Phớt TC Là Gì? Cấu Tạo, Ký Hiệu Và Cách Phân Biệt Các Loại Phớt TC

Phớt TC Là Gì?

Phớt TC là loại phớt chặn dầu trục quay (rotary shaft seal / oil seal) có một mép gạt chính kết hợp lò xo garter spring, đúc trong vỏ kim loại cứng. Đây là loại phớt chặn dầu phổ biến nhất thế giới, chiếm ước tính hơn 60–70% tổng lượng phớt chặn dầu tiêu thụ toàn cầu.

Nguồn Gốc Ký Hiệu “TC”

Ký hiệu TC xuất phát từ tiêu chuẩn JIS B 2402 của Nhật Bản, ban hành lần đầu năm 1966.

  • T = Type (loại có lò xo và vỏ kim loại kín hai mặt)
  • C = Carbon steel case / cấu trúc vỏ kín hoàn toàn (fully enclosed metal case)

Vì Nhật Bản là nhà xuất khẩu máy móc lớn sang châu Á từ thập niên 1970–1980, chuẩn JIS (bao gồm ký hiệu TC) đã trở thành tiêu chuẩn mặc định tại Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc và các nước ASEAN.

Tiêu chuẩn tương đương quốc tế:

  • ISO 6194-1 (quốc tế)
  • DIN 3760 Type A (Đức/châu Âu)
  • ANSI/RMA OS-1 (Mỹ)

Cấu Tạo Chi Tiết Phớt TC — 4 Thành Phần Chính

1. Vỏ Kim Loại (Metal Case / Shell)

Phần ngoài cùng của phớt, thường làm bằng thép carbon cán nguội hoặc thép không gỉ (cho môi trường ăn mòn).

  • Tạo độ cứng vững: giữ hình dạng tròn khi ép vào housing
  • Tạo lắp ghép chặt với housing: OD vỏ kim loại lớn hơn lỗ housing ~0,1–0,3mm, tạo lắp căng (press fit) chống xoay và chống rò rỉ qua mặt ngoài

Phớt TC có vỏ kín hoàn toàn (enclosed case) — cao su bao phủ cả mặt ngoài lẫn mặt sau, phân biệt với phớt SC có vỏ hở một phần.

2. Thân Cao Su (Rubber Body / Elastomer)

Phần cao su liên kết với vỏ kim loại qua quá trình lưu hóa (vulcanization) ở nhiệt độ cao. Vật liệu cao su quyết định khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và tuổi thọ:

  • NBR (Nitrile Butadiene Rubber): tiêu chuẩn, -40°C đến +120°C
  • FKM/Viton: cao cấp, -20°C đến +200°C
  • PTFE: đặc biệt, -60°C đến +200°C

3. Mép Gạt Chính (Primary Sealing Lip)

Mép cao su mỏng vát góc, tiếp xúc liên tục với bề mặt trục đang quay.

  • Góc tiếp xúc: ~45–60° về phía dầu (air side)
  • Diện tích tiếp xúc: ~0,1–0,3mm chiều rộng (contact band rất hẹp)
  • Cơ chế làm kín: kết hợp lực ép cơ học + thủy động lực học (hydrodynamic pumping action) khi trục quay

4. Lò Xo Garter Spring

Lò xo vòng nhỏ nằm trong rãnh phía sau mép gạt, liên tục tạo lực ép hướng tâm lên mép gạt.

