- Trang chủ
- Ống cao su
- Ống Silicone Food Grade: An Toàn Thực Phẩm FDA, Dược Phẩm
Ống Silicone Food Grade: An Toàn Thực Phẩm FDA, Dược Phẩm
Ống silicone food grade là loại ống chuyên dụng cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Được sản xuất từ silicone tinh khiết, đạt tiêu chuẩn FDA 21 CFR 177.2600 — không giải phóng chất độc hại khi tiếp xúc thực phẩm.
Đây là yêu cầu bắt buộc tại các nhà máy sữa, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm — nơi quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh.
—
1. Tiêu Chuẩn An Toàn Thực Phẩm
| Tiêu chuẩn | Phạm vi | Yêu cầu |
|---|---|---|
| FDA 21 CFR 177.2600 | Mỹ | Silicone tiếp xúc thực phẩm, không giải phóng chất độc |
| EC 1935/2004 | EU | Vật liệu tiếp xúc thực phẩm |
| BfR XV | Đức | Silicone food contact |
| USP Class VI | Dược phẩm | An toàn sinh học — cấy ghép, truyền dịch |
| 3-A Sanitary | Mỹ (dairy) | Tiêu chuẩn sữa và bơ sữa |
—
2. Platinum-Cured vs Peroxide-Cured
2.1. Platinum-Cured (Lưu Hóa Bạch Kim)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất xúc tác | Platinum (bạch kim) |
| Mùi | Không mùi |
| Độ trong suốt | Cao — gần trong suốt |
| Dư chất | Không có sản phẩm phụ |
| Tiêu chuẩn | FDA, USP Class VI, BfR XV |
| Giá thành | Cao hơn 30–50% |
2.2. Peroxide-Cured (Lưu Hóa Peroxide)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất xúc tác | Organic peroxide |
| Mùi | Mùi nhẹ khi mới |
| Độ trong suốt | Trung bình — hơi đục |
| Dư chất | Có sản phẩm phụ (cần post-cure) |
| Tiêu chuẩn | FDA (sau post-cure) |
| Giá thành | Thấp hơn |
2.3. Khi Nào Dùng Loại Nào?
| Ứng dụng | Platinum-cured | Peroxide-cured |
|---|---|---|
| Dược phẩm, truyền dịch | Bắt buộc | Không |
| Sữa cho trẻ em | Khuyến nghị | Có thể |
| Sữa, nước giải khát | Có thể | OK |
| Bia, rượu | Có thể | OK |
| CIP/SIP | Có thể | OK |
| Nước uống | Có thể | OK |
—
3. Thông Số Kỹ Thuật
3.1. Đặc Tính Chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Silicone (VMQ) |
| Nhiệt độ hoạt động | -60°C đến +200°C (liên tục) |
| Nhiệt độ CIP/SIP | Đến +150°C (CIP), +135°C (SIP — 30 phút) |
| Áp suất | 1–6 bar (ống trơn), đến 10 bar (ống bố vải) |
| Màu sắc | Trong suốt (translucent), trắng, xanh dương |
| Hardness | 50–70 Shore A |
| Không mùi, không vị | Có (platinum-cured) |
3.2. Bảng Kích Thước Ống Silicone Trơn (Không Gia Cường)
| ID (mm) | OD (mm) | Wall (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Đóng gói (m/cuộn) |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 1 | 1.5 | 50 |
| 4 | 6 | 1 | 1.5 | 50 |
| 5 | 8 | 1.5 | 1.5 | 50 |
| 6 | 10 | 2 | 1.5 | 50 |
| 8 | 12 | 2 | 1.5 | 50 |
| 10 | 14 | 2 | 1.0 | 50 |
| 12 | 18 | 3 | 1.0 | 25 |
| 16 | 22 | 3 | 1.0 | 25 |
| 19 | 25 | 3 | 0.8 | 25 |
| 25 | 33 | 4 | 0.7 | 25 |
| 32 | 40 | 4 | 0.5 | 25 |
| 38 | 48 | 5 | 0.5 | 10 |
| 50 | 60 | 5 | 0.4 | 10 |
| 60 | 72 | 6 | 0.3 | 10 |
| 76 | 89 | 6.5 | 0.3 | 10 |
| 100 | 116 | 8 | 0.2 | 10 |
3.3. Bảng Kích Thước Ống Silicone Bố Vải Food Grade
| ID (mm) | OD (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) |
|---|---|---|---|
| 10 | 19 | 10 | 30 |
| 13 | 22 | 10 | 30 |
| 16 | 26 | 8 | 24 |
| 19 | 29 | 8 | 24 |
| 25 | 36 | 6 | 18 |
| 32 | 44 | 6 | 18 |
| 38 | 51 | 5 | 15 |
| 50 | 63 | 4 | 12 |
| 60 | 75 | 3 | 9 |
| 76 | 92 | 3 | 9 |
—
4. Ứng Dụng
4.1. Nhà Máy Sữa
Dẫn sữa tươi, sữa chua từ bồn chứa qua hệ thống pasteurize. Ống phải chịu CIP (rửa bằng kiềm nóng 80°C) và SIP (khử trùng hơi 135°C).
