Phớt Chặn Dầu Theo Yêu Cầu: Gia Công Kích Thước Đặc Biệt
Khi Nào Cần Phớt Kích Thước Đặc Biệt?
- Máy móc nhập khẩu thế hệ cũ: trục có đường kính lẻ (37 mm, 43 mm, 67 mm, 93 mm), nhà sản xuất gốc ngừng phụ tùng (EOL)
- Thiết bị tự chế hoặc cải tiến: kích thước trục không theo tiêu chuẩn JIS/DIN/ISO, form factor đặc biệt
- Yêu cầu kỹ thuật đặc thù: chịu áp suất > 10 bar trên trục quay, môi trường chân không, hóa chất đặc biệt, ứng dụng thực phẩm/dược phẩm cần vật liệu FDA-compliant
- Phớt kích thước rất lớn: ID > 250 mm (máy nghiền, turbine, thiết bị hàng hải)
Cách Cung Cấp Thông Số Kỹ Thuật
Dạng A — Kích thước thực đo:
- ID × OD × H (mm)
- Loại phớt: TC (có lò xo), SC (không lò xo), đặc biệt
- Vật liệu cao su: NBR, FKM, PU, PTFE…
- Điều kiện vận hành: tốc độ trục (m/s hoặc RPM), nhiệt độ, loại chất lỏng tiếp xúc
Dạng B — Bản vẽ kỹ thuật:
- File 2D (DWG, DXF, PDF) hoặc bản vẽ tay scan
- Ghi rõ dung sai yêu cầu và ký hiệu vật liệu (ví dụ: “70 Shore A NBR”)
Dạng C — Mẫu vật:
- Gửi phớt cũ (dù đã mòn) qua bưu kiện
- Đội kỹ thuật đo đạc và vẽ lại bản vẽ — không tính phí khi đặt đơn gia công
- Thời gian phân tích mẫu: 1–2 ngày làm việc
Quy Trình Gia Công
- Nhận thông số → review kỹ thuật, xác nhận tính khả thi
- Báo giá trong 1–3 ngày làm việc: đơn giá, chi phí khuôn (nếu cần), thời gian giao
- Duyệt bản vẽ (drawing approval) + thanh toán đặt cọc 30–50%
- Sản xuất: làm khuôn 7–14 ngày → mẫu thử 3–5 ngày → khách duyệt mẫu → sản xuất loạt chính
- QC + giao hàng: kiểm tra 100% kích thước lô đầu, kèm Certificate of Conformance (CoC) nếu yêu cầu
Vật Liệu Gia Công
Cao Su
| Vật liệu | Nhiệt độ | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| NBR | -40°C đến +120°C | Dầu khoáng, thủy lực |
| FKM/Viton | -20°C đến +200°C | Hóa chất, nhiệt độ cao |
| Silicone (VMQ) | -60°C đến +180°C | Thực phẩm, nhiệt độ rộng |
| EPDM | -50°C đến +150°C | Nước, hơi nước |
| ACM | -30°C đến +160°C | Dầu tổng hợp, hộp số tự động |
| HNBR | -40°C đến +150°C | Dầu tổng hợp, khí lạnh |
Polymer Kỹ Thuật
| Vật liệu | Ứng dụng |
|---|---|
| Polyurethane (PU) | Phớt thủy lực, piston seal — chịu áp cao, chống mài mòn |
| PTFE | Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất — FDA-compliant |
| PEEK | Nhiệt độ > 250°C, áp suất cao |
| Nylon/PA | Vòng dẫn hướng, guide ring |
MOQ Và Thời Gian Sản Xuất
MOQ
| Loại | MOQ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phớt TC/SC dùng khuôn có sẵn (size gần tiêu chuẩn) | 10 pcs | Không phát sinh chi phí khuôn |
| Phớt đặc biệt, khuôn mới, ID < 100 mm | 50–100 pcs | Chi phí khuôn chia vào đơn giá |
| Phớt lớn, ID 100–250 mm | 20–50 pcs | Chi phí khuôn cao hơn |
| Phớt rất lớn, ID > 250 mm | 5–20 pcs | Báo giá riêng |
Thời Gian Sản Xuất
| Giai đoạn | Thời gian |
|---|---|
| Xem xét thiết kế + báo giá | 1–3 ngày làm việc |
| Làm khuôn mới (nếu cần) | 7–14 ngày làm việc |
| Mẫu thử | 3–5 ngày sau khi có khuôn |
| Duyệt mẫu (khách hàng) | 3–7 ngày |
| Sản xuất loạt chính | 7–21 ngày tùy số lượng |
| Tổng (có khuôn mới) | 3–6 tuần |
| Tái đặt hàng (khuôn đã có) | 7–14 ngày |
Giá Tham Khảo
Phớt TC Non-Standard (NBR)
| ID | Số lượng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 20–80 mm | 50–99 pcs | 35.000–80.000 đồng/chiếc |
| 20–80 mm | 100–499 pcs | 20.000–50.000 đồng/chiếc |
| 80–200 mm | 20–49 pcs | 120.000–300.000 đồng/chiếc |
| 80–200 mm | 50–199 pcs | 80.000–200.000 đồng/chiếc |
| > 200 mm | ≥ 5 pcs | Báo giá riêng |
Chi Phí Khuôn (Một Lần)
| Kích thước | Chi phí khuôn |
|---|---|
| ID < 50 mm | 3.000.000–8.000.000 đồng |
| ID 50–100 mm | 6.000.000–15.000.000 đồng |
| ID 100–200 mm | 12.000.000–30.000.000 đồng |
| ID > 200 mm | Báo giá riêng |
Khuôn được lưu giữ tại xưởng. Tái đặt hàng chỉ trả đơn giá sản xuất.
Hệ số vật liệu: FKM 3–5×; PTFE 2–3×; PU 1,5–2,5×; Silicone 2–3× so với NBR.
FAQ
Q: Chỉ có phớt cũ bị mòn, không đo được chính xác — gia công được không?
Được. Gửi phớt cũ qua bưu kiện, đội kỹ thuật phân tích và vẽ lại kích thước gốc bằng thiết bị chuyên dụng. Miễn phí khi đặt đơn gia công. Thời gian: 2–3 ngày làm việc.
Q: Khuôn gia công có thuộc sở hữu của người đặt hàng không?
Khuôn do khách hàng chi trả thuộc quyền sở hữu của khách hàng, lưu tại xưởng để tiện tái sản xuất. Có thể yêu cầu bàn giao khuôn sau khi hoàn tất các đơn đang xử lý.
Q: Có thể đặt mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn không?
Có. Khuyến nghị đặt 5–10 pcs mẫu thử trước khi commit lô lớn, đặc biệt với ứng dụng quan trọng. Chi phí mẫu thử tính theo đơn giá nhỏ lẻ và phí khuôn.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá gia công phớt theo yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…