Phớt Gạt Bụi DHS / DKB — Wiper Seal Xi Lanh Thủy Lực
Phớt gạt bụi (wiper seal) là chi tiết lắp ở cổ xi lanh thủy lực, phía ngoài cùng. Chức năng: gạt sạch bụi, cát, bùn bám trên cần piston khi cần thu vào — tránh bụi đi vào trong làm hỏng phớt rod seal và mòn thành xi lanh.
Không có wiper seal, bụi bẩn đi theo cần piston vào trong, làm hỏng toàn bộ hệ thống seal trong vài trăm giờ. Đây là lý do phớt gạt bụi là chi tiết bảo vệ quan trọng nhất trong bộ phớt xi lanh.
DHS vs DKB — Phân Biệt và Chọn Đúng Loại
Hai kiểu wiper seal phổ biến nhất là DHS và DKB. Bề ngoài tương tự nhau nhưng cấu tạo và ứng dụng khác hoàn toàn:
| Tiêu chí | DHS | DKB |
|---|---|---|
| Vật liệu | PU (Polyurethane) toàn bộ | Vỏ sắt + môi cao su NBR |
| Cấu tạo lắp | Lắp ép vào rãnh nhựa/nhôm | Vỏ sắt ép chặt vào rãnh kim loại |
| Khả năng gạt | Môi PU mềm — gạt sạch hơn | Môi NBR cứng hơn — gạt mạnh hơn |
| Chịu môi trường | Tốt (PU chịu dầu, mài mòn) | Rất tốt (vỏ sắt cứng vững) |
| Rãnh lắp | Rãnh chữ nhật hoặc vát | Rãnh sâu, cần ép đúng kỹ thuật |
| Nhiệt độ | -30°C đến +90°C | -40°C đến +120°C |
| Ứng dụng chính | Máy xúc, xe nâng, máy ép nhẹ–trung bình | Xi lanh cần piston lớn, máy công nghiệp nặng |
| Ưu điểm | Dễ thay, nhẹ, không gỉ | Chắc chắn, không bị kéo ra khi cần piston lùi nhanh |
Chọn DHS khi: xi lanh tiêu chuẩn (máy xúc, xe nâng, máy ép thông thường), môi trường vừa phải, cần thay thế nhanh.
Chọn DKB khi: cần piston >80mm, áp suất cao, môi trường nhiều bụi bẩn mạnh, xi lanh công nghiệp nặng cần giữ wiper chắc.
Vật Liệu Chi Tiết
- DHS — PU: chống mài mòn tốt, đàn hồi cao, nhẹ, không gỉ. Nhạy cảm với nhiệt độ >90°C liên tục và dầu tổng hợp phosphate ester.
- DKB — Sắt + NBR: vỏ sắt giữ vị trí chính xác dưới rung động mạnh. Môi NBR thay thế được khi mòn (trên DKB cỡ lớn). Dễ bị gỉ sét nếu xi lanh ngâm nước dài ngày.
Bảng Kích Thước Phớt Gạt Bụi Thông Dụng
Kích thước wiper seal: d (đường kính cần piston) × D (đường kính ngoài) × H1/H2 (chiều cao trong/ngoài). Đơn vị mm.
| d (mm) | D (mm) | H (mm) | Kiểu | Máy thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 30 | 40 | 5/7 | DHS | Xi lanh mini |
| 40 | 50 | 5/7 | DHS | Xe nâng nhỏ, máy xúc mini |
| 50 | 60 | 5/7 | DHS | Máy xúc 5 tấn |
| 55 | 65 | 6/8 | DHS | Xi lanh máy ép nhỏ |
| 60 | 70 | 7 | DHS/DKB | Máy xúc 8–10 tấn |
| 70 | 82 | 8 | DHS/DKB | Máy xúc 15 tấn |
| 80 | 90 | 6/8 | DHS/DKB | Máy xúc 20 tấn, xe nâng 5 tấn |
| 90 | 102 | 7/10 | DKB | Xi lanh công nghiệp nặng |
| 100 | 112 | 8/10 | DKB | Máy ép 100+ tấn |
| 105 | 115 | 6/8 | DHS/DKB | Máy xúc 25–30 tấn |
| 110 | 122 | 8/10 | DKB | Xi lanh thiết bị nặng |
| 120 | 134 | 10 | DKB | Máy cán, máy đúc |
Hướng Dẫn Lắp Đặt
- DHS: làm sạch rãnh, bôi mỡ nhẹ vào môi PU trước khi lắp. Dùng dụng cụ lắp phớt hoặc ống nhựa đường kính phù hợp để ấn đều — không dùng búa đập trực tiếp.
- DKB: kiểm tra rãnh lắp không bị sứt mẻ. Dùng đồ gá ép đều vỏ sắt vào rãnh — ép lệch sẽ làm cong vành kim loại, phớt không kín.
- Sau khi lắp: kiểm tra cần piston trượt qua phớt không bị kẹt, môi phớt tiếp xúc đều 360°.
- Thay đồng thời phớt gạt bụi và phớt rod seal UN khi đại tu xi lanh.
Xem thêm: Phớt thủy lực UN/UHS/DU | Phớt chặn dầu TC | oring“>O-ring làm kín
Đặt phớt gạt bụi theo kích thước d × D × H: 0383.373.800 (Zalo/Call) hoặc yêu cầu tại đây.