4.2. Nhà Máy Nước Giải Khát
Dẫn nước trái cây, nước ngọt, bia. Ống silicone không ảnh hưởng mùi vị sản phẩm — ưu điểm lớn so với ống cao su EPDM.
4.3. Nhà Máy Dược Phẩm
Dẫn dung dịch thuốc, nước cất, dung môi dược. Yêu cầu platinum-cured + USP Class VI. Ống phải autoclave được (121°C, 30 phút).
4.4. Mỹ Phẩm
Dẫn kem, lotion, gel trong dây chuyền chiết rót. Silicone không phản ứng với các thành phần mỹ phẩm.
4.5. Bơm Peristaltic
Ống silicone mềm, đàn hồi tốt — lý tưởng cho bơm nhu động (peristaltic pump). Dùng trong phòng thí nghiệm, y tế, thực phẩm.
—
5. CIP/SIP — Rửa Và Khử Trùng
| Quy trình | Nhiệt độ | Thời gian | Dung dịch | Ống silicone chịu được? |
|---|---|---|---|---|
| CIP Kiềm | 80°C | 30 phút | NaOH 2–3% | Có |
| CIP Axit | 60°C | 20 phút | HNO₃ 1–2% | Có |
| SIP (Hơi nước) | 135°C | 30 phút | Hơi bão hòa | Có (platinum-cured) |
| Autoclave | 121°C | 30 phút | Hơi áp | Có |
—
6. Bảo Quản
- Để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp (dù silicone chống UV tốt)
- Không để tiếp xúc dầu mỡ, dung môi
- Bảo quản ở dạng cuộn, không gấp gãy
- Không để gần nguồn ozone (động cơ điện)
- Hạn sử dụng: 5 năm từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Ống silicone food grade khác ống silicone thường thế nào?
Food grade phải đạt FDA 21 CFR 177.2600 — được kiểm nghiệm không giải phóng chất độc khi tiếp xúc thực phẩm. Ống silicone công nghiệp có thể chứa phụ gia, chất tạo màu không an toàn.
Ống silicone có chịu được áp suất cao không?
Ống silicone trơn chỉ chịu 0.2–1.5 bar. Ống silicone bố vải chịu đến 10 bar. So với ống cao su bố thép (40–700 bar), silicone yếu hơn nhiều. Silicone không phù hợp ứng dụng cao áp.
Ống silicone food grade giá bao nhiêu?
Tham khảo: ống trơn phi 10: 15.000–30.000 VNĐ/mét. Ống bố vải phi 25: 80.000–150.000 VNĐ/mét. Platinum-cured đắt hơn peroxide-cured khoảng 30–50%. Giá tùy hãng và số lượng.
Có thể dùng ống silicone cho dầu ăn không?
Có, silicone food grade tương thích với dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu cọ, dầu oliu). Tuy nhiên, không chịu được dầu khoáng (dầu máy, dầu thủy lực).Bao lâu thay ống silicone food grade?
Kiểm tra 6 tháng/lần. Thay khi ống đổi màu, cứng, nứt, hoặc có mùi lạ. Tuổi thọ trung bình 2–3 năm sử dụng liên tục với CIP/SIP thường xuyên.
—
Suggested Internal Links
- Ống cao su chịu nhiệt — EPDM vs Silicone
- Ống cao su công nghiệp là gì — Tổng quan
- Gioăng silicone — Food grade, chịu nhiệt
- O-ring silicone — FDA, dược phẩm
Suggested Images
1. Ống silicone trong suốt — cuộn ống food grade trên nền trắng
2. Ảnh nhà máy sữa — ống silicone kết nối bồn chứa, bơm
3. So sánh — platinum-cured (trong) vs peroxide-cured (hơi đục) cạnh nhau
4. Chứng nhận FDA — ảnh giấy chứng nhận / logo FDA
—
Cần báo giá ống silicone food grade? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh Ống Bố Vải vs Bố Thép vs Thủy Lực: Chọn Loại Nào?
Ba nhóm ống cao su phổ biến nhất trong công nghiệp: ống bố vải, ống bố thép, và ống thủy lực SAE. Nhiều người nhầm lẫn g…

Đầu Nối Ống Thủy Lực: JIC, BSP, Metric, Camlock — Cách Chọn
Đầu nối (fitting) là bộ phận kết nối ống thủy lực với bơm, xi lanh, van, lọc dầu. Chọn sai đầu nối dẫn đến rò rỉ dầu, gi…

Ống Cao Su Chịu Nhiệt: EPDM, Silicone Cho Hơi Nước Và Nước Nóng
Ống cao su thường (NR, SBR) chỉ chịu được nhiệt độ tối đa +80°C. Khi ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao hơn — hơi nước, nước …