Bảng Tra Trọng Lượng Tấm Cao Su Theo Độ Dày Và Loại Vật Liệu

Tại Sao Cần Biết Trọng Lượng Tấm Cao Su?

Trọng lượng tấm cao su là thông số thực tế quan trọng trong nhiều tình huống:

  • Lập kế hoạch vận chuyển: Tính phí vận chuyển, chọn phương tiện
  • Lắp đặt tại công trình: Xác định số nhân công, thiết bị nâng cần thiết
  • Thiết kế kết cấu: Tải trọng bản thân của lớp lót cao su lên kết cấu bên dưới
  • Quản lý kho: Ước tính sức chứa và tải trọng kệ kho
  • Báo giá: Một số nhà cung cấp tính giá theo kg, không theo m²

Khối Lượng Riêng Của Các Loại Cao Su

Loại cao su Khối lượng riêng (g/cm³) Ghi chú
NR (Cao su tự nhiên) 1.10–1.20 Tùy hàm lượng độn
SBR 1.10–1.25 Tùy carbon black
NBR 1.15–1.35 Tùy hàm lượng acrylonitrile
EPDM 1.05–1.25 EPDM thuần ≈ 0.86; có độn nặng hơn
Neoprene (CR) 1.20–1.35
Silicone (VMQ) 1.10–1.35 Silicone thuần ≈ 1.18
FKM (Viton) 1.75–1.95 Nặng nhất do hàm lượng flo cao
PTFE 2.10–2.30 Nặng nhất trong nhóm
Polyurethane (PU) 1.10–1.30
Cork-Rubber 0.60–0.80 Nhẹ nhất do bọt khí từ cork

Lưu ý: Giá trị thực tế phụ thuộc vào compound cụ thể của nhà sản xuất.

Bảng Tra Trọng Lượng Tấm NR/SBR Đen (ρ = 1.15 g/cm³)

Khổ tấm tiêu chuẩn :

Độ dày Thể tích (cm³) Trọng lượng (kg/tấm) Trọng lượng (kg/m²)
1000 1.15 1.15
2000 2.30 2.30
3000 3.45 3.45
4000 4.60 4.60
5000 5.75 5.75
6000 6.90 6.90
8000 9.20 9.20
10000 11.50 11.50
12000 13.80 13.80
15000 17.25 17.25
20000 23.00 23.00
25000 28.75 28.75
30000 34.50 34.50
40000 46.00 46.00
50000 57.50 57.50

Bảng Tra Trọng Lượng Theo Vật Liệu (tấm 1m² × 10mm)

Vật liệu ρ (g/cm³) Trọng lượng 10mm/m²
EPDM 1.15 11.5 kg
NR/SBR 1.15 11.5 kg
NBR 1.25 12.5 kg
Neoprene 1.28 12.8 kg
Silicone 1.20 12.0 kg
FKM (Viton) 1.85 18.5 kg
PTFE 2.20 22.0 kg
PU 1.20 12.0 kg

Công Thức Tính Trọng Lượng

“`

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × Khối lượng riêng (kg/m³)

“`

Ví dụ thực tế:

Cần tính trọng lượng 5 tấm EPDM, mỗi tấm 1200mm × 1200mm × 8mm:

  • Thể tích 1 tấm = 1.2 × 1.2 × 0.008 = 0.01152 m³
  • Khối lượng riêng EPDM ≈ 1150 kg/m³
  • Trọng lượng 1 tấm = 0.01152 × 1150 = 13.25 kg
  • Tổng 5 tấm = 66.25 kg

Trọng Lượng Cuộn Tấm Cao Su

Tấm cao su đôi khi được cung cấp dạng cuộn (roll), thường:

  • Khổ rộng: 1000mm hoặc 1200mm
  • Chiều dài cuộn: 10m hoặc 20m
Độ dày Khổ 1000mm Chiều dài 10m Vật liệu NR (ρ=1.15) Trọng lượng cuộn
10m NR 11.5 kg
10m NR 23.0 kg
10m NR 34.5 kg
10m NR 57.5 kg
10m NR 115 kg

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

Q1: Tại sao FKM nặng gần gấp đôi EPDM cùng kích thước?

FKM chứa 65–70% flo theo trọng lượng — nguyên tử flo có khối lượng nguyên tử cao (19 amu). Khối lượng riêng FKM khoảng 1.85–1.95 g/cm³ so với EPDM 1.10–1.20 g/cm³. Đây là lý do chi phí vận chuyển FKM cao hơn đáng kể.

Q2: Cork-rubber (cao su cốc) nhẹ bất thường vì sao?

Cork (bần) có cấu trúc tế bào kín chứa khí, khối lượng riêng chỉ khoảng 0.12–0.25 g/cm³. Khi trộn với cao su, hỗn hợp có khối lượng riêng 0.6–0.8 g/cm³ — nhẹ hơn nước, tạo ra vật liệu đệm cách âm xuất sắc cho sàn phòng thu âm và phòng máy.

Q3: Trọng lượng trên nhãn sản phẩm có chính xác không?

Nhà sản xuất thường ghi trọng lượng danh nghĩa theo khổ chuẩn. Độ dày thực tế có dung sai ±0.15mm (1mm) đến ±1mm (50mm) nên trọng lượng thực tế có thể chênh lệch 5–15% so với tính toán lý thuyết.

Q4: Tôi có thể đặt hàng tấm cao su theo kg không?

Một số nhà cung cấp bán theo kg, một số theo m². photchandau.net cung cấp báo giá theo cả hai đơn vị. Liên hệ để biết giá/kg cho từng loại vật liệu và độ dày.

Kết Luận Và CTA

Bảng tra trọng lượng này giúp bạn lập kế hoạch chính xác hơn cho mọi dự án sử dụng tấm cao su. Bookmark trang này để tra cứu nhanh khi cần.

Cần tư vấn hoặc đặt hàng tấm cao su?

photchandau.net — Đầy đủ chủng loại, TDS rõ ràng, giao hàng toàn quốc.

Hotline: [Số điện thoại]

photchandau.net


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá