Bảng Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích Theo DN: ANSI, JIS, DIN
Cách Đọc DN (Diameter Nominal)
DN là đường kính danh nghĩa — con số quy ước đại diện cho kích thước đường ống, không phải đường kính đo thực tế.
“`
DN 50 — đường kính danh nghĩa 50mm
≈ đường kính trong ống thép khoảng 52,5mm
≠ đường kính ngoài ống (OD)
“`
- DN giống nhau nhưng tiêu chuẩn khác nhau → kích thước mặt bích khác nhau → gioăng không hoán đổi được
- Đường kính ngoài gioăng (OD) phụ thuộc tiêu chuẩn bích, không phải DN
- Đường kính trong gioăng (ID) ≈ ID ống (bore) để không cản dòng chảy
Ba thông số cần tra khi mua gioăng
| Thông số | Ý nghĩa | Cách xác định |
|---|---|---|
| DN | Kích thước danh nghĩa | Đọc trên nhãn ống, bản vẽ |
| Tiêu chuẩn | ANSI / JIS / DIN | Đọc trên mặt bích (đúc chìm) |
| Rating/PN | Cấp áp suất | ANSI 150# / 300#; JIS 10K / 20K; DIN PN10 / PN16 |
Bảng Tra Gioăng Mặt Bích ANSI 150#
ANSI/ASME B16.21 — tiêu chuẩn Mỹ, phổ biến trong nhà máy hóa dầu, thực phẩm, dược phẩm nhập khẩu thiết bị Mỹ/châu Âu.
Áp suất làm việc tối đa:
DN
ID gioăng (mm)
OD gioăng (mm)
Số lỗ bu lông
Đường tròn lỗ (mm)
Ghi chú
DN15 (1/2″)
20
73
4
47,5
Ống nhỏ
DN20 (3/4″)
25
92
4
60,3
—
DN25 (1″)
32
108
4
79,4
Phổ biến
DN32 (1¼”)
38
117
4
88,9
—
DN40 (1½”)
44
127
4
98,4
—
DN50 (2″)
57
152
4
120,6
Rất phổ biến
DN65 (2½”)
70
178
4
139,7
—
DN80 (3″)
83
190
4
152,4
—
DN100 (4″)
108
229
8
190,5
Phổ biến nhà máy
DN125 (5″)
133
254
8
215,9
—
DN150 (6″)
159
279
8
241,3
—
DN200 (8″)
210
343
8
298,4
—
DN250 (10″)
261
406
12
361,9
—
DN300 (12″)
311
483
12
431,8
—
DN350 (14″)
337
533
12
476,2
—
DN400 (16″)
387
597
16
539,7
—
DN450 (18″)
438
635
16
577,8
—
DN500 (20″)
489
698
20
635,0
—
DN600 (24″)
590
813
20
749,3
Ống lớn
DN650 (26″)
641
876
24
812,8
—
DN700 (28″)
692
927
28
863,6
—
> Ghi chú: ID gioăng ≥ ID ống để không cản dòng. OD gioăng = Ring type (không có lỗ bu lông). Vật liệu phổ biến: cao su NBR, EPDM, Neoprene, Graphite.
Bảng Tra Gioăng Mặt Bích JIS 10K
JIS B 2220 — tiêu chuẩn Nhật Bản, cực kỳ phổ biến tại Việt Nam vì máy móc, hệ thống đường ống nhà máy nhiều nguồn gốc Nhật (Honda, Toyota, nhà máy bia Sapporo, Kirin…).
Áp suất làm việc tối đa: 10 kgf/cm² (≈10 bar)
| DN | ID gioăng (mm) | OD gioăng (mm) | Số lỗ bu lông | Đường tròn lỗ (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 18 | 67 | 4 | 46 | — |
| DN20 | 24 | 75 | 4 | 55 | — |
| DN25 | 30 | 90 | 4 | 65 | Phổ biến |
| DN32 | 38 | 100 | 4 | 75 | — |
| DN40 | 44 | 110 | 4 | 85 | — |
| DN50 | 55 | 125 | 4 | 95 | Rất phổ biến |
| DN65 | 70 | 145 | 4 | 115 | — |
| DN80 | 82 | 160 | 8 | 130 | — |
| DN100 | 107 | 185 | 8 | 150 | Nhà máy Nhật |
| DN125 | 132 | 210 | 8 | 175 | — |
| DN150 | 160 | 240 | 8 | 200 | — |
| DN200 | 210 | 295 | 8 | 255 | — |
| DN250 | 262 | 355 | 12 | 310 | — |
| DN300 | 312 | 410 | 12 | 362 | — |
| DN350 | 344 | 465 | 16 | 416 | — |
| DN400 | 394 | 520 | 16 | 466 | — |
| DN450 | 445 | 580 | 20 | 524 | — |
| DN500 | 495 | 630 | 20 | 570 | — |
| DN600 | 596 | 745 | 24 | 678 | Đường ống lớn |
Bảng Tra Gioăng Mặt Bích DIN PN16
DIN EN 1514-1 — tiêu chuẩn Đức/châu Âu, gặp trong thiết bị nhập từ Đức, Ý, Hà Lan (Grundfos bơm, Alfa Laval…).
Áp suất làm việc tối đa:
DN
ID gioăng (mm)
OD gioăng (mm)
Số lỗ bu lông
Đường tròn lỗ (mm)
Ghi chú
DN15
18
65
4
45
—
DN20
24
75
4
55
—
DN25
30
85
4
65
Phổ biến
DN32
38
100
4
78
—
DN40
44
110
4
88
—
DN50
57
125
4
102
Rất phổ biến
DN65
72
145
8
122
—
DN80
85
160
8
138
—
DN100
110
180
8
158
Phổ biến châu Âu
DN125
135
210
8
188
—
DN150
161
240
8
212
—
DN200
212
295
12
268
—
DN250
263
355
12
320
—
DN300
313
410
12
378
—
DN350
344
470
16
438
—
DN400
394
525
16
490
—
DN450
445
585
20
550
—
DN500
495
650
20
610
—
DN600
596
770
20
725
Đường ống lớn
Quy Đổi Giữa 3 Tiêu Chuẩn
Cùng DN50 nhưng OD gioăng khác nhau giữa các tiêu chuẩn:
| DN | ANSI 150# OD (mm) | JIS 10K OD (mm) | DIN PN16 OD (mm) | Có hoán đổi được? |
|---|---|---|---|---|
| DN25 | 108 | 90 | 85 | Không |
| DN50 | 152 | 125 | 125 | JIS ≈ DIN (kiểm tra lỗ) |
| DN80 | 190 | 160 | 160 | JIS ≈ DIN (kiểm tra lỗ) |
| DN100 | 229 | 185 | 180 | Không |
| DN150 | 279 | 240 | 240 | JIS ≈ DIN (kiểm tra lỗ) |
| DN200 | 343 | 295 | 295 | JIS ≈ DIN (kiểm tra lỗ) |
| DN300 | 483 | 410 | 410 | JIS ≈ DIN (kiểm tra lỗ) |
JIS 10K và DIN PN16 có OD gioăng khá gần nhau ở DN lớn, nhưng vẫn cần kiểm tra đường tròn lỗ bu lông trước khi dùng thay thế. ANSI 150# có OD lớn hơn đáng kể — không hoán đổi được với JIS/DIN.
Cách Chọn Gioăng Theo Tiêu Chuẩn Bích
Bước 1: Xác định tiêu chuẩn mặt bích
Đọc chữ đúc trên thân mặt bích:
- “ANSI B16.5” hoặc “150 LB” → dùng bảng ANSI
- “JIS 10K” hoặc “JIS B 2220” → dùng bảng JIS
- “DIN PN16” hoặc “EN 1092” → dùng bảng DIN
Bước 2: Xác định DN
- Đọc trên nhãn ống hoặc bản vẽ kỹ thuật
- Hoặc đo ID ống và tra bảng quy đổi DN
Bước 3: Chọn vật liệu gioăng phù hợp
| Môi chất | Vật liệu gioăng khuyến nghị | Nhiệt độ |
|---|---|---|
| Nước, không khí | NBR, EPDM | -20 đến 120°C |
| Dầu khoáng, nhiên liệu | NBR | -20 đến 100°C |
| Hơi nước | Graphite, PTFE | đến 500°C |
| Hóa chất axit/kiềm | PTFE, EPDM | -20 đến 150°C |
| Thực phẩm, dược phẩm | FDA EPDM, PTFE trắng | -30 đến 150°C |
| Dầu thực vật, nước nóng | EPDM | -30 đến 120°C |
Bước 4: Chọn độ dày gioăng
- DN < 100: dày 1,5–2mm
- DN 100–300: dày 2–3mm
- DN > 300: dày 3mm
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Gioăng mặt bích JIS 10K có dùng được cho JIS 20K không?
Không khuyến nghị. JIS 20K có đường tròn bu lông lớn hơn và số lỗ nhiều hơn ở một số DN. OD gioăng vẫn vừa nhưng gioăng sẽ bị ép lệch tâm, gây rò rỉ. Phải dùng gioăng đúng cấp áp (10K hoặc 20K).
Q2: Làm sao nhận biết mặt bích đang lắp là ANSI, JIS hay DIN khi không có chữ in?
Đo đường tròn bu lông (Bolt Circle Diameter — BCD) bằng thước và so sánh với bảng tra. Ví dụ DN50: BCD = 120,6mm → ANSI; BCD = 95mm → JIS; BCD = 102mm → DIN.
Q3: Gioăng full-face và ring-type khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Ring-type (gioăng vòng nhỏ) chỉ phủ diện tích giữa các bu lông, dùng cho bích kim loại (raised face). Full-face (gioăng đầy mặt có lỗ bu lông) dùng cho bích phẳng hoặc bích gang — giúp phân bổ lực đều hơn, tránh bích giòn bị nứt khi xiết chặt.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá gioăng mặt bích theo tiêu chuẩn và DN yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…