Phớt Cho Máy Xúc Và Máy Đào: Bộ Seal Kit Xi Lanh Caterpillar, Komatsu, Hitachi
Vị Trí Xi Lanh Cần Seal Kit Trên Máy Xúc
Xi Lanh Cần (Boom Cylinder)
Xi lanh lớn nhất, chịu tải nặng nhất. Mỗi máy có 1–2 xi lanh cần. Bore 100–160 mm tùy tải trọng máy.
Xi Lanh Tay (Arm / Stick Cylinder)
Bore 80–130 mm, hành trình dài, áp suất làm việc 25–35 MPa.
Xi Lanh Gầu (Bucket Cylinder)
Tần suất co duỗi cao nhất — hao mòn phớt nhanh nhất. Bore 70–120 mm.
Xi Lanh Lưỡi Ủi (Blade Cylinder)
Chỉ có trên máy xúc kết hợp lưỡi ủi. Bore 60–90 mm.
Motor Quay Toa Và Motor Di Chuyển
Motor thủy lực dạng piston hướng trục. Cần motor seal kit riêng biệt — không dùng chung seal kit xi lanh.
Bộ Seal Kit Theo Hãng Sản Xuất
Caterpillar (CAT)
Model phổ biến tại Việt Nam:
- CAT 320D / 320D2 / 320GC — dòng 20 tấn
- CAT 330D / 336D — dòng 30 tấn
- CAT 308E2 / 308CR — dòng 8 tấn
Mã seal kit xi lanh (CAT 320D):
- Boom cylinder: 109-7501
- Arm cylinder: 109-7502
- Bucket cylinder: 109-7503
- Complete hydraulic seal kit: 6G-9546
Mã số CAT thay đổi theo phiên bản máy (Series I, II) và năm sản xuất. Cần xác nhận số serial (SN) khi đặt hàng.
Komatsu
Model phổ biến:
- Komatsu PC200-7 / PC200-8 / PC210LC-10
- Komatsu PC300-7 / PC360-10
- Komatsu PC130-7 / PC138US-2
Mã seal kit xi lanh (PC200-8):
- Boom cylinder: 707-99-46550
- Arm cylinder: 707-99-46630
- Bucket cylinder: 707-99-45750
Seal kit Komatsu bao gồm đầy đủ: piston seal, rod seal, wiper seal, backup ring và O-ring nắp xi lanh — một bộ đủ cho một lần đại tu.
Hitachi
Model phổ biến:
- Hitachi ZX200-3 / ZX210LC-3
- Hitachi ZX300-3 / ZX330-3
- Hitachi ZX120-3 / ZX130K
Mã seal kit (ZX200-3):
- Boom cylinder: 9143649
- Arm cylinder: 9143650
- Bucket cylinder: 9143651
Hitachi sử dụng phớt pittông dạng PDU (polyurethane) độc quyền trong một số dòng. Seal kit aftermarket cần tương thích chính xác về vật liệu.
Kobelco
Model phổ biến:
- Kobelco SK200-8 / SK210LC-8
- Kobelco SK140SR / SK130SDR
Kobelco dùng chung một số phớt chuẩn JIS với Komatsu, nhưng kích thước xi lanh khác nhau. Đặt hàng theo số model máy cụ thể.
Doosan (Daewoo)
Model phổ biến:
- Doosan DX200LC-9C / DX300LC
- Doosan DX140W (bánh lốp)
Seal kit Doosan được đánh số theo mã xi lanh in trên thân xi lanh. Ký hiệu thường bắt đầu bằng K1016 hoặc 2401-9259 tùy series.
Cấu Trúc Bộ Seal Kit Xi Lanh
| Chi tiết | Vị trí | Vật liệu |
|---|---|---|
| Piston seal | Trong xi lanh, bao quanh pittông | PU hoặc PTFE |
| Rod seal | Nắp xi lanh, bao quanh cần pittông | PU |
| Wiper seal / Dust seal | Ngoài cùng nắp xi lanh | NBR hoặc PU |
| Buffer seal | Hấp thụ xung áp suất | PU đặc biệt |
| Backup ring | Hỗ trợ O-ring chịu áp cao | PTFE cứng |
| O-ring nắp | Làm kín nắp và cổng dầu | NBR hoặc FKM |
| Wear ring / Guide ring | Dẫn hướng pittông | PTFE + sợi thủy tinh |
Mã Seal Kit Tổng Hợp
| Hãng | Model | Xi lanh Cần | Xi lanh Tay | Xi lanh Gầu |
|---|---|---|---|---|
| CAT | 320D | 109-7501 | 109-7502 | 109-7503 |
| Komatsu | PC200-8 | 707-99-46550 | 707-99-46630 | 707-99-45750 |
| Hitachi | ZX200-3 | 9143649 | 9143650 | 9143651 |
| Doosan | DX200LC-9 | K1016-0050 | K1016-0051 | K1016-0052 |
Mã số có thể thay đổi theo năm sản xuất và thị trường. Xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Dấu Hiệu Cần Thay Seal Kit
- Dầu chảy dọc thân cần pittông — rod seal và wiper seal đã hỏng.
- Xi lanh không giữ được vị trí — gầu/cần tự hạ khi tắt máy — piston seal rò.
- Áp suất thủy lực giảm bất thường — máy yếu, động tác chậm dù bơm còn tốt.
- Dầu thủy lực đổi màu, vẩn đục — phớt mài mòn đưa hạt cao su vào dầu.
- Tiếng ồn lạ khi xi lanh co duỗi hết hành trình — wear ring mòn, pittông chạm thành xi lanh.
- Mức dầu thủy lực giảm nhanh không tìm được điểm rò ngoài — rò nội bộ qua piston seal.
Cách Đặt Hàng Đúng
Phương án 1 — Theo mã seal kit: Cung cấp part number từ catalog hãng hoặc thân xi lanh cũ.
Phương án 2 — Theo model và serial máy:
- Tên hãng, model máy (ví dụ: PC200-8)
- Số serial (SN) — in trên cabin hoặc khung máy
- Loại xi lanh (cần / tay / gầu)
Phương án 3 — Theo kích thước xi lanh (dùng khi máy quá cũ, không còn catalog):
- Bore — đường kính trong xi lanh
- Rod diameter — đường kính cần pittông
- Stroke — hành trình xi lanh
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q: Seal kit chính hãng và aftermarket khác nhau như thế nào?
Seal kit OEM đảm bảo 100% tương thích, giá cao hơn aftermarket 3–5 lần. Seal kit aftermarket từ nhà cung cấp uy tín (Merkel, Hallite, Parker, SKF) có độ bền tương đương OEM với giá hợp lý hơn. Không dùng seal kit chất lượng thấp không rõ nguồn gốc — nguy cơ hỏng sớm và gây hư xi lanh.
Q: Có thể thay từng chiếc phớt lẻ thay vì mua nguyên bộ không?
Có thể, nhưng không khuyến nghị. Khi một phớt hỏng, các phớt còn lại trong cùng xi lanh đã qua thời gian sử dụng tương tự. Thay từng phớt sẽ phải mở xi lanh thêm lần nữa sau thời gian ngắn. Thay cả bộ seal kit một lần tiết kiệm công sức và chi phí hơn về dài hạn.
Q: Sau khi thay seal kit, máy cần chạy thử đặc biệt không?
Chạy xi lanh qua lại với tải nhẹ 15–20 phút để phớt break-in. Áp suất thủy lực lúc này hơi cao hơn bình thường — bình thường. Kiểm tra rò rỉ sau buổi chạy thử đầu tiên, đặc biệt tại các đầu ren và nắp xi lanh.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tra cứu và cung cấp seal kit xi lanh máy xúc theo hãng, model và mã xi lanh.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…