Gioăng Cho Đường Ống Công Nghiệp: Chọn Theo Áp Suất
Gioăng Cho Đường Ống Công Nghiệp: Chọn Theo Áp Suất
Đường ống công nghiệp vận chuyển nước, hơi nước, dầu, khí, hóa chất ở áp suất từ chân không đến hàng trăm bar. Gioăng mặt bích là điểm nối quan trọng — rò rỉ tại đây gây mất sản phẩm, tai nạn lao động và dừng sản xuất. Chọn gioăng đúng cấp áp suất, vật liệu và tiêu chuẩn mặt bích là bắt buộc.
Hệ Thống Tiêu Chuẩn Áp Suất Đường Ống
Tiêu Chuẩn Châu Âu: PN (Pressure Nominal)
PN là áp suất danh nghĩa tính bằng bar ở 20°C:
| Cấp PN | Áp suất (bar) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| PN6 | Cấp thoát nước, nước lạnh áp suất thấp | |
| PN10 | Nước sinh hoạt, điều hòa không khí | |
| PN16 | Hơi nước, nước nóng, hóa chất áp thấp | |
| PN25 | Dầu thủy lực áp trung, hơi nước bão hòa | |
| PN40 | Hệ thống cao áp, dầu khí | |
| PN63–PN100 | 63–100 bar | Đường ống dầu khí cao áp |
Tiêu Chuẩn ANSI/ASME: Class
| Class | Áp suất tối đa (psi) | Áp suất tối đa (bar) |
|---|---|---|
| Class 150 | ~285 psi | ~20 bar |
| Class 300 | ~740 psi | ~51 bar |
| Class 600 | ~1,480 psi | ~102 bar |
| Class 900 | ~2,220 psi | ~153 bar |
| Class 1500 | ~3,705 psi | ~255 bar |
| Class 2500 | ~6,170 psi | ~425 bar |
Áp suất tối đa giảm theo nhiệt độ tăng. Tra bảng áp suất-nhiệt độ đầy đủ theo ASME B16.5.
Chọn Vật Liệu Gioăng Theo Áp Suất Và Môi Chất
Áp Suất Thấp – Trung Bình (PN6 – PN25 / Class 150 – 300)
Gioăng cao su tấm (sheet rubber gasket):
- Dễ cắt theo kích thước, chi phí thấp
- Dùng cho nước, hơi nước bão hòa, hóa chất loãng
- Vật liệu: EPDM, NBR, Neoprene tùy môi chất
- Độ dày: 1.5–3mm cho PN6–PN16; 3–6mm cho PN25
Gioăng cao su gia cường sợi (rubber + fiber insert):
- Bền hơn gioăng tấm thuần cao su
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn
- Phù hợp hơi nước đến 180°C, PN16–PN40
Áp Suất Cao (PN40 – PN100 / Class 300 – 600)
Gioăng xoắn (spiral wound gasket):
- Lõi kim loại (thép 304/316) + chất độn mềm (graphite hoặc PTFE)
- Chịu áp suất đến 250 bar, nhiệt độ -200°C đến +550°C
- Tiêu chuẩn: ASME B16.20, EN 1514-2
Gioăng ring joint (RTJ):
- Kim loại nguyên khối (thép mềm, 304, 316, Inconel)
- Chịu áp suất đến 700+ bar
- Dùng cho mặt bích RTJ face trong dầu khí cao áp
Áp Suất Rất Cao (>Class 600)
Ở cấp này chỉ dùng kim loại:
- Gioăng ring joint
- Gioăng lens ring
- Gioăng BX/RX cho đầu nối API subsea
Bảng Chọn Vật Liệu Gioăng Theo Môi Chất Và Áp Suất
| Môi chất | Nhiệt độ | Áp suất | Vật liệu khuyên dùng |
|---|---|---|---|
| Nước lạnh, nước sinh hoạt | 5–60°C | PN6–PN16 | EPDM tấm |
| Nước nóng | 60–120°C | PN10–PN25 | EPDM tấm hoặc gia cường |
| Hơi nước bão hòa | 120–180°C | PN16–PN40 | Graphite gia cường / PTFE |
| Hơi nước quá nhiệt | >180°C | PN25–PN100 | Spiral wound (graphite fill) |
| Dầu thủy lực khoáng | 20–80°C | PN10–PN100 | NBR tấm hoặc spiral wound |
| Dầu thực phẩm, dầu thực vật | 20–120°C | PN6–PN16 | EPDM hoặc NBR FDA |
| Axit loãng (<30%) | 20–60°C | PN6–PN16 | EPDM hoặc FKM |
| Axit đặc, oxy hóa | 20–80°C | PN6–PN25 | FKM hoặc PTFE |
| Khí thiên nhiên, LPG | -20–80°C | PN16–PN40 | NBR hoặc FKM |
| Amoniac (NH₃) | -20–80°C | PN10–PN25 | EPDM (không dùng NBR/FKM) |
| Clorin, HCl khí | 20–80°C | PN6–PN16 | FKM hoặc PTFE |
| Hóa chất dung môi | 20–60°C | PN6–PN16 | FKM hoặc PTFE |
Kích Thước Gioăng Theo Tiêu Chuẩn Mặt Bích
Mặt Bích DIN EN 1092-1 (PN Series)
Gioăng có hai loại kích thước:
- Full face (FF): Phủ toàn bộ mặt bích, có lỗ bu lông — dùng cho mặt bích flat face
- Inner bolt circle (IBC): Chỉ phủ vùng trong vòng bu lông — dùng cho mặt bích raised face
Mặt Bích ASME B16.5 (Class Series)
- Raised face (RF): Gioăng IBC phổ biến nhất
- Ring-type joint (RTJ): Gioăng kim loại oval/octagonal
- Flat face (FF): Gioăng full face
Lực Kẹp Bu Lông Và Gioăng
Gioăng cao su cần lực kẹp tối thiểu (seating stress) để tạo seal:
| Loại gioăng | Seating stress tối thiểu (MPa) |
|---|---|
| Cao su tấm mềm (Shore A 40–60) | 3–7 MPa |
| Cao su gia cường (PN25–40) | 7–14 MPa |
| Spiral wound graphite | 50–70 MPa |
| PTFE tấm | 14–20 MPa |
| Ring joint kim loại | 150–250 MPa |
Siết bu lông vừa đủ — quá lực sẽ ép vỡ gioăng cao su mềm.
FAQ
Gioăng PN16 có thể dùng cho hệ thống PN25 không?
Không. Gioăng được thiết kế cho cấp PN cụ thể. Dùng PN16 trong PN25 gây rò rỉ hoặc gioăng bị thổi ra (blow-out). Luôn chọn cấp gioăng bằng hoặc cao hơn PN thực tế.
Chiều dày gioăng ảnh hưởng thế nào?
Gioăng mỏng (1.5–2mm) chịu áp tốt hơn vì lực kẹp tập trung hơn. Gioăng dày (4–6mm) bù đắp bề mặt không phẳng nhưng chịu áp kém. Với áp suất cao (>PN25), dùng gioăng mỏng hoặc spiral wound.
Có tái sử dụng gioăng đã tháo ra không?
Không. Gioăng đã chịu lực kẹp và áp suất bị biến dạng vĩnh viễn (compression set), không thể seal tốt lại. Chi phí gioăng mới rẻ hơn rủi ro rò rỉ sau khi lắp lại.
Kết Luận
Chọn gioăng cần xét: cấp áp suất (PN/Class), nhiệt độ vận hành, loại môi chất và tiêu chuẩn mặt bích. Nguyên tắc: chọn gioăng phù hợp hoặc vượt cấp áp suất thực tế, không tái sử dụng gioăng đã tháo và thay thế đúng kỳ bảo trì.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá và tư vấn kỹ thuật gioăng theo tiêu chuẩn PN/ANSI.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…