Bảng Tra Kích Thước Phớt Chặn Dầu TC: Đầy Đủ Từ 6mm Đến 500mm

Cách Sử Dụng Bảng Tra

Phớt TC được xác định bởi ba thông số: ID × OD × Width (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng), tính bằng mm.

  • ID (Inner Diameter): Bằng đúng đường kính trục tại vị trí lắp phớt. Tra theo ID trước.
  • OD (Outer Diameter): Bằng đường kính lỗ housing. OD phớt thường lớn hơn lỗ housing 0,1–0,3mm (độ dôi). Một ID có thể có nhiều OD tùy thiết kế máy.
  • Width: Bằng chiều sâu rãnh lắp phớt. Phớt không được nhô ra ngoài mặt housing.

Ký hiệu chuẩn: TC ID × OD × Width (mm). Ví dụ: TC 25 × 40 × 7 = ID 25mm, OD 40mm, Width 7mm.

Bảng Tra Phớt TC — ID 6mm đến 30mm

Kích thước nhỏ: xe máy, motor điện nhỏ, bơm mini, trục cam, thiết bị cơ khí chính xác.

ID (mm) OD (mm) Width (mm) Ghi chú
6 16 7 Trục nhỏ, đồng hồ, thiết bị điện tử
6 16 5 Phiên bản mỏng
7 18 7 Motor mini, bơm nhỏ
7 19 6
8 18 7 Xe máy (trục đề khởi động)
8 22 7
8 22 8
9 20 6
9 22 7 Motor điện nhỏ
10 20 7 Phổ biến, xe máy, bơm
10 22 6
10 22 7 Thông dụng nhất ID 10
10 24 7
10 26 7
11 22 7
11 24 7
12 22 7
12 24 7 Xe máy, motor mini
12 25 7
12 28 7 Phổ biến
12 28 8
13 25 7
13 26 7
14 25 7
14 28 7 Xe máy Honda, Yamaha
14 30 7
15 26 7
15 28 7
15 30 7 Xe máy, bơm nước nhỏ
15 32 7
15 35 7
16 28 7
16 30 7 Motor điện
16 32 7
16 35 7
17 28 7
17 30 7 Xe máy, trục cam
17 32 7
17 35 7 Phổ biến
17 40 7
18 30 7
18 32 7
18 35 7 Motor điện, bơm
18 40 7
19 30 7
19 32 7
20 32 7 Motor, bơm ly tâm
20 35 7 Thông dụng nhất ID 20
20 38 7
20 40 7 Ô tô, hộp số nhỏ
20 42 8
20 47 7
22 35 7 Motor, máy bơm
22 38 7
22 40 7 Phổ biến
22 42 8
22 47 7
24 38 7
24 40 7 Motor điện trung
24 42 7
24 47 7
25 38 7 Motor, trục khuỷu nhỏ
25 40 7 Thông dụng nhất ID 25
25 42 7
25 47 7 Ô tô, bơm thủy lực
25 47 8
25 52 8
26 40 7
26 42 7
26 47 7
28 40 7 Motor, máy bơm
28 42 7
28 45 7
28 47 7 Phổ biến
28 47 8
28 52 8
30 42 7 Motor, bơm ly tâm
30 45 7 Thông dụng nhất ID 30
30 47 8 Hộp số ô tô
30 50 8
30 52 8
30 55 8

Bảng Tra Phớt TC — ID 32mm đến 60mm

Kích thước trung bình: hộp số ô tô, trục khuỷu, bơm thủy lực, motor công nghiệp.

ID (mm) OD (mm) Width (mm) Ghi chú
32 45 8
32 47 8 Hộp số, bơm
32 52 8 Phổ biến
32 55 8
33 47 8
33 50 8
34 50 8
34 52 8
35 47 8
35 50 8 Motor, máy bơm
35 52 8 Thông dụng nhất ID 35
35 55 8 Ô tô, hộp số
35 58 8
35 62 8
36 50 8
36 52 8
36 55 8
37 52 8
38 52 8 Motor công nghiệp
38 55 8
38 58 8
38 62 8
39 55 8
40 52 8
40 55 8 Thông dụng nhất ID 40
40 58 8
40 60 8 Hộp số, trục khuỷu
40 62 8
40 65 10
40 68 10
42 55 8
42 58 8 Motor công nghiệp
42 62 8 Phổ biến
42 65 10
44 60 8
44 62 8
45 58 8
45 60 8
45 62 8 Thông dụng nhất ID 45
45 65 8 Motor, bơm công nghiệp
45 65 10
45 70 10 Hộp số, giảm tốc
46 62 8
46 65 8
48 62 8
48 65 8 Motor điện
48 68 10
50 65 8 Motor công nghiệp
50 68 8 Phổ biến
50 70 10 Thông dụng nhất ID 50
50 72 10 Hộp giảm tốc
50 75 10
52 68 8
52 70 8
52 72 10
52 75 10 Motor, bơm
55 70 8 Motor công nghiệp
55 72 8
55 75 10 Thông dụng nhất ID 55
55 78 10 Hộp giảm tốc
55 80 10
56 72 10
56 75 10
58 75 10
58 78 10 Motor lớn
60 75 8
60 78 8
60 80 10 Thông dụng nhất ID 60
60 82 10 Hộp số, bơm thủy lực
60 85 10

Bảng Tra Phớt TC — ID 62mm đến 100mm

Kích thước lớn: hộp giảm tốc công nghiệp, cầu xe tải, bơm công suất lớn, máy xây dựng.

ID (mm) OD (mm) Width (mm) Ghi chú
62 80 10
62 82 10
62 85 10 Motor lớn, giảm tốc
63 80 10
63 85 10
65 80 10
65 82 10 Motor công nghiệp
65 85 10 Thông dụng nhất ID 65
65 90 10 Hộp giảm tốc
65 90 12
68 85 10
68 90 10
70 85 10 Motor, giảm tốc
70 90 10 Phổ biến
70 92 10
70 95 10 Thông dụng nhất ID 70
70 95 12
72 90 10
72 95 10 Motor lớn
75 90 10
75 95 10 Giảm tốc, bơm lớn
75 100 10 Thông dụng nhất ID 75
75 100 12
75 105 12
78 95 10
78 100 10
80 95 10 Motor công nghiệp
80 100 10 Phổ biến
80 100 12
80 105 10 Thông dụng nhất ID 80
80 110 12 Hộp giảm tốc lớn
82 100 10
82 105 12
85 100 10 Motor công nghiệp
85 105 10
85 110 12 Thông dụng nhất ID 85
85 115 12 Giảm tốc, cầu xe
88 105 12
88 110 12
90 110 10 Motor lớn
90 110 12 Phổ biến
90 115 12 Thông dụng nhất ID 90
90 120 12 Hộp giảm tốc, cầu xe tải
92 115 12
95 115 12 Motor công nghiệp
95 120 12 Phổ biến
95 125 12 Thông dụng nhất ID 95
98 120 12
100 120 10 Motor công nghiệp
100 120 12 Phổ biến
100 125 12 Thông dụng nhất ID 100
100 130 12 Hộp giảm tốc lớn

Bảng Tra Phớt TC — ID 105mm đến 200mm

Kích thước lớn: thiết bị hạng nặng, hộp giảm tốc tải lớn, cầu xe tải, tàu thủy, khai khoáng.

ID (mm) OD (mm) Width (mm) Ghi chú
105 125 12
105 130 12 Hộp giảm tốc
105 135 12
110 130 12 Motor công nghiệp lớn
110 135 12 Phổ biến
110 140 12 Giảm tốc hạng nặng
115 135 12
115 140 12
115 145 12 Cầu xe tải
120 145 12 Motor, giảm tốc
120 150 12 Phổ biến
120 150 15
125 150 12
125 155 12 Giảm tốc hạng nặng
125 160 15
130 155 12
130 160 12 Cầu xe, hộp số lớn
130 160 15
135 160 12
135 165 12
140 165 12 Motor công nghiệp
140 170 15 Giảm tốc lớn
145 170 12
145 175 15
150 175 12 Motor, thiết bị hạng nặng
150 180 15 Phổ biến
155 180 15
160 185 15 Tàu thủy, khai khoáng
160 190 15
165 190 15
170 195 15
170 200 15 Giảm tốc hạng nặng
175 200 15
180 210 15 Thiết bị hạng nặng
185 215 15
190 220 15
195 225 15
200 230 15 Cầu xe hạng nặng, tàu thủy

Bảng Tra Phớt TC — ID 210mm đến 500mm

Kích thước đặc biệt lớn: tàu thủy, turbine, cần cẩu, khai khoáng, nhà máy điện. Thường gia công theo đơn hàng.

ID (mm) OD (mm) Width (mm) Ghi chú
210 240 15 Giảm tốc tải lớn
220 250 15 Thiết bị hạng nặng
220 255 18
230 260 15
230 265 18 Tàu thủy, khai khoáng
240 270 15
240 275 18
250 280 15 Cần cẩu, thiết bị lớn
250 290 20
260 295 18
270 305 18
280 315 18 Turbine, trục lớn
280 320 20
290 325 18
300 335 20 Gia công theo đơn hàng
320 355 20
340 380 20
350 390 20 Tàu thủy, turbine lớn
360 400 20
380 420 20
400 440 20 Gia công theo yêu cầu
420 465 22
450 495 22 Trục lớn, nhà máy điện
480 530 25
500 550 25 Gia công theo đơn hàng

Từ ID 300mm trở lên, phần lớn kích thước được gia công theo yêu cầu. Thời gian sản xuất 7–21 ngày tùy kích thước và vật liệu.

Dung Sai Và Lưu Ý Kỹ Thuật

Dung Sai Tiêu Chuẩn (JIS B 2402)

Thông số Dung sai Ghi chú
ID ±0,0 mm Phải khớp chính xác với trục
OD +0,1 đến +0,3 mm Độ dôi khi lắp vào housing thép
OD (housing nhôm) +0,2 đến +0,5 mm Nhôm giãn nở nhiệt nhiều hơn
Width −0,5 đến 0 mm Phớt không nhô ra ngoài housing

Khi Kích Thước Không Có Trong Bảng

  • Kích thước lẻ (ID 27mm, ID 53mm): Có thể là sản phẩm gia công riêng hoặc kích thước inch quy đổi sang mm.
  • Kích thước theo inch: Máy Mỹ, Anh dùng inch. Ví dụ: 1″ ≈ 25,4mm; 1,5″ ≈ 38,1mm. Cần tra bảng quy đổi inch-mm riêng.
  • ID > 300mm: Thường gia công theo đơn hàng, không có hàng tồn kho.

Khác Biệt Giữa Các Hãng

  • NOK vs SKF: SKF thường có OD thực tế lớn hơn NOK 0,05–0,1mm cùng kích thước danh nghĩa. Không ảnh hưởng lắp đặt thực tế.
  • Hàng không rõ xuất xứ: OD có thể nhỏ hơn tiêu chuẩn → phớt lỏng trong housing → rò rỉ tĩnh.
  • Phớt Trung Quốc chất lượng tốt (NSK-China, COMBI): Dung sai tương đương JIS, giá thấp hơn NOK 30–40%.

Cách Đo Khi Không Biết Kích Thước

Dụng cụ: thước kẹp (vernier caliper) chính xác 0,05mm.

  • Đo ID: Đo đường kính trục tại vị trí lắp phớt. ID phớt = kết quả đo, không cộng hay trừ.
  • Đo OD: Đo đường kính lỗ housing. Chọn phớt có OD lớn hơn kết quả đo 0,1–0,2mm để đảm bảo độ dôi.
  • Đo Width: Đo chiều sâu rãnh trong housing. Chọn phớt Width bằng hoặc nhỏ hơn chiều sâu rãnh tối đa 0,5mm.

Phớt cũ bị biến dạng — ưu tiên đo trực tiếp trục và lỗ housing. Nếu bắt buộc đo phớt cũ: OD và Width ít thay đổi, đo được tương đối chính xác; ID bị mòn — đo trục để có giá trị đúng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tại sao cùng một ID lại có nhiều OD khác nhau?

Cùng kích thước trục nhưng các nhà sản xuất máy thiết kế lỗ housing khác nhau. Ví dụ: trục 25mm có thể dùng TC 25×40×7 (thiết bị Nhật), TC 25×42×7 (châu Âu) hoặc TC 25×47×8 (một số ô tô). Phải đo cả trục (ID) lẫn lỗ housing (OD) mới chọn đúng.

Phớt TC 35×52×10 nhưng bảng chỉ có 35×52×8 — dùng được không?

Không nên. Width khác (8mm vs 10mm) có thể khiến phớt 8mm không đủ chiều sâu trong rãnh, không ép đúng vị trí hoặc bị xoay. Cần dùng đúng Width 10mm.

Phớt TC NOK, SKF, NAK có thay thế lẫn nhau không?

Có — cùng kích thước danh nghĩa (ID×OD×Width), phớt TC của NOK, SKF, NAK hoàn toàn thay thế lẫn nhau. Chất lượng vật liệu mép gạt và tuổi thọ có thể khác nhau. Với ứng dụng quan trọng, ưu tiên NOK hoặc SKF.

Kết Luận

Tra kích thước phớt TC theo thứ tự:

  1. ID — đường kính trục, không thể thay đổi
  2. OD — đo lỗ housing để xác nhận
  3. Width — kiểm tra phù hợp chiều sâu rãnh
  4. Vật liệu — NBR cho ứng dụng thông thường; FKM cho nhiệt độ cao hoặc dầu tổng hợp

Liên hệ hotline hoặc Zalo nếu kích thước không có trong bảng — có thể gia công theo yêu cầu.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá