# So sánh phớt TG SC TB: các loại phớt chặn dầu 2 mép gạt

> So sánh phớt TG SC TB và TCN: cấu tạo, khi nào dùng, bảng chọn theo bụi, nước, housing nhôm và giá tương đối so với phớt TC.

- URL gốc: https://photchandau.net/kien-thuc/so-sanh-phot-tc-tb-sc-tg/
- Cập nhật: 2026-10-11
- Nguồn: Phớt Chặn Dầu (https://photchandau.net/)

Tác giả: [Nguyễn Văn Hùng](https://photchandau.net/author/nguyen-van-hung/)

**So sánh phớt TG SC TB** bắt đầu từ phớt TG: đó là phớt TC có thêm mép chặn bụi phụ, dùng khi trục làm việc trong bụi, phoi kim loại hoặc ngoài trời. Dưới đây là cách so sánh TG với SC vỏ cao su, TB có mép chặn bụi ép mạnh hơn và TCN không lò xo, kèm bảng chọn theo môi trường, giá tương đối so với TC và vật liệu cao su phù hợp cho từng loại.

## Tổng quan các loại phớt chặn dầu

| Loại | Mép gạt | Lò xo | Vỏ ngoài | Chống bụi | Ứng dụng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| **TC** | 1 | Có | Kim loại | Không | Phổ thông — ô tô, máy móc thông thường |
| **TG** | 2 | Có | Kim loại | Có (mép phụ) | Môi trường bụi, phoi kim loại |
| **SC** | 1 | Có | Cao su bọc | Không | Housing nhôm, lỗ mòn |
| **TB** | 2 | Có | Kim loại | Có (mạnh hơn TG) | Điều kiện khắc nghiệt, bụi nặng |
| **TCN** | 1 | Không | Kim loại | Không | Tốc độ thấp, áp suất thấp |

Ký hiệu theo JIS B 2402: “T” = có lò xo, “C” = vỏ kim loại, “G” = mép chặn bụi phụ, “S” = vỏ cao su, “N” = không lò xo.

## Phớt TG: thêm mép chặn bụi

### Cấu tạo

TC cộng thêm **mép gạt phụ** (dust lip) phía ngoài. Khoảng giữa hai mép tạo buồng không khí nhỏ, phân ly vùng làm kín dầu và vùng tiếp xúc bụi.

Thành phần: vỏ kim loại + thân cao su + mép gạt chính có lò xo + mép chặn bụi phụ (không tiếp xúc chặt với trục).

### Khi nào dùng TG thay TC?

- Môi trường **bụi** (xưởng cơ khí, công trường, mỏ đá)
- Trục có **phoi kim loại hoặc hạt mài** bám xung quanh
- Máy nông nghiệp (máy cày, máy gặt) ngoài trời
- Hộp số, trục bánh xe xe tải đường đất
- TC bị mài mòn bất thường do bụi từ phía ngoài

### Kích thước phổ biến (mm)

- 25×40×7 TG — trục cam, bánh răng nhỏ
- 35×52×8 TG — hộp số xe tải nhỏ
- 40×62×10 TG — trục máy nông nghiệp
- 50×70×10 TG — bánh răng công nghiệp
- 60×80×10 TG — trục chính máy công cụ

## Phớt SC: vỏ cao su bọc ngoài

### Cấu tạo

Toàn bộ vỏ ngoài bọc cao su thay vì kim loại. Một số thiết kế có lõi kim loại bên trong để giữ độ cứng, nhưng bề mặt tiếp xúc với housing là cao su.

Phần làm kín (mép gạt + lò xo): giống TC.

### Ưu điểm của SC

- **Chống ăn mòn housing**: vỏ cao su loại bỏ ăn mòn điện hóa giữa phớt thép và housing nhôm
- **Bù đắp dung sai**: cao su đàn hồi bù được lỗ lắp mòn nhẹ hoặc gia công kém chính xác
- **Lắp đặt dễ hơn**: giảm nguy cơ trầy housing nhôm mỏng
- **Độ kín tĩnh cao hơn**: cao su bám sát bề mặt lỗ tốt hơn kim loại, giảm rò từ OD

### Khi nào dùng SC?

- Housing **nhôm hoặc hợp kim nhẹ** (động cơ ô tô hiện đại, bơm nhôm)
- Lỗ lắp phớt **bị mòn hoặc xước** sau nhiều lần thay
- Môi trường có **hóa chất ăn mòn** tác động vỏ ngoài
- Máy bơm hóa chất, thiết bị thực phẩm, máy nén khí nhôm
- Rò rỉ từ đường kính ngoài (OD leak) dù phớt TC đúng kích thước

## Phớt TB: hai mép gạt cao cấp

### Cấu tạo

Nâng cấp của TG: mép chặn bụi phụ **chắc chắn hơn, tiếp xúc chặt hơn** với trục. Một số thiết kế có thêm lò xo phụ cho mép thứ hai. Khoang giữa có thể bơm mỡ bảo vệ.

### So sánh TB vs TG

| Tiêu chí | TG | TB |
| --- | --- | --- |
| Lực ép mép chặn bụi | Nhẹ | Mạnh hơn |
| Chặn nước bắn | Hạn chế | Tốt |
| Chặn bụi mịn | Tốt | Rất tốt |
| Ma sát | Thấp hơn | Cao hơn |
| Giá | Trung bình | Cao hơn 20–40% |

### Khi nào chọn TB?

- Thiết bị **ngoài trời, mưa gió**, bùn đất từ nhiều phía
- Máy xây dựng (cần cẩu, máy đào, xe lu) — bùn và nước áp suất cao
- Thiết bị thủy sản, chế biến hải sản — nước muối bắn liên tục
- Bơm bùn, bơm nước thải
- Khoảng cách bảo dưỡng dài, tháo lắp khó

Nếu môi trường chỉ “hơi bụi” — TG đủ dùng và tiết kiệm hơn. TB dành cho khi TG đã dùng thử và vẫn mòn sớm.

## Phớt TCN: không lò xo

### Cấu tạo

Không có lò xo garter. Lực ép lên trục chỉ từ độ đàn hồi tự nhiên của cao su mép gạt. Vỏ kim loại tiêu chuẩn + mép gạt đơn.

### Khi nào dùng TCN?

- **Tốc độ trục thấp** (<3 m/s): lò xo quá chặt gây mài mòn nhanh ở tốc độ thấp
- **Áp suất thấp**: không cần lò xo giữ kín
- Trục chuyển động **tịnh tiến chậm hoặc dao động** (không quay)
- Thiết bị điện nhỏ, y tế, dụng cụ cầm tay — giảm ma sát và nhiệt

Ưu điểm: giá thấp hơn, ma sát ít hơn, ít sinh nhiệt.

Nhược điểm: không phù hợp tốc độ cao (mép bị ly tâm tách khỏi trục) và áp suất cao.

## Bảng quyết định theo môi trường

| Điều kiện làm việc | Loại phớt |
| --- | --- |
| Môi trường sạch, khô ráo | TC |
| Bụi công nghiệp nhẹ đến trung bình | TG |
| Bụi nặng, bùn đất, nước bắn | TB |
| Housing nhôm hoặc lỗ bị ăn mòn/mòn | SC |
| Tốc độ trục thấp (<3 m/s) | TCN |
| Hóa chất mạnh + môi trường sạch | SC + FKM |
| Hóa chất mạnh + bụi | TB + FKM |
| Máy xây dựng ngoài trời | TB |
| Động cơ ô tô, hộp số phổ thông | TC hoặc TG |

### Giá tương đối (TC = 100%)

| Loại | Giá tương đối |
| --- | --- |
| TCN | ~70–80% |
| TC | 100% |
| TG | ~110–130% |
| SC | ~120–150% |
| TB | ~140–180% |

Chi phí phớt thường 1–5% tổng chi phí bảo dưỡng. Chọn đúng loại có thể giảm tần suất bảo dưỡng 30–50%.

## Vật liệu cao su

Loại phớt (TG, SC, TB…) quyết định cấu trúc cơ học. **Vật liệu cao su** quyết định khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ.

| Vật liệu | Nhiệt độ | Phù hợp |
| --- | --- | --- |
| **NBR** | -30°C ~ +120°C | Dầu khoáng, mỡ, nhiên liệu |
| **FKM (Viton)** | -40°C ~ +220°C | Hóa chất mạnh, nhiệt độ cao, dầu tổng hợp |
| **ACM** | -30°C ~ +175°C | Dầu ATF, hộp số có phụ gia ăn mòn |
| **PTFE** | -60°C ~ +260°C | Hóa chất cực mạnh, thực phẩm, dược phẩm |

Ví dụ: bơm hóa chất housing nhôm → **SC + FKM** (vỏ SC chống ăn mòn housing, FKM chịu hóa chất tác động mép gạt).

## Câu hỏi thường gặp về phớt TG, SC, TB

### TG và TC có cùng kích thước lắp không?

Có. TG và TC cùng hệ kích thước (ID × OD × Width). Thay TC bằng TG cùng số đo không cần chỉnh housing. Width của TG đôi khi lớn hơn 1–2mm — kiểm tra catalog trước khi thay.

### Phớt TC rò rỉ từ vỏ ngoài, nên chuyển SC?

Đúng hướng. Rò từ OD xảy ra khi vỏ kim loại không bám kín housing — do housing mòn, lỗ xước, hoặc dung sai lỏng. SC với vỏ cao su thường xử lý được mà không cần sửa housing.

### TB có thể thay TG hoàn toàn?

Về kích thước — có. Nhưng TB có ma sát cao hơn, sinh nhiệt nhiều hơn. Tốc độ cao hoặc thiết bị nhạy nhiệt: kiểm tra giới hạn nhiệt độ trước khi dùng TB thay TG.

### TCN có dùng cho động cơ xe máy không?

Không. Động cơ xe máy 1,000–8,000 RPM vượt xa giới hạn TCN. Tốc độ cao làm mép gạt bị ly tâm tách khỏi trục → rò rỉ ngay. Dùng TC hoặc TG cho động cơ xe máy.

### Làm sao biết loại phớt đang dùng?

1. Đọc khắc chữ trên vỏ phớt

2. Nhìn bằng mắt: đếm số mép gạt, kiểm tra vỏ ngoài kim loại hay cao su

3. Tra service manual của thiết bị

4. Đo kích thước bằng thước kẹp rồi tra bảng

## Kết luận

- **TC** — tiêu chuẩn, môi trường sạch
- **TG** — thêm mép chặn bụi, môi trường có bụi và phoi
- **SC** — vỏ cao su, housing nhôm hoặc bị mòn
- **TB** — hai mép gạt cao cấp, điều kiện khắc nghiệt nhất
- **TCN** — không lò xo, tốc độ thấp và áp suất thấp

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá và tư vấn chọn loại phớt phù hợp.

Cần mua phớt chặn dầu tc?

Xem catalog đầy đủ kích thước, vật liệu và báo giá — giao toàn quốc 24-48h.

[Xem catalog Phớt chặn dầu TC](https://photchandau.net/phot-chan-dau/)

Tác giả

[Nguyễn Văn Hùng](https://photchandau.net/author/nguyen-van-hung/)

Kỹ sư cơ khí — chuyên phớt thủy lực, phớt chắn dầu & gioăng làm kín

Xin chào, tôi là Nguyễn Văn Hùng — kỹ sư cơ khí với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phớt thủy lực, phớt chắn dầu và gioăng làm kín công nghiệp. Tôi từng đảm nhiệm các vị trí tư vấn kỹ thuật và phát triển sản phẩm tại nhiều đơn vị sản xuất, phân phối vật tư làm kín trước khi phụ trách xây dựng nội dung cho website Phớt Chặn Dầu. Nhờ kinh nghiệm thực tế làm việc với phớt TC, phớt UN thủy lực, O-ring và nhiều loại gioăng cao su công nghiệp khác, tôi biên soạn nội dung theo hướng chính xác, dễ hiểu và luôn cập nhật. Mục tiêu của tôi là giúp người đọc chọn đúng loại phớt — gioăng phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí.

## Bài viết liên quan

- [18/04/2026**Phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp: máy cày, máy gặt, máy kéo**Phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp: phớt máy kéo, máy cày, máy gặt đập, bảng kích thước theo model Kubota, John Deere, Yanmar và lưu ý khi thay.](https://photchandau.net/kien-thuc/cach-chon-phot-chan-dau/)
- [18/04/2026**Phớt chặn dầu cho máy phát điện: phớt động cơ diesel**Phớt chặn dầu cho máy phát điện diesel: vị trí phớt, bảng kích thước theo công suất và theo động cơ Cummins, Perkins, Doosan, lịch bảo trì phớt.](https://photchandau.net/kien-thuc/cach-chon-phot-chan-dau/)
- [18/04/2026**Phớt chặn dầu cho máy bơm: bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng**Phớt chặn dầu cho máy bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng: chọn mechanical seal hay lip seal, cỡ seal theo đường kính trục, vật liệu theo môi chất.](https://photchandau.net/kien-thuc/phot-chan-dau-may-bom/)
- [18/04/2026**Phớt chặn dầu cho xe nâng: Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi**Phớt chặn dầu cho xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Nissan, Hangcha: kích thước phớt trục bánh, hộp số, xi-lanh và lịch thay theo giờ chạy.](https://photchandau.net/kien-thuc/phot-chan-dau-cho-o-to/)
- [18/04/2026**Phớt chặn dầu cho xe tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso**Phớt chặn dầu cho xe tải Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso, Hyundai: kích thước phớt trục khuỷu, hộp số, bán trục, lịch bảo trì theo km và cách chọn vật liệu.](https://photchandau.net/kien-thuc/phot-chan-dau-cho-o-to/)

## Sản phẩm & tài liệu liên quan

- [Toàn bộ sản phẩm phớt, gioăng, vòng bi](https://photchandau.net/phot-chan-dau/)
- [Phớt chặn dầu](https://photchandau.net/phot-chan-dau/)
- [Từ điển thuật ngữ làm kín](https://photchandau.net/kien-thuc/phot-chan-dau-la-gi/)
- [Kiến thức kỹ thuật](https://photchandau.net/kien-thuc/phot-chan-dau-la-gi/)
- [Liên hệ & báo giá](https://photchandau.net/lien-he/)
