Cách Đo Kích Thước Phớt Chặn Dầu Khi Phớt Cũ Bị Mòn

Tại Sao Không Nên Đo Phớt Cũ Trực Tiếp

Phớt cũ sau thời gian sử dụng bị biến dạng theo nhiều cách:

  • ID: môi làm kín bị mài mòn → ID thực tế lớn hơn kích thước danh nghĩa; hoặc cao su trương phồng → ID nhỏ hơn thực tế
  • OD: có thể bị ép lại do lắp ép force-fit vào housing; hoặc co lại do nhiệt độ cao kéo dài
  • Chiều rộng: phớt bị nén xuống sau thời gian dài → nhỏ hơn danh nghĩa

Phương pháp đúng: đo trục và housing — hai chi tiết kim loại không bị biến dạng như cao su.

Bước 1: Đo Trục — Xác Định ID Phớt

ID phớt = đường kính trục. Phớt tiêu chuẩn có ID nhỏ hơn trục 0,1–0,3 mm để tạo lực ôm.

Vị trí đo: tại vị trí phớt tiếp xúc trục, cách điểm mòn ít nhất 5 mm về phía trong máy.

Cách đo:

  1. Dùng thước kẹp Vernier hoặc micromet ngoài
  2. Đo tại 2–3 điểm quanh chu vi trục (kiểm tra độ ovan)
  3. Lấy giá trị nhỏ nhất làm cơ sở chọn phớt
  4. Làm sạch trục trước khi đo — dầu mỡ và gỉ sét ảnh hưởng độ chính xác

> Nếu trục bị mòn nghiêm trọng, cân nhắc dùng sleeve trục (ống lót trục) trước khi lắp phớt mới.

Bước 2: Đo Housing — Xác Định OD Phớt

OD phớt ≈ ID housing. Phớt lắp ép vào housing theo kiểu interference fit — OD phớt thường lớn hơn ID housing 0,1–0,4 mm.

Cách đo:

  1. Dùng thước kẹp đo đường kính lỗ housing (ID housing)
  2. Đo tại ít nhất 2 vị trí vuông góc nhau (kiểm tra độ méo lỗ)
  3. Nếu housing nhôm hoặc gang đúc có thể bị mòn — đo và ghi nhận sai lệch

Đo chiều sâu lỗ housing — xác định chiều rộng (B) phớt:

  • Dùng thước kẹp có thanh đo chiều sâu (depth gauge)
  • Chiều rộng phớt ≤ chiều sâu lỗ (thường nhỏ hơn 0,5–1 mm để phớt không nhô ra)

Bước 3: Đo Rãnh (Với O-Ring Và Phớt Thủy Lực)

Thông số rãnh Dụng cụ đo Mục đích
Chiều rộng rãnh (W) Thước kẹp Xác định tiết diện O-ring
Chiều sâu rãnh (D) Depth gauge Xác định độ nén O-ring (compression %)
Đường kính rãnh (Ød) Thước kẹp Xác định đường kính danh nghĩa O-ring

Công thức chọn O-ring:

  • Đường kính tiết diện (d₂) ≈ chiều sâu rãnh / 0,75 (squeeze 20–25%)
  • Đường kính trong O-ring (d₁) ≈ đường kính rãnh (với rãnh trục)

Dụng Cụ Đo Cần Thiết

Thước kẹp Vernier (Caliper) — dụng cụ tối thiểu:

  • Độ chính xác: 0,02 mm hoặc 0,01 mm
  • Phạm vi đo: 0–150 mm (đủ cho hầu hết ứng dụng)
  • Loại số (digital caliper) dễ đọc và ít sai số người đọc

Micromet ngoài — cần thiết khi:

  • Trục đường kính nhỏ (< 50 mm) và yêu cầu độ chính xác cao
  • Trục quay trên 3.000 rpm

Thước đo lỗ (Bore Gauge / Telescoping Gauge):