  • Vật liệu: thép carbon mạ kẽm hoặc thép không gỉ
  • Lực ép điển hình: 1–3 N/mm chu vi
  • Chức năng kép: (1) duy trì tiếp xúc khi trục mòn nhẹ, (2) bù trừ khi cao su lão hóa co rút

Ký Hiệu Phớt TC — Cách Đọc Đầy Đủ

Ký hiệu phớt TC đầy đủ: Loại + Kích thước + Vật liệu

Chuẩn JIS (NOK, Musashi, JTEKT)

“`

TC 25 42 10 NBR

│ │ │ │ └── Vật liệu cao su

│ │ │ └────── Width (chiều dày): 10mm

│ │ └────────── OD (đường kính ngoài): 42mm

│ └────────────── ID (đường kính trong): 25mm

└────────────────── Loại phớt: TC

“`

Mã vật liệu thường gặp:

Vật liệu Nhiệt độ
NBR Nitrile -40°C ~ +120°C
FKM Fluorocarbon (Viton) -20°C ~ +200°C
ACM Acrylate -30°C ~ +150°C
VMQ Silicone -60°C ~ +180°C
PTFE Polytetrafluoroethylene -60°C ~ +200°C

Mã Hãng Riêng

  • NOK: TC254210 (viết liền, không dấu x)
  • SKF: HMS5 RG 25x42x10 (có series code phía trước)
  • Simrit/Freudenberg: 25x42x10 BASL (BASL = loại tương đương TC)
  • NAK: TC-25-42-10 (có dấu gạch ngang)

Phớt TC NBR vs TC Viton vs TC PTFE — Bảng So Sánh

Tiêu chí TC NBR TC Viton (FKM) TC PTFE
Nhiệt độ tối đa
Nhiệt độ tối thiểu -40°C -20°C -60°C
Chịu dầu khoáng Tốt Xuất sắc Xuất sắc
Chịu dầu tổng hợp Trung bình Tốt Xuất sắc
Chịu hóa chất Trung bình Tốt Xuất sắc
Chịu nhiên liệu xăng/dầu Tốt Xuất sắc Xuất sắc
Độ ma sát Trung bình Trung bình Thấp nhất
Tốc độ trục tối đa ~8 m/s ~10 m/s ~15 m/s
Giá tương đối 1x 3–5x 5–8x
Ứng dụng điển hình Xe máy, máy thông dụng Ô tô cao cấp, công nghiệp Máy tốc độ cao, hóa chất

Lựa chọn theo ứng dụng:

  • TC NBR: 90% các ứng dụng thông thường — dầu khoáng, nhiệt độ dưới 120°C, không tiếp xúc hóa chất mạnh
  • TC Viton: Động cơ ô tô chịu nhiệt cao, hộp số tự động, máy nén khí, bơm hóa chất nhẹ
  • TC PTFE: Thiết bị tốc độ cao, ngành dược/thực phẩm (FDA approved), môi trường hóa chất ăn mòn

Cách Phân Biệt Phớt TC Thật Và Giả

Dấu Hiệu Phớt TC Chất Lượng Tốt

Bề mặt cao su:

  • Bề mặt mịn đều, không có vết nứt tế vi, không có bọt khí
  • Màu sắc đồng nhất (đen đều hoặc nâu đều với Viton)
  • Không có mùi cao su sống nồng nặc

Mép gạt:

  • Mép sắc nét, không có bavia (flash) thừa
  • Tiết diện mép hình chữ V cân đối
  • Lò xo garter spring nằm chắc trong rãnh, không lỏng lẻo

Vỏ kim loại:

  • Không có gỉ sét, không có vết dập méo
  • Mép vỏ phẳng đều, không bị vênh
  • Chữ dập (size, brand) rõ nét, không mờ nhòe

Bao bì:

  • Logo hãng sắc nét, đúng font chữ
  • Barcode/QR code quét được (nhiều hãng có app kiểm tra)
  • Tem hologram không bị bong tróc

Dấu Hiệu Phớt TC Giả/Kém Chất Lượng

  • Cao su cứng bất thường hoặc quá mềm khi bóp
  • Mép gạt có bavia cao su thừa chưa cắt sạch
  • Vỏ kim loại bị gỉ ngay khi còn mới (thép chất lượng thấp)
  • Lò xo garter spring dễ bật ra khỏi rãnh
  • Kích thước sai lệch >0,5mm so với ký hiệu in trên phớt
  • Giá thấp hơn 30% so với giá NOK thị trường

Phớt TC Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam — Top 20 Kích Thước

STT Kích thước (ID x OD x W) Ứng dụng điển hình
1 20 x 35 x 7 Trục bánh răng xe máy nhỏ
2 25 x 42 x 10 Hộp số, bơm nước
3 30 x 47 x 10 Trục khuỷu động cơ xe máy
4 30 x 52 x 10 Trục khuỷu 125–150cc
5 35 x 55 x 10 Trục truyền động ô tô
6 35 x 52 x 10 Hộp số tay ô tô
7 40 x 60 x 10 Trục bánh xe, vi sai
8 40 x 62 x 12 Trục bánh sau xe tải nhỏ
9 45 x 65 x 10 Bơm thủy lực cỡ nhỏ
10 45 x 68 x 12 Trục truyền động máy nông nghiệp
11 50 x 72 x 12 Trục máy cày, máy gặt
12 55 x 80 x 12 Máy bơm công nghiệp
13 60 x 85 x 13 Trục truyền lực máy công nghiệp
14 65 x 90 x 13 Hộp số máy móc hạng nặng
15 70 x 95 x 13 Trục máy nén khí
16 75 x 100 x 13 Bơm công nghiệp lớn
17 80 x 105 x 13 Trục truyền lực cỡ lớn
18 85 x 110 x 13 Máy xây dựng
19 90 x 120 x 15 Thiết bị khai thác
20 100 x 130 x 15 Máy móc công nghiệp nặng

Kích thước trên áp dụng cho phớt TC NBR tiêu chuẩn. Cùng một kích thước có thể đặt theo vật liệu Viton hoặc PTFE theo yêu cầu.

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

1. Phớt TC và phớt chặn dầu có phải là một không?

Phớt TC là loại phổ biến nhất trong danh mục phớt chặn dầu, nhưng không phải tất cả phớt chặn dầu đều là TC. Các loại khác gồm: SC, TG, TB, VC, SB… Khi không nói rõ loại, “phớt chặn dầu” thường ám chỉ phớt TC.

2. Lò xo của phớt TC có thể thay thế khi bị hỏng không?

Về lý thuyết có thể thay lò xo garter spring riêng lẻ, nhưng không khuyến nghị vì: (1) cao su mép gạt thường đã lão hóa cùng lúc, (2) chi phí lò xo rời gần bằng phớt mới, (3) lắp lại không đảm bảo lực ép chính xác. Khi lò xo hỏng, nên thay toàn bộ phớt.

3. Phớt TC chịu được áp suất bao nhiêu?

Phớt TC tiêu chuẩn chỉ chịu được áp suất thấp — dưới 0,03 MPa (0,3 bar). Đây là phớt làm kín dầu bôi trơn, không chịu áp. Nếu cần chịu áp suất cao hơn, phải dùng phớt thủy lực chuyên dụng (UN, UHS, USH…).

4. Tốc độ trục tối đa cho phớt TC là bao nhiêu?

  • TC NBR: tối đa ~8 m/s (tốc độ bề mặt trục)
  • TC Viton: ~10 m/s
  • TC PTFE: ~15 m/s

Công thức tính: v = π × d × n / 60 (m/s), với d = đường kính trục (m), n = tốc độ quay (vòng/phút).

5. Phớt TC có thể lắp ngược chiều không?

Không. Mép gạt của phớt TC được thiết kế định hướng — mặt vát quay về phía dầu (oil side), lò xo nằm phía dầu. Lắp ngược sẽ giảm hiệu quả làm kín và gây rò rỉ sớm.

Kết Luận

  • Vỏ kim loại — giữ hình dạng, tạo lắp căng với housing
  • Thân cao su — vật liệu quyết định nhiệt độ và hóa chất chịu được
  • Mép gạt chính — tiếp xúc trực tiếp với trục, ngăn dầu rò
  • Lò xo garter spring — duy trì lực ép liên tục, bù mòn và lão hóa

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt TC theo kích thước và vật liệu yêu cầu.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá