Phớt Chặn Dầu NOK Chính Hãng: Đại Lý Phân Phối Tại Việt Nam

NOK Là Hãng Gì?

NOK Corporation là tập đoàn sản xuất phớt chặn dầu và linh kiện cao su hàng đầu thế giới, thành lập năm 1939 tại Nhật Bản. Trụ sở chính tại Tokyo, NOK có hơn 100 nhà máy tại châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.

Năm Sự kiện
1939 Thành lập NOK Corporation tại Nhật Bản
1950s Bắt đầu cung cấp phớt OEM cho Toyota, Honda
1970s Mở rộng sang thị trường Đông Nam Á
1990s Vào top 3 nhà sản xuất phớt chặn dầu thế giới
2000s Trở thành nhà sản xuất phớt chặn dầu lớn nhất thế giới
Hiện tại Cung cấp cho 90%+ hãng xe ô tô Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu

NOK là nhà cung cấp OEM cho Toyota, Honda, Yamaha, Mitsubishi, Samsung, Hyundai và hàng trăm tập đoàn công nghiệp khác.

Thông Số Kỹ Thuật NOK

Phớt NOK sử dụng compound cao su NBR, FKM (Viton), PTFE và Silicone chất lượng cao:

  • Nhiệt độ: -40°C đến +200°C (tùy loại vật liệu)
  • Áp suất: lên đến 1,0 MPa (phớt TC tiêu chuẩn)
  • Tốc độ trục: lên đến 15 m/s
  • Tỷ lệ lỗi sản phẩm: dưới 10 PPM

NOK có hơn 500.000 mã sản phẩm, từ phớt đường kính 3mm đến 2.000mm+.

Các Dòng Sản Phẩm NOK

Phớt Chặn Dầu Dạng Trục (Rotary Shaft Seals)

Dòng TC — Double Lip with Garter Spring

  • 2 môi phớt + lò xo garter spring
  • Môi phớt chính ngăn dầu, môi phớt phụ ngăn bụi/nước
  • Vật liệu: NBR (tiêu chuẩn), FKM (chịu nhiệt/hóa chất)

Dòng SC — Single Lip with Garter Spring

  • 1 môi phớt + lò xo
  • Phù hợp môi trường sạch, không cần bảo vệ bụi
  • Chi phí thấp hơn TC

Dòng TG — Double Lip without Garter Spring

  • 2 môi phớt, không có lò xo
  • Ứng dụng nông nghiệp, thiết bị xây dựng

Dòng DC — Double Lip Double Casing

  • Vỏ kép, độ bền cơ học cao
  • Chịu được rung động và va đập

Phớt Thủy Lực NOK

  • Piston Seals: Chịu áp suất cao 2 chiều trong xi lanh
  • Rod Seals: Ngăn dầu rò rỉ ra ngoài theo cần xy lanh
  • Wiper Seals: Ngăn bụi, nước xâm nhập vào xi lanh
  • Guide Rings: Đỡ pittông/cần, giảm ma sát

O-Ring NOK

  • Tiêu chuẩn JIS B 2401, ISO 3601, AS 568
  • Vật liệu: NBR, FKM, EPDM, Silicone, PTFE
  • Series P, G, V, S theo tiêu chuẩn Nhật

Bảng Kích Thước Phớt NOK TC Phổ Biến

Đơn vị: mm. 30 kích thước được đặt mua nhiều nhất tại thị trường Việt Nam.

Mã NOK ID (d) OD (D) Chiều rộng (b) Vật liệu
TC 10-22-7 10 22 7 NBR
TC 12-24-7 12 24 7 NBR
TC 14-26-7 14 26 7 NBR
TC 15-26-7 15 26 7 NBR
TC 15-30-7 15 30 7 NBR
TC 16-30-7 16 30 7 NBR
TC 17-30-7 17 30 7 NBR
TC 17-35-7 17 35 7 NBR
TC 18-30-7 18 30 7 NBR
TC 20-35-7 20 35 7 NBR
TC 20-40-7 20 40 7 NBR
TC 22-35-7 22 35 7 NBR
TC 22-40-8 22 40 8 NBR
TC 25-40-7 25 40 7 NBR
TC 25-42-8 25 42 8 NBR
TC 28-45-8 28 45 8 NBR
TC 30-45-8 30 45 8 NBR
TC 30-50-10 30 50 10 NBR
TC 32-52-10 32 52 10 NBR
TC 35-50-8 35 50 8 NBR
TC 35-52-10 35 52 10 NBR
TC 38-55-10 38 55 10 NBR
TC 40-55-8 40 55 8 NBR
TC 40-60-10 40 60 10 NBR
TC 45-62-10 45 62 10 NBR
TC 45-65-10 45 65 10 NBR
TC 50-68-10 50 68 10 NBR
TC 50-70-12 50 70 12 NBR
TC 55-72-10 55 72 10 NBR
TC 60-80-12 60 80 12 NBR

Tất cả kích thước trên sản xuất được bằng vật liệu FKM (chịu nhiệt đến 200°C) và PTFE theo đặt hàng.

Phớt NOK Chính Hãng vs Hàng Nhái: 5 Cách Phân Biệt

1. Tem Nhãn Và Bao Bì

Hàng chính hãng:

  • Bao bì in sắc nét, màu sắc đồng đều
  • Logo NOK rõ ràng, không nhòe
  • Mã sản phẩm, thông số kỹ thuật in đầy đủ
  • Tem chống giả hologram (đại lý ủy quyền)

Hàng nhái:

  • Bao bì mờ, màu lem nhem, chữ in lỗi
  • Logo bị biến dạng, sai font chữ
  • Thông số kỹ thuật thiếu hoặc sai

2. Chất Lượng Bao Bì

Phớt NOK chính hãng đựng trong túi zip chuyên dụng. Hàng nhái thường đóng gói sơ sài, túi nilon thường.

3. Chất Liệu Cao Su

Phớt NOK thật: cao su mịn, đàn hồi tốt, không có mùi khét. Môi phớt sắc, đều, cứng vừa phải. Hàng nhái thường cứng quá hoặc mềm quá, bề mặt xù xì.

4. Giá Cả

Giá dưới 50–60% giá thị trường chuẩn là dấu hiệu cảnh báo. NOK có chi phí sản xuất cao do nguyên liệu và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

5. Nguồn Gốc Và Nhà Cung Cấp

Chỉ mua từ đại lý NOK được ủy quyền hoặc nhà phân phối có hợp đồng rõ ràng. Hỏi về giấy tờ nhập khẩu, hóa đơn.

Giá Phớt NOK Tham Khảo

Mức giá tham khảo cho phớt NOK TC vật liệu NBR (chưa bao gồm VAT):

Nhóm kích thước Mức giá tham khảo/cái Ghi chú
ID 10–20mm 15.000 – 35.000 VND Xe máy
ID 20–40mm 30.000 – 80.000 VND Xe hơi, máy nông nghiệp
ID 40–60mm 70.000 – 150.000 VND Xe tải, máy xây dựng
ID 60–100mm 130.000 – 300.000 VND Công nghiệp nặng
ID 100mm+ Liên hệ báo giá Sản xuất theo đơn hàng
FKM (thay NBR) +50–100% so với NBR Vật liệu chịu nhiệt/hóa chất

Giảm giá theo số lượng: từ 10 cái 5–10%; từ 50 cái 10–15%; từ 100 cái 15–20%.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Phớt NOK có thể thay thế phớt hãng khác không?

Có. Nếu kích thước (ID x OD x W) và vật liệu tương đương, phớt NOK thay thế được cho phớt của SKF, NAK, TTO, Corteco và các hãng khác.

2. Thời gian giao hàng bao lâu?

Kích thước phổ biến có sẵn kho: 1–3 ngày làm việc nội thành TP.HCM, Hà Nội và 3–7 ngày cho các tỉnh thành khác. Kích thước đặc biệt: 7–14 ngày nhập hàng.

3. Không biết mã sản phẩm, chỉ biết kích thước, có đặt được không?

Có. Cung cấp ba thông số: đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD) và chiều rộng (W) của phớt cũ là đủ để tra mã tương ứng.

4. Có thể mua số lượng nhỏ lẻ không?

Có. Phục vụ cả đơn hàng lẻ (1 cái) lẫn đơn hàng số lượng lớn. Không có đơn đặt hàng tối thiểu.

Kết Luận

  • NOK TC — tiêu chuẩn cho phớt trục quay, phủ 90%+ ứng dụng thông thường
  • NOK FKM — nhiệt độ cao đến 200°C, hóa chất, dầu tổng hợp
  • NOK Hydraulic — xi lanh thủy lực, piston, rod, wiper
  • OEM confirmed — hàng gốc cho Toyota, Honda, Yamaha và nhiều hãng xe khác

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt NOK theo kích thước và vật liệu yêu cầu.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá