Cách Đọc Kích Thước Phớt Chặn Dầu: ID x OD x Width
Ký Hiệu ID, OD, Width
Mọi phớt chặn dầu được xác định bởi ba thông số: ID × OD × Width.
ID — Inner Diameter (Đường Kính Trong)
Đường kính lỗ trong của phớt — bằng đường kính trục tại vị trí lắp. Đây là thông số quan trọng nhất vì mép gạt tiếp xúc trực tiếp với trục tại kích thước này.
- Đơn vị: mm (châu Á) hoặc inch (Bắc Mỹ)
- Ký hiệu thay thế: d (ISO/DIN), Shaft Diameter, Bore Diameter
OD — Outer Diameter (Đường Kính Ngoài)
Đường kính ngoài của phớt — bằng đường kính lỗ housing nơi phớt được ép vào.
- Ký hiệu thay thế: D (ISO/DIN), Housing Bore, Outer Diameter
- OD luôn lớn hơn ID
W — Width (Chiều Rộng / Chiều Cao)
Chiều dày phớt theo chiều dọc trục — “bề dày” khi nhìn từ mặt cắt ngang.
- Ký hiệu thay thế: B (JIS), H (một số hãng), Height, Length
Thứ Tự Viết
| Thứ tự | Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | ID | Đường kính trục (mm) |
| 2 | OD | Đường kính housing (mm) |
| 3 | Width | Chiều dày phớt (mm) |
Ví dụ chuẩn: 25 × 42 × 10 → ID=25mm, OD=42mm, Width=10mm.
Ví Dụ Thực Tế
Phớt 25 × 42 × 10
- ID=25mm → trục 25mm; OD=42mm → housing 42mm; Width=10mm
- Ứng dụng: trục bánh răng hộp số xe máy, bơm nước nhỏ
Phớt 50 × 72 × 12
- ID=50mm, OD=72mm, Width=12mm
- Ứng dụng: trục bánh sau xe tải nhỏ, máy nông nghiệp
Phớt 30 × 52 × 10
- Ứng dụng: trục khuỷu động cơ xe máy 125–150cc
Phớt 80 × 100 × 13
- Ứng dụng: trục truyền động máy công nghiệp, máy nén khí
Mẹo ghi nhớ: con số đầu tiên nhỏ nhất (ID = trục), con số thứ hai lớn hơn (OD = housing), con số thứ ba là chiều dày.
Cách Đo Bằng Thước Kẹp
Dụng cụ: thước kẹp (vernier caliper) độ chính xác 0,02mm hoặc 0,05mm. Vệ sinh phớt sạch trước khi đo.
Bước 1: Đo ID
- Mở mỏ đo trong (phần mỏ nhỏ phía trên)
- Đưa vào lỗ trong phớt
- Mở đến khi tiếp xúc nhẹ với mép cao su bên trong
- Đọc giá trị; đo 2–3 lần, lấy trung bình
Mép gạt cao su co lại nên ID đo được thường nhỏ hơn đường kính trục thực tế 0,5–1mm — đây là thiết kế chủ ý để tạo lực ép làm kín.
Bước 2: Đo OD
- Dùng mỏ đo ngoài (phần mỏ lớn phía dưới)
- Kẹp hai mỏ vào hai phía đường kính ngoài phớt
- Siết nhẹ đến khi tiếp xúc đều
- Đọc giá trị
Bước 3: Đo Width
- Đặt phớt nằm phẳng trên bàn
- Dùng thanh đo sâu hoặc mỏ đo ngoài
- Đo từ mặt trước đến mặt sau
Ghi theo thứ tự: ID × OD × Width — ví dụ: 35 × 55 × 10.
Cách Đo Khi Phớt Cũ Bị Mòn
Phương Pháp 1: Đo Trực Tiếp Trục Và Housing
Chính xác nhất khi phớt cũ không đo được:
- ID = đường kính trục tại vị trí phớt → đo bằng thước kẹp
- OD = đường kính lỗ housing → đo bằng thước kẹp hoặc bore gauge
- Width = chiều sâu rãnh housing → đo bằng thanh đo sâu
Phương Pháp 2: Tra Sổ Tay Kỹ Thuật
Nếu biết mã máy hoặc số part, tra trong service manual, parts list / exploded view hoặc website hãng sản xuất máy.
Phương Pháp 3: Đọc Chữ Dập Trên Phớt Cũ
Nhiều phớt có số kích thước dập nổi trên vỏ kim loại hoặc in trên cao su: `25-42-10`, `25x42x10` hoặc `254210`.
Phương Pháp 4: Đo Phần Ít Mòn Nhất
OD và Width thường ít thay đổi — đo được tương đối chính xác. ID bị mòn — ưu tiên đo đường kính trục thay vì đo ID phớt.
Bảng Dung Sai Theo JIS B 2402
| Thông số | Dải kích thước | Dung sai |
|---|---|---|
| OD (D) | ≤ 80mm | +0 / -0,20mm |
| OD (D) | 80–120mm | +0 / -0,25mm |
| OD (D) | 120–200mm | +0 / -0,30mm |
| ID (d) | ≤ 80mm | Nhà sx quy định |
| Width (B) | ≤ 10mm | ±0,30mm |
| Width (B) | 10–16mm | ±0,40mm |
| Width (B) | 16–25mm | ±0,50mm |
Ý nghĩa thực tế:
- OD có dung sai âm → phớt ép vào housing theo lắp căng (interference fit), không bao giờ lỏng
- ID được thiết kế nhỏ hơn trục ~0,5–1,5mm để tạo lực ép mép gạt
- Width sai ±0,3–0,5mm thường không ảnh hưởng chức năng làm kín
Khi nào vẫn dùng được:
- OD sai ≤ 0,3mm: lắp được nếu housing trong dung sai
- Width sai ≤ 0,5mm: không vấn đề nếu rãnh đủ sâu
- ID sai: KHÔNG thay thế bằng phớt khác ID — sẽ rò rỉ hoặc mài mòn trục
Ký Hiệu Giữa Các Hãng
NOK (Nhật Bản)
Ghi: Loại + ID + OD + Width + Vật liệu
Ví dụ: `TC 25 42 10 NBR` hoặc viết liền `TC254210`
SKF (Thụy Điển / Châu Âu)
Dùng ký hiệu riêng kèm kích thước: `HMS5 RG 25x42x10`
- HMS5 = series/type code; RG = vật liệu (Nitrile); 25×42×10 = ID×OD×Width
Simrit / Freudenberg (Đức)
Chuẩn DIN 3760: d × D × b (d=ID, D=OD, b=Width). Ví dụ: `25 × 42 × 10 A`. Chữ cuối (A, B, AS…) = kiểu cấu trúc.
Corteco / Hutchinson (Pháp)
Dùng part number riêng, luôn ghi kèm: `25x42x10 BASL`
Khi chỉ biết kích thước và không biết hãng: cung cấp ID × OD × Width + vật liệu (NBR/FKM) + loại (TC/TG) — đủ để tra tương đương từ bất kỳ hãng nào.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phớt 25×42×10 và 25×42×7 có thay thế nhau được không?
Không khuyến nghị. Dù ID và OD giống nhau, Width khác (10mm vs 7mm) có thể khiến phớt không đủ chiều sâu trong rãnh, gây rò rỉ. Kiểm tra chiều sâu rãnh housing trước khi thay thế.
Tại sao ID của phớt nhỏ hơn đường kính trục?
Thiết kế chủ ý. Mép gạt cao su cần lực ép (radial lip force) lên trục để làm kín. Lò xo garter spring duy trì lực này. ID danh nghĩa thường nhỏ hơn trục 0,5–1,5mm tùy kích thước.
Làm sao đo OD của housing khi không tháo được máy?
Dùng thước kẹp đo từ bên ngoài nếu tiếp cận được. Nếu không, tra trong service manual hoặc liên hệ nhà sản xuất máy.
Đơn vị inch thì đọc thế nào?
Ví dụ: 1,000 × 1,625 × 0,375 (inch) = 25,4 × 41,3 × 9,5mm. Khi đặt hàng từ nhà cung cấp Việt Nam, quy đổi sang mm (1 inch = 25,4mm) hoặc cung cấp cả hai đơn vị.
Kết Luận
- ID — đường kính trục, tra cứu theo thông số này trước
- OD — đường kính lỗ housing, xác nhận bằng đo thực tế
- Width — chiều sâu rãnh, không được để phớt nhô ra ngoài
- Khi phớt cũ hỏng — ưu tiên đo trực tiếp trục và housing thay vì đo phớt cũ
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được hỗ trợ tra kích thước và báo giá phớt theo thông số yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…