Phớt Chặn Dầu TC — Đầy Đủ Kích Thước, Giao Nhanh Toàn Quốc

Phớt Chặn Dầu TC — Đầy Đủ Kích Thước, Giao Nhanh Toàn Quốc

Phớt chặn dầu TC (hay vòng phớt chặn dầu) là chi tiết làm kín trục quay phổ biến nhất trong công nghiệp. Chức năng: ngăn dầu bôi trơn rò rỉ ra ngoài và ngăn bụi bẩn xâm nhập vào bên trong.

Cấu tạo gồm vỏ kim loại, vành cao su bít kín, lò xo lá giữ môi bít. Kiểu TC có hai môi bít — một phía dầu, một phía bụi — là kiểu được dùng rộng rãi nhất.

Phân Loại Phớt Chặn Dầu

Có nhiều kiểu phớt chặn dầu. Mỗi kiểu phù hợp với điều kiện lắp đặt khác nhau:

Kiểu Cấu tạo Ứng dụng điển hình
TC Vỏ sắt + 2 môi cao su (lò xo) Hộp số, động cơ, trục bơm — tiêu chuẩn công nghiệp
TG Vỏ sắt + 1 môi cao su (không lò xo) Trục chạy chậm, tốc độ thấp, áp suất thấp
SC Vỏ sắt bọc cao su toàn bộ + 2 môi Lỗ trục không chính xác, có rung động nhẹ
DC Vỏ sắt + 2 môi đôi (double lip) Môi trường nhiều bụi bẩn, áp suất thay đổi
SVKS Vỏ sắt + môi PTFE (không lò xo) Tốc độ cao, chịu nhiệt, không cần bôi trơn

Vật Liệu: NBR, FKM, PTFE — Chọn Loại Nào?

Vật liệu môi bít quyết định khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất. Chọn sai vật liệu gây rò rỉ sớm hoặc phớt bị nứt, trương nở.

Vật liệu Nhiệt độ làm việc Chịu dầu khoáng Chịu dầu tổng hợp Chịu hóa chất Giá tương đối
NBR (Nitrile) -40°C đến +120°C Tốt Trung bình Thấp Thấp (1x)
FKM (Viton) -20°C đến +200°C Rất tốt Tốt Cao Cao (4–6x)
Silicone (VMQ) -60°C đến +180°C Kém Kém Trung bình Trung bình (2–3x)
PTFE -200°C đến +260°C Tốt Tốt Rất cao Cao (5–8x)

NBR là lựa chọn mặc định cho 80% ứng dụng công nghiệp thông thường — chịu dầu khoáng tốt, giá thành thấp.
FKM khi cần chịu nhiệt >130°C hoặc tiếp xúc dầu tổng hợp, nhiên liệu diesel, hóa chất.
PTFE cho trục quay nhanh (>5 m/s) hoặc môi trường hóa chất ăn mòn mạnh.

Bảng Tra Cứu Kích Thước Phớt TC Thông Dụng

Kích thước phớt TC gồm 3 thông số: d (đường kính trong / đường kính trục), D (đường kính ngoài / lỗ lắp), H (chiều cao / bề rộng). Đơn vị: mm (ly).

d (mm) D (mm) H (mm) Ký hiệu Vật liệu Ứng dụng phổ biến
20 38 8 TC 20x38x8 NBR Bơm nhỏ, máy nông nghiệp
25 40 8 TC 25x40x8 NBR Trục động cơ nhỏ
30 47 8 TC 30x47x8 NBR Hộp số xe máy
35 55 10 TC 35x55x10 NBR/FKM Trục bơm, máy nén khí
40 60 10 TC 40x60x10 NBR/FKM Hộp số ô tô con
45 65 10 TC 45x65x10 NBR Trục trung gian
50 70 10 TC 50x70x10 NBR/FKM Động cơ công nghiệp
55 80 8 TC 55x80x8 NBR Máy kéo nông nghiệp
60 80 10 TC 60x80x10 NBR/FKM Máy bơm công nghiệp
65 85 12 TC 65x85x12 NBR Hộp số xe tải nhẹ
70 90 12 TC 70x90x12 NBR/FKM Bơm thủy lực
75 95 12 TC 75x95x12 NBR/FKM Máy nén công nghiệp
80 100 10 TC 80x100x10 NBR/FKM Hộp giảm tốc
85 110 12 TC 85x110x12 NBR Trục chính máy CNC
90 110 12 TC 90x110x12 NBR Máy công cụ
95 120 12 TC 95x120x12 NBR Hộp số xe tải
100 120 10 TC 100x120x10 NBR/FKM Bơm ly tâm lớn
100 130 12 TC 100x130x12 NBR/FKM Máy ép, máy đột dập
110 135 12 TC 110x135x12 NBR Hộp giảm tốc công nghiệp
120 150 15 TC 120x150x15 NBR/FKM Máy cán thép, thiết bị nặng

Kích thước không có trong bảng: liên hệ báo size d x D x H để kiểm tra kho hoặc đặt theo yêu cầu.

Ứng Dụng Phổ Biến

  • Ô tô, xe tải: phớt cổ trục khuỷu, phớt hộp số, phớt cầu sau — xem thêm phớt xe hơi TB
  • Máy bơm công nghiệp: bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng
  • Hộp giảm tốc: tất cả các loại hộp số công nghiệp
  • Động cơ điện: chặn dầu mỡ bôi trơn rò ra ngoài
  • Máy nông nghiệp: máy kéo, máy gặt đập, bơm nước tưới
  • Thiết bị thủy lực: kết hợp với phớt thủy lực UN trong xi lanh tổng hợp

Thông Số Kỹ Thuật Phớt TC NBR Tiêu Chuẩn

  • Áp suất tối đa: 0.03 MPa (0.3 bar) — kiểu TC tiêu chuẩn không chịu áp
  • Tốc độ trục: <10 m/s với NBR; <15 m/s với PTFE
  • Nhiệt độ: -40°C đến +120°C (NBR); -20°C đến +200°C (FKM)
  • Tiêu chuẩn: ISO 6194, JIS B2402, DIN 3760

Cách Đặt Hàng

Cung cấp 3 thông số: d x D x H (ví dụ: 50x70x10) và vật liệu (NBR hoặc FKM). Giao hàng toàn quốc qua Giao Hàng Nhanh, Viettel Post, J&T.

Xem thêm: oring“>O-Ring NBR/FKM | Phớt Viton FKM chịu nhiệt | Phớt gạt bụi DHS/DKB

Liên hệ báo giá và kiểm tra tồn kho: 0383.373.800 (Zalo/Call) hoặc gửi yêu cầu tại đây.