Phớt Xi Lanh Thủy Lực: Phớt Piston Seal Và Rod Seal

Tổng Quan Phớt Xi Lanh Thủy Lực

Cấu Tạo Xi Lanh Thủy Lực

Một xi lanh thủy lực điển hình gồm:

  • Thân xi lanh (bore): Ống thép chính xác, đường trượt của piston.
  • Piston: Đĩa kim loại tịnh tiến trong bore, chia xi lanh thành hai buồng dầu.
  • Cần piston (rod): Thanh thép một đầu gắn piston, đầu kia kết nối tải trọng ngoài.
  • Đầu xi lanh (cylinder head/gland): Nắp bịt đầu xi lanh nơi cần ra vào.
  • Đáy xi lanh (end cap): Bịt đầu còn lại, thường có cổng dầu.

Chức Năng Từng Vị Trí Phớt

Vị trí Bề mặt tiếp xúc Yêu cầu chính
Piston Piston ↔ Bore Chịu áp suất hai chiều, không rò nội bộ
Rod seal Rod ↔ Cylinder head Ngăn dầu rò ra ngoài
Wiper Rod ↔ Môi trường ngoài Gạt bụi, ngăn tạp chất xâm nhập
Guide ring Piston/Rod ↔ Bore/Head Dẫn hướng, chịu tải ngang

Áp suất, hướng lực và điều kiện môi trường khác nhau tại mỗi vị trí — không thể dùng một loại phớt cho toàn bộ xi lanh.

Phớt Piston Seal (Phớt Pittông)

Chức Năng

Lắp trong rãnh trên thân piston, tạo vành làm kín giữa piston và bore. Đây là phớt chịu áp suất cao nhất, là ranh giới ngăn cách hai buồng dầu.

Khi hỏng: dầu rò từ buồng cao áp sang thấp áp mà không đẩy được piston — nội rò (internal leakage). Không thấy dầu bên ngoài nhưng xi lanh mất lực, không giữ được tải.

Xi Lanh Đơn Tác Và Đôi Tác

  • Xi lanh đơn tác: Dầu cấp một phía, lực hồi do tải hoặc lò xo. Dùng U-cup đơn chiều (UN, USH) hoặc compact seal đơn chiều. Ứng dụng: ben lật thùng xe tải, xi lanh telescopic.
  • Xi lanh đôi tác: Dầu cấp hai phía, điều khiển cả hai chiều. Dùng compact seal SPGW hoặc double U-cup hoặc step seal kép. Ứng dụng: cần gầu máy xúc, máy ép, xe nâng.

Các Loại Phớt Piston Seal

Compact Seal SPGW (Symmetric Piston Seal)

Vòng PTFE bên ngoài + O-ring NBR làm nguồn lực bên trong. Kết cấu nhỏ gọn một rãnh, ma sát thấp, chịu áp đến 400 bar — lựa chọn hàng đầu cho xi lanh đôi tác áp suất cao.

U-Cup Seal (UN / UHS)

Hình chữ U bằng polyurethane (PU). UN phù hợp áp suất đến 250 bar, tốc độ trung bình. UHS tối ưu lip hơn cho tốc độ cao. Giá thấp, dễ thay, phổ biến nhất tại Việt Nam.

Step Seal (PTFE + O-ring)

Vòng PTFE cắt dạng bậc thang + O-ring NBR/FKM. Ma sát cực thấp, chịu tốc độ cao và hóa chất. Dùng trong xi lanh servo chính xác cao, xi lanh thực phẩm/dược phẩm.

Bảng Kích Thước Piston Seal (SPGW / UN)

Bore Ø (mm) Tiết diện phớt (mm) Loại phổ biến Ghi chú
40 6,3 × 3,2 SPGW 40 Xi lanh nhỏ, xe nâng mini
50 6,3 × 3,2 SPGW 50 / UN 50 Ben xe tải nhỏ
63 8,1 × 4,1 SPGW 63 Xi lanh tiêu chuẩn JIS
80 8,1 × 4,1 SPGW 80 / UN 80 Arm cylinder máy xúc mini
100 10 × 5 SPGW 100 Boom cylinder máy xúc 5–8 tấn
125 10 × 5 SPGW 125 Xi lanh máy xúc cỡ trung
140 10 × 5 SPGW 140 Blade cylinder, máy ủi
160 12,5 × 6,3 SPGW 160 Máy xúc 20–30 tấn
180 12,5 × 6,3 SPGW 180 Xi lanh máy ép thủy lực
200 12,5 × 6,3 SPGW 200 Xi lanh công nghiệp lớn

Tiết diện phớt (chiều cao × chiều rộng rãnh) cần đo chính xác khi thay thế — cùng bore nhưng rãnh khác không lắp được.

Phớt Rod Seal (Phớt Cần)

Chức Năng

Lắp trong rãnh đầu xi lanh, tạo vành làm kín giữa cần piston và đầu xi lanh. Chức năng: ngăn dầu rò ra ngoài môi trường (ngoại rò) dọc theo cần.

Đây là phớt đầu tiên người dùng nhận ra khi hỏng — dầu nhỏ giọt hoặc thấm dọc theo cần. Rod seal còn chịu tác động bụi, cát, bùn từ ngoài vào theo cần — nên mòn nhanh hơn piston seal.

Các Loại Rod Seal

USH / UN U-Cup Rod Seal

U-cup polyurethane tiêu chuẩn — phổ biến nhất, giá cạnh tranh, áp suất đến 250 bar, môi trường bình thường đến trung bình.

UHS Rod Seal

U-cup tốc độ cao — lip cải tiến giảm ma sát và tăng khả năng bơm dầu trở lại khi cần rút vào, giảm stick-slip.

Compact Seal SPGO (Asymmetric Rod Seal)

Thiết kế bất đối xứng tối ưu cho vị trí rod. Áp suất đến 400 bar. PTFE bên ngoài + O-ring NBR bên trong, kết cấu nhỏ gọn một rãnh đơn.

Step Seal Rod (PTFE + O-ring)

Ma sát thấp, chịu tốc độ cao và hóa chất. Dùng cho xi lanh servo, máy CNC thủy lực, xi lanh thực phẩm.

Bảng Kích Thước Rod Seal (USH / SPGO)

Rod Ø (mm) Tiết diện phớt (mm) Loại phổ biến Ghi chú
25 6,3 × 3,2 USH 25 Xi lanh nhỏ, xe nâng
30 6,3 × 3,2 USH 30 / SPGO 30 Phổ biến
40 8,1 × 4,1 USH 40 Arm/bucket máy xúc mini
50 8,1 × 4,1 USH 50 / SPGO 50 Ben tải, xi lanh tiêu chuẩn
63 10 × 5 USH 63 Boom cylinder
70 10 × 5 SPGO 70 Máy xúc 5–8 tấn
80 10 × 5 USH 80 / SPGO 80 Xi lanh cỡ trung
90 12,5 × 6,3 SPGO 90 Máy xúc 20 tấn
100 12,5 × 6,3 USH 100 Xi lanh máy ép
110 12,5 × 6,3 SPGO 110 Xi lanh công nghiệp nặng

Phớt Wiper / Dust Seal

Lắp tại vị trí ngoài cùng đầu xi lanh, ngay phía ngoài rod seal — tuyến phòng thủ đầu tiên chống tạp chất từ bên ngoài.

Chức Năng

  • Gạt sạch bụi, bùn, cát, nước bám trên cần mỗi khi cần rút vào
  • Giữ lớp dầu mỏng trên cần khi đẩy ra, bôi trơn và bảo vệ rod seal
  • Xi lanh không có wiper hoặc wiper kém chất lượng — rod seal mòn nhanh gấp 3–5 lần

Hai Loại Chính

DHS (Single Lip Wiper)

Vành lip đơn NBR hoặc PU, phù hợp môi trường bụi thông thường — nhà xưởng, kho bãi. Chi phí thấp, dễ thay.

DWI (Double Lip Wiper)

Vành lip kép, ngăn bùn đất, cát thô và độ ẩm. Bắt buộc cho máy xúc công trường, máy san, máy húc, xe lu — thiết bị làm việc trong bùn đất nặng. DWI chống tạp chất hiệu quả hơn DHS đáng kể.

Với máy xúc và xe công trình, không dùng DHS thay DWI — chi phí tiết kiệm trên wiper sẽ mất gấp nhiều lần vào rod seal và cần piston hỏng sớm.

Guide Ring / Wear Ring (Vòng Dẫn Hướng)

Guide ring không phải phớt làm kín nhưng là thành phần không thể thiếu trong bộ phớt xi lanh hoàn chỉnh.

Chức Năng

  • Dẫn hướng piston và cần chuyển động thẳng, đồng tâm
  • Chịu tải lực ngang (lateral load) — quan trọng khi xi lanh chịu lực lệch tâm
  • Ngăn kim loại tiếp xúc trực tiếp giữa piston/cần và thành xi lanh
  • Bảo vệ phớt làm kín khỏi bị lệch và mài mòn không đều

Vật Liệu

PTFE pha đồng (Bronze-filled PTFE): Tiêu chuẩn phổ biến nhất. Đồng tăng chịu tải và dẫn nhiệt. Ma sát rất thấp. Phù hợp đại số xi lanh công nghiệp.

PTFE pha sợi vải (Fabric-reinforced PTFE): Độ bền cơ học cao hơn, chịu tải ngang lớn hơn. Dùng cho xi lanh chịu lực lệch tâm lớn hoặc tải va đập nặng.

Phenolic resin: Cứng, chịu nhiệt tốt, dùng trong xi lanh áp suất và nhiệt độ rất cao.

Bộ Phớt Thủy Lực (Seal Kit)

Thành Phần Bộ Phớt Đầy Đủ

Thành phần Số lượng Vị trí lắp
Piston seal (SPGW hoặc UN) 1–2 Rãnh piston
Rod seal (USH hoặc SPGO) 1 Rãnh đầu xi lanh
Wiper seal (DHS hoặc DWI) 1 Ngoài cùng đầu xi lanh
Piston guide ring 1–2 Rãnh piston (cạnh piston seal)
Rod guide ring 1 Rãnh đầu xi lanh (cạnh rod seal)
O-ring tĩnh 2–4 Mặt bích, nắp đầu, cổng dầu
Backup ring (nếu có) Tùy Hỗ trợ O-ring ở áp cao

Mua theo bộ giúp đồng bộ chất lượng, tiết kiệm thời gian dừng máy và thường rẻ hơn 15–25% so với mua lẻ. Chỉ cần cung cấp bore diameter, rod diameter và model xi lanh khi đặt hàng.

Bảng Kích Thước Phổ Biến

Bore Ø (mm) Rod Ø (mm) Piston Seal Rod Seal Wiper Guide Ring
40 25 SPGW 40 USH 25 DHS 25 GR 40/25
50 30 SPGW 50 USH 30 DHS 30 GR 50/30
63 40 SPGW 63 USH 40 DHS 40 GR 63/40
80 50 SPGW 80 USH 50 DWI 50 GR 80/50
100 63 SPGW 100 SPGO 63 DWI 63 GR 100/63
110 70 SPGW 110 SPGO 70 DWI 70 GR 110/70
125 80 SPGW 125 SPGO 80 DWI 80 GR 125/80
140 90 SPGW 140 SPGO 90 DWI 90 GR 140/90
160 100 SPGW 160 SPGO 100 DWI 100 GR 160/100
180 110 SPGW 180 SPGO 110 DWI 110 GR 180/110
200 125 SPGW 200 SPGO 125 DWI 125 GR 200/125

Bảng này là kích thước tham khảo phổ biến. Rãnh phớt có thể khác nhau tùy nhà sản xuất xi lanh (Nhật, Hàn, châu Âu, Trung Quốc). Luôn đo rãnh thực tế hoặc cung cấp phớt cũ khi đặt hàng.

Cách Đặt Hàng

Phương án 1: Cung Cấp Kích Thước Đo Trực Tiếp

  1. Bore diameter (Ø xi lanh) — đo đường kính trong thân xi lanh
  2. Rod diameter (Ø cần) — đo đường kính cần piston
  3. Kích thước rãnh piston seal — chiều rộng (W) và chiều sâu (D)
  4. Kích thước rãnh rod seal và wiper — tương tự
  5. Phớt cũ (nếu còn) — mang đến hoặc chụp ảnh để đối chiếu

Phương án 2: Cung Cấp Mã Xi Lanh / Mã Máy

  • Model máy xúc: Komatsu PC200-8, Hitachi ZX200, Hyundai R210
  • Loại xi lanh: boom / arm / bucket cylinder
  • Serial number xi lanh (nếu có trên thân)
  • Catalog số phớt từ tài liệu kỹ thuật nhà sản xuất máy

Thông tin bổ sung giúp tư vấn chính xác hơn: áp suất làm việc, loại dầu thủy lực (khoáng hay tổng hợp), môi trường làm việc (trong nhà / ngoài trời / bụi đất), nhiệt độ dầu trung bình.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Phớt piston seal và rod seal cái nào quan trọng hơn?

Cả hai đều không thể thiếu và không thể so sánh. Piston seal quyết định lực và hiệu suất (nội rò); rod seal quyết định có rò dầu ra ngoài không (ngoại rò). Nên thay cả hai cùng lúc khi tháo xi lanh.

Phớt SPGW và UN loại nào tốt hơn cho piston seal?

SPGW phù hợp xi lanh áp suất cao (trên 200 bar), xi lanh đôi tác, rãnh kích thước nhỏ. UN phù hợp áp suất thấp-trung bình, chi phí thấp hơn và dễ tìm. Với máy xúc và máy công trình — SPGW được khuyến nghị vì chịu áp cao và tuổi thọ tốt hơn.

Dấu hiệu nào cho thấy phớt rod seal đã hỏng?

Dầu thủy lực thấm ướt hoặc nhỏ giọt dọc theo cần piston khi làm việc hoặc đứng yên có tải. Dấu hiệu sớm: cần ướt dầu nhưng chưa nhỏ giọt. Rò nhỏ sẽ nhanh chóng thành rò lớn và kéo theo hỏng wiper seal, trầy cần piston.

Có thể dùng phớt thông thường cho hệ thống dầu phosphate ester không?

Không. Dầu phosphate ester (Fyrquel, Skydrol, Pydraul) phá hủy nhanh phớt PU và NBR. Bắt buộc dùng phớt FKM (Viton) hoặc PTFE cho tất cả vị trí. Luôn kiểm tra tương thích vật liệu trước khi đặt hàng.

Bộ phớt xi lanh máy xúc thay bao lâu một lần?

Kiểm tra sau 1.500–2.000 giờ làm việc với máy xúc tải nặng. Thay ngay khi phát hiện rò dầu theo cần, xi lanh mất lực hoặc không giữ tải. Không đợi đến khi rò nặng — xi lanh có thể hỏng cần piston hoặc bore, chi phí sửa chữa gấp nhiều lần chi phí thay phớt.

Kết Luận

  • SPGW — piston seal áp suất cao, xi lanh đôi tác
  • USH / SPGO — rod seal, tùy áp suất và tốc độ
  • DWI — wiper bắt buộc cho thiết bị công trường và bùn đất
  • Guide ring — không thể thiếu trong bộ phớt hoàn chỉnh
  • Dầu phosphate ester — bắt buộc FKM hoặc PTFE, không dùng PU/NBR

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá bộ phớt xi lanh thủy lực theo bore diameter, rod diameter và model máy.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá