Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp

Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu rò giữa piston/cần piston và thân xi lanh. Không có phớt thủy lực đúng quy cách, xi lanh mất lực, hệ thống không giữ áp.

Không phải mọi xi lanh dùng cùng một kiểu phớt. Chọn sai kiểu — dù đúng size — cũng gây rò rỉ hoặc mòn phớt sớm.

Phớt Thủy Lực Là Gì?

Xi lanh thủy lực có hai vị trí cần làm kín khác nhau:

  • Rod seal (phớt cần / phớt cổ trục): làm kín giữa cần piston và nắp xi lanh — chịu áp suất từ bên trong, ngăn dầu rò ra ngoài
  • Piston seal (phớt piston): làm kín giữa piston và thành xi lanh — phân chia áp suất hai buồng

Mỗi vị trí dùng kiểu phớt khác nhau. Kiểu UNUHS dùng cho rod seal; kiểu DUU dùng cho piston seal; kiểu Y có thể dùng cho cả hai.

Phân Loại Phớt Thủy Lực — UN, UHS, DU, U, Y So Sánh

Kiểu Vật liệu Vị trí lắp Áp suất tối đa Ưu điểm Ứng dụng điển hình
UN PU (Polyurethane) Rod seal 40 MPa Chống mài mòn tốt, tiết diện chữ U, ổn định Xi lanh máy xúc, máy ép, xe nâng
UHS PU đặc biệt Rod seal 60 MPa Áp suất cao hơn UN, chịu tải động tốt Máy ép thủy lực công suất lớn, xi lanh áp cao
DU PU + ring chống đùn Piston seal 40 MPa Hai chiều, có vòng back-up chống đùn Piston xi lanh hai chiều (double-acting)
U (UI) NBR/PU Rod hoặc piston 25 MPa Đơn giản, giá thấp, lắp một chiều Xi lanh áp suất thấp–trung bình
Y (YX) NBR/PU Rod hoặc piston 35 MPa Môi bít hình chữ Y, ma sát thấp Xi lanh tốc độ cao, thiết bị cần chuyển động êm

Tóm tắt chọn nhanh: Máy xúc/xe nâng thông thường → dùng UN. Máy ép áp cao → UHS. Xi lanh hai chiều cần piston seal → DU. Thiết bị nhẹ áp thấp → U hoặc Y.

Vật Liệu Phớt Thủy Lực

  • PU (Polyurethane): vật liệu chính cho UN/UHS/DU. Chịu mài mòn cao gấp 5–10 lần NBR. Nhiệt độ làm việc -30°C đến +90°C. Không dùng với dầu tổng hợp HF-B.
  • NBR: rẻ hơn PU, dùng trong kiểu U và Y cho ứng dụng áp thấp hoặc xi lanh cũ có sẵn rãnh phớt rộng.
  • FKM: khi hệ thống dùng dầu tổng hợp, phosphate ester (ví dụ Skydrol), hoặc nhiệt độ >90°C — xem thêm viton“>phớt Viton FKM.

Bảng Kích Thước Phớt UN Thông Dụng

Kích thước phớt UN: d (đường kính cần piston / bore nhỏ) × D (đường kính rãnh) × H (chiều cao). Đơn vị mm.

d (mm) D (mm) H (mm) Kiểu Máy thường gặp
25 37 6 UN Xi lanh xe nâng nhỏ
30 42 7 UN/UHS Xi lanh máy xúc mini
35 47 7 UN Máy ép nhỏ, xe cẩu
40 55 10 UN/UHS Máy xúc 5–10 tấn
45 60 10 UN Xi lanh lái xe tải
50 65 10 UN/UHS Máy xúc 10–20 tấn, xe nâng 3 tấn
55 70 10 UN Xi lanh máy cẩu trục
60 76 10 UN/UHS Máy xúc 20 tấn
63 80 12 UN Xi lanh tiêu chuẩn ISO
70 88 12 UN/UHS Máy ép thủy lực 50–100 tấn
80 100 12 UN Máy xúc lớn, xi lanh ben xe tải
90 110 12 UN/UHS Máy ép 200 tấn
100 125 15 UN Xi lanh công nghiệp cỡ lớn
110 135 15 UHS Máy ép đúc nhựa, máy cán
125 150 15 UN/UHS Thiết bị công nghiệp nặng

Ứng Dụng Theo Loại Máy

  • Máy xúc (excavator): UN/UHS cho xi lanh gầu, xi lanh cần, xi lanh tay cần — dùng cùng với phớt gạt bụi DHS/DKB
  • Xe nâng (forklift): UN cho xi lanh nâng hạ, xi lanh nghiêng cột
  • Máy ép thủy lực: UHS cho xi lanh áp cao, DU cho xi lanh piston
  • Xi lanh xe tải (ben): UN/UHS cho xi lanh nâng thùng
  • Máy công cụ CNC: Y hoặc U cho xi lanh kẹp, xi lanh đổi công cụ
  • Máy ép nhựa: UHS cho xi lanh bơm chính, U/Y cho xi lanh phụ

Xem thêm: Phớt gạt bụi DHS/DKB | Phớt chặn dầu TC | oring“>O-ring NBR/FKM

Cần tư vấn chọn kiểu phớt hoặc tra cứu kích thước: 0383.373.800 (Zalo/Call) hoặc gửi yêu cầu.