O-Ring Cao Su NBR: Kích Thước, Tiêu Chuẩn Và Ứng Dụng

O-Ring NBR Là Gì?

NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp được tạo ra bằng đồng trùng hợp acrylonitrile (ACN) và butadiene. Tỷ lệ ACN quyết định tính năng vật liệu:

  • ACN thấp (18–25%): Đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp, chịu dầu kém hơn.
  • ACN trung bình (28–34%): Cân bằng tối ưu — phổ biến nhất trong công nghiệp.
  • ACN cao (36–42%): Chịu dầu và nhiên liệu tốt, giòn hơn ở nhiệt độ thấp.

O-ring NBR chiếm trên 50% tổng lượng o-ring tiêu thụ công nghiệp nhờ khả năng chịu dầu khoáng vượt trội, dải nhiệt độ rộng (-40°C đến +120°C), giá thành thấp và nguồn cung ổn định.

Đặc Tính Kỹ Thuật

Thông số tiêu biểu của o-ring NBR chuẩn công nghiệp (70 Shore A, ACN ~33%):

Thông Số Giá Trị Ghi Chú
Dải nhiệt độ làm việc −40°C đến +120°C Peak +135°C ngắn hạn
Độ cứng (Shore A) 50 – 90 Phổ biến: 70 Shore A
Độ bền kéo đứt 10 – 20 MPa Phụ thuộc độ cứng và grade
Độ giãn dài khi đứt 150 – 400%
Chịu dầu khoáng Xuất sắc IRM 903, ASTM No.3 oil
Chịu dầu thủy lực Xuất sắc Mineral-based hydraulic fluid
Chịu nhiên liệu (xăng, diesel) Tốt Hạn chế với xăng aromatic cao
Chịu nước và dung dịch muối Tốt
Chịu ozone và tia UV Kém Không dùng ngoài trời lâu dài
Chịu acid loãng / kiềm loãng Trung bình Kiểm tra trước khi dùng
Chịu dung môi (acetone, MEK) Kém Không khuyến nghị
Chịu nước nóng / hơi nước Kém Dùng EPDM hoặc Silicone
Tỷ trọng 1.00 – 1.25 g/cm³
Áp suất làm việc tối đa Đến 400 bar Với backup ring hỗ trợ

NBR không phù hợp với dung môi ester, ketone, aldehyde, acid đậm đặc hoặc môi trường ozone lâu dài.

Bảng Tra Kích Thước O-Ring NBR

Series P — JIS B 2401

Series P phổ biến nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á, dùng cho thủy lực, khí nén và làm kín tĩnh/động.

Mã JIS ID (mm) CS (mm) OD (mm)
P-3 3.0 1.9 6.8
P-4 4.0 1.9 7.8
P-5 5.0 1.9 8.8
P-6 6.0 1.9 9.8
P-7 7.0 1.9 10.8
P-8 8.0 1.9 11.8
P-9 9.0 1.9 12.8
P-10 10.0 2.4 14.8
P-11 11.0 2.4 15.8
P-12 12.0 2.4 16.8
P-14 14.0 2.4 18.8
P-15 15.0 2.4 19.8
P-16 16.0 2.4 20.8
P-18 18.0 2.4 22.8
P-20 20.0 2.4 24.8
P-22 22.0 3.5 29.0
P-25 25.0 3.5 32.0
P-28 28.0 3.5 35.0
P-30 30.0 3.5 37.0
P-32 32.0 3.5 39.0
P-35 35.0 3.5 42.0
P-38 38.0 3.5 45.0
P-40 40.0 3.5 47.0
P-42 42.0 3.5 49.0
P-45 45.0 3.5 52.0
P-48 48.0 3.5 55.0
P-50 50.0 3.5 57.0

Series G — JIS B 2401 (Ứng Dụng Ống Ren)

Series G dùng cho làm kín ren ống, đầu nối thủy lực và mặt bích.

Mã JIS ID (mm) CS (mm) OD (mm)
G-25 24.4 3.1 30.6
G-30 29.7 3.1 35.9
G-40 37.8 3.1 44.0
G-50 47.8 3.1 54.0
G-55 52.7 3.5 59.7
G-60 57.7 3.5 64.7
G-65 62.7 3.5 69.7
G-70 67.7 3.5 74.7
G-75 72.7 3.5 79.7
G-80 77.7 3.5 84.7
G-90 87.7 3.5 94.7
G-100 97.7 3.5 104.7
G-110 107.6 3.5 114.6
G-125 122.6 3.5 129.6
G-145 142.5 3.5 149.5
G-150 147.5 3.5 154.5
G-180 177.5 3.5 184.5
G-200 197.5 3.5 204.5
G-250 247.5 3.5 254.5
G-300 297.5 3.5 304.5

OD = ID + 2×CS. Sai số chế tạo theo JIS B 2401: ±0.08mm đến ±0.20mm tùy kích thước.

Tiêu Chuẩn Kích Thước Quốc Tế

JIS B 2401 (Nhật Bản)

Phổ biến tại Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Đông Nam Á. Gồm bốn series:

Series Ứng Dụng Chính Ký Hiệu Ví Dụ
P Thủy lực/khí nén — piston, xi lanh P-20
G Ren ống, mặt bích, đầu nối G-50
S Làm kín trục, ép lắp S-16
V Chân không (vacuum), áp thấp V-10

AS568 (Mỹ / SAE)

Dùng hệ inch, phổ biến tại Mỹ và thiết bị nhập khẩu Bắc Mỹ. Mã số #001–#475.

AS568 ID (inch) CS (inch) ID (mm) CS (mm) JIS tương đương
#009 0.208 0.070 5.28 1.78 P-5 (gần)
#012 0.364 0.070 9.25 1.78 P-9 (gần)
#116 0.864 0.103 21.95 2.62 P-22 (gần)
#210 0.739 0.139 18.77 3.53 P-18 (gần)
#225 1.364 0.139 34.65 3.53 P-35 (gần)
#332 1.864 0.210 47.35 5.33 G-50 (gần)

Mã JIS và AS568 “gần tương đương” không hoàn toàn thay thế nhau. Luôn kiểm tra kích thước thực tế (ID × CS) trước khi thay thế.

ISO 3601 / Metric

Tiêu chuẩn châu Âu, ghi trực tiếp ID × CS (ví dụ: 10×2, 20×3, 50×5). Đây là cách đặt hàng đơn giản nhất khi biết rõ kích thước.

Ứng Dụng

Hệ Thống Thủy Lực

Tiêu chuẩn cho mọi hệ thống thủy lực dùng dầu khoáng (ISO VG 32, 46, 68, 100). Dùng để làm kín:

  • Xi lanh thủy lực (piston và cần piston)
  • Van thủy lực (phân phối, an toàn, tiết lưu)
  • Bơm thủy lực, bộ lọc, manifold

NBR hoạt động ổn định đến 400 bar khi kết hợp backup ring PTFE.

Hệ Thống Khí Nén

Phù hợp với khí nén dầu khoáng hoặc không có dầu, áp suất đến 16 bar:

  • Van khí nén, xi lanh khí nén
  • Đầu nối ống, bộ FRL

Van Và Đường Ống Công Nghiệp

  • Van cầu, van bướm, van bi
  • Đầu nối nhanh, đầu nối thủy lực
  • Mặt bích đường ống dầu và khí

Ngành Ô Tô

  • Hệ thống nhiên liệu: bơm xăng, kim phun, lọc nhiên liệu
  • Phanh thủy lực: xi lanh phanh chính, caliper (dầu DOT 3/4 — DOT 5 silicon cần EPDM)
  • Hộp số: làm kín dầu ATF

So Sánh Vật Liệu

Tiêu Chí NBR FKM (Viton) EPDM Silicone
Chịu dầu khoáng Xuất sắc Xuất sắc Kém Kém
Chịu nhiên liệu Tốt Xuất sắc Kém Kém
Nhiệt độ cao Đến 120°C Đến 200°C Đến 150°C Đến 200°C
Nhiệt độ thấp Đến −40°C Đến −20°C Đến −40°C Đến −60°C
Chịu hơi nước / nước nóng Kém Kém Xuất sắc Tốt
Chịu ozone / UV Kém Xuất sắc Xuất sắc Tốt
Chịu acid / kiềm Trung bình Tốt Tốt Trung bình
Độ bền cơ học Tốt Tốt Trung bình Kém
Giá tương đối 5–10× 1.5–2× 2–3×

Hướng dẫn chọn vật liệu:

  • Dầu khoáng, nhiên liệu, nhiệt độ dưới 120°C → NBR
  • Nhiệt trên 120°C hoặc hóa chất ăn mòn → FKM (Viton)
  • Hơi nước, nước nóng, môi trường ngoài trời → EPDM
  • Thực phẩm, y tế, nhiệt độ cực trị → Silicone

Cách Đặt Hàng

Thông tin cần cung cấp:

  1. Kích thước: ID × CS (mm) hoặc mã tiêu chuẩn (JIS P-20, AS568 #116…)
  2. Vật liệu: NBR; ghi rõ nếu cần grade đặc biệt (food grade, HNBR)
  3. Độ cứng Shore A: 70 Shore A cho đa năng; 80–90 cho áp suất cao; 50–60 cho làm kín nhẹ
  4. Số lượng: Bán lẻ từ 1 chiếc; túi 10/50/100 chiếc hoặc assortment kit

Lưu ý:

  • Kích thước P-series và G-series thông dụng thường có sẵn kho, giao 1–2 ngày
  • Kích thước đặc biệt hoặc grade cao: 3–7 ngày
  • Yêu cầu Certificate of Conformance (CoC) cho ứng dụng ô tô, y tế, thực phẩm

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

O-ring NBR có chịu được dầu thủy lực tổng hợp không?

NBR tương thích tốt với dầu thủy lực gốc khoáng. Với dầu phosphate ester (Skydrol, Fyrquel) — NBR không tương thích, cần dùng EPDM hoặc Butyl. Với PAO hoặc PAG — kiểm tra datasheet nhà sản xuất dầu trước khi quyết định.

Làm sao phân biệt o-ring NBR và EPDM khi cùng màu đen?

Nhỏ một giọt dầu khoáng lên bề mặt, để 30 phút. NBR không phồng hoặc phồng rất ít; EPDM phồng to đáng kể. Nên yêu cầu nhà cung cấp dán nhãn và lưu trữ riêng từng loại.

O-ring NBR bị phồng, nứt hoặc cứng — nguyên nhân?

  • Phồng to: Tiếp xúc môi trường không tương thích — thay vật liệu phù hợp hơn.
  • Nứt bề mặt: Ozone hoặc UV — dùng EPDM hoặc FKM.
  • Cứng và giòn: Nhiệt độ vượt 120°C liên tục — nâng cấp lên FKM.
  • Biến dạng vĩnh viễn: Lão hóa nhiệt — thay thế định kỳ.

Độ cứng Shore A bao nhiêu cho thủy lực áp suất cao?

80–90 Shore A cho áp suất trên 100 bar, giảm nguy cơ extrusion. Kết hợp backup ring PTFE ở khe hở lớn hoặc áp suất trên 200 bar. Áp suất thấp dưới 50 bar — 60–70 Shore A cho độ kín tốt hơn.

Kết Luận

  • NBR — tiêu chuẩn cho dầu khoáng, thủy lực, nhiên liệu, khí nén dưới 120°C
  • FKM — khi nhiệt độ trên 120°C hoặc dầu tổng hợp, hóa chất ăn mòn
  • EPDM — hơi nước, nước nóng, môi trường ngoài trời
  • Silicone — thực phẩm, y tế, nhiệt độ cực trị

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá o-ring NBR theo kích thước và số lượng.

Suggested Images

  • Hero image: O-ring NBR màu đen, các kích thước khác nhau, trên nền trắng kỹ thuật
  • Infographic: So sánh NBR vs FKM vs EPDM vs Silicone dạng biểu đồ radar
  • Diagram: Cắt ngang rãnh o-ring, thể hiện ID, CS và tỷ lệ nén
  • Photo: O-ring trong ứng dụng thực tế: xi lanh thủy lực, đầu nối ô tô

Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá