Bảng Dung Sai Kích Thước Phớt Chặn Dầu Và O-Ring
Tại Sao Dung Sai Quan Trọng
Dung sai (tolerance) là khoảng sai lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa. Trong chi tiết làm kín, dung sai ảnh hưởng trực tiếp đến:
1. Độ nén (compression): O-ring cần bị nén 15–30% để tạo áp lực tiếp xúc đủ kín. Rãnh quá sâu → nén không đủ → rò rỉ. Rãnh quá nông → nén quá mức → ứng suất cao → nứt sớm.
2. Độ điền đầy thể tích (fill ratio): Rãnh o-ring phải có không gian trống 10–25% để o-ring giãn nở nhiệt mà không bị kẹt.
3. Lực lắp và tháo: Phớt chặn dầu OD dương (lớn hơn housing) tạo lực ép, giữ phớt không bị đẩy ra. OD âm quá → phớt lỏng, quay theo trục.
“`
Ví dụ: Phớt TC 40×55×7
ID 40mm ± 0,15mm → ID được phép từ 39,85 đến 40,15mm
OD 55mm +0/−0,25mm → OD được phép từ 54,75 đến 55,00mm
B 7mm ± 0,2mm → B được phép từ 6,8 đến 7,2mm
“`
Dung Sai Phớt Chặn Dầu (DIN 3760 / JIS B 2402)
Dung sai ID (đường kính trong — tiếp xúc trục)
ID là kích thước quan trọng nhất — quyết định lực ép môi lên trục.
| ID danh nghĩa (mm) | Dung sai ID (mm) | ID min (mm) | ID max (mm) |
|---|---|---|---|
| 6 – 10 | ±0,13 | ID − 0,13 | ID + 0,13 |
| >10 – 18 | ±0,15 | ID − 0,15 | ID + 0,15 |
| >18 – 30 | ±0,20 | ID − 0,20 | ID + 0,20 |
| >30 – 50 | ±0,25 | ID − 0,25 | ID + 0,25 |
| >50 – 80 | ±0,30 | ID − 0,30 | ID + 0,30 |
| >80 – 120 | ±0,35 | ID − 0,35 | ID + 0,35 |
| >120 – 180 | ±0,40 | ID − 0,40 | ID + 0,40 |
| >180 – 250 | ±0,50 | ID − 0,50 | ID + 0,50 |
Dung sai OD (đường kính ngoài — ép vào housing)
OD phớt chặn dầu luôn có dung sai âm (phớt nhỏ hơn hoặc bằng nominal) để đảm bảo ép vừa:
| OD danh nghĩa (mm) | Dung sai OD (mm) | OD min (mm) | OD max (mm) |
|---|---|---|---|
| ≤ 50 | +0,00 / −0,13 | OD − 0,13 | OD |
| >50 – 80 | +0,00 / −0,15 | OD − 0,15 | OD |
| >80 – 120 | +0,00 / −0,20 | OD − 0,20 | OD |
| >120 – 180 | +0,00 / −0,25 | OD − 0,25 | OD |
| >180 – 250 | +0,00 / −0,30 | OD − 0,30 | OD |
| >250 – 315 | +0,00 / −0,35 | OD − 0,35 | OD |
| >315 – 400 | +0,00 / −0,40 | OD − 0,40 | OD |
Dung sai chiều rộng B (Width)
| B danh nghĩa (mm) | Dung sai B (mm) |
|---|---|
| ≤ 7 | ±0,20 |
| >7 – 10 | ±0,25 |
| >10 – 13 | ±0,30 |
| >13 – 16 | ±0,35 |
Dung Sai O-Ring (ISO 3601-1)
Dung sai ID (đường kính trong o-ring)
| ID danh nghĩa (mm) | Dung sai (mm) |
|---|---|
| 1,00 – 2,99 | ±0,08 |
| 3,00 – 9,99 | ±0,10 |
| 10,00 – 17,99 | ±0,15 |
| 18,00 – 29,99 | ±0,20 |
| 30,00 – 49,99 | ±0,25 |
| 50,00 – 99,99 | ±0,35 |
| 100,00 – 199,99 | ±0,50 |
| 200,00 – 299,99 | ±0,60 |
| 300,00 – 449,99 | ±0,80 |
| 450,00 – 600,00 | ±1,00 |
Dung sai CS (cross-section — đường kính cắt ngang)
CS là đường kính tiết diện tròn của o-ring — quyết định mức độ nén.
| CS danh nghĩa (mm) | Dung sai (mm) |
|---|---|
| 1,00 – 1,79 | ±0,08 |
| 1,80 – 2,69 | ±0,09 |
| 2,70 – 3,59 | ±0,10 |
| 3,60 – 5,29 | ±0,13 |
| 5,30 – 7,59 | ±0,15 |
| 7,60 – 10,60 | ±0,20 |
Dung Sai Rãnh Lắp O-Ring
Rãnh (groove) phải được gia công đúng dung sai — sai rãnh là nguyên nhân số 1 dẫn đến o-ring kín không đạt dù o-ring đúng kích thước.
Rãnh tĩnh (static seal — không chuyển động)
| CS o-ring (mm) | Chiều rộng rãnh (mm) | Chiều sâu rãnh (mm) | Tỷ lệ nén (%) |
|---|---|---|---|
| 1,5 | 2,0 +0,05/−0,00 | 1,10 ±0,05 | 26,7 |
| 1,78 | 2,4 +0,05/−0,00 | 1,32 ±0,05 | 25,8 |
| 2,0 | 2,7 +0,05/−0,00 | 1,50 ±0,05 | 25,0 |
| 2,62 | 3,5 +0,08/−0,00 | 1,95 ±0,05 | 25,6 |
| 3,0 | 4,0 +0,08/−0,00 | 2,25 ±0,05 | 25,0 |
| 3,53 | 4,7 +0,08/−0,00 | 2,65 ±0,05 | 24,9 |
| 4,0 | 5,3 +0,08/−0,00 | 3,05 ±0,08 | 23,8 |
| 5,0 | 6,5 +0,10/−0,00 | 3,80 ±0,08 | 24,0 |
| 5,33 | 7,0 +0,10/−0,00 | 4,05 ±0,08 | 24,0 |
| 6,0 | 8,0 +0,10/−0,00 | 4,60 ±0,10 | 23,3 |
| 7,0 | 9,2 +0,13/−0,00 | 5,40 ±0,10 | 22,9 |
Rãnh động (dynamic seal — chuyển động tịnh tiến)
Rãnh động nông hơn rãnh tĩnh để giảm ma sát:
| CS o-ring (mm) | Chiều rộng rãnh (mm) | Chiều sâu rãnh (mm) | Tỷ lệ nén (%) |
|---|---|---|---|
| 1,78 | 2,4 +0,05/−0,00 | 1,40 ±0,05 | 21,3 |
| 2,62 | 3,5 +0,08/−0,00 | 2,10 ±0,05 | 19,8 |
| 3,53 | 4,7 +0,08/−0,00 | 2,90 ±0,05 | 17,8 |
| 5,33 | 7,0 +0,10/−0,00 | 4,35 ±0,08 | 18,4 |
| 6,99 | 9,2 +0,13/−0,00 | 5,80 ±0,10 | 17,0 |
> Độ nhám bề mặt rãnh: tĩnh Ra ≤ 1,6 µm; động Ra ≤ 0,8 µm. Góc vát cạnh rãnh: 15–20° để tránh cắt o-ring khi lắp.
Dung Sai Trục Và Housing
Yêu cầu trục (lắp phớt chặn dầu)
| Đường kính trục (mm) | Dung sai trục | Độ nhám Ra (µm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ≤ 50 | h11 | 0,2 – 0,8 | Trục mài hoặc tiện tinh |
| >50 – 120 | h11 | 0,2 – 0,8 | — |
| >120 – 250 | h11 | 0,4 – 1,6 | — |
Giải thích h11: Trục đường kính 40mm dung sai h11 → 40 (+0 / −0,16mm). Trục phải nhỏ hơn hoặc đúng 40mm (không được lớn hơn) và không nhỏ hơn 39,84mm.
Độ cứng trục: HRC ≥ 30 (ưu tiên 45–60 HRC cho trục quay nhanh) để môi phớt không làm lõm bề mặt.
Yêu cầu housing (lỗ lắp phớt chặn dầu)
| Đường kính housing (mm) | Dung sai housing | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≤ 80 | H8 | Ép vừa |
| >80 – 180 | H8 | — |
| >180 – 315 | H8 | — |
Giải thích H8: Housing 55mm dung sai H8 → 55 (+0,046 / +0,000mm). Housing phải đúng hoặc lớn hơn 55mm một chút. Kết hợp với OD phớt ≤ 55mm → phớt được ép nhẹ vào, giữ chắc.
Hậu Quả Khi Sai Dung Sai
| Lỗi dung sai | Hậu quả | Phát hiện như thế nào |
|---|---|---|
| ID phớt quá lớn | Môi không ép đủ vào trục → rò rỉ ngay | Có dầu ướt quanh trục sau khởi động |
| ID phớt quá nhỏ | Ma sát lớn → phớt mòn nhanh, trục nóng | Trục nóng bất thường, phớt mòn sớm |
| OD phớt quá nhỏ | Phớt xoay theo trục, không giữ được trong housing | Phớt bị đẩy ra hoặc xoay tròn |
| Rãnh o-ring quá sâu | Nén không đủ → rò rỉ | Kiểm tra bằng thước chiều sâu |
| Rãnh o-ring quá nông | O-ring bị ép quá → nứt sớm, lực lắp quá lớn | O-ring bị cắt khi lắp |
| Trục quá nhám | Môi phớt mòn nhanh, rò rỉ sớm | Đo Ra bằng máy đo nhám |
| Trục quá cứng hoặc không đủ cứng | Trục mềm → môi tạo vết lõm; trục quá cứng → không phù hợp gia công | Kiểm tra HRC |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Phớt mới lắp vào bị rò rỉ ngay, kiểm tra dung sai nào trước tiên?
Kiểm tra theo thứ tự: (1) OD housing — đo lỗ housing bằng thước nòng, so sánh với OD phớt; (2) độ nhám trục — quan sát bằng mắt hoặc móng tay cảm nhận; (3) ID phớt — dùng thước nòng đo ID phớt khi chưa lắp. Phần lớn trường hợp rò rỉ ngay là do housing quá rộng (phớt không được ép đủ) hoặc trục quá nhám.
Q2: O-ring ISO 3601 và JIS B 2401 có dung sai giống nhau không?
Rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống. JIS B 2401 có dung sai CS chặt hơn một chút ở vùng CS nhỏ (< 2mm). Cho ứng dụng thông thường, o-ring theo ISO 3601 thay thế được JIS B 2401 khi kích thước nominal trùng nhau.
Q3: Không có bản vẽ rãnh — cách đo rãnh đang có để chọn o-ring đúng?
Dùng thước cặp đo: (1) chiều rộng rãnh W; (2) chiều sâu rãnh D (dùng que đo chiều sâu). Sau đó tính CS = D / 0,75 (công thức gần đúng cho rãnh tĩnh với tỷ lệ nén 25%). Tra bảng dung sai để chọn CS o-ring phù hợp, rồi chọn ID = đường kính đáy rãnh × 0,98 (pre-stretch 2%).
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt chặn dầu và o-ring đúng dung sai theo yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…