Bảng Tra Gioăng Mặt Bích ANSI Class 150/300/600

Tiêu Chuẩn ANSI/ASME B16.21 Là Gì?

ANSI/ASME B16.21 quy định kích thước gioăng mặt bích cho mặt bích ASME B16.5 (DN15–DN600) và B16.47 (DN650–DN1500). Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam trong các dự án dầu khí, hóa chất và điện lực theo tiêu chuẩn quốc tế.

Ba class áp suất chính:

  • Class 150: Áp suất làm việc ~19–20 bar (phụ thuộc vật liệu)
  • Class 300: Áp suất làm việc ~50 bar
  • Class 600: Áp suất làm việc ~100 bar

Áp suất cho phép giảm theo nhiệt độ — tra bảng ASME B16.5 Table 2 cho từng vật liệu.

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Ring Type – ANSI Class 150 (Raised Face)

(Đơn vị: mm | OD = Đường kính ngoài gioăng | ID = Đường kính trong)

NPS (inch) DN (mm) ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Số lỗ bulong Đường kính bulong
½” DN15 21,3 34,9 4 M12
¾” DN20 26,7 42,9 4 M12
1″ DN25 33,4 50,8 4 M12
1½” DN40 48,3 66,7 4 M16
2″ DN50 60,3 84,1 4 M16
2½” DN65 73,0 100,0 4 M16
3″ DN80 88,9 117,5 4 M16
4″ DN100 114,3 149,2 8 M16
6″ DN150 168,3 215,9 8 M20
8″ DN200 219,1 269,9 8 M20
10″ DN250 273,0 323,8 12 M24
12″ DN300 323,8 381,0 12 M24
14″ DN350 355,6 412,8 12 M24
16″ DN400 406,4 469,9 16 M27
18″ DN450 457,2 533,4 16 M27
20″ DN500 508,0 584,2 20 M30
24″ DN600 609,6 692,2 20 M30

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Ring Type – ANSI Class 300 (Raised Face)

NPS (inch) DN (mm) ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Số lỗ bulong Đường kính bulong
½” DN15 21,3 38,1 4 M16
¾” DN20 26,7 47,6 4 M16
1″ DN25 33,4 57,2 4 M16
1½” DN40 48,3 73,0 4 M20
2″ DN50 60,3 92,1 8 M20
3″ DN80 88,9 127,0 8 M20
4″ DN100 114,3 157,2 8 M24
6″ DN150 168,3 215,9 12 M24
8″ DN200 219,1 269,9 12 M27
10″ DN250 273,0 323,8 16 M30
12″ DN300 323,8 381,0 16 M30
16″ DN400 406,4 469,9 16 M36
20″ DN500 508,0 584,2 24 M36
24″ DN600 609,6 692,2 24 M36

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Ring Type – ANSI Class 600 (Raised Face)

NPS (inch) DN (mm) ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Số lỗ bulong Đường kính bulong
½” DN15 21,3 38,1 4 M16
1″ DN25 33,4 57,2 4 M20
2″ DN50 60,3 92,1 8 M24
3″ DN80 88,9 127,0 8 M24
4″ DN100 114,3 157,2 8 M27
6″ DN150 168,3 215,9 12 M30
8″ DN200 219,1 269,9 12 M36
10″ DN250 273,0 323,8 16 M36
12″ DN300 323,8 381,0 20 M36
16″ DN400 406,4 469,9 20 M42
20″ DN500 508,0 584,2 24 M42
24″ DN600 609,6 692,2 24 M42

Độ Dày Gioăng Khuyến Nghị Theo Class

Class ANSI Áp suất làm việc Vật liệu gioăng Độ dày khuyến nghị
Class 150 ≤ 20 bar NBR, EPDM, Silicone 3 ly (3mm)
Class 150 ≤ 20 bar Non-asbestos 1,5–3 ly (1,5–3mm)
Class 300 ≤ 50 bar Non-asbestos, FKM 1,5–2 ly (1,5–2mm)
Class 300 ≤ 50 bar Spiral wound Theo tiêu chuẩn SW
Class 600 ≤ 100 bar Spiral wound Theo tiêu chuẩn SW
Class 600 ≤ 100 bar Ring Joint (RTJ) Oval/Octagonal

Tra Cứu Và Đặt Hàng

Cung cấp đầy đủ thông tin khi đặt gioăng ANSI:

  • Tiêu chuẩn: ANSI/ASME B16.21
  • Kích thước đường ống: NPS (½”–24″) hoặc DN tương đương
  • Class áp suất: 150, 300, 600, 900, 1500, 2500
  • Kiểu bích: Raised Face (RF) hay Flat Face (FF)
  • Vật liệu: NBR, EPDM, FKM, non-asbestos, spiral wound
  • Độ dày: 1,5 ly (1,5mm), 2 ly (2mm), 3 ly (3mm)
  • Số lượng: Bộ cần cung cấp

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Class 150 (ANSI) và PN16 (DIN) có cùng kích thước gioăng?

Không. Mặc dù áp suất danh định gần nhau, kích thước mặt bích, đường kính và vị trí lỗ bulong hoàn toàn khác nhau. Không thể dùng lẫn gioăng giữa hai tiêu chuẩn này — luôn xác nhận tiêu chuẩn bích (ANSI hay DIN) trước khi đặt.

Q: Cùng NPS 4″ nhưng Class 150 và Class 300 dùng cùng gioăng được không?

Không. Đường kính ống (ID gioăng) có thể giống nhau, nhưng đường kính ngoài và vị trí raised face khác nhau giữa các class. Tra bảng theo đúng class.

Q: Gioăng ANSI Class 150 NPS 6″ loại nào có sẵn tại Việt Nam?

Có: Ring type EPDM 3 ly cho nước; Ring type NBR 3 ly cho dầu; Non-asbestos 1,5 ly cho hơi nước; Spiral wound SS304/graphite cho áp suất cao. Nhà cung cấp gioăng công nghiệp tại TP.HCM, Hà Nội thường có kho Class 150 từ NPS ½” đến 12″.

Q: Chuyển đổi giữa NPS (inch) và DN (mm) như thế nào?

NPS và DN là hai hệ thống danh nghĩa khác nhau, không phải phép tính đơn giản. Quy đổi chuẩn: ½”=DN15, ¾”=DN20, 1″=DN25, 1½”=DN40, 2″=DN50, 3″=DN80, 4″=DN100, 6″=DN150, 8″=DN200, 10″=DN250, 12″=DN300, 16″=DN400, 20″=DN500, 24″=DN600.

Kết Luận

Tra cứu đúng kích thước gioăng theo ANSI Class là bước đầu tiên để đảm bảo khớp nối mặt bích không rò rỉ. Nhầm kích thước hoặc nhầm class là nguyên nhân rò rỉ phổ biến sau bảo dưỡng.

Cần gioăng ANSI Class 150/300/600? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Sẵn kho gioăng ANSI từ NPS ½” đến 24″, Class 150–600, vật liệu NBR/EPDM/FKM/non-asbestos/spiral wound. Báo giá trong 2 giờ làm việc.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá