Gioăng Cao Su Cho Bồn Chứa Hóa Chất

Đặc Thù Của Gioăng Trong Bồn Chứa Hóa Chất

Bồn chứa hóa chất công nghiệp (chemical storage tank) yêu cầu vật liệu gioăng chịu lực khác biệt so với đường ống hay thiết bị áp suất.

  • Tiếp xúc hóa chất nguyên chất, không pha loãng
  • Áp suất thấp (chủ yếu áp thủy tĩnh < 1 bar), thời gian tiếp xúc rất dài
  • Nhiệt độ dao động – từ -33°C (amoniac lỏng) đến > 80°C (axit nóng)
  • Nồng độ đậm đặc – cao hơn đáng kể so với dây chuyền xử lý
  • Hậu quả rò rỉ nghiêm trọng – tai nạn, ô nhiễm, trách nhiệm pháp lý

Vị Trí Gioăng Trong Bồn Chứa Hóa Chất

1. Gioăng Nắp Người Chui (Manhole Gasket)

  • Kích thước: DN500–DN800
  • Kiểu: Full face (phổ biến) hoặc raised face
  • Vật liệu: Tùy hóa chất chứa trong bồn

2. Gioăng Đầu Nối Ống (Nozzle Gasket)

Tất cả đầu vào/ra: inlet, outlet, drain, vent, instrument.

  • Kích thước: DN15–DN300
  • Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 hoặc DIN/JIS
  • Vật liệu: Tương thích với hóa chất trong bồn (bắt buộc)

3. Gioăng Sight Glass (Kính Quan Sát)

  • Loại: Flat washer PTFE hoặc O-ring FKM
  • Yêu cầu: Phải chịu hóa chất và nhiệt độ bồn, không cản tầm nhìn

4. Gioăng Nắp Đo Mức (Level Gauge Gasket)

  • Vật liệu: PTFE hoặc FKM
  • Kích thước: Tùy ống đo mức

Bảng Chọn Vật Liệu Gioăng Theo Hóa Chất

Axit Vô Cơ

Hóa chất Nồng độ Nhiệt độ Vật liệu gioăng
H₂SO₄ (axit sulfuric) < 50% < 60°C EPDM hoặc FKM
H₂SO₄ 50–80% < 60°C FKM
H₂SO₄ > 80% < 60°C PTFE hoặc FKM GF
H₂SO₄ nóng đặc > 95%, > 60°C PTFE hoặc FFKM
HCl (axit clohydric) Tất cả < 60°C FKM, EPDM
HNO₃ (axit nitric) < 30% < 40°C FKM hoặc EPDM
HNO₃ > 30% Tất cả PTFE
HF (axit fluorhydric) Tất cả Tất cả PTFE (bắt buộc)
H₃PO₄ (axit photphoric) Tất cả < 80°C EPDM hoặc FKM

Kiềm

Hóa chất Nồng độ Nhiệt độ Vật liệu gioăng
NaOH (xút) < 30% < 60°C EPDM hoặc NBR
NaOH 30–50% < 80°C EPDM hoặc FKM
NaOH đặc nóng > 50%, > 80°C FKM hoặc PTFE
KOH (kali hydroxide) Tất cả < 60°C EPDM
NH₃ (amoniac) dung dịch Tất cả < 40°C EPDM
NH₃ lỏng -33°C FKM low-temp

Dung Môi Hữu Cơ

Hóa chất Vật liệu gioăng Ghi chú
Acetone, MEK (ketone) EPDM NBR và FKM bị tấn công
Toluene, Xylene FKM EPDM và NBR bị trương
Ethanol < 50% EPDM hoặc NBR
Ethanol > 50%, methanol FKM NBR trương ở cồn cao
Ethyl acetate (este) PTFE hoặc FKM GF Hầu hết cao su bị tấn công
Chloroform, DCM PTFE Không loại cao su nào phù hợp
DMSO, DMF, NMP FKM hoặc PTFE

Chất Oxy Hóa Mạnh (Oxidizing Agents)

Hóa chất Vật liệu gioăng
H₂O₂ < 30% EPDM
H₂O₂ > 30% PTFE hoặc FKM GF
Hypochlorite (NaOCl < 10%) EPDM kháng clo
Hypochlorite > 10% FKM hoặc PTFE
Clo lỏng/khí PTFE (bắt buộc)
Ozone EPDM (kháng ozone)

Gioăng Bồn Chứa Theo Chất Liệu Vỏ Bồn

Bồn Thép Carbon (Carbon Steel Tank)

  • Ring type: Vật liệu gioăng theo hóa chất
  • Manhole: Full face, chất liệu theo hóa chất
  • Bicon áp suất: Spiral wound (> 5 bar); non-asbestos hoặc cao su (áp thấp)

Bồn Thép Không Gỉ (Stainless Steel Tank)

  • Vật liệu gioăng: Giống thép carbon nhưng yêu cầu chất lượng cao hơn
  • SS316L: FKM hoặc PTFE cho hóa chất ăn mòn mạnh

Bồn FRP/GRP (Fiberglass Reinforced Plastic)

  • Bích flat face → Full Face gasket bắt buộc
  • Lực kẹp: Thấp hơn (FRP giòn, không chịu lực tập trung)
  • Vật liệu gioăng: EPDM 50–60 Shore A (mềm) hoặc PTFE envelope
  • Độ dày: 3 ly (3 mm)

Bồn PE / PP Lined (Plastic Lined Steel)

  • Lining: Bảo vệ thân thép khỏi hóa chất
  • Gioăng: PTFE hoặc FKM – tương thích lining và hóa chất

Bảo Dưỡng Gioăng Bồn Hóa Chất

Chu Kỳ Kiểm Tra Khuyến Nghị

Hóa chất chứa Nhiệt độ Chu kỳ kiểm tra
Kiềm loãng < 40°C Hàng năm
Axit trung bình < 60°C 6 tháng
Axit đặc > 60°C 3 tháng
Dung môi, oxidizer 3 tháng

Dấu Hiệu Cần Thay Gioăng Ngay

  • Vệt chảy hoặc đổi màu xung quanh bích
  • Mùi hóa chất bất thường gần bồn
  • Nồng độ hơi hóa chất tăng (đo bằng gas detector)
  • Bề mặt gioăng (khi tháo kiểm tra) có mòn, nứt, phồng rộp

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Bồn NaOH 50% dùng gioăng vật liệu gì?

NaOH 50% nóng (đến 80°C): FKM hoặc PTFE envelope. NaOH 50% nhiệt độ thường: EPDM peroxide cure đủ và kinh tế hơn. FKM cho độ an toàn cao nhất nhưng chi phí gấp 10 lần. Bồn tĩnh (không áp suất), EPDM chất lượng tốt thường đủ cho < 60°C.

Q: Gioăng bồn HCl 30% hỏng sau 6 tháng – thay vật liệu gì?

HCl 30% là axit ăn mòn mạnh. FKM (Viton A/B) là chuẩn – tuổi thọ 2–5 năm tùy nhiệt độ và nồng độ chính xác. Nếu FKM vẫn hỏng sớm, dùng PTFE envelope gasket – chịu HCl tất cả nồng độ đến 260°C.

Q: Bồn FRP chứa axit sulfuric 20% – gioăng loại nào?

PTFE envelope gasket 3 ly (3 mm), Full Face, độ cứng lõi mềm (50 Shore).

  • FRP là flat face → Full Face bắt buộc
  • PTFE chịu H₂SO₄ tất cả nồng độ
  • Envelope gasket mềm – phù hợp bích FRP
  • Lực kẹp thấp bảo vệ FRP khỏi nứt

Q: Cần giấy tờ đặc biệt khi mua gioăng cho bồn hóa chất nguy hiểm?

Việt Nam: không bắt buộc certification cho gioăng bồn hóa chất dân sự. Dự án hóa chất nguy hiểm (dầu khí, hóa dầu) thường yêu cầu: Material Test Report (MTR), chemical resistance test report, đôi khi third-party inspection. Dự án EU/US: ATEX, CE marking cho thiết bị vùng nguy hiểm – gioăng thường ngoài diện này nhưng cần cẩn thận nếu có sparking risk.

Kết Luận

Chọn đúng vật liệu gioăng cho bồn hóa chất là vấn đề an toàn. Rò rỉ từ gioăng sai vật liệu gây tai nạn, ô nhiễm môi trường và trách nhiệm pháp lý. Tra cứu bảng tương thích hóa chất trước mỗi lần thay gioăng.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá gioăng bồn hóa chất theo hóa chất và nồng độ cụ thể.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá