Phớt Chặn Dầu SKF Chính Hãng: Catalog Và Bảng Tra Kích Thước
SKF – Thương Hiệu Thụy Điển Hơn 100 Năm
SKF (Svenska Kullagerfabriken) thành lập năm 1907 tại Göteborg, Thụy Điển. Ban đầu chuyên sản xuất vòng bi, SKF mở rộng sang phớt chặn dầu từ những năm 1960s.
Đặc điểm nổi bật:
- Tiêu chuẩn sản xuất DIN/ISO (châu Âu)
- Hệ thống ký hiệu mã hóa đầy đủ thông tin loại phớt, kích thước, vật liệu
- Danh mục đồng bộ với vòng bi SKF — giảm rủi ro lựa chọn sai
- Mạng lưới phân phối ở hơn 130 quốc gia
Hệ Thống Ký Hiệu Phớt SKF
Cấu Trúc Mã SKF
“`
[Loại phớt][Ký tự phụ] [ID] x [OD] x [W]
“`
Ví dụ: HMSA10 RG 30 x 47 x 7
- `HMSA10`: Loại phớt (double lip, có lò xo)
- `RG`: Vật liệu môi phớt (R = NBR, G = thêm côn chặn bụi)
- `30 x 47 x 7`: ID x OD x W (mm)
Các Ký Hiệu Dòng Phớt Phổ Biến
| Ký hiệu SKF | Loại phớt | Tương đương JIS |
|---|---|---|
| HMSA10 | Double lip, lò xo, cao su toàn phần | TC |
| HMS5 | Single lip, lò xo, cao su toàn phần | SC |
| HMSA7 | Double lip, lò xo, vành kim loại lộ | TC (thép lộ) |
| HMS4 | Single lip, lò xo, vành kim loại lộ | SC (thép lộ) |
| CRW1 | Double lip đặc biệt, tự bôi trơn | — |
| V-Ring | Phớt trục mềm, lắp ngoài | — |
Hệ Thống CR Seal
SKF thâu tóm Chicago Rawhide (CR) và tích hợp vào danh mục. Nhiều phớt SKF vẫn mang mã CR (ví dụ: CR 30x47x7) và được giao dịch song song với mã HMSA10/HMS5.
Speedi-Sleeve SKF
Speedi-Sleeve là ống lót phục hồi bề mặt trục bị mòn. Khi trục bị rãnh mòn do phớt cũ, lắp Speedi-Sleeve lên trục để phớt mới tiếp xúc với bề mặt trơn nhẵn thay vì gia công lại trục.
Phớt SKF HMSA10
HMSA10 là dòng phớt chặn dầu bán chạy nhất của SKF, tương đương phớt TC trong hệ thống JIS.
Thông số kỹ thuật:
- Cấu tạo: 2 môi phớt cao su toàn phần + lò xo thép không gỉ
- Vật liệu tiêu chuẩn: NBR; vật liệu tùy chọn: FKM (Viton)
- Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +100°C (NBR), -20°C đến +200°C (FKM)
- Tốc độ trục tối đa: 4–8 m/s
- Áp suất: ≤ 0,05 MPa
Ứng dụng:
- Trục chính động cơ xe hơi và xe máy
- Hộp số và cầu sau xe tải
- Máy bơm công nghiệp, thiết bị nông nghiệp, máy nén khí
Một số phiên bản HMSA10 sử dụng PTFE dust lip — môi phớt chặn bụi bằng PTFE có hệ số ma sát thấp hơn NBR, giảm nhiệt sinh ra trên trục khi tốc độ cao.
Phớt SKF HMS5
HMS5 là phớt single lip (1 môi phớt) của SKF, tương đương phớt SC trong hệ thống JIS.
Thông số kỹ thuật:
- Cấu tạo: 1 môi phớt cao su toàn phần + lò xo thép
- Vật liệu: NBR tiêu chuẩn, FKM theo yêu cầu
- Nhiệt độ: -40°C đến +100°C (NBR)
Khi nào dùng HMS5 thay vì HMSA10:
- Môi trường làm việc sạch, ít bụi
- Cần giảm ma sát tối đa (1 môi phớt ít ma sát hơn 2 môi)
- Không gian lắp đặt hạn chế
Trong môi trường bụi bẩn, ẩm ướt hoặc có nước — chọn HMSA10 (double lip).
Bảng Tra Kích Thước Phớt SKF
Đơn vị: mm.
| Mã SKF | ID (d) | OD (D) | W (b) | Loại | Tương đương |
|---|---|---|---|---|---|
| HMSA10 RG 12x22x7 | 12 | 22 | 7 | Double lip | TC 12-22-7 |
| HMSA10 RG 15x26x7 | 15 | 26 | 7 | Double lip | TC 15-26-7 |
| HMSA10 RG 17x30x7 | 17 | 30 | 7 | Double lip | TC 17-30-7 |
| HMSA10 RG 20x35x7 | 20 | 35 | 7 | Double lip | TC 20-35-7 |
| HMSA10 RG 20x40x7 | 20 | 40 | 7 | Double lip | TC 20-40-7 |
| HMSA10 RG 22x40x8 | 22 | 40 | 8 | Double lip | TC 22-40-8 |
| HMSA10 RG 25x40x7 | 25 | 40 | 7 | Double lip | TC 25-40-7 |
| HMSA10 RG 25x47x8 | 25 | 47 | 8 | Double lip | TC 25-47-8 |
| HMSA10 RG 30x47x7 | 30 | 47 | 7 | Double lip | TC 30-47-7 |
| HMSA10 RG 30x52x10 | 30 | 52 | 10 | Double lip | TC 30-52-10 |
| HMSA10 RG 32x52x10 | 32 | 52 | 10 | Double lip | TC 32-52-10 |
| HMSA10 RG 35x50x8 | 35 | 50 | 8 | Double lip | TC 35-50-8 |
| HMSA10 RG 35x55x10 | 35 | 55 | 10 | Double lip | TC 35-55-10 |
| HMSA10 RG 40x55x8 | 40 | 55 | 8 | Double lip | TC 40-55-8 |
| HMSA10 RG 40x62x10 | 40 | 62 | 10 | Double lip | TC 40-62-10 |
| HMSA10 RG 45x62x8 | 45 | 62 | 8 | Double lip | TC 45-62-8 |
| HMSA10 RG 45x65x10 | 45 | 65 | 10 | Double lip | TC 45-65-10 |
| HMSA10 RG 50x68x10 | 50 | 68 | 10 | Double lip | TC 50-68-10 |
| HMSA10 RG 50x72x12 | 50 | 72 | 12 | Double lip | TC 50-72-12 |
| HMSA10 RG 55x75x10 | 55 | 75 | 10 | Double lip | TC 55-75-10 |
| HMSA10 RG 60x80x10 | 60 | 80 | 10 | Double lip | TC 60-80-10 |
| HMS5 RG 20x35x7 | 20 | 35 | 7 | Single lip | SC 20-35-7 |
| HMS5 RG 25x40x7 | 25 | 40 | 7 | Single lip | SC 25-40-7 |
| HMS5 RG 30x47x7 | 30 | 47 | 7 | Single lip | SC 30-47-7 |
| HMS5 RG 40x55x8 | 40 | 55 | 8 | Single lip | SC 40-55-8 |
SKF vs NOK: So Sánh
| Tiêu chí | SKF | NOK |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Thụy Điển (châu Âu) | Nhật Bản |
| Năm thành lập | 1907 | 1939 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN/ISO (châu Âu) | JIS (Nhật Bản) |
| Ký hiệu sản phẩm | HMSA10, HMS5, CR | TC, SC, TG, DC |
| Phổ biến tại VN | Thiết bị nhập khẩu EU | Thiết bị Nhật, Hàn, xe máy |
| Giá tham khảo | Tương đương hoặc cao hơn NOK 10–20% | Chuẩn thị trường |
| OEM cho | Volvo, SKF bearings, thiết bị EU | Toyota, Honda, Yamaha, thiết bị Nhật |
| Nhiệt độ (NBR) | -40°C đến +100°C | -40°C đến +120°C |
| Speedi-Sleeve (phục hồi trục) | Có (độc quyền SKF) | Không |
Chọn SKF khi:
- Thiết bị xuất xứ châu Âu (Đức, Ý, Pháp, Thụy Điển)
- Tài liệu kỹ thuật ghi tiêu chuẩn DIN hoặc ghi tên SKF trực tiếp
- Cần Speedi-Sleeve để phục hồi trục mòn
- Hệ thống sử dụng vòng bi SKF
Chọn NOK khi:
- Thiết bị xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc
- Xe máy, xe hơi thương hiệu châu Á
- Cần kích thước rất nhỏ hoặc rất lớn (danh mục NOK rộng hơn)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Phớt SKF HMSA10 và TC có lắp thay thế nhau được không?
Có, nếu kích thước (ID x OD x W) giống nhau. HMSA10 và TC đều là double lip seal với cấu trúc tương tự. Kiểm tra vật liệu và nhiệt độ/áp suất làm việc để đảm bảo phù hợp.
2. Làm sao biết phớt SKF tôi đang dùng là hàng chính hãng?
SKF chính hãng có bao bì màu vàng/xanh đặc trưng, logo SKF sắc nét, mã sản phẩm và thông số in rõ ràng. Mua từ đại lý SKF ủy quyền và yêu cầu hóa đơn, chứng từ nhập khẩu.
3. SKF có sản xuất phớt FKM (chịu nhiệt) không?
Có. SKF sản xuất HMSA10 và HMS5 bằng vật liệu FKM cho ứng dụng nhiệt độ cao và tiếp xúc hóa chất. Mã có thêm ký tự “V” (Viton).
Kết Luận
- HMSA10 — double lip, tương đương TC, phủ 80% nhu cầu thay thế phớt chặn dầu
- HMS5 — single lip, tương đương SC, môi trường sạch, tốc độ cao
- CR Seal — danh mục CR vẫn hoạt động song song
- Speedi-Sleeve — giải pháp phục hồi trục mòn, độc quyền SKF
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt SKF theo kích thước và loại yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…