O-Ring Theo Yêu Cầu: Gia Công O-Ring Kích Thước Đặc Biệt

Khi Nào Cần O-Ring Custom?

  • Kích thước ngoài chuỗi tiêu chuẩn: JIS B 2401, AS568, DIN 3771 không phủ hết mọi kích thước. Ví dụ: ID 47,5 mm với CS 2,65 mm không thuộc chuỗi tiêu chuẩn nào.
  • Máy nhập khẩu ngừng phân phối phụ tùng: Gia công theo mẫu hoặc bản vẽ là cách duy nhất tiếp tục vận hành.
  • Thiết kế cơ khí nội bộ: Rãnh o-ring tùy chỉnh, không dùng kích thước tiêu chuẩn được.
  • Thay thế o-ring OEM đặc chủng: Một số hãng máy móc dùng kích thước “phi tiêu chuẩn có chủ đích”. Gia công tương đương giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.
  • Số lượng lớn, cần giá tốt: Từ 500 chiếc trở lên, đặt gia công trực tiếp thường rẻ hơn 30–50% so với mua lẻ phân phối.

Cách Cung Cấp Thông Số

Phương án A — Gửi mẫu vật:

  • Gửi o-ring cũ (dù đã mòn/hỏng) qua bưu kiện
  • Kỹ thuật viên đo bằng thước kẹp và panme
  • Phù hợp khi không có bản vẽ kỹ thuật

Phương án B — Gửi bản vẽ kỹ thuật:

  • File CAD (.dwg, .dxf, .step) hoặc PDF có đầy đủ kích thước
  • Ghi rõ: ID, OD, CS (wire diameter) và dung sai yêu cầu

Phương án C — Đo rãnh trực tiếp:

  • Cung cấp kích thước rãnh (groove width, groove depth, bore/shaft diameter)
  • Kỹ thuật viên tính ngược ra kích thước o-ring theo ISO 3601

Thông tin bắt buộc kèm theo:

  • Môi chất tiếp xúc (dầu, nước, hóa chất, khí nén…)
  • Nhiệt độ làm việc (min/max)
  • Áp suất làm việc
  • Tĩnh hay động (static/dynamic)

Vật Liệu Và Kích Thước Khả Dụng

Vật Liệu

Vật liệu Nhiệt độ Môi chất phù hợp
NBR -40 đến +120°C Dầu khoáng, dầu thủy lực, xăng dầu
FKM (Viton) -20 đến +200°C Hóa chất, dầu tổng hợp, nhiên liệu
EPDM -50 đến +150°C Nước, hơi nước, brake fluid
Silicone (VMQ) -60 đến +200°C Thực phẩm, y tế, nhiệt độ cao
PTFE -200 đến +260°C Hóa chất mạnh, acid/base
Neoprene (CR) -40 đến +120°C Dầu thực vật, ozone, outdoor

Khoảng Kích Thước

Thông số Khoảng giá trị
Đường kính trong (ID)
Tiết diện (CS)
Dung sai tiêu chuẩn ±0,1 mm (CS < 5 mm) — ISO 3601 Grade N
Dung sai chính xác ±0,05 mm — ISO 3601 Grade S

Quy Trình Và Lead Time

Giai đoạn Thời gian
Xác nhận vật liệu + báo giá Trong ngày
Sản xuất mẫu thử (5–10 chiếc) 3–5 ngày làm việc
Khách duyệt mẫu 1–2 ngày
Sản xuất lô chính thức Theo bảng MOQ dưới

Mẫu thử tính phí riêng (200.000–500.000 đồng tùy kích thước), được khấu trừ vào đơn hàng chính.

MOQ Và Lead Time Sản Xuất

MOQ Lead Time
Mẫu thử 5–10 chiếc 3–5 ngày
Lô nhỏ 50–100 chiếc 7–10 ngày
Lô tiêu chuẩn 500–1.000 chiếc 10–15 ngày
Lô lớn (bulk) 5.000+ chiếc 15–25 ngày

MOQ thấp hơn = đơn giá cao hơn. Lô 1.000 chiếc thường rẻ hơn lô 50 chiếc khoảng 40–60% giá đơn vị.

Kiểm Tra Chất Lượng

  • Đo kích thước 100% bằng thước kẹp số
  • Kiểm tra ngoại quan: không bavia, không rỗ khí, bề mặt đồng đều
  • Test nén (compression set) theo yêu cầu
  • Cấp Certificate of Conformance (CoC) theo yêu cầu

FAQ

Q: Chỉ có o-ring cũ đã biến dạng, không có bản vẽ — đặt được không?

Được. Gửi o-ring cũ qua bưu kiện. Kỹ thuật viên đo và tính kích thước gốc dựa trên mức độ biến dạng ước tính. Với o-ring biến dạng nặng, có thể cần thêm kích thước rãnh để tính chính xác hơn. Tư vấn miễn phí.

Q: O-ring custom có đắt hơn nhiều so với o-ring tiêu chuẩn không?

Với lô dưới 100 chiếc, giá thường cao hơn 50–100% so với o-ring tiêu chuẩn cùng vật liệu. Từ 500 chiếc trở lên, giá tương đương hoặc thấp hơn giá lẻ o-ring tiêu chuẩn nhập khẩu.

Q: Có dùng được trong ngành thực phẩm/dược phẩm không?

O-ring Silicone và FKM gia công có thể đạt FDA 21 CFR 177.2600 (thực phẩm) hoặc USP Class VI (dược phẩm) nếu dùng nguyên liệu đạt chuẩn và xưởng có chứng nhận phù hợp. Cần nêu rõ mục đích sử dụng khi đặt hàng.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá o-ring theo yêu cầu.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá