Phớt Thủy Lực UN – UHS – USH: Phân Loại Và Tra Cứu Kích Thước
Phớt U-Cup Là Gì?
Phớt U-cup là vòng làm kín tiết diện hình chữ U, dùng trong hệ thống thủy lực và khí nén để ngăn rò rỉ dầu tại piston và cần piston (rod) của xy-lanh.
Nguyên Lý Tự Làm Kín (Self-Energizing)
- Khi không có áp suất: hai môi phớt (lip) bám sát bề mặt tiếp xúc nhờ đàn hồi vật liệu.
- Khi có áp suất: dầu đẩy vào lòng chữ U, ép hai môi phớt ra ngoài — lực làm kín tỷ lệ thuận với áp suất.
Áp suất càng cao, khả năng làm kín càng tốt — đặc tính lý tưởng cho thủy lực cao áp.
Ứng Dụng
- Xy-lanh thủy lực công nghiệp (máy ép, máy nâng, máy xây dựng)
- Xy-lanh cẩu, cần trục, máy đào
- Hệ thống lái thủy lực xe tải, xe nông nghiệp
Ba ký hiệu phổ biến nhất theo JIS và ISO: UN, UHS, USH.
Phớt UN (U-Packing Standard)
Loại U-cup tiêu chuẩn cho cả piston và rod, điều kiện vận hành thông thường. Dải kích thước rộng nhất trên thị trường.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | |
| Tốc độ chuyển động tối đa | 0,5 m/s |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +100°C |
| Vật liệu phổ biến | Polyurethane (PU), NBR |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | JIS B 2402, ISO 6195 |
Vật liệu:
- PU (Polyurethane): Độ bền mài mòn cao, đàn hồi tốt, kháng dầu khoáng — lựa chọn ưu tiên.
- NBR: Chi phí thấp hơn, phù hợp dầu khoáng thông thường, chịu nhiệt kém hơn PU.
Bảng Kích Thước Phớt UN
| ID (mm) | OD (mm) | H (mm) | Ký hiệu |
|---|---|---|---|
| 20 | 30 | 6 | UN 20×30×6 |
| 25 | 35 | 6 | UN 25×35×6 |
| 30 | 40 | 7 | UN 30×40×7 |
| 32 | 42 | 7 | UN 32×42×7 |
| 35 | 47 | 7 | UN 35×47×7 |
| 40 | 52 | 7 | UN 40×52×7 |
| 45 | 57 | 7 | UN 45×57×7 |
| 50 | 62 | 8 | UN 50×62×8 |
| 55 | 67 | 8 | UN 55×67×8 |
| 60 | 72 | 8 | UN 60×72×8 |
| 63 | 75 | 8 | UN 63×75×8 |
| 70 | 82 | 9 | UN 70×82×9 |
| 75 | 90 | 9 | UN 75×90×9 |
| 80 | 95 | 9 | UN 80×95×9 |
| 85 | 100 | 10 | UN 85×100×10 |
| 90 | 105 | 10 | UN 90×105×10 |
| 95 | 110 | 10 | UN 95×110×10 |
| 100 | 115 | 10 | UN 100×115×10 |
| 110 | 125 | 12 | UN 110×125×12 |
| 120 | 140 | 12 | UN 120×140×12 |
Phớt UHS (U-Cup High Speed)
Phiên bản cải tiến của UN, tối ưu cho tốc độ cao và áp suất lớn hơn. Môi phớt mỏng hơn, góc tiếp xúc tính toán lại để giảm ma sát và sinh nhiệt.
Ứng dụng điển hình: xy-lanh máy ép tốc độ nhanh, hệ thống servo thủy lực, đúc nhựa và dập kim loại.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | |
| Tốc độ chuyển động tối đa | 1,0 m/s |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +110°C |
| Vật liệu phổ biến | PU cao cấp, PTFE composite |
Điểm khác biệt so với UN:
- Môi phớt vát mỏng hơn ở đầu tiếp xúc — giảm lực ma sát trượt
- PU độ cứng Shore A cao hơn — chịu áp tốt hơn ở 32 MPa
- Một số phiên bản tích hợp lò xo bên trong lòng chữ U để duy trì lực làm kín ở áp suất thấp
Bảng Kích Thước Phớt UHS
| ID (mm) | OD (mm) | H (mm) | Ký hiệu |
|---|---|---|---|
| 20 | 32 | 7 | UHS 20×32×7 |
| 25 | 37 | 7 | UHS 25×37×7 |
| 30 | 42 | 8 | UHS 30×42×8 |
| 35 | 47 | 8 | UHS 35×47×8 |
| 40 | 52 | 8 | UHS 40×52×8 |
| 45 | 57 | 8 | UHS 45×57×8 |
| 50 | 63 | 9 | UHS 50×63×9 |
| 55 | 68 | 9 | UHS 55×68×9 |
| 60 | 75 | 10 | UHS 60×75×10 |
| 70 | 85 | 10 | UHS 70×85×10 |
| 80 | 95 | 11 | UHS 80×95×11 |
| 90 | 105 | 11 | UHS 90×105×11 |
| 100 | 115 | 12 | UHS 100×115×12 |
| 110 | 130 | 12 | UHS 110×130×12 |
| 125 | 145 | 14 | UHS 125×145×14 |
Phớt USH (U-Cup — Rod Seal)
Tối ưu hóa đặc biệt cho làm kín cần piston (rod seal), không phải piston. Ưu tiên hai yếu tố: ngăn bụi từ ngoài vào (dust exclusion) và duy trì màng dầu bôi trơn mỏng trên cần.
Ứng dụng điển hình: xy-lanh thiết bị xây dựng (máy đào, xe nâng), xy-lanh lái, xy-lanh làm việc ngoài trời hoặc môi trường nhiều bụi.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | |
| Tốc độ chuyển động tối đa | 0,5 m/s |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +100°C |
| Vật liệu phổ biến | PU, NBR với chất độn chống mài mòn |
| Vị trí lắp | Rod (cần piston) — không dùng cho piston |
Đặc điểm cấu tạo riêng:
- Môi phớt phía ngoài dày và cứng hơn — chặn bụi hiệu quả
- Môi phớt phía trong mỏng và linh hoạt hơn — duy trì màng dầu bôi trơn, tránh mài mòn cần
- Profile chữ U không đối xứng — khác với UN và UHS có profile gần đối xứng
Bảng Kích Thước Phớt USH
| ID (mm) | OD (mm) | H (mm) | Ký hiệu |
|---|---|---|---|
| 20 | 30 | 7 | USH 20×30×7 |
| 25 | 35 | 7 | USH 25×35×7 |
| 28 | 38 | 7 | USH 28×38×7 |
| 30 | 40 | 8 | USH 30×40×8 |
| 32 | 45 | 8 | USH 32×45×8 |
| 35 | 48 | 8 | USH 35×48×8 |
| 40 | 53 | 8 | USH 40×53×8 |
| 45 | 58 | 8 | USH 45×58×8 |
| 50 | 63 | 9 | USH 50×63×9 |
| 55 | 68 | 9 | USH 55×68×9 |
| 60 | 73 | 10 | USH 60×73×10 |
| 63 | 78 | 10 | USH 63×78×10 |
| 70 | 85 | 10 | USH 70×85×10 |
| 80 | 95 | 10 | USH 80×95×10 |
| 90 | 105 | 12 | USH 90×105×12 |
| 100 | 115 | 12 | USH 100×115×12 |
So Sánh UN vs UHS vs USH
| Đặc điểm | UN | UHS | USH |
|---|---|---|---|
| Áp suất tối đa | |||
| Tốc độ tối đa | 0,5 m/s | 1,0 m/s | 0,5 m/s |
| Vị trí lắp | Piston và Rod | Piston và Rod | Rod (cần piston) |
| Khả năng chặn bụi | Trung bình | Trung bình | Tốt |
| Chịu áp cao | Trung bình | Xuất sắc | Khá |
| Hiệu suất tốc độ cao | Thấp | Cao | Thấp |
| Vật liệu tiêu chuẩn | PU, NBR | PU cao cấp, PTFE | PU, NBR |
| Chi phí tương đối | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
| Ứng dụng điển hình | Xy-lanh thông thường | Xy-lanh tốc độ cao, servo | Xy-lanh ngoài trời, cần piston |
Cách Chọn Phớt Phù Hợp
Theo Áp Suất
| Áp suất hệ thống | Loại phớt khuyến nghị |
|---|---|
| Dưới 20 MPa | UN tiêu chuẩn |
| 20–25 MPa | USH (rod) hoặc UHS (piston/rod) |
| Trên 25 MPa đến 32 MPa | UHS bắt buộc |
Theo Tốc Độ
| Tốc độ cần piston | Loại phớt phù hợp |
|---|---|
| Dưới 0,3 m/s | UN hoặc USH |
| 0,3 – 0,5 m/s | UN, USH hoặc UHS đều được |
| Trên 0,5 m/s đến 1,0 m/s | Chỉ UHS |
Theo Vị Trí Lắp
- Piston (ngăn dầu giữa hai khoang): UN hoặc UHS
- Rod (ngăn dầu ra ngoài, chặn bụi): USH hoặc UHS
Theo Môi Trường
| Điều kiện | Khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà xưởng, ít bụi | UN hoặc UHS |
| Ngoài trời, bụi đất nhiều | USH (rod) + vòng chắn bụi bổ sung |
| Nhiệt độ cao trên 100°C | UHS với PTFE composite |
| Dầu tổng hợp, dầu sinh học | Kiểm tra tương thích vật liệu trước |
Đọc Kích Thước Phớt Cũ
Định dạng ký hiệu: `[Loại] [ID] × [OD] × [H]`
Ví dụ: `UN 50×62×8` → Phớt UN, ID 50mm, OD 62mm, cao 8mm.
Nếu phớt cũ mòn không đọc được ký hiệu — đo trực tiếp ba chiều ID, OD, H bằng thước kẹp rồi tra bảng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phớt UN và phớt U-cup có phải là một không?
Có. Phớt UN là một loại phớt U-cup cụ thể theo tiêu chuẩn JIS. “U-cup” hoặc “phớt chữ U” là tên chung cho nhóm phớt tiết diện hình chữ U, trong đó UN, UHS, USH là các series phổ biến nhất.
Phớt UN có thể thay thế cho UHS không?
Không khuyến nghị. Nếu hệ thống đang dùng UHS, nghĩa là áp suất hoặc tốc độ vượt giới hạn UN. Thay bằng UN dẫn đến rò rỉ sớm. Ngược lại, thay UHS cho vị trí đang dùng UN (cùng kích thước) thì hoàn toàn ổn — UHS hoạt động được ở điều kiện thấp hơn.
Dấu hiệu cần thay phớt UN/UHS/USH?
- Rò rỉ dầu quanh cần piston hoặc thân xy-lanh
- Tụt áp dù bơm hoạt động bình thường
- Cần piston chuyển động không đều (giật, rung)
- Phớt cứng, nứt hoặc biến dạng khi kiểm tra trực quan
Chu kỳ thay thế khuyến nghị: 2.000–5.000 giờ hoặc 2–3 năm tùy điều kiện làm việc.
Phớt PU và NBR loại nào tốt hơn cho thủy lực?
PU tốt hơn trong hầu hết ứng dụng thủy lực: độ bền mài mòn cao hơn NBR từ 5–10 lần, chịu áp suất và tải động tốt hơn. NBR phù hợp khi ngân sách hạn chế, áp suất thấp, hoặc môi chất không phải dầu khoáng.
Kết Luận
- UN — tiêu chuẩn, đa dụng, kinh tế cho xy-lanh thông thường (≤20 MPa, ≤0,5 m/s)
- UHS — hiệu suất cao, áp cao và tốc độ lớn (đến 32 MPa, 1,0 m/s)
- USH — chuyên biệt rod seal, chống bụi tốt, thiết bị ngoài trời
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt UN/UHS/USH theo kích thước và số lượng.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…