- Trang chủ
- Tấm cao su
- Bảng So Sánh Toàn Diện 10 Loại Tấm Cao Su Công Nghiệp
Bảng So Sánh Toàn Diện 10 Loại Tấm Cao Su Công Nghiệp
—
Tổng Quan Hệ Thống 10 Loại Tấm Cao Su
Sau 24 bài viết đi sâu vào từng chủ đề, bài viết này tổng hợp thành bảng tra cứu toàn diện — công cụ tham chiếu nhanh cho kỹ sư, người mua và kỹ thuật viên bảo trì khi cần chọn nhanh vật liệu phù hợp.
—
Bảng 1: Tính Chất Cơ Học Cơ Bản
| Loại | Tên đầy đủ | Shore A phổ biến | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | KL riêng (g/cm³) |
|---|---|---|---|---|---|
| NR | Natural Rubber | 40–80 | 15–25 | 400–700 | 1.10–1.20 |
| SBR | Styrene-Butadiene | 40–80 | 10–18 | 300–500 | 1.10–1.25 |
| NBR | Nitrile | 40–90 | 10–20 | 200–500 | 1.15–1.35 |
| EPDM | Ethylene Propylene | 40–80 | 7–15 | 200–500 | 1.05–1.25 |
| CR | Neoprene | 40–80 | 10–20 | 200–500 | 1.20–1.35 |
| VMQ | Silicone | 20–80 | 5–10 | 100–600 | 1.10–1.35 |
| FKM | Fluorocarbon/Viton | 55–95 | 10–20 | 100–300 | 1.75–1.95 |
| PTFE | Polytetrafluoroethylene | N/A (cứng) | 20–35 | 200–400 | 2.10–2.30 |
| PU | Polyurethane | 20–Shore D80 | 25–60 | 200–600 | 1.10–1.30 |
| IIR | Butyl Rubber | 40–75 | 8–15 | 300–700 | 0.92–1.10 |
—
Bảng 2: Kháng Hóa Chất
| Loại | Dầu khoáng | Nhiên liệu | Axit loãng | Kiềm | Dung môi | Nước/Hơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NR | Kém | Kém | Tốt | Tốt | Kém | Tốt |
| SBR | Kém | Kém | Tốt | Tốt | Kém | Tốt |
| NBR | Xuất sắc | Xuất sắc | Trung bình | Trung bình | Kém | Tốt |
| EPDM | Kém | Kém | Tốt | Xuất sắc | Tốt (keton) | Xuất sắc |
| CR | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Trung bình | Tốt |
| VMQ | Kém | Kém | Tốt | Tốt | Trung bình | Tốt |
| FKM | Xuất sắc | Xuất sắc | Tốt | Tốt | Tốt | Trung bình |
| PTFE | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| PU | Tốt | Tốt | Kém | Kém | Trung bình | Trung bình |
| IIR | Kém | Kém | Xuất sắc | Tốt | Tốt (keton) | Xuất sắc |
—
Bảng 3: Kháng Môi Trường Và Nhiệt Độ
| Loại | T° min | T° max liên tục | T° đỉnh | Kháng UV | Kháng Ozon | Kháng thời tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NR | -40°C | +70°C | +100°C | Kém | Kém | Kém |
| SBR | -30°C | +100°C | +120°C | Kém | Kém | Kém |
| NBR | -30°C | +100°C | +120°C | Trung bình | Kém | Trung bình |
| EPDM | -40°C | +150°C | +180°C | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| CR | -40°C | +120°C | +150°C | Tốt | Tốt | Tốt |
| VMQ | -60°C | +200°C | +250°C | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| FKM | -20°C | +200°C | +250°C | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| PTFE | -200°C | +260°C | +300°C | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| PU | -30°C | +80°C | +120°C | Tốt | Tốt | Tốt |
| IIR | -50°C | +120°C | +150°C | Tốt | Xuất sắc | Tốt |
—
Bảng 4: Tính Năng Đặc Biệt
| Loại | Kháng mài mòn | Kháng cắt | Cách điện | Thẩm thấu khí thấp | Food grade | Giá tương đối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NR | Xuất sắc | Xuất sắc | Tốt | Kém | Có thể | Thấp |
| SBR | Tốt | Tốt | Tốt | Kém | Không | Rất thấp |
| NBR | Tốt | Tốt | Tốt | Trung bình | Có thể | Thấp-TB |
| EPDM | Tốt | Trung bình | Tốt | Trung bình | Có thể | Thấp-TB |
| CR | Tốt | Tốt | Trung bình | Tốt | Không | Trung bình |
| VMQ | Trung bình | Kém | Xuất sắc | Trung bình | Có (platinum) | Cao |
| FKM | Tốt | Tốt | Xuất sắc | Tốt | Có thể | Rất cao |
| PTFE | Tốt | Tốt | Xuất sắc | Xuất sắc | Có | Cao |
| PU | Xuất sắc | Tốt | Trung bình | Kém | Có thể | Trung bình-Cao |
| IIR | Trung bình | Trung bình | Tốt | Xuất sắc | Không thường | Trung bình |
—
Bảng 5: Ứng Dụng Tối Ưu Theo Ngành
| Ngành | Vật liệu số 1 | Vật liệu thay thế | Không nên dùng |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm và đồ uống | VMQ (Silicone) | EPDM food grade | SBR, CR thường |
| Y tế, dược phẩm | VMQ platinum | PTFE | Hầu hết loại khác |
| Dầu khí, hóa dầu | FKM | NBR, Neoprene | NR, SBR, EPDM |
| Xử lý nước, hơi nước | EPDM | Butyl (IIR) | NBR, NR |
| Khai thác mỏ (ướt) | NR | PU (khô) | SBR, Silicone |
| Ô tô (gioăng cửa) | EPDM | Silicone | NR, SBR |
| Điện, cách điện | EPDM đặc biệt | Silicone | NBR có carbon |
| Hóa chất ăn mòn | FKM | PTFE | NR, SBR, NBR |
| Xây dựng, ngoài trời | EPDM | Neoprene | NR, SBR |
| Ngành giấy (ướt) | EPDM | NBR | NR |
—
Hướng Dẫn Ra Quyết Định Nhanh
Câu hỏi sàng lọc
1. Có tiếp xúc dầu khoáng/nhiên liệu không?- Có → NBR, FKM, Neoprene
- Không → tiếp tục Q2
- <70°C → NR, SBR (kinh tế nhất)
- 70–150°C → EPDM, NBR, CR
- >150°C → VMQ, FKM
- Có → VMQ platinum, EPDM food grade (cần chứng nhận FDA/EU)
- Có → EPDM, Neoprene, VMQ, FKM
- Có → PU, NR (cho ướt)
- Có → FKM, PTFE
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Q1: Loại tấm cao su nào đa năng nhất cho kho bảo trì không chuyên?EPDM đen Shore A 60, dày 3mm là lựa chọn đa năng nhất: kháng nước, hơi nước, thời tiết, UV xuất sắc; giá hợp lý; phù hợp cho 60–70% ứng dụng gioăng và đệm thông thường. Mua thêm một cuộn NBR 3mm cho ứng dụng có dầu là đủ cho hầu hết kho bảo trì nhỏ.
Q2: Khi nào nên tham khảo kỹ sư vật liệu thay vì tự chọn?Tự chọn an toàn cho ứng dụng áp suất thấp (<6 bar), nhiệt độ thường (<80°C), hóa chất không nguy hiểm. Cần chuyên gia khi: áp suất cao, nhiệt độ cực đoan, hóa chất nồng độ cao, ứng dụng an toàn người (y tế, điện cao thế, thực phẩm, kết cấu cầu).
Q3: Có loại cao su nào tốt nhất cho tất cả ứng dụng không?Không. FKM gần nhất với “toàn năng” — kháng dầu, hóa chất, nhiệt độ cao, thời tiết đều tốt. Nhưng FKM kém trong môi trường keton, amine, axit nitric; kém linh hoạt ở nhiệt độ thấp và giá rất cao. Không có giải pháp tối ưu tất cả trong một.
Q4: Tấm cao su nào thân thiện môi trường nhất?NR (cao su tự nhiên) là vật liệu tái tạo và phân hủy sinh học tốt nhất trong nhóm. SBR tái chế từ lốp xe cũ cũng có điểm cộng về tái chế. Silicone bền lâu (ít thay thế hơn) nhưng không phân hủy sinh học. FKM và PTFE tồn tại rất lâu trong môi trường.
—
Kết Luận — Không Có Vật Liệu Hoàn Hảo, Chỉ Có Lựa Chọn Đúng
Mỗi loại tấm cao su có ưu thế riêng được tối ưu hóa qua hàng chục năm phát triển. Chìa khóa thành công là hiểu rõ yêu cầu ứng dụng — nhiệt độ, hóa chất, áp suất, mài mòn, an toàn thực phẩm — rồi đối chiếu với bảng tra cứu này.
photchandau.net là đối tác tấm cao su công nghiệp toàn diện:- Đầy đủ 10 loại vật liệu trong bảng so sánh
- Đa dạng độ dày từ 1mm đến 50mm
- Cắt theo kích thước yêu cầu
- TDS và chứng nhận kỹ thuật đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Cho Ngành Mỏ: Lót Máng, Bọc Trục, Chịu Mài
Meta Description: Tấm cao su ngành khai thác mỏ: NR chịu mài mòn lót máng đổ liệu, bọc trục băng tải, lót thùng xe mỏ. D…

Tấm Cao Su Cho Xây Dựng: Chèn Khe, Chống Thấm, Lót Sàn
Meta Description: Tấm cao su xây dựng tại Phớt Chặn Dầu: EPDM chống thấm mái, CR gioăng khe giãn nở, NR lót sàn công trì…

Tấm Cao Su Cho Ngành Điện: Cách Điện + ESD Có Sẵn
Meta Description: Tấm cao su ngành điện tại Phớt Chặn Dầu: cách điện IEC 61111 Class 0–4, ESD dissipative, tấm lót tủ đi…