  • Đo ID housing chính xác hơn thước kẹp thông thường
  • Đặc biệt hữu ích khi housing sâu, khó tiếp cận

Bảng Tra Ngược: Từ Kích Thước Trục → Kích Thước Phớt TC Tiêu Chuẩn

Phớt TC tiêu chuẩn JIS B 2402:

Đường kính trục (mm) Kích thước phớt TC phổ biến (ID × OD × B)
14–16 15 × 26 × 7, 15 × 28 × 7
17–19 18 × 30 × 7, 18 × 32 × 7
20–22 20 × 32 × 7, 20 × 35 × 8
24–26 25 × 38 × 7, 25 × 40 × 8
28–30 30 × 42 × 7, 30 × 45 × 8
32–35 32 × 45 × 8, 35 × 50 × 8
38–40 40 × 55 × 8, 40 × 58 × 10
43–45 45 × 60 × 8, 45 × 62 × 10
48–50 50 × 65 × 8, 50 × 68 × 10
53–55 55 × 72 × 10, 55 × 75 × 10
58–60 60 × 78 × 10, 60 × 80 × 10
63–65 65 × 82 × 10, 65 × 85 × 12
68–70 70 × 90 × 10, 70 × 92 × 12
73–75 75 × 95 × 10, 75 × 100 × 12
78–80 80 × 100 × 12, 80 × 105 × 12

> ID phớt = đường kính trục (không phải đường kính đo được sau khi trừ mòn). OD phớt phải khớp với ID housing thực tế — kiểm tra trước khi đặt hàng.

Quy Trình Đo Chuẩn — Tóm Tắt

“`

  1. Tháo phớt cũ → ghi nhận vị trí và chiều lắp (hướng môi)
  2. Làm sạch trục và housing
  3. Đo đường kính trục tại vị trí làm kín → ghi ID
  4. Đo đường kính lỗ housing → ghi OD
  5. Đo chiều sâu lỗ housing → ghi B (chiều rộng)
  6. Kiểm tra rãnh nếu có → đo W và D rãnh
  7. Tra bảng hoặc liên hệ nhà cung cấp với 3 thông số: ID × OD × B
  8. Xác nhận vật liệu phù hợp với môi trường làm việc

“`

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Đường kính trục đo được 29,7 mm — chọn phớt ID 29 mm hay 30 mm?

Chọn phớt ID 30 mm. Trục 29,7 mm nhiều khả năng là trục tiêu chuẩn 30 mm đã bị mòn nhẹ. Phớt ID 30 mm sẽ khớp. Nếu chọn ID 29 mm, phớt quá chặt và gây mài mòn nhanh.

Q: Chỉ có thước kẹp thông thường, có đủ độ chính xác không?

Thước kẹp 0,02 mm đủ cho hầu hết ứng dụng công nghiệp thông thường (động cơ diesel, máy công cụ tốc độ thấp). Chỉ cần micromet khi trục quay tốc độ cao (> 3.000 rpm) hoặc hệ thống yêu cầu dung sai nghiêm ngặt (± 0,05 mm trở xuống).

Q: Housing nhôm bị mòn, lỗ đo được 62,3 mm nhưng phớt OD 62 mm lắp vào bị lỏng — phải làm gì?

Hai giải pháp: (1) dùng phớt OD 63 mm và doa housing lên 63 mm; (2) dùng keo lắp ghép Loctite 603 hoặc 638 để bù khe hở khi lắp phớt OD 62 mm vào housing 62,3 mm. Giải pháp 2 phù hợp khi khe hở dưới 0,5 mm.

Ba thông số cần có: ID (= đường kính trục) × OD (= đường kính lỗ housing) × B (= chiều sâu lỗ). Dụng cụ tối thiểu là thước kẹp 0,02 mm.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được hỗ trợ tra cứu và báo giá phớt theo kích thước đo được.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá