Bảng Tra Trọng Lượng Tấm Cao Su Theo Độ Dày Và Loại Vật Liệu

Meta Description: Bảng tra cứu đầy đủ trọng lượng tấm cao su theo độ dày và loại vật liệu — NR, SBR, NBR, EPDM, Silicone, FKM. Công thức tính và ứng dụng thực tế khi lập. Từ khóa: trọng lượng tấm cao su, bảng tra tấm cao su, khối lượng riêng cao su, tính trọng lượng tấm cao su, mật độ cao su công nghiệp Số từ: ~1350

Tại Sao Cần Biết Trọng Lượng Tấm Cao Su?

Trọng lượng tấm cao su là thông số thực tế quan trọng trong nhiều tình huống:

  • Lập kế hoạch vận chuyển: Tính phí vận chuyển, chọn phương tiện
  • Lắp đặt tại công trình: Xác định số nhân công, thiết bị nâng cần thiết
  • Thiết kế kết cấu: Tải trọng bản thân của lớp lót cao su lên kết cấu bên dưới
  • Quản lý kho: Ước tính sức chứa và tải trọng kệ kho
  • Báo giá: Một số nhà cung cấp tính giá theo kg, không theo m²

Khối Lượng Riêng Của Các Loại Cao Su

Loại cao su Khối lượng riêng (g/cm³) Ghi chú
NR (Cao su tự nhiên) 1.10–1.20 Tùy hàm lượng độn
SBR 1.10–1.25 Tùy carbon black
NBR 1.15–1.35 Tùy hàm lượng acrylonitrile
EPDM 1.05–1.25 EPDM thuần ≈ 0.86; có độn nặng hơn
Neoprene (CR) 1.20–1.35
Silicone (VMQ) 1.10–1.35 Silicone thuần ≈ 1.18
FKM (Viton) 1.75–1.95 Nặng nhất do hàm lượng flo cao
PTFE 2.10–2.30 Nặng nhất trong nhóm
Polyurethane (PU) 1.10–1.30
Cork-Rubber 0.60–0.80 Nhẹ nhất do bọt khí từ cork

*Lưu ý: Giá trị thực tế phụ thuộc vào compound cụ thể của nhà sản xuất.*

Bảng Tra Trọng Lượng Tấm NR/SBR Đen (ρ = 1.15 g/cm³)

Khổ tấm tiêu chuẩn 1000mm × 1000mm:

Độ dày Thể tích (cm³) Trọng lượng (kg/tấm) Trọng lượng (kg/m²)
1mm 1000 1.15 1.15
2mm 2000 2.30 2.30
3mm 3000 3.45 3.45
4mm 4000 4.60 4.60
5mm 5000 5.75 5.75
6mm 6000 6.90 6.90
8mm 8000 9.20 9.20
10mm 10000 11.50 11.50
12mm 12000 13.80 13.80
15mm 15000 17.25 17.25
20mm 20000 23.00 23.00
25mm 25000 28.75 28.75
30mm 30000 34.50 34.50
40mm 40000 46.00 46.00
50mm 50000 57.50 57.50

Bảng Tra Trọng Lượng Theo Vật Liệu (tấm 1m² × 10mm)

Vật liệu ρ (g/cm³) Trọng lượng 10mm/m²
EPDM 1.15 11.5 kg
NR/SBR 1.15 11.5 kg
NBR 1.25 12.5 kg
Neoprene 1.28 12.8 kg
Silicone 1.20 12.0 kg
FKM (Viton) 1.85 18.5 kg
PTFE 2.20 22.0 kg
PU 1.20 12.0 kg

Công Thức Tính Trọng Lượng

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × Khối lượng riêng (kg/m³)

Ví dụ thực tế:

Cần tính trọng lượng 5 tấm EPDM, mỗi tấm 1200mm × 1200mm × 8mm:

  • Thể tích 1 tấm = 1.2 × 1.2 × 0.008 = 0.01152 m³
  • Khối lượng riêng EPDM ≈ 1150 kg/m³
  • Trọng lượng 1 tấm = 0.01152 × 1150 = 13.25 kg
  • Tổng 5 tấm = 66.25 kg

Trọng Lượng Cuộn Tấm Cao Su

Tấm cao su đôi khi được cung cấp dạng cuộn (roll), thường:

  • Khổ rộng: 1000mm hoặc 1200mm
  • Chiều dài cuộn: 10m hoặc 20m
Độ dày Khổ 1000mm Chiều dài 10m Vật liệu NR (ρ=1.15) Trọng lượng cuộn
1mm 1000mm 10m NR 11.5 kg
2mm 1000mm 10m NR 23.0 kg
3mm 1000mm 10m NR 34.5 kg
5mm 1000mm 10m NR 57.5 kg
10mm 1000mm 10m NR 115 kg

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

Q1: Tại sao FKM nặng gần gấp đôi EPDM cùng kích thước?

FKM chứa 65–70% flo theo trọng lượng — nguyên tử flo có khối lượng nguyên tử cao (19 amu). Khối lượng riêng FKM khoảng 1.85–1.95 g/cm³ so với EPDM 1.10–1.20 g/cm³. Đây là lý do chi phí vận chuyển FKM cao hơn đáng kể.

Q2: Cork-rubber (cao su cốc) nhẹ bất thường vì sao?

Cork (bần) có cấu trúc tế bào kín chứa khí, khối lượng riêng chỉ khoảng 0.12–0.25 g/cm³. Khi trộn với cao su, hỗn hợp có khối lượng riêng 0.6–0.8 g/cm³ — nhẹ hơn nước, tạo ra vật liệu đệm cách âm xuất sắc cho sàn phòng thu âm và phòng máy.

Q3: Trọng lượng trên nhãn sản phẩm có chính xác không?

Nhà sản xuất thường ghi trọng lượng danh nghĩa theo khổ chuẩn. Độ dày thực tế có dung sai ±0.15mm (1mm) đến ±1mm (50mm) nên trọng lượng thực tế có thể chênh lệch 5–15% so với tính toán lý thuyết.

Q4: Tôi có thể đặt hàng tấm cao su theo kg không?

Một số nhà cung cấp bán theo kg, một số theo m². photchandau.net cung cấp báo giá theo cả hai đơn vị. Liên hệ để biết giá/kg cho từng loại vật liệu và độ dày.

Kết Luận Và CTA

Bảng tra trọng lượng này giúp bạn lập kế hoạch chính xác hơn cho mọi dự án sử dụng tấm cao su. Bookmark trang này để tra cứu nhanh khi cần.

Cần tư vấn hoặc đặt hàng tấm cao su? photchandau.net — Đầy đủ chủng loại, TDS rõ ràng, giao hàng toàn quốc. Hotline: [Số điện thoại] photchandau.net

Bài viết liên quan