Độ Cứng Cao Su Shore A Là Gì? Bảng Tra Độ Cứng Và Cách Chọn

Shore A Là Gì?

Shore A (Shore Durometer Type A) là thang đo tiêu chuẩn quốc tế để đo độ cứng vật liệu mềm như cao su, silicone, polyurethane và nhựa mềm. Được phát triển bởi Albert Ferdinand Shore vào năm 1920, tiêu chuẩn được quy định trong ASTM D2240 (Mỹ) và ISO 7619-1 (quốc tế).

Nguyên lý: Đầu kim hình nón cụt tiêu chuẩn ép vào bề mặt vật liệu dưới lực xác định trong 15 giây. Độ sâu vết ép chuyển đổi thành số Shore A theo thang 0–100.

  • 0 Shore A: Vật liệu cực mềm, đầu kim xuyên hoàn toàn
  • 100 Shore A: Vật liệu cứng hoàn toàn, đầu kim không xuyên được

Các Thang Shore Khác Nhau

Mỗi loại Shore A, D, OO, B áp dụng cho dải vật liệu khác nhau:

Thang Shore Phạm vi vật liệu Ứng dụng
Shore OO Cực mềm (foam, gel) Bọt biển, gelatin
Shore A Cao su, elastomer mềm–trung Gioăng, phớt, đế giày
Shore D Nhựa cứng, cao su cứng Nhựa ABS, nylon, cao su > 90 SHA
Shore B Ít dùng

Shore A là thang phổ biến nhất trong công nghiệp cao su kỹ thuật. Khi nói “độ cứng cao su” mà không ghi type, mặc định là Shore A.

Bảng Tra Độ Cứng Shore A — So Sánh Thực Tế

Shore A Cảm giác / Tham chiếu Ứng dụng cao su
20 Mềm như gel silicon cổ tay Đệm rung siêu mềm
30 Mềm như dây thun bản rộng Seal chèn khe, foam cao su
40 Mềm như đế dép tổ ong O-ring áp suất thấp, gioăng cửa
50 Tương đương cao su tẩy bút chì Gioăng mặt bích, phớt dầu
60 Tương đương lốp xe đạp Gioăng công nghiệp đa dụng
70 Tương đương lốp xe máy O-ring tiêu chuẩn, phớt thủy lực
80 Tương đương đế giày da Gioăng áp suất cao, ron đệm
90 Cứng gần như nhựa mềm Vòng chặn cứng, guide ring
95+ Tiệm cận Shore D Nhựa cứng, PTFE

Bảng Tra Độ Cứng Theo Sản Phẩm Cao Su Kỹ Thuật

O-Ring

Ứng dụng Độ cứng khuyến nghị
Tĩnh (static seal), áp suất < 70 bar 70 Shore A
Tĩnh, áp suất 70–200 bar 80–90 Shore A
Động (dynamic seal), piston/rod 70–80 Shore A
Nhiệt độ thấp (< -20°C) 60–70 Shore A
Chịu mài mòn cao 80–90 Shore A

Gioăng Mặt Bích

Áp suất hệ thống Độ cứng khuyến nghị
PN6–PN10 (6–10 bar) 40–60 Shore A
PN16–PN25 (16–25 bar) 60–70 Shore A
PN40+ (> 40 bar) 70–80 Shore A hoặc vật liệu phi cao su

Phớt Dầu

Loại ứng dụng Độ cứng tiêu chuẩn
Phớt dầu TC tiêu chuẩn 70–80 Shore A
Phớt thủy lực rod seal 85–95 Shore A
Phớt thủy lực piston seal 85–92 Shore A
Wiper seal 85–90 Shore A

Đệm Cao Su Chống Rung

Tải trọng / ứng dụng Độ cứng
Tải nhẹ (< 100 kg/điểm) 30–45 Shore A
Tải trung bình (100–1000 kg) 45–60 Shore A
Tải nặng (> 1000 kg) 60–75 Shore A
Máy rất nặng / tải va đập 70–85 Shore A

Tấm Lót Sàn

Ứng dụng Độ cứng
Đứng làm việc lâu 40–55 Shore A
Đi bộ, xe đẩy tay 55–70 Shore A
Xe nâng, tải nặng 65–80 Shore A

Cách Đo Độ Cứng Shore A

Dụng Cụ Đo

Shore Durometer là thiết bị cầm tay, có loại analog (kim chỉ) và digital (màn hình số). Độ chính xác: ±1–2 Shore A.

Điều Kiện Đo Chuẩn (ASTM D2240)

  • Nhiệt độ mẫu: 23°C ± 2°C
  • Thời gian ép: 15 giây trước khi đọc
  • Độ dày mẫu tối thiểu: 6 ly (6 mm)
  • Bề mặt phẳng, không lỗ hoặc gân
  • Tối thiểu 5 điểm đo, lấy trung bình

Sai Lầm Phổ Biến

  • Đo trên vật liệu đang bị nén hoặc căng → kết quả sai
  • Đo ngay sau lấy mẫu từ môi trường lạnh → cao su cứng hơn thực tế
  • Đo trên mẫu quá mỏng → kết quả cao hơn

Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Độ Cứng

Cao su thay đổi Shore A theo nhiệt độ — yếu tố quan trọng khi thiết kế:

Thay đổi nhiệt độ Ảnh hưởng đến Shore A
Giảm 10°C Tăng ~2–4 Shore A
Tăng 10°C Giảm ~2–4 Shore A
Dưới điểm glass transition (Tg) Cứng đột ngột, mất đàn hồi, dễ nứt vỡ

Ví dụ: O-ring NBR 70 SHA ở 23°C → đo lại ở -20°C: ~90+ SHA, gần như cứng. Với ứng dụng nhiệt độ thấp, chọn vật liệu có Tg thấp: Silicone, EPDM.

Quy Đổi Shore A Sang Đơn Vị Khác

Shore A Shore D IRHD Modul E (xấp xỉ)
30 30 ~0,5 MPa
50 50 ~1,5 MPa
60 60 ~2,5 MPa
70 20 70 ~4,5 MPa
80 30 80 ~8 MPa
90 40 90 ~15 MPa

IRHD (International Rubber Hardness Degrees) cho kết quả tương đương Shore A với cao su tiêu chuẩn, sai số ±2–3 đơn vị.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Shore A 70 và Shore A 70 IRHD có giống nhau không?

Với cao su đồng nhất trong dải 30–85, hai thang cho kết quả xấp xỉ bằng nhau (sai số ±2–3 đơn vị). Ở giá trị cực thấp hoặc cực cao, có thể chênh lệch hơn. Trong tài liệu kỹ thuật, thường được dùng thay thế nhau.

2. Có thể ước tính độ cứng cao su bằng tay không?

Có thể ước lượng thô bằng cách ấn ngón cái với lực vừa phải (~10N). Nếu lún sâu dễ dàng → dưới 50 SHA. Lún nhẹ, cảm giác kháng lực → 60–70 SHA. Gần như không lún → trên 80 SHA. Không chính xác nhưng đủ sàng lọc ban đầu.

3. Tại sao cùng vật liệu NBR nhưng có 60 SHA và 70 SHA?

Độ cứng được điều chỉnh bằng tỷ lệ chất độn (carbon black, silica) và tỷ lệ lưu hóa. Cùng nền NBR, thay đổi công thức → Shore A thay đổi. Luôn ghi rõ Shore A yêu cầu khi đặt hàng.

4. Gioăng bị cứng theo thời gian — có đo lại Shore A để đánh giá không?

Có. Đây là phương pháp kiểm tra lão hóa nhanh và hiệu quả. Gioăng lão hóa thường tăng Shore A (cứng, giòn) hoặc giảm Shore A (mềm, nhớt) tùy cơ chế. Tăng > 10 Shore A so với ban đầu là dấu hiệu cần thay thế.

Tư Vấn Chọn Độ Cứng Cao Su

Độ cứng Shore A phù hợp phụ thuộc vào loại thiết bị, môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu đặc biệt. Đội ngũ kỹ thuật Phớt Chặn Dầu hỗ trợ tư vấn miễn phí cho các ứng dụng cụ thể.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá