Phớt Chặn Dầu Cho Máy Ép Nhựa: Phớt Thủy Lực Và Phớt Trục Vít

Hai Hệ Thống Cần Bịt Kín Trong Máy Ép Nhựa

Hệ Thống Thủy Lực

Bơm thủy lực cung cấp áp suất dầu 140–210 bar vận hành toàn bộ chuyển động: đóng khuôn, phun nhựa, giữ áp, mở khuôn, đẩy sản phẩm.

Đặc thù: chu kỳ ngắn (4–60 giây/chu kỳ), áp suất tăng giảm đột ngột liên tục → phớt phải chịu xung áp tốt.

Hệ Thống Nhựa Nóng Chảy

Trục vít và xi lanh phun gia nhiệt nhựa ở 180–380°C tùy loại nhựa. Phớt khu vực này phải chịu nhiệt cực cao và tiếp xúc nhựa nóng chảy dưới áp suất.

Phớt Xi Lanh Kẹp (Clamping Cylinder)

Xi lanh kẹp giữ hai nửa khuôn đóng chặt suốt quá trình phun nhựa.

  • Áp suất làm việc: 140–210 bar (direct hydraulic) hoặc 80–140 bar (toggle)
  • Chu kỳ: hàng trăm nghìn lần đóng/mở trong tuổi thọ máy
  • Yêu cầu: chịu xung áp, độ bền cơ học cao, rò rỉ nội thấp

Loại phớt phù hợp:

  • Piston seal: sliding ring PTFE + O-ring NBR/FKM energizer
  • Rod seal: phớt chữ U polyurethane (PU) hoặc combo PTFE/FKM
  • Wiper seal: nhựa kỹ thuật (PA, POM) hoặc polyurethane

Kích Thước Tham Khảo

Lực kẹp máy Bore xi lanh kẹp Rod đường kính Phớt piston Phớt rod
80 tấn Set 100 × 8 U-seal 70 × 85 × 12
150 tấn Set 140 × 10 U-seal 100 × 120 × 15
200 tấn Set 160 × 10 U-seal 110 × 130 × 15
350 tấn Set 200 × 12 U-seal 140 × 165 × 18
500 tấn Set 250 × 14 U-seal 175 × 200 × 20

Phớt Xi Lanh Phun (Injection Cylinder)

Xi lanh phun đẩy trục vít tịnh tiến, tạo áp suất phun nhựa vào khuôn.

  • Áp suất dầu xi lanh: 50–200 bar
  • Nhiệt độ môi trường: cao hơn xi lanh kẹp do gần barrel gia nhiệt (50–90°C xung quanh)
  • Xung áp: đột ngột và lặp lại liên tục

Vật liệu khuyến nghị:

  • Piston seal: PTFE sliding ring + FKM O-ring energizer
  • Rod seal: FKM U-seal hoặc combo PTFE/FKM
  • O-ring nắp xi lanh: FKM 70 Shore A

Phớt Trục Vít (Screw / Barrel Seal)

Vị trí phớt khắc nghiệt nhất trong máy ép nhựa. Trục vít vừa quay (khi nạp nhựa) vừa tịnh tiến (khi phun).

Điều kiện vận hành:

  • Nhiệt độ tại vị trí phớt: 150–250°C liên tục
  • Tiếp xúc nhựa nóng chảy áp suất cao
  • Một số loại nhựa kỹ thuật (PVC, PA, POM) giải phóng khí ăn mòn khi gia nhiệt

Loại Phớt Trục Vít

  • Phớt cơ học (mechanical seal): phổ biến nhất trên máy hiện đại — hai bề mặt mài tì vào nhau bởi lò xo, được làm mát bằng nước hoặc không khí
  • Phớt dạng packing: sợi PTFE hoặc graphite cuộn thành vòng — đơn giản, dễ thay, cần điều chỉnh định kỳ
  • Phớt labyrinth: không tiếp xúc, dùng trên máy tốc độ cao, nhựa độ nhớt cao

Chọn Vật Liệu Theo Loại Nhựa

Vật liệu Nhiệt độ chịu được Ứng dụng
PTFE (virgin) Nhựa thông thường PP, PE, PS, ABS (180–240°C)
PTFE filled (15% graphite) Nhựa kỹ thuật PA, POM, PC (240–300°C)
FKM (Viton 80A) Nhựa thông thường, nhiệt độ trung bình
Kalrez (FFKM) Nhựa đặc biệt PEEK, PPS (>300°C)
Graphite flexible Chỉ dùng dạng packing, nhiệt cực cao

Tổng Quan Vật Liệu

FKM (Viton)

  • Phạm vi nhiệt độ: -20°C đến +200°C liên tục
  • Tương thích: dầu thủy lực gốc khoáng và tổng hợp ester
  • Độ cứng phổ biến: 70–80 Shore A
  • Ưu điểm so với NBR: chịu nhiệt cao hơn 80°C, bền hóa chất hơn, tuổi thọ dài hơn đáng kể

PTFE

  • Hệ số ma sát: 0,04–0,10 (thấp nhất trong tất cả vật liệu phớt)
  • Phạm vi nhiệt độ: -200°C đến +260°C
  • Không phản ứng với mọi loại nhựa kỹ thuật
  • Nhược điểm: biến dạng dẻo (cold flow) dưới áp lực — cần backup ring hoặc thiết kế hộp phớt hỗ trợ

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Khi nào cần thay phớt xi lanh kẹp máy ép nhựa?

Dấu hiệu: dầu rò quanh cần piston xi lanh kẹp, thời gian đóng khuôn chậm hơn, khuôn bị xì nhựa tại đường phân khuôn. Trên máy vận hành 2–3 ca/ngày, seal kit xi lanh kẹp thường đại tu sau 3–4 năm.

2. Nhựa rò ra tại vị trí trục vít phải xử lý thế nào?

Dừng máy ngay — nhựa nóng có thể gây bỏng và hỏng hệ thống truyền động. Để nguội an toàn trước khi tháo. Kiểm tra đồng thời bề mặt barrel tại vị trí phớt — nếu bị mài mòn hoặc ăn mòn, cần phục hồi bề mặt hoặc thay barrel.

3. Có thể dùng NBR thay FKM để tiết kiệm chi phí không?

Không khuyến nghị. Nhiệt độ dầu thủy lực máy ép nhựa thường 50–70°C kết hợp nhiệt bức xạ từ barrel và xung áp liên tục → NBR chai cứng và nứt sau 6–12 tháng. FKM có tuổi thọ 2–4 năm trong cùng điều kiện — tiết kiệm chi phí dừng máy và công thay thế về lâu dài.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt FKM, PTFE cho máy ép nhựa theo thương hiệu và model cụ thể.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá