Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo

Phớt Theo Loại Máy Nông Nghiệp

Máy Kéo (Tractor) — Kubota, John Deere, Yanmar, SAME

Vị trí phớt chính:

  • Phớt trục khuỷu (front & rear): Động cơ diesel 3–4 xy-lanh 18–100 mã lực. Chịu dầu động cơ và nhiệt độ liên tục.
  • Phớt PTO (Power Take-Off shaft seal): Trục PTO truyền lực ra nông cụ phía sau. Thường xuyên bám bùn đất từ bên ngoài.
  • Phớt hộp số máy kéo: Nhiều cấp số, hộp số phụ, hộp phân phối 4WD — nhiều vị trí phớt trục.
  • Phớt hệ thống nâng 3 điểm (3-point hitch): Xi-lanh thủy lực tích hợp trong hộp số/hộp thủy lực.
  • Phớt bán trục cầu trước (FWD): Chịu bùn đất và rung động lớn trên máy kéo 4WD.

Máy Cày Đất (Rotary Tiller / Power Tiller)

  • Phớt trục cày (tiller shaft seal): Trục rotor xuyên qua vỏ hộp số, tiếp xúc trực tiếp bùn nước — vị trí hỏng nhanh nhất. Bắt buộc dùng TC kép môi (double lip): môi phụ phía ngoài chắn bùn, môi chính bịt kín dầu.
  • Phớt hộp số: Bịt kín dầu gear oil trong hộp số tay quay và hộp số bánh xe.

Máy Gặt Đập Liên Hợp (Combine Harvester)

  • Phớt động cơ diesel: Công suất 80–200 mã lực — tương tự máy kéo nhưng lớn hơn.
  • Phớt trục trống đập (threshing drum): Chịu bụi trấu và rơm rạ liên tục. Khuyến nghị: phớt TC chính + labyrinth seal hoặc V-ring phía ngoài để ngăn trấu xâm nhập vòng bi.
  • Phớt trục cắt (cutter bar): Tốc độ quay cao, môi trường bụi cỏ khô.
  • Phớt thủy lực (tay gặt, điều chỉnh chiều cao): Xi-lanh thủy lực nâng hạ đầu gặt.

Bảng Kích Thước Phớt Theo Hãng

Kubota — L, M, MX Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục khuỷu trước L3408, L4508 42×62×10 TC NBR
Phớt trục khuỷu sau L3408, L4508 78×100×12 TC NBR
Phớt trục khuỷu trước M6040, M7040 55×75×12 TC FKM
Phớt trục khuỷu sau M6040, M7040 95×120×13 TC FKM
Phớt PTO trục sau L series 35×52×10 TC NBR
Phớt bán trục cầu trước M series 4WD 48×65×10 TC NBR
Phớt hộp số trục vào L series 30×47×10 TC NBR

John Deere — 5D, 5E Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục khuỷu trước 5D55, 5D65 52×72×10 TC NBR
Phớt trục khuỷu sau 5D55, 5D65 95×120×12 TC FKM
Phớt PTO 5E75, 5E90 38×55×10 TC NBR
Phớt bán trục cầu trước 5E series 4WD 50×68×10 TC NBR

Yanmar — EF, EG, YM Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục khuỷu trước EF453T 38×56×8 TC NBR
Phớt trục khuỷu sau EF453T 72×92×10 TC NBR
Phớt trục cày EF/EG (2 bánh) 30×47×10 TC kép NBR
Phớt hộp số YM series 28×45×10 TC NBR

Máy nông nghiệp nhập khẩu cũ (qua Thái Lan, Myanmar) đôi khi có kích thước phớt theo tiêu chuẩn JIS khác catalog chính hãng. Nên đo trực tiếp khi không có mã phớt OEM.

Lưu Ý Khi Thay Phớt Máy Nông Nghiệp

  • Phớt trục cày phải dùng loại kép môi (TC double lip): Trục cày tiếp xúc bùn đất liên tục — phớt single lip hỏng rất nhanh.
  • Kiểm tra phớt PTO khi thay nông cụ: Mỗi lần tháo lắp nông cụ vào trục PTO đều tạo lực kéo dọc trục. Kiểm tra mỗi năm một lần.
  • Kiểm tra phớt trước khi vào vụ mùa: Máy cất kho 3–6 tháng — phớt cao su bị lão hóa tĩnh. Khởi động thử và kiểm tra toàn bộ điểm rò rỉ trước khi ra đồng.

FAQ

Q: Máy kéo Kubota rò dầu hộp số ra trục PTO, thay phớt gì?

Phớt PTO trục sau Kubota dòng L là TC 35×52×10 hoặc 38×56×10 tùy model. Khi thay, làm sạch rãnh lắp phớt và kiểm tra bề mặt trục tại vị trí tiếp xúc môi phớt. Nếu trục bị mòn rãnh vòng, dùng phớt oversized hoặc đệm bù trục.

Q: Máy gặt đập liên hợp bụi nhiều, dùng phớt gì cho trục trống đập?

Cấu hình khuyến nghị: phớt TC chính + labyrinth seal hoặc V-ring seal phía ngoài để ngăn trấu và bụi rơm xâm nhập vào vòng bi.

Q: Máy cày hai bánh rò dầu hộp số liên tục dù đã thay phớt trục cày?

Kiểm tra thêm: gioăng nắp hộp số bị nứt hoặc không kín, bu-lông nắp hộp số bị lỏng, mức dầu quá đầy (dầu tràn qua phớt), drain plug bị lỏng. Máy cày hai bánh rung động mạnh — bu-lông nắp hộp số dễ tự lỏng sau 1–2 vụ mùa.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và đặt hàng phớt máy nông nghiệp.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá