Ron Cao Su Cho Bu Lông: Kích Thước M6 Đến M30
Ron Cao Su Cho Bu Lông: Kích Thước M6 Đến M30
Ron cao su (rubber washer) là vành khăn không thể thiếu trong lắp ráp bu lông: chống rò rỉ qua lỗ, chống nước thấm vào tấm kim loại, cách điện, giảm rung động.
Ứng dụng phổ biến: mái tôn, tủ điện, thiết bị cơ khí, hệ thống nước, tấm khung mềm.
Các Loại Ron Cao Su Bu Lông
1. Ron Phẳng (Flat Washer)
Hình vành khăn phẳng, tiết diện chữ nhật.
- Chống rò rỉ nước và khí qua lỗ bu lông
- Phân bố lực kẹp đều trên bề mặt
- Bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước
2. Ron Lò Xo Cao Su (Cushion Washer)
Dày hơn ron phẳng, khả năng nén đàn hồi cao.
- Giảm rung động từ bu lông
- Bù giãn nở nhiệt
- Duy trì lực kẹp dưới tác động rung động liên tục
3. Ron Kết Hợp Kim Loại + Cao Su (Metal-Rubber Bonded Washer)
Lớp thép phía trên + lớp cao su phía dưới, lưu hóa dán chắc chẽ.
- Kim loại: chịu lực, không biến dạng
- Cao su: tạo seal kín nước hoàn hảo
- Phổ biến: ô tô, tấm mái, thiết bị nặng
Bảng Kích Thước Ron Cao Su Bu Lông Tiêu Chuẩn
Theo DIN 125 / ISO 7089 (Form A — tỷ lệ thông thường):
| Bu lông | Đường kính trong (d1) | Đường kính ngoài (d2) | Độ dày (h) |
|---|---|---|---|
| M6 | 6.4 mm | 12.0 mm | 1.6 mm |
| M8 | 8.4 mm | 16.0 mm | 1.6 mm |
| M10 | 10.5 mm | 20.0 mm | 2.0 mm |
| M12 | 13.0 mm | 24.0 mm | 2.5 mm |
| M14 | 15.0 mm | 28.0 mm | 2.5 mm |
| M16 | 17.0 mm | 30.0 mm | 3.0 mm |
| M18 | 19.0 mm | 34.0 mm | 3.0 mm |
| M20 | 21.0 mm | 37.0 mm | 3.0 mm |
| M22 | 23.0 mm | 39.0 mm | 3.0 mm |
| M24 | 25.0 mm | 44.0 mm | 4.0 mm |
| M27 | 28.0 mm | 50.0 mm | 4.0 mm |
| M30 | 31.0 mm | 56.0 mm | 4.0 mm |
DIN 125 Form B (tỷ lệ lớn): đường kính ngoài tăng 25–30%, dùng khi cần phân bố lực rộng.
Bảng Kích Thước Ron Cao Su Ngoài Chuẩn (Phổ Biến Tại Việt Nam)
Thị trường Việt Nam thường sử dụng kích thước thực tế không khác so với chuẩn, nhưng nhiều nhà cung cấp có bộ số riêng:
| Bu lông | d1 (mm) | d2 (mm) | h (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| M6 | 6.5 | 14 | 2 | Ngành điện |
| M8 | 8.5 | 18 | 2 | |
| M10 | 10.5 | 22 | 2 | |
| M12 | 13 | 26 | 2.5–3 | |
| M14 | 15 | 30 | 3 | |
| M16 | 17 | 34 | 3 | |
| M20 | 21 | 40 | 3–4 | |
| M24 | 25 | 48 | 4 | |
| M30 | 31 | 60 | 5 |
Chọn Vật Liệu Ron Cao Su Bu Lông
| Vật liệu | Nhiệt độ | Phù hợp với | Tránh |
|---|---|---|---|
| EPDM đen | -40°C đến +150°C | Ngoài trời, mưa, UV, mái tôn | Dầu mỡ, xăng |
| NBR đen | -30°C đến +120°C | Dầu, xăng, thủy lực | Ngoài trời, UV, axit |
| Neoprene | -30°C đến +120°C | Ngoài trời, hóa chất nhẹ | Dung môi mạnh |
| Silicone | -60°C đến +200°C | Thực phẩm, y tế, nhiệt cao | Áp suất cao, dầu khoáng |
| FKM | -20°C đến +200°C | Hóa chất, dầu tổng hợp, nhiệt cao | Ketone, amin |
| PTFE | -200°C đến +260°C | Hóa chất cực mạnh, nhiệt siêu cao | Không đàn hồi |
Lựa chọn phổ biến nhất Việt Nam:
- EPDM: Ron mái tôn, bu lông ngoài trời, tủ điện ngoài trời
- NBR: Ron cơ khí, máy móc có dầu mỡ
- Silicone trắng: Thiết bị thực phẩm, inox y tế
Ứng Dụng Điển Hình
Ron Mái Tôn (Roofing Washer)
Ứng dụng tiêu thụ lớn nhất tại Việt Nam.
- Bu lông phổ biến: M6, M8
- Ron kết hợp: thép mạ