Phớt Chặn Dầu SOG Taiwan: Đặc Điểm Và Bảng Giá
SOG Là Hãng Gì?
SOG là thương hiệu phớt chặn dầu của Đài Loan (Taiwan), sản xuất tại khu vực Đài Trung và Cao Hùng — hai trung tâm sản xuất phớt và cao su lớn nhất Đài Loan.
SOG hướng đến phân khúc trung-cao: vật liệu được kiểm soát chặt hơn TTO, dung sai kích thước nhỏ hơn, và được dùng làm nguồn cung OEM thứ cấp cho một số nhà sản xuất thiết bị công nghiệp trong khu vực.
Đặc điểm nổi bật:
- Dung sai kích thước: ±0,1–0,15mm (gần tiêu chuẩn NOK Nhật)
- Cao su NBR độ cứng Shore A 70–80
- Dòng FKM (Viton) có sẵn hàng — không cần đặt riêng
- Dòng PTFE lip cho ứng dụng tốc độ cao
- Môi gạt có gân xoắn hydrodynamic — bơm dầu ngược vào trong khi trục quay
Phân Tầng Chất Lượng
| Dòng | Vật liệu cao su | Ứng dụng mục tiêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Standard (NBR) | NBR 70A | Máy công nghiệp thông thường | Phổ biến nhất |
| Premium (NBR+) | NBR 80A cải tiến | Thiết bị chạy liên tục 24/7 | Bền hơn ~20% |
| High-temp (FKM) | FKM (Viton) | Nhiệt độ cao, hóa chất | Đến 200°C |
| Speed (PTFE lip) | Thân NBR + môi PTFE | Tốc độ cao > 10 m/s | Ít ma sát |
Thông số kỹ thuật NBR Standard:
- Nhiệt độ: -40°C đến +120°C
- Tốc độ trục tối đa: 12 m/s
- Áp suất: ≤0,05 MPa
- Tương thích: dầu khoáng, dầu động cơ, dầu hộp số, mỡ lithium
Thông số kỹ thuật FKM:
- Nhiệt độ: -20°C đến +200°C
- Tương thích: dầu tổng hợp, axit loãng, nhiên liệu diesel, dung môi
So Sánh SOG vs TTO vs NAK
| Tiêu chí | SOG (Đài Loan) | TTO (Đài Loan) | NAK (Nhật Bản) |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Đài Loan | Đài Loan | Nhật Bản |
| Phân khúc chất lượng | Trung-cao | Trung | Trung-cao |
| Dung sai kích thước | ±0,10–0,15mm | ±0,15–0,20mm | ±0,08–0,10mm |
| Chất lượng cao su NBR | Tốt | Đạt tiêu chuẩn | Tốt — kiểm soát chặt |
| Dòng FKM sẵn hàng | Có | Hạn chế | Có đầy đủ |
| Dòng PTFE lip | Có | Không | Có |
| Tuổi thọ (so với NOK) | ~85% | ~70–80% | ~90–95% |
| Giá (so với NOK TC 25×40×7) | ~55% | ~40–45% | ~65% |
| Độ sẵn hàng tại VN | Trung bình | Cao | Cao |
| Phù hợp nhất | Thiết bị công nghiệp quan trọng | Bảo trì thông thường | Ô tô, thiết bị không được dừng |
Lựa chọn theo ứng dụng:
- SOG: máy công nghiệp chạy liên tục, cần FKM hoặc PTFE mà không muốn trả giá NOK
- TTO: bảo trì định kỳ tiết kiệm, máy nông nghiệp, thay thế nhanh tần suất cao
- NAK: xe ô tô, xe tải, thiết bị y tế, sản xuất thực phẩm
Kích Thước Phổ Biến Phớt SOG
Đơn vị: mm.
| ID (mm) | OD (mm) | Width (mm) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| 12 | 22 | 7 | Xe máy — trục đề, trục bơm xăng |
| 15 | 30 | 7 | Motor điện nhỏ |
| 17 | 30 | 7 | Xe máy — trục sơ cấp |
| 20 | 32 | 7 | Bơm mini, máy rửa xe |
| 22 | 35 | 8 | Hộp số nhỏ |
| 25 | 40 | 7 | Bơm ly tâm nhỏ, motor ≤5kW |
| 25 | 42 | 10 | Cầu xe ô tô con |
| 28 | 45 | 8 | Hộp giảm tốc nhỏ |
| 30 | 47 | 10 | Bơm công nghiệp, hộp số tay |
| 30 | 52 | 10 | Ô tô — trục truyền động phổ biến |
| 35 | 52 | 10 | Hộp giảm tốc vừa |
| 40 | 60 | 10 | Máy cắt, máy tiện nhỏ |
| 45 | 65 | 10 | Máy bơm công nghiệp vừa |
| 50 | 72 | 12 | Trục chính máy công nghiệp |
| 55 | 80 | 13 | Hộp giảm tốc trục vít |
| 60 | 85 | 13 | Máy bơm lớn |
| 65 | 90 | 13 | Máy nông nghiệp lớn, PTO |
| 70 | 95 | 13 | Xi lanh thủy lực lớn |
| 80 | 105 | 13 | Máy ép, máy đùn nhựa |
| 90 | 120 | 15 | Hộp giảm tốc công nghiệp nặng |
Giá Tham Khảo Phớt SOG
Giá bán lẻ tại thị trường Việt Nam (chưa bao gồm VAT):
| Nhóm kích thước | Vật liệu | Giá tham khảo / chiếc |
|---|---|---|
| ID ≤ 25mm | NBR | 8.000 – 20.000 VNĐ |
| ID 26–50mm | NBR | 20.000 – 55.000 VNĐ |
| ID 51–80mm | NBR | 55.000 – 120.000 VNĐ |
| ID 81–120mm | NBR | 120.000 – 250.000 VNĐ |
| ID ≤ 50mm | FKM (Viton) | 60.000 – 180.000 VNĐ |
| ID 51–100mm | FKM (Viton) | 180.000 – 450.000 VNĐ |
Giá mua sỉ (≥50 chiếc) thường thấp hơn 15–30% so với giá lẻ. Giá biến động theo tỷ giá USD/VNĐ và giá nguyên liệu cao su NBR quốc tế.
FAQ
1. Phớt SOG và TTO cái nào tốt hơn?
SOG có chất lượng cao hơn TTO một bậc — dung sai kích thước chặt hơn, cao su tốt hơn, có thêm dòng PTFE lip. Giá SOG cũng cao hơn TTO khoảng 20–30%. Máy chạy liên tục hoặc quan trọng: chọn SOG. Bảo trì xe máy hay máy nông nghiệp thông thường: TTO là đủ.
2. Phớt SOG FKM có thể thay thế NOK FKM không?
Về kích thước — có thể, vì cả hai theo tiêu chuẩn JIS. Về chất lượng vật liệu FKM, NOK vẫn vượt trội trong điều kiện nhiệt độ cực cao (>180°C) hoặc hóa chất mạnh. Với ứng dụng 120–180°C, phớt SOG FKM là lựa chọn tiết kiệm hợp lý.
3. Mua phớt SOG ở đâu và có cần đặt trước không?
SOG không phổ biến bằng TTO hay NOK tại các đại lý nhỏ lẻ. Kích thước phổ biến (ID 20–80mm, NBR) thường có sẵn tại nhà phân phối vật tư công nghiệp lớn. Kích thước đặc biệt hoặc dòng FKM/PTFE có thể cần đặt trước 2–4 tuần.
Kết Luận
- SOG — phân khúc trung-cao, dung sai chặt hơn TTO, có FKM và PTFE lip
- Phù hợp thiết bị công nghiệp quan trọng cần độ bền cao hơn TTO
- Không thay thế NOK/SKF ở điều kiện cực đoan (>180°C, hóa chất mạnh)
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt SOG theo kích thước và vật liệu yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…