Phớt Chặn Dầu TG – SC – TB: So Sánh Các Loại Phớt 2 Mép Gạt

Tổng Quan Các Loại Phớt Chặn Dầu

Loại Mép gạt Lò xo Vỏ ngoài Chống bụi Ứng dụng
TC 1 Kim loại Không Phổ thông — ô tô, máy móc thông thường
TG 2 Kim loại Có (mép phụ) Môi trường bụi, phoi kim loại
SC 1 Cao su bọc Không Housing nhôm, lỗ mòn
TB 2 Kim loại Có (mạnh hơn TG) Điều kiện khắc nghiệt, bụi nặng
TCN 1 Không Kim loại Không Tốc độ thấp, áp suất thấp

Ký hiệu theo JIS B 2402: “T” = có lò xo, “C” = vỏ kim loại, “G” = mép chặn bụi phụ, “S” = vỏ cao su, “N” = không lò xo.

Phớt TG — Thêm Mép Chặn Bụi

Cấu Tạo

TC cộng thêm mép gạt phụ (dust lip) phía ngoài. Khoảng giữa hai mép tạo buồng không khí nhỏ, phân ly vùng làm kín dầu và vùng tiếp xúc bụi.

Thành phần: vỏ kim loại + thân cao su + mép gạt chính có lò xo + mép chặn bụi phụ (không tiếp xúc chặt với trục).

Khi Nào Dùng TG Thay TC?

  • Môi trường bụi (xưởng cơ khí, công trường, mỏ đá)
  • Trục có phoi kim loại hoặc hạt mài bám xung quanh
  • Máy nông nghiệp (máy cày, máy gặt) ngoài trời
  • Hộp số, trục bánh xe xe tải đường đất
  • TC bị mài mòn bất thường do bụi từ phía ngoài

Kích Thước Phổ Biến (mm)

  • 25×40×7 TG — trục cam, bánh răng nhỏ
  • 35×52×8 TG — hộp số xe tải nhỏ
  • 40×62×10 TG — trục máy nông nghiệp
  • 50×70×10 TG — bánh răng công nghiệp
  • 60×80×10 TG — trục chính máy công cụ

Phớt SC — Vỏ Cao Su Bọc Ngoài

Cấu Tạo

Toàn bộ vỏ ngoài bọc cao su thay vì kim loại. Một số thiết kế có lõi kim loại bên trong để giữ độ cứng, nhưng bề mặt tiếp xúc với housing là cao su.

Phần làm kín (mép gạt + lò xo): giống TC.

Ưu Điểm Của SC

  • Chống ăn mòn housing: vỏ cao su loại bỏ ăn mòn điện hóa giữa phớt thép và housing nhôm
  • Bù đắp dung sai: cao su đàn hồi bù được lỗ lắp mòn nhẹ hoặc gia công kém chính xác
  • Lắp đặt dễ hơn: giảm nguy cơ trầy housing nhôm mỏng
  • Độ kín tĩnh cao hơn: cao su bám sát bề mặt lỗ tốt hơn kim loại, giảm rò từ OD

Khi Nào Dùng SC?

  • Housing nhôm hoặc hợp kim nhẹ (động cơ ô tô hiện đại, bơm nhôm)
  • Lỗ lắp phớt bị mòn hoặc xước sau nhiều lần thay
  • Môi trường có hóa chất ăn mòn tác động vỏ ngoài
  • Máy bơm hóa chất, thiết bị thực phẩm, máy nén khí nhôm
  • Rò rỉ từ đường kính ngoài (OD leak) dù phớt TC đúng kích thước

Phớt TB — Hai Mép Gạt Cao Cấp

Cấu Tạo

Nâng cấp của TG: mép chặn bụi phụ chắc chắn hơn, tiếp xúc chặt hơn với trục. Một số thiết kế có thêm lò xo phụ cho mép thứ hai. Khoang giữa có thể bơm mỡ bảo vệ.

So Sánh TB vs TG

Tiêu chí TG TB
Lực ép mép chặn bụi Nhẹ Mạnh hơn
Chặn nước bắn Hạn chế Tốt
Chặn bụi mịn Tốt Rất tốt
Ma sát Thấp hơn Cao hơn
Giá Trung bình Cao hơn 20–40%

Khi Nào Chọn TB?

  • Thiết bị ngoài trời, mưa gió, bùn đất từ nhiều phía
  • Máy xây dựng (cần cẩu, máy đào, xe lu) — bùn và nước áp suất cao
  • Thiết bị thủy sản, chế biến hải sản — nước muối bắn liên tục
  • Bơm bùn, bơm nước thải
  • Khoảng cách bảo dưỡng dài, tháo lắp khó

Nếu môi trường chỉ “hơi bụi” — TG đủ dùng và tiết kiệm hơn. TB dành cho khi TG đã dùng thử và vẫn mòn sớm.

Phớt TCN — Không Lò Xo

Cấu Tạo

Không có lò xo garter. Lực ép lên trục chỉ từ độ đàn hồi tự nhiên của cao su mép gạt. Vỏ kim loại tiêu chuẩn + mép gạt đơn.

Khi Nào Dùng TCN?

  • Tốc độ trục thấp (<3 m/s): lò xo quá chặt gây mài mòn nhanh ở tốc độ thấp
  • Áp suất thấp: không cần lò xo giữ kín
  • Trục chuyển động tịnh tiến chậm hoặc dao động (không quay)
  • Thiết bị điện nhỏ, y tế, dụng cụ cầm tay — giảm ma sát và nhiệt

Ưu điểm: giá thấp hơn, ma sát ít hơn, ít sinh nhiệt.

Nhược điểm: không phù hợp tốc độ cao (mép bị ly tâm tách khỏi trục) và áp suất cao.

Bảng Quyết Định Theo Môi Trường

Điều kiện làm việc Loại phớt
Môi trường sạch, khô ráo TC
Bụi công nghiệp nhẹ đến trung bình TG
Bụi nặng, bùn đất, nước bắn TB
Housing nhôm hoặc lỗ bị ăn mòn/mòn SC
Tốc độ trục thấp (<3 m/s) TCN
Hóa chất mạnh + môi trường sạch SC + FKM
Hóa chất mạnh + bụi TB + FKM
Máy xây dựng ngoài trời TB
Động cơ ô tô, hộp số phổ thông TC hoặc TG

Giá Tương Đối (TC = 100%)

Loại Giá tương đối
TCN ~70–80%
TC
TG ~110–130%
SC ~120–150%
TB ~140–180%

Chi phí phớt thường 1–5% tổng chi phí bảo dưỡng. Chọn đúng loại có thể giảm tần suất bảo dưỡng 30–50%.

Vật Liệu Cao Su

Loại phớt (TG, SC, TB…) quyết định cấu trúc cơ học. Vật liệu cao su quyết định khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ.

Vật liệu Nhiệt độ Phù hợp
NBR -40°C ~ +120°C Dầu khoáng, mỡ, nhiên liệu
FKM (Viton) -20°C ~ +200°C Hóa chất mạnh, nhiệt độ cao, dầu tổng hợp
ACM -30°C ~ +175°C Dầu ATF, hộp số có phụ gia ăn mòn
PTFE -60°C ~ +260°C Hóa chất cực mạnh, thực phẩm, dược phẩm

Ví dụ: bơm hóa chất housing nhôm → SC + FKM (vỏ SC chống ăn mòn housing, FKM chịu hóa chất tác động mép gạt).

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

TG và TC có cùng kích thước lắp không?

Có. TG và TC cùng hệ kích thước (ID × OD × Width). Thay TC bằng TG cùng số đo không cần chỉnh housing. Width của TG đôi khi lớn hơn 1–2mm — kiểm tra catalog trước khi thay.

Phớt TC rò rỉ từ vỏ ngoài, nên chuyển SC?

Đúng hướng. Rò từ OD xảy ra khi vỏ kim loại không bám kín housing — do housing mòn, lỗ xước, hoặc dung sai lỏng. SC với vỏ cao su thường xử lý được mà không cần sửa housing.

TB có thể thay TG hoàn toàn?

Về kích thước — có. Nhưng TB có ma sát cao hơn, sinh nhiệt nhiều hơn. Tốc độ cao hoặc thiết bị nhạy nhiệt: kiểm tra giới hạn nhiệt độ trước khi dùng TB thay TG.

TCN có dùng cho động cơ xe máy không?

Không. Động cơ xe máy 1,000–8,000 RPM vượt xa giới hạn TCN. Tốc độ cao làm mép gạt bị ly tâm tách khỏi trục → rò rỉ ngay. Dùng TC hoặc TG cho động cơ xe máy.

Làm sao biết loại phớt đang dùng?

  1. Đọc khắc chữ trên vỏ phớt
  2. Nhìn bằng mắt: đếm số mép gạt, kiểm tra vỏ ngoài kim loại hay cao su
  3. Tra service manual của thiết bị
  4. Đo kích thước bằng thước kẹp rồi tra bảng

Kết Luận

  • TC — tiêu chuẩn, môi trường sạch
  • TG — thêm mép chặn bụi, môi trường có bụi và phoi
  • SC — vỏ cao su, housing nhôm hoặc bị mòn
  • TB — hai mép gạt cao cấp, điều kiện khắc nghiệt nhất
  • TCN — không lò xo, tốc độ thấp và áp suất thấp

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá và tư vấn chọn loại phớt phù hợp.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá