Gioăng Mặt Bích Cao Su: Chọn Gioăng Theo Áp Suất Và Đường Kính

Gioăng Mặt Bích Là Gì?

Mặt bích (flange) là chi tiết nối hai đoạn ống, van, bơm bằng bu-lông. Tại điểm tiếp xúc cần gioăng mặt bích (flange gasket) để bịt kín.

Chức năng gioăng:

  • Bịt kín khe hở giữa hai bề mặt kim loại không hoàn toàn phẳng
  • Chịu áp suất môi chất (nước, dầu, hơi) không rò rỉ
  • Bù trừ giãn nở nhiệt theo chu kỳ nóng/lạnh

Bề mặt kim loại không có độ phẳng tuyệt đối — dù siết bu-lông chặt vẫn rò rỉ nếu không có gioăng.

So Sánh Gioăng Cao Su Với Các Loại Khác

Loại Giá Áp suất Nhiệt độ Ưu điểm Nhược điểm
Cao su (NBR/EPDM) Thấp 10–40 bar ≤ 150°C Dễ thay, biến dạng tốt Áp suất/nhiệt độ hạn chế
Spiral wound Cao 40–100 bar < 450°C Áp lực cao, nhiệt cao Đắt, khó lắp
Ring joint (RJ) Cao 40–100 bar < 450°C Kín kìm, nhiệt cao Yêu cầu mặt bích chuyên biệt
PTFE Cao 40–100 bar < 260°C Chống hóa chất Độ cứng cao, dễ rò rỉ

Phân Loại Gioăng Mặt Bích

1. Full Face Gasket (Toàn Mặt)

Gioăng phủ toàn bề mặt mặt bích, có lỗ bu-lông.

Ứng dụng: Mặt bích gang, nhựa, kim loại mềm tránh ứng suất tập trung vào vùng trong.

Ưu điểm:

  • Phân bổ tải kẹp đều
  • Không gây uốn mặt bích mềm
  • Dễ định vị lắp

Vật liệu: NBR, EPDM, Neoprene

2. Ring Gasket — Raised Face (RF) Type

Gioăng hình vành khuyên, bịt kín vùng bore đến vòng bu-lông. Phổ biến nhất.

Ứng dụng: Đường ống thép, thiết bị áp lực, bơm.

Ưu điểm:

  • Ứng suất nén tập trung vào vùng bịt kín → kín hơn full face
  • Tốn ít vật liệu
  • Dễ thay thế

Vật liệu: NBR, EPDM, FKM, PTFE

3. Spiral Wound Gasket (Cuộn Xoắn)

Kết hợp dải kim loại (thép 304/316) xen kẽ vật liệu độn (graphite, PTFE).

Ứng dụng: Áp suất > 40 bar, nhiệt > 200°C, hóa chất mạnh.

4. Gioăng PTFE (Expanded PTFE)

Vật liệu: PTFE nở — tương thích hầu hết hóa chất.

Ứng dụng: Hóa chất mạnh, công nghiệp dược, mặt bích nhựa (PVC, PP, PVDF).

Vật Liệu Gioăng Mặt Bích Và Phạm Vi Ứng Dụng

Vật liệu Nhiệt độ max Áp suất max Phù hợp môi chất Không dùng cho
NBR Dầu khoáng, dầu thủy lực, nước Hơi nước, axit, kiềm
EPDM Nước nóng, hơi nước, axit loãng Dầu khoáng
Neoprene (CR) Đa năng, nước, dầu nhẹ Hóa chất mạnh
FKM (Viton) Dầu + nhiệt, hóa chất Ketone, amine
Silicone Không khí, thực phẩm Dầu khoáng
PTFE / ePTFE Hầu hết hóa chất
Graphite Hơi nhiệt độ cao, dầu nhiệt Oxy lỏng

Kích Thước Gioăng Mặt Bích Tiêu Chuẩn

JIS B 2220 (Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam)

DN OD gioăng (mm) ID gioăng (mm) Dày (mm) Số bu-lông
DN15 75 18 2.0 4
DN20 85 24 2.0 4
DN25 95 30 2.0 4
DN32 115 38 2.0 4
DN40 120 44 2.0 4
DN50 130 58 2.0 4
DN65 155 74 2.5 4
DN80 180 90 2.5 8
DN100 210 114 2.5 8
DN125 250 140 3.0 8
DN150 280 168 3.0 8
DN200 335 222 3.0 12
DN250 390 276 3.0 12
DN300 440 328 4.0 16

OD = đường kính ngoài, ID = đường kính trong (bore).

ANSI/ASME B16.21 (Class 150)

Nominal Pipe Size OD gioăng (mm) ID gioăng (mm)
1/2″ (DN15) 57 22
3/4″ (DN20) 70 27
1″ (DN25) 89 35
1.5″ (DN40) 114 52
2″ (DN50) 152 64
3″ (DN80) 190 92
4″ (DN100) 229 118
6″ (DN150) 286 170
8″ (DN200) 343 221
10″ (DN250) 406 276
12″ (DN300) 483 324

JIS và ANSI có kích thước khác — không dùng lẫn lộn.

Chọn Gioăng Theo Áp Suất Và Nhiệt Độ

Ma Trận Chọn Vật Liệu

Áp suất làm việc < 80°C 80–120°C 120–180°C > 180°C
< 10 bar NBR / EPDM / CR EPDM / NBR EPDM / FKM FKM / PTFE
10–25 bar NBR / EPDM NBR / EPDM FKM / EPDM FKM / PTFE
25–40 bar NBR (70A–80A) NBR / FKM FKM FKM / Spiral Wound
> 40 bar Ring Joint / Spiral Wound Ring Joint Ring Joint Metallic

Độ Dày Gioăng Theo Bề Mặt Mặt Bích

Độ nhám bề mặt Ra Độ dày gioăng khuyến nghị
≤ 1.6 µm (gia công mài) 1.5–2.0 mm
1.6–3.2 µm (tiện) 2.0–3.0 mm
3.2–6.3 µm (phay) 2.5–3.0 mm
> 6.3 µm (đúc thô) 3.0–4.0 mm

Lực Siết Bu-Lông

Lực siết không đủ → gioăng không biến dạng, rò rỉ. Lực quá → ép nát gioăng, nứt.

Moment siết (Nm) cho gioăng cao su DN50–DN200:

Đường kính bu-lông Dày 2 mm Dày 3 mm
M16 40–60 50–70
M20 70–90 80–100
M24 100–130 120–150

Siết theo thứ tự chéo, chia 3 lần: 50% → 80% → 100%.

Tiêu Chuẩn Mặt Bích Phổ Biến

Tiêu chuẩn Xuất xứ Áp lực Đặc điểm
JIS B 2220 (5K, 10K, 16K, 20K) Nhật Bản 5–20 bar Phổ biến nhất VN
ANSI/ASME B16.5 (Class 150–2500) Mỹ 20–420 bar Thiết bị Mỹ, dầu khí
DIN EN 1092-1 (PN6–PN100) Đức/EU 6–100 bar Máy móc châu Âu
BS 4504 Anh Thiết bị cũ Anh

Lưu ý: Tại VN, 70–80% hệ thống dùng JIS 10K. Luôn xác nhận tiêu chuẩn và rating áp lực khi đặt hàng.

FAQ

Q1: Gioăng JIS 10K và JIS 16K dùng thay thế nhau được không?

Không. Đường kính vòng bu-lông khác nhau. Gioăng full face JIS 10K không khớp lỗ bu-lông JIS 16K. Tuy nhiên, gioăng ring type (không có lỗ bu-lông) có thể dùng chung nếu kích thước bore tương đồng.

Q2: Tái sử dụng gioăng mặt bích được không?

Nếu gioăng còn tốt (không nứt, độ biến dạng < 15%), có thể tái sử dụng tạm thời. Tuy nhiên, thực tế tốt nhất là thay gioăng mới — chi phí thấp, tránh rủi ro rò rỉ. Bắt buộc thay gioăng mới với áp suất cao hoặc hóa chất nguy hiểm.

Q3: Không biết gioăng cũ dùng tiêu chuẩn gì — làm sao đặt hàng?

Đo trực tiếp: (1) đường kính ngoài gioăng, (2) đường kính trong (bore), (3) đường kính vòng bu-lông, (4) số lỗ bu-lông, (5) chiều dày. Gửi 5 thông số hoặc ảnh chụp mặt bích + kích thước thực đo — tư vấn trong ngày.

Q4: Gioăng cao su chịu được áp suất tối đa bao nhiêu?

Gioăng cao su tiêu chuẩn (NBR 70A, dày 3 ly, full face): áp suất làm việc 25–40 bar ở nhiệt độ bình thường. Để tăng áp suất: độ cứng 80A–90A, ring type thay full face, tăng lực kẹp bu-lông, hoặc chuyển sang spiral wound/metallic cho > 40 bar.

Cung Cấp Gioăng Mặt Bích Tại Photchandau.net

Photchandau.net cung cấp gioăng mặt bích đầy đủ:

  • Tiêu chuẩn: JIS (5K/10K/16K/20K), ANSI (Class 150/300/600), DIN (PN6–PN40)
  • Kích thước: DN15 đến DN600
  • Vật liệu: NBR, EPDM, FKM, Silicone, PTFE, Neoprene
  • Loại: Full face và ring type
  • Có sẵn kho hoặc gia công theo bản vẽ
  • Xuất hóa đơn VAT — giao hàng toàn quốc

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Xem thêm: [Gioăng NBR chịu dầu](/blog/giong-cao-su-chiu-dau-nbr) | [Gioăng chịu nhiệt Silicone, Viton](/blog/giong-cao-su-chiu-nhiet) | [Cách chọn gioăng đúng](/blog/cach-chon-giong-cao-su)


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá