O-Ring — Gioăng Cao Su Tròn NBR, FKM, EPDM, Silicone
O-ring (hay gioăng oring, gioăng chỉ) là vòng đệm tiết diện tròn, dùng để làm kín tĩnh hoặc làm kín động trong khớp nối, van, bơm, thiết bị thủy lực.
Cấu tạo đơn giản — một vòng tròn cao su — nhưng hiệu suất làm kín phụ thuộc lớn vào vật liệu và kích thước đúng với rãnh lắp. Sai 0.1 mm hoặc sai vật liệu là rò rỉ.
Oring Là Gì? Nguyên Lý Làm Kín
O-ring hoạt động theo nguyên lý nén ép: khi lắp vào rãnh và siết nắp, oring bị nén >15–30% đường kính dây (cross-section). Sự nén này tạo áp lực tiếp xúc với bề mặt kim loại, ngăn chất lỏng hoặc khí đi qua.
Áp suất làm việc càng cao, oring bị nén càng mạnh, khả năng làm kín càng tốt — đây là ưu điểm tự làm kín (self-energizing) của oring.
Phân Loại Theo Vật Liệu
| Vật liệu | Nhiệt độ | Chịu dầu khoáng | Chịu nước/hơi | Chịu hóa chất | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| NBR (Nitrile) | -40°C đến +120°C | Tốt | Trung bình | Thấp–Trung | Thủy lực dầu khoáng, khí nén, hộp số |
| FKM (Viton) | -20°C đến +200°C | Rất tốt | Trung bình | Cao | Bơm hóa chất, nhiên liệu, lò sấy |
| EPDM | -50°C đến +150°C | Kém | Rất tốt | Trung bình | Hệ thống nước, hơi nước, ngoài trời |
| Silicone (VMQ) | -60°C đến +180°C | Kém | Tốt | Trung bình | Thực phẩm, y tế, nhiệt độ rất thấp/cao |
| PTFE | -200°C đến +260°C | Tốt | Tốt | Rất cao | Hóa chất mạnh, axit, kiềm đặc |
| Neoprene (CR) | -40°C đến +120°C | Trung bình | Tốt | Trung bình | Làm lạnh, Freon, môi trường ẩm |
Lưu ý quan trọng: EPDM và NBR không thể hoán đổi cho nhau — EPDM chịu nước tốt nhưng phá hủy nhanh trong dầu khoáng. Nhầm vật liệu là nguyên nhân hàng đầu gây rò rỉ.
Tiêu Chuẩn Kích Thước Oring
Có 3 hệ tiêu chuẩn chính. Cùng một kích thước nhưng ký hiệu khác nhau tùy tiêu chuẩn:
| Tiêu chuẩn | Xuất xứ | Ký hiệu mẫu | ID x CS (mm) | Phổ biến ở |
|---|---|---|---|---|
| JIS B2401 | Nhật Bản | P10 | 9.8 x 2.4 | Nhật, Đài Loan, Việt Nam (thiết bị Nhật) |
| JIS B2401 | Nhật Bản | G45 | 44.7 x 3.5 | Máy bơm, van công nghiệp Nhật |
| AS568 | Mỹ | AS568-110 | 7.66 x 2.62 | Thiết bị Mỹ, châu Âu nhập từ Mỹ |
| AS568 | Mỹ | AS568-214 | 36.17 x 3.53 | Khớp nối thủy lực, van khí nén Mỹ |
| DIN 3771 | Đức | DIN 10×2 | 10 x 2 | Thiết bị châu Âu, máy Đức |
| Metric (ISO) | Quốc tế | 15×2.5 | 15 x 2.5 | Phổ biến nhất Việt Nam — tra theo ID x CS |
Tại Việt Nam, cách tra phổ biến nhất là theo kích thước metric: ID x CS (đường kính trong x đường kính dây). Ví dụ: oring 20×3 = ID 20mm, dây 3mm.
Bảng Tra Cứu Kích Thước Oring Thông Dụng (Metric)
| ID (mm) | CS (mm) | Ký hiệu JIS gần nhất | Vật liệu thông dụng |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | P5 | NBR, Silicone |
| 8 | 2 | P8 | NBR, FKM |
| 10 | 2 | P10 | NBR, FKM, EPDM |
| 12 | 2.5 | P12 | NBR, FKM |
| 15 | 2.5 | P15 | NBR, FKM, EPDM |
| 18 | 2.5 | P18 | NBR |
| 20 | 3 | P20 | NBR, FKM, EPDM |
| 25 | 3 | P25 | NBR, FKM, EPDM |
| 30 | 3 | P30 | NBR, FKM |
| 35 | 3.5 | P35 | NBR, FKM |
| 40 | 3.5 | G40 | NBR, FKM, EPDM |
| 45 | 3.5 | G45 | NBR, FKM |
| 50 | 3.5 | G50 | NBR, FKM, EPDM |
| 60 | 3.5 | G60 | NBR, FKM |
| 75 | 3.5 | G75 | NBR, FKM |
| 100 | 4 | G100 | NBR, FKM, EPDM |
| 120 | 4 | G120 | NBR |
| 150 | 5 | G150 | NBR, FKM |
Oring Kit — Bộ Hộp Gioăng Chỉ
Oring kit là hộp gồm nhiều cỡ oring NBR thông dụng (thường 225–407 chiếc, 20–30 kích thước khác nhau). Dùng cho xưởng sửa chữa, bảo trì máy móc cần thay oring mà không biết trước size.
- Kit 225 chiếc NBR: 18 size phổ biến nhất (P5 đến G50)
- Kit 407 chiếm NBR: 30 size (P5 đến G150)
- Kit FKM (Viton): đắt hơn, dùng cho thiết bị hóa chất/nhiệt độ cao
Ứng Dụng Phổ Biến
- Thủy lực: làm kín xi lanh, van phân phối, bộ lọc — kết hợp với phớt thủy lực UN
- Khí nén: van khí, xi lanh khí nén, khớp nối nhanh
- Đường ống: khớp nối ren, mặt bích, đầu nối thủy lực
- Bơm: làm kín trục bơm, nắp bơm, cổng đầu vào/ra
- Hóa chất: van, bơm định lượng — dùng FKM hoặc EPDM tùy môi chất
- Thực phẩm/dược phẩm: dùng Silicone hoặc EPDM đạt tiêu chuẩn FDA
Xem thêm: Phớt chặn dầu TC | O-ring FKM Viton chịu nhiệt | Phớt thủy lực UN
Báo giá oring theo size và vật liệu: 0383.373.800 (Zalo/Call) hoặc yêu cầu tại đây.
