Phớt Chặn Dầu TC: Cấu Tạo, Kích Thước Và Bảng Tra Thông Số
Phớt TC Là Gì?
Phớt TC là loại phớt trục quay có một mép gạt chính (single lip) kèm lò xo garter spring, đúc trong vỏ kim loại cứng. Ký hiệu “TC” theo tiêu chuẩn JIS B 2402 (Nhật Bản). Làm kín chất lỏng bôi trơn tại điểm tiếp xúc giữa trục quay và housing đứng yên.
Phớt TC chiếm hơn 70% ứng dụng trục quay thông thường.
| Loại | Mép gạt | Lò xo | Mép bụi | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| TC | 1 (mép dầu) | Có | Không | Trục quay tốc độ trung bình, môi trường sạch |
| TG | 1 (mép dầu) | Có | Có | Môi trường bụi, ngoài trời |
| SC | 1 (mép dầu) | Có | Không | Housing nhôm, dung sai lỗ kém |
| TB | 2 (dầu + bụi) | Có | Có | Điều kiện khắc nghiệt, bùn nước |
Cấu Tạo Phớt TC
4 thành phần chính:
1. Mép Gạt Chính (Sealing Lip)
Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trục. Góc tiếp xúc 45–60°. Tạo màng dầu thủy động mỏng vừa bôi trơn vừa làm kín.
2. Lò Xo Garter Spring
Duy trì lực ép mép gạt suốt vòng đời. Bù trừ mài mòn cao su theo thời gian. Vật liệu: thép không gỉ SUS304.
3. Vỏ Kim Loại (Metal Case)
Thép dập định hình. Tạo độ cứng vững, giao diện lắp ép với lỗ housing. Hai kiểu: vỏ kim loại trần (housing gia công chính xác) và vỏ bọc cao su (housing nhôm hoặc bề mặt thô).
4. Thân Cao Su (Rubber Body)
Nối mép gạt và vỏ kim loại. Cho phép mép gạt bám sát trục khi có độ lệch tâm nhỏ.
Phớt TC Theo Vật Liệu
| Vật liệu | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng điển hình | Giá tương đối |
|---|---|---|---|
| NBR | -40°C ~ +120°C | Dầu động cơ, dầu hộp số, mỡ | Thấp |
| FKM / Viton | -20°C ~ +200°C | Dầu tổng hợp, nhiệt độ cao | Cao (3–5× NBR) |
| PTFE | -60°C ~ +260°C | Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, tốc độ cao | Rất cao |
| ACM | -30°C ~ +175°C | Dầu ATF, hộp số tự động | Trung bình–Cao |
| HNBR | -40°C ~ +150°C | Môi trường H₂S, dầu khí | Trung bình–Cao |
Lưu ý chọn vật liệu:
- Dầu ATF hoặc hộp số tự động: FKM hoặc ACM — dầu ATF có phụ gia làm phồng NBR
- Thực phẩm, dược phẩm: bắt buộc PTFE
- Trên 150°C liên tục: chỉ FKM hoặc PTFE
Bảng Tra Kích Thước Phớt TC
Ký hiệu: ID × OD × Width (mm)
| ID (mm) | OD (mm) | Width (mm) | Mã |
|---|---|---|---|
| 10 | 22 | 7 | TC 10×22×7 |
| 12 | 24 | 7 | TC 12×24×7 |
| 12 | 28 | 7 | TC 12×28×7 |
| 14 | 28 | 7 | TC 14×28×7 |
| 15 | 26 | 7 | TC 15×26×7 |
| 15 | 30 | 7 | TC 15×30×7 |
| 17 | 30 | 7 | TC 17×30×7 |
| 17 | 35 | 7 | TC 17×35×7 |
| 20 | 32 | 7 | TC 20×32×7 |
| 20 | 35 | 7 | TC 20×35×7 |
| 20 | 40 | 7 | TC 20×40×7 |
| 22 | 35 | 7 | TC 22×35×7 |
| 22 | 40 | 7 | TC 22×40×7 |
| 25 | 38 | 7 | TC 25×38×7 |
| 25 | 40 | 7 | TC 25×40×7 |
| 25 | 42 | 7 | TC 25×42×7 |
| 28 | 40 | 7 | TC 28×40×7 |
| 28 | 47 | 7 | TC 28×47×7 |
| 30 | 42 | 7 | TC 30×42×7 |
| 30 | 45 | 7 | TC 30×45×7 |
| 30 | 47 | 8 | TC 30×47×8 |
| 32 | 45 | 8 | TC 32×45×8 |
| 32 | 47 | 8 | TC 32×47×8 |
| 35 | 50 | 8 | TC 35×50×8 |
| 35 | 52 | 8 | TC 35×52×8 |
| 38 | 52 | 8 | TC 38×52×8 |
| 40 | 52 | 8 | TC 40×52×8 |
| 40 | 55 | 8 | TC 40×55×8 |
| 40 | 60 | 8 | TC 40×60×8 |
| 42 | 55 | 8 | TC 42×55×8 |
| 45 | 60 | 8 | TC 45×60×8 |
| 45 | 62 | 8 | TC 45×62×8 |
| 48 | 65 | 8 | TC 48×65×8 |
| 50 | 65 | 8 | TC 50×65×8 |
| 50 | 68 | 8 | TC 50×68×8 |
| 50 | 70 | 10 | TC 50×70×10 |
| 55 | 70 | 8 | TC 55×70×8 |
| 55 | 72 | 8 | TC 55×72×8 |
| 55 | 75 | 10 | TC 55×75×10 |
| 60 | 75 | 8 | TC 60×75×8 |
| 60 | 78 | 8 | TC 60×78×8 |
| 60 | 80 | 10 | TC 60×80×10 |
| 65 | 80 | 8 | TC 65×80×8 |
| 65 | 85 | 10 | TC 65×85×10 |
| 70 | 85 | 8 | TC 70×85×8 |
| 70 | 90 | 10 | TC 70×90×10 |
| 75 | 90 | 8 | TC 75×90×8 |
| 75 | 95 | 10 | TC 75×95×10 |
| 80 | 95 | 8 | TC 80×95×8 |
| 80 | 100 | 10 | TC 80×100×10 |
| 85 | 100 | 8 | TC 85×100×8 |
| 85 | 105 | 10 | TC 85×105×10 |
| 90 | 110 | 10 | TC 90×110×10 |
| 95 | 115 | 10 | TC 95×115×10 |
| 100 | 120 | 10 | TC 100×120×10 |
| 100 | 125 | 12 | TC 100×125×12 |
Cách Chọn Kích Thước
Bước 1: Đo Đường Kính Trục (ID)
ID phớt bằng đúng đường kính trục. Ví dụ: trục 35mm → phớt TC có ID = 35mm. Không cộng hay trừ dung sai.
Bước 2: Đo Đường Kính Lỗ Housing (OD)
OD phớt lớn hơn lỗ housing 0.1–0.3mm (lắp căng nhẹ). Housing nhôm: độ dôi 0.3–0.5mm.
Bước 3: Đo Chiều Rộng Rãnh (Width)
Width phớt phải nhỏ hơn hoặc bằng chiều sâu rãnh — không để phớt nhô ra ngoài mặt housing.
Bảng Dung Sai Tiêu Chuẩn
| Thông số | Dung sai |
|---|---|
| ID phớt vs. đường kính trục | ±0mm (khớp chính xác) |
| OD phớt vs. lỗ housing (thép) | +0.1 ~ +0.3mm |
| OD phớt vs. lỗ housing (nhôm) | +0.2 ~ +0.5mm |
| Width phớt vs. chiều sâu rãnh | -0.5 ~ 0mm |
Kiểm tra bề mặt trục tại vị trí lắp: độ nhám Ra 0.2–0.5µm, không có vết cào xước vòng quanh. Bôi lớp dầu mỏng lên mép gạt trước khi lắp.
Thương Hiệu
| Hãng | Xuất xứ | Chất lượng | Giá tương đối | Phổ biến tại VN |
|---|---|---|---|---|
| NOK | Nhật Bản | OEM cao cấp | Cao | Rất cao |
| SKF | Thụy Điển | Premium | Cao nhất | Trung bình |
| NAK | Nhật Bản | OEM tốt | Trung bình–Cao | Cao |
| Musashi | Nhật Bản | Aftermarket tốt | Trung bình | Trung bình |
Ứng Dụng Thực Tế
Ô tô, xe máy:
- Trục khuỷu (hai đầu): tải nhiệt và cơ học cao nhất trong động cơ
- Trục cam: cỡ nhỏ, dung sai cao
- Hộp số: trục sơ cấp và thứ cấp, chịu dầu hộp số
- Trục bánh xe: kết hợp với bạc đạn cầu sau xe tải
Motor và máy bơm:
- Motor điện: ngăn mỡ ổ bi rò ra ngoài
- Bơm ly tâm: trục bơm nước nóng hoặc bơm dầu
- Bơm thủy lực: thường dùng FKM khi áp suất cao
Hộp giảm tốc công nghiệp: Mỗi trục cần ít nhất 2 phớt TC. Ứng dụng trong băng tải, cẩu trục, máy khuấy.
Máy nông nghiệp: Điều kiện ngoài trời, bụi đất — nhiều trường hợp nên nâng lên phớt TG.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phớt TC và TG khác nhau thế nào?
TC có một mép gạt dầu. TG có thêm dust lip phía ngoài chặn bụi. TG phù hợp môi trường nhiều bụi nhưng lực cản trục cao hơn một chút.
Phớt TC bị rò rỉ sau khi thay mới — nguyên nhân?
Thường gặp: (1) sai ID hoặc OD; (2) lắp lệch không vuông góc; (3) bề mặt trục bị cào xước; (4) trục mòn dưới dung sai tối thiểu; (5) nhiệt độ/dầu vượt giới hạn vật liệu.
Tuổi thọ phớt TC bao lâu?
Phớt NOK, SKF trong điều kiện bình thường (dầu sạch, dưới 100°C, bề mặt trục đạt chuẩn): 30,000–80,000 giờ. Ô tô: thường 100,000–150,000 km.
NBR dùng với dầu tổng hợp (synthetic) được không?
NBR tương thích dầu tổng hợp gốc PAO. Không tương thích dầu ester hoặc ATF loại mới (Dexron VI, Mercon LV) — các loại này cần phớt FKM hoặc ACM.
Kết Luận
Chọn phớt TC đúng dựa trên:
- ID × OD × Width — đo trực tiếp
- Vật liệu — NBR (dầu khoáng), FKM (nhiệt cao/dầu tổng hợp), PTFE (hóa chất/thực phẩm)
- Thương hiệu — NOK, NAK, SKF tùy yêu cầu và ngân sách
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt TC theo kích thước và vật liệu yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…