O-Ring Là Gì? Cấu Tạo, Vật Liệu Và Bảng Tra Kích Thước
O-Ring Là Gì?
O-ring (gioăng O-ring, vòng đệm cao su tròn) là chi tiết làm kín dạng vòng tròn tiết diện hình tròn. Được phát minh năm 1896 bởi kỹ sư Niels Christensen, hiện là loại chi tiết làm kín phổ biến nhất thế giới.
Hai kiểu ứng dụng chính:
- Làm kín tĩnh (static sealing): hai bề mặt không có chuyển động tương đối — mặt bích, nắp đậy, thân van
- Làm kín động (dynamic sealing): một bề mặt chuyển động — piston tịnh tiến, trục xoay
Nguyên Lý Làm Kín
O-ring hoạt động theo nguyên lý nén ép (compression seal). Khi lắp vào rãnh (groove), o-ring bị nén giữa hai bề mặt, tạo áp lực tiếp xúc ngăn rò rỉ.
Đặc điểm quan trọng: o-ring tự làm kín tốt hơn khi áp suất tăng (pressure-energized). Áp suất môi trường ép mạnh thêm o-ring vào thành rãnh — khả năng làm kín tăng theo áp suất.
Thông Số Kích Thước
O-ring đặc trưng bởi hai thông số:
| Thông số | Ký hiệu | Mô tả |
|---|---|---|
| Đường kính trong | ID | Đường kính phần lỗ bên trong |
| Đường kính tiết diện | CS | Đường kính “sợi” cao su tròn |
Ghi theo dạng: ID × CS (ví dụ: 20 × 2.5 mm)
Tỷ Lệ Nén Khuyến Nghị
“`
Tỷ lệ nén (%) = (CS − chiều sâu rãnh) / CS × 100%
“`
- Làm kín tĩnh: 15–30%
- Làm kín động tịnh tiến: 10–20%
- Làm kín động xoay: 5–10%
Nén quá ít → rò rỉ. Nén quá nhiều → biến dạng vĩnh viễn, giảm tuổi thọ.
Vật Liệu O-Ring Phổ Biến
| Vật liệu | Dải nhiệt độ | Chịu dầu khoáng | Chịu hóa chất | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| NBR | −30°C ~ +120°C | Xuất sắc | Trung bình | Thủy lực, ô tô, khí nén |
| FKM (Viton) | −20°C ~ +200°C | Xuất sắc | Xuất sắc | Hóa chất, dầu tổng hợp, nhiệt độ cao |
| EPDM | −50°C ~ +150°C | Kém | Tốt (axit/kiềm loãng) | Nước nóng, hơi nước, điều hòa |
| Silicone | −60°C ~ +200°C | Kém | Trung bình | Y tế, thực phẩm, điện tử |
| PTFE Encapsulated | −60°C ~ +200°C | Tốt | Xuất sắc | Dược phẩm, hóa chất mạnh |
| Neoprene (CR) | −40°C ~ +120°C | Trung bình | Tốt | Lạnh, điều hòa, ngoài trời |
> Khả năng chịu hóa chất cụ thể cần tra bảng tương thích trước khi chọn.
Bảng Tra Kích Thước O-Ring
Tiêu Chuẩn JIS B 2401 — Series P (Trục và Lỗ)
| Mã JIS | ID (mm) | CS (mm) |
|---|---|---|
| P3 | 2.8 | 1.9 |
| P4 | 3.8 | 1.9 |
| P5 | 4.8 | 1.9 |
| P6 | 5.8 | 1.9 |
| P7 | 6.8 | 1.9 |
| P8 | 7.8 | 1.9 |
| P9 | 8.8 | 1.9 |
| P10 | 9.8 | 1.9 |
| P11 | 10.8 | 2.4 |
| P12 | 11.8 | 2.4 |
| P14 | 13.8 | 2.4 |
| P15 | 14.8 | 2.4 |
| P16 | 15.8 | 2.4 |
| P18 | 17.8 | 2.4 |
| P20 | 19.8 | 2.4 |
| P22 | 21.8 | 2.4 |
| P25 | 24.8 | 3.5 |
| P28 | 27.8 | 3.5 |
| P30 | 29.8 | 3.5 |
| P35 | 34.8 | 3.5 |
| P40 | 39.8 | 3.5 |
| P50 | 49.8 | 3.5 |
| P60 | 59.8 | 3.5 |
Series G — Mặt Bích Và Kết Nối Ống
| Mã JIS | ID (mm) | CS (mm) |
|---|---|---|
| G25 | 24.4 | 3.1 |
| G30 | 29.4 | 3.1 |
| G35 | 34.4 | 3.1 |
| G40 | 39.4 | 3.1 |
| G45 | 44.4 | 3.1 |
| G50 | 49.4 | 3.1 |
| G55 | 54.4 | 3.1 |
| G60 | 59.4 | 3.1 |
| G65 | 64.4 | 3.1 |
| G70 | 69.4 | 3.1 |
| G75 | 74.4 | 3.1 |
| G80 | 79.4 | 3.1 |
| G90 | 89.4 | 3.5 |
| G100 | 99.4 | 3.5 |
Tiêu Chuẩn Kích Thước Quốc Tế
- JIS B 2401 (Nhật Bản): Phổ biến nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á. Series P, G, S, V.
- AS568 (Mỹ): Dùng hệ inch. Phổ biến trong thiết bị nhập từ Mỹ và châu Âu.
- ISO 3601 (Metric): Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến ở châu Âu. Ghi trực tiếp ID × CS.
Ứng Dụng
Thủy Lực Và Khí Nén
Xi-lanh, bơm, van phân phối, khớp nối ống. Dầu thủy lực khoáng dùng NBR hoặc FKM. Áp suất 50–350 bar cần o-ring độ cứng Shore A 70–90.
Van Và Đường Ống
Van bi, van cầu, van cổng. Đường ống nước dùng EPDM, đường ống dầu khí dùng NBR hoặc FKM.
Ô Tô Và Xe Máy
Đường ống nhiên liệu, bơm nước, bộ làm mát dầu, hệ thống điều hòa. FKM ngày càng thay thế NBR trong ứng dụng dầu tổng hợp.
Thực Phẩm Và Y Tế
Silicone FDA và EPDM FDA — không mùi, không độc, chịu hấp tiệt trùng autoclave 121–134°C.
Điện Tử Chống Nước
Làm kín IP67/IP68 cho hộp điện tử ngoài trời. Silicone là lựa chọn phổ biến.
Cách Chọn O-Ring
Bước 1 — Đo Rãnh (Groove)
- Chiều rộng rãnh: lớn hơn CS khoảng 30–40%
- Chiều sâu rãnh = CS × (1 − tỷ lệ nén)
- Đường kính rãnh → xác định ID phù hợp
Không đo o-ring cũ biến dạng — đo rãnh groove cho kết quả chính xác hơn.
Bước 2 — Chọn Vật Liệu
Xác định: môi chất tiếp xúc, nhiệt độ max/min, áp suất, ứng dụng tĩnh hay động, yêu cầu chứng nhận (FDA, NSF).
Bước 3 — Kiểm Tra Tỷ Lệ Nén
- Tĩnh: 15–30%
- Động: 10–20%
Bước 4 — Kiểm Tra Độ Giãn
Độ giãn ID tối đa khuyến nghị: 1–5%. Giãn quá 5% làm mỏng tiết diện, giảm hiệu quả làm kín.
Sai Lầm Thường Gặp
- Chọn sai vật liệu: EPDM trong thủy lực dầu khoáng → trương nở và mất tính năng chỉ sau vài giờ
- Sai kích thước: o-ring quá nhỏ → không đủ áp lực; quá lớn → gấp nếp khi lắp
- Không tính hóa chất tiếp xúc gián tiếp: chất tẩy rửa, dầu bôi trơn lắp ráp — một số không tương thích FKM
- Tái sử dụng o-ring cũ: đã bị compression set, không phục hồi hình dạng → luôn thay mới
- Bảo quản sai: tránh UV, ozone, nhiệt >25°C, không móc hay ép biến dạng. Hạn sử dụng: NBR 5–7 năm, FKM 10+ năm nếu bảo quản đúng
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
O-ring và gioăng phẳng khác nhau thế nào?
Gioăng phẳng tiết diện băng phẳng, dùng cho mặt bích lớn áp suất thấp. O-ring tiết diện tròn, làm kín tin cậy ở áp suất thấp đến trung bình, chiếm ít không gian hơn.
O-ring có thể tái sử dụng không?
Không nên. Sau khi nén ép, cao su bị compression set — không phục hồi hình dạng ban đầu. Luôn thay o-ring mới khi tháo lắp thiết bị.
Khi nào cần thay o-ring?
- Rò rỉ tại mối nối
- Bề mặt cứng, nứt → lão hóa nhiệt
- Trương nở, mềm bất thường → không tương thích hóa chất
- Bị mài mòn hoặc xước (ứng dụng động)
- Bẹp dẹt, mất tiết diện tròn → compression set quá mức
Chu kỳ thay định kỳ: 12–24 tháng (ứng dụng động), 3–5 năm (ứng dụng tĩnh).
Dây cao su tròn (O-ring cord) là gì?
Cao su dạng dây tiết diện tròn, bán theo mét, cắt và nối thành o-ring kích thước tùy chỉnh. Dùng cho kích thước lớn không có sẵn trong catalog. Mối nối là điểm yếu — không dùng cho áp suất cao hoặc ứng dụng động quan trọng.
Không biết kích thước o-ring cũ, làm thế nào?
Cách 1: Đo trực tiếp ID và CS bằng thước cặp khi o-ring ở trạng thái tự nhiên.
Cách 2: Đo rãnh groove — chính xác hơn vì o-ring cũ có thể biến dạng.
Sau đó tra bảng JIS hoặc AS568 để tìm mã tương ứng.
Kết Luận
Chọn o-ring đúng dựa trên:
- Vật liệu phù hợp nhiệt độ và môi chất — ưu tiên hàng đầu
- Kích thước đúng — đo rãnh groove, không chỉ đo o-ring cũ
- Tỷ lệ nén 15–30% (tĩnh) hoặc 10–20% (động)
- Thay mới mỗi lần tháo lắp
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá o-ring NBR, FKM, EPDM, Silicone theo tiêu chuẩn JIS, AS568.
Suggested Images
- So sánh trực quan o-ring NBR đen / FKM nâu / Silicone đỏ
- Diagram cắt ngang rãnh o-ring thể hiện ID, CS, tỷ lệ nén
- Ứng dụng thực tế: xi-lanh thủy lực, đầu nối ô tô
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…