Phớt Xe Hơi TB — Phớt Dầu Ô Tô, Xe Tải, Xe Máy

Phớt Xe Hơi TB — Phớt Dầu Ô Tô, Xe Tải, Xe Máy

Phớt xe hơi TB là loại phớt chặn dầu chuyên dụng cho ô tô, xe tải, xe máy. Kiểu TB cấu tạo tương tự TC — vỏ kim loại, hai môi cao su, lò xo — nhưng được sản xuất theo tiêu chuẩn kích thước phù hợp với các vị trí lắp đặt trên xe.

Thực tế, phớt TB và TC thường dùng hoán đổi nhau tùy nhà sản xuất. Điểm khác biệt chính là TB phổ biến hơn ở thị trường phụ tùng ô tô Việt Nam và Đông Nam Á.

Các Vị Trí Phớt Dầu Trên Ô Tô

Một xe ô tô có từ 8–15 vị trí phớt dầu khác nhau. Mỗi vị trí có kích thước và điều kiện làm việc riêng:

Vị trí Kích thước phổ biến (mm) Vật liệu Ghi chú
Phớt trục khuỷu trước 40x60x10, 45x65x10 NBR/FKM Tiếp xúc dầu động cơ, nhiệt độ cao
Phớt trục khuỷu sau 65x85x12, 75x95x12 NBR/FKM Lớn hơn phớt trước, tiếp xúc áp suất buồng đốt
Phớt hộp số (đầu vào) 30x47x8, 35x55x10 NBR Dầu hộp số, tốc độ trung bình
Phớt hộp số (đầu ra) 40x60x10, 45x65x10 NBR Chịu tải cao hơn đầu vào
Phớt cầu sau (bán trục) 55x80x8, 60x80x10 NBR Dầu cầu, ít thay (thay khi đại tu cầu)
Phớt tay lái (rack seal) 25x40x8, 30x47x8 NBR Dầu trợ lực tay lái
Phớt trục cam 20x35x7, 25x40x8 NBR/FKM Nhiệt độ cao, tốc độ nhanh
Phớt bơm dầu 30x42x8, 35x50x8 NBR Áp suất dầu động cơ

Dấu Hiệu Phớt Dầu Ô Tô Bị Hỏng

Phớt dầu không hỏng đột ngột — có các dấu hiệu cảnh báo sớm. Phát hiện đúng lúc tránh hỏng động cơ hoặc hộp số do thiếu dầu:

  • Vết dầu thấm dưới gầm xe: dầu đen (động cơ) hoặc dầu đỏ/vàng (hộp số) đọng dưới xe sau khi đỗ qua đêm — dấu hiệu rõ ràng nhất
  • Mức dầu tụt không rõ nguyên nhân: châm dầu thường xuyên nhưng không thấy dầu chảy trên mặt đất — phớt rò thành giọt nhỏ bị đốt cháy hoặc văng ra phía sau
  • Mùi khét khi đang chạy: dầu nhỏ giọt lên ống xả nóng tạo mùi cháy khét — phớt trục khuỷu sau thường gây ra điều này
  • Khói trắng hoặc xanh từ ống xả: dầu lọt vào buồng đốt do phớt trục cam hoặc phớt piston (cần kiểm tra kỹ hơn)
  • Vết dầu đen bám quanh cổ hộp số: phớt đầu vào hoặc đầu ra hộp số rò — xem khi nâng xe
  • Đánh tay lái nặng + dầu trợ lực thấp: phớt rack tay lái rò

Lưu ý: phớt dầu không thể tự khít lại. Khi đã có dấu hiệu rò, cần thay ngay — càng để lâu càng hao dầu nhiều và tăng nguy cơ hỏng chi tiết xung quanh.

Bảng Kích Thước Phớt TB Thông Dụng Theo Loại Xe

Loại xe Vị trí Kích thước TB (mm) Vật liệu
Ô tô con (1.5L–2.0L) Trục khuỷu trước 40x60x10 NBR/FKM
Ô tô con (1.5L–2.0L) Hộp số đầu ra 35x55x10 NBR
Ô tô con (1.5L–2.0L) Cầu sau 55x80x8 NBR
Xe tải nhẹ (2–5 tấn) Trục khuỷu sau 75x95x12 NBR/FKM
Xe tải nhẹ (2–5 tấn) Hộp số 50x70x10 NBR
Xe tải nặng (5–15 tấn) Trục khuỷu 85x110x12 NBR/FKM
Xe tải nặng (5–15 tấn) Cầu sau (bán trục) 80x100x12 NBR
Xe máy (110–150cc) Trục khuỷu phải 25x37x6 NBR
Xe máy (110–150cc) Trục khuỷu trái 22x35x7 NBR
Xe máy (150–250cc) Hộp số 30x42x7 NBR
Máy cày, máy kéo Trục công suất 60x80x10 NBR/FKM
Xe ben, xe cẩu Trục khuỷu (diesel lớn) 100x130x12 NBR/FKM

Khi Nào Nên Thay Phớt Dầu Ô Tô?

  • Theo dấu hiệu: có bất kỳ dấu hiệu rò rỉ dầu nào ở trên
  • Theo km: phớt trục khuỷu, phớt trục cam thường thay mỗi 80,000–150,000 km tùy xe
  • Khi đại tu: thay tất cả phớt dầu khi tháo máy hoặc hộp số — chi phí công thay là chủ yếu, vật tư rẻ hơn nhiều
  • Khi sửa bơm dầu: thay phớt bơm dầu cùng lúc

Xem thêm: Phớt chặn dầu TC công nghiệp | viton“>Phớt Viton FKM cho động cơ nhiệt độ cao | oring“>O-ring làm kín van, bơm

Tra kích thước phớt TB theo vị trí hoặc số xe: 0383.373.800 (Zalo/Call) hoặc gửi yêu cầu tại đây.