Bảng Tra Kích Thước Phớt Thủy Lực: UN, UHS, USH, DHS Đầy Đủ

Cách Đọc Kích Thước Phớt Thủy Lực (d × D × L)

“`

UN 40 50 6

│ │ │ └── L: Chiều cao / chiều dày (mm)

│ │ └────── D: Đường kính ngoài (mm)

│ └────────── d: Đường kính trong / bore (mm)

└─────────────── Loại phớt

“`

Phân Biệt 5 Loại Phớt Thủy Lực Phổ Biến

Loại Vị trí lắp Chức năng Áp suất tối đa Vật liệu
UN Cần piston (rod seal) Làm kín cần đẩy, chống dầu rò ra ngoài PU
UHS Cần piston, tốc độ cao Tốc độ trượt cao ≥ 1 m/s PU cứng
USH Piston (piston seal) Làm kín buồng áp 2 chiều PU
DHS Bụi chắn (dust wiper) Gạt bụi bẩn khi cần thu về PU/NBR
SPGW Piston compact Làm kín đơn — xi lanh nhỏ gọn PTFE/NBR

Quy tắc lắp: d (bore) = đường kính trục/cần → khớp chính xác; D (OD) = đường kính rãnh housing → ép vừa nhẹ; L = độ sâu rãnh → sai L ảnh hưởng độ nén.

Bảng Tra Phớt UN — Rod Seal

Phớt UN dạng chữ U, làm kín cần đẩy. d = đường kính cần piston.

d (mm) D (mm) L (mm) Rãnh D (mm) Rãnh L (mm) Ghi chú
25 35 6 35,0 5,7 Xi lanh nhỏ
28 38 6 38,0 5,7
30 40 6 40,0 5,7 Phổ biến
32 42 6 42,0 5,7
35 45 6 45,0 5,7
36 46 6 46,0 5,7
38 50 7 50,0 6,6
40 50 6 50,0 5,7 Rất phổ biến
40 52 7 52,0 6,6
45 55 6 55,0 5,7
45 57 8 57,0 7,6
50 60 7 60,0 6,6 Xi lanh trung
50 62 8 62,0 7,6
55 65 7 65,0 6,6
55 67 8 67,0 7,6
60 70 7 70,0 6,6
60 72 8 72,0 7,6 Phổ biến máy xúc
63 75 8 75,0 7,6
65 77 8 77,0 7,6
70 82 8 82,0 7,6
75 87 8 87,0 7,6
80 92 8 92,0 7,6 Xi lanh lớn
80 95 10 95,0 9,5
85 97 10 97,0 9,5
90 102 10 102,0 9,5
95 107 10 107,0 9,5
100 112 10 112,0 9,5 Phổ biến xe tải
110 125 12 125,0 11,4
120 135 12 135,0 11,4
140 155 12 155,0 11,4 Xi lanh cẩu
160 175 12 175,0 11,4
180 195 12 195,0 11,4
200 215 12 215,0 11,4 Xi lanh công nghiệp lớn

Dung sai: d (bore) theo h8; D (OD) theo H8.

Bảng Tra Phớt UHS — Rod Seal Tốc Độ Cao

Dùng khi tốc độ cần piston ≥ 1 m/s. Môi lip mỏng hơn UN, giảm nhiệt sinh ra do ma sát.

d (mm) D (mm) L (mm) Tốc độ max (m/s) Áp suất max (bar) Ghi chú
25 37 7 3,0 350 Xi lanh tốc độ cao
30 42 7 3,0 350
32 44 7 3,0 350
35 47 7 3,0 350
40 52 7 3,0 350 Phổ biến
40 54 8 3,0 350
45 57 8 3,0 350
50 62 8 3,0 350
50 65 8 3,0 350
55 67 8 2,5 350
60 72 8 2,5 350
63 75 8 2,5 350
70 82 8 2,5 300
75 87 8 2,5 300
80 95 10 2,0 300
90 105 10 2,0 300
100 115 10 2,0 300
110 125 12 1,5 250
120 135 12 1,5 250
140 155 12 1,5 250
160 175 12 1,5 250 Xi lanh lớn tốc độ cao
180 195 12 1,0 250
200 215 15 1,0 250
220 240 15 1,0 200
250 270 15 1,0 200

Bảng Tra Phớt USH — Piston Seal

USH lắp vào piston, làm kín 2 chiều giữa buồng áp A và buồng áp B.

d (mm) D (mm) L (mm) Rãnh d (mm) Rãnh L (mm) Ghi chú
40 50 6 40,0 5,7 Xi lanh nhỏ
45 55 6 45,0 5,7
50 60 7 50,0 6,6
50 63 8 50,0 7,6 Phổ biến
55 65 7 55,0 6,6
60 70 7 60,0 6,6
63 76 8 63,0 7,6
70 83 8 70,0 7,6 Máy xúc
75 88 8 75,0 7,6
80 93 8 80,0 7,6
90 103 10 90,0 9,5
100 115 12 100,0 11,4 Xe tải, xe cẩu
110 125 12 110,0 11,4
120 135 12 120,0 11,4
125 140 12 125,0 11,4
130 145 12 130,0 11,4
140 155 12 140,0 11,4
160 175 15 160,0 14,3
180 195 15 180,0 14,3 Xi lanh lớn
200 218 15 200,0 14,3

Bảng Tra Phớt DHS — Dust Wiper

DHS gạt bụi, cát, nước bám trên cần piston khi cần thu về. Lắp ở vị trí ngoài cùng (phía miệng xi lanh).

d (mm) D (mm) L (mm) Kiểu lắp Ghi chú
25 33 7/7 Snap-in
28 36 7/7 Snap-in
30 38 7/7 Snap-in Phổ biến
32 40 7/7 Snap-in
35 43 7/7 Snap-in
38 46 7/7 Snap-in
40 48 8/8 Snap-in Rất phổ biến
45 53 8/8 Snap-in
50 58 8/8 Press-in
55 63 8/8 Press-in
60 68 8/8 Press-in Máy xúc
63 71 8/8 Press-in
70 78 8/8 Press-in
75 83 8/8 Press-in
80 90 10/10 Press-in
90 100 10/10 Press-in
100 110 10/10 Press-in Xi lanh lớn
110 120 12/12 Press-in
120 130 12/12 Press-in
140 150 12/12 Press-in

L ghi dạng “a/b” = chiều cao tổng / chiều cao môi gạt. Snap-in = bấm vào rãnh; Press-in = cần dụng cụ ép.

Bảng Tra Phớt SPGW — Compact Seal

SPGW là bộ làm kín piston kết hợp: vòng PTFE + O-ring NBR lót phía trong. Dùng khi không gian lắp ghép hạn chế.

d (mm) D (mm) L (mm) OD PTFE (mm) Ghi chú
20 28 5,5 28,3 Mini cylinder
25 33 5,5 33,3
30 38 5,5 38,3
32 40 5,5 40,3
35 44 6,0 44,3
40 50 6,0 50,3 Phổ biến
45 55 6,0 55,3
50 60 6,0 60,3
55 66 7,0 66,3
60 71 7,0 71,3
63 74 7,0 74,3
70 82 8,0 82,3
80 92 8,0 92,3
90 103 9,5 103,3
100 114 9,5 114,3 Xi lanh gọn lớn

Cách Đặt Hàng

4 thông tin cần cung cấp:

  1. Loại phớt: UN / UHS / USH / DHS / SPGW
  2. Kích thước: d × D × L (mm) — đo bằng thước cặp
  3. Vật liệu: PU tiêu chuẩn; hoặc NBR, FKM nếu môi trường đặc biệt
  4. Số lượng

Ví dụ: “UN 50×62×8 PU, 10 chiếc”

Khi không có bản vẽ: tháo phớt cũ, đo 3 chiều bằng thước cặp điện tử (độ chính xác 0,02mm). Nếu phớt cũ đã biến dạng, đo trực tiếp rãnh trên xi lanh.

FAQ

1. Phớt UN và UHS khác nhau điểm gì?

UN dùng cho hầu hết ứng dụng thông thường (tốc độ < 1 m/s, áp suất đến 400 bar). UHS chọn khi tốc độ trượt cao hơn 1 m/s — thường gặp trong máy in, máy ép tốc độ, robot. Không chắc: chọn UN là an toàn.

2. Phớt thủy lực hỏng sớm — nguyên nhân từ đâu?

Ba nguyên nhân phổ biến nhất: (1) sai kích thước — bore quá rộng hoặc hẹp làm phớt thiếu hoặc thừa nén; (2) dầu thủy lực bẩn — hạt cứng cắt môi phớt; (3) nhiệt độ quá cao — PU bị cứng và nứt khi trên 90°C liên tục. Kiểm tra lọc dầu định kỳ 500 giờ.

3. Có thể dùng phớt thủy lực thông thường thay thế NOK, Parker không?

Được nếu kích thước đúng và vật liệu PU đạt tiêu chuẩn. Chênh lệch tuổi thọ khoảng 30–50% trong điều kiện nặng nhọc (máy xúc, cẩu tháp). Với ứng dụng dân dụng hoặc áp lực thấp, phớt tầm trung phù hợp về chi phí.

Kết Luận

Bảng tra trên bao phủ hầu hết kích thước phớt thủy lực phổ biến tại thị trường Việt Nam.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt thủy lực theo loại, kích thước và số lượng yêu cầu.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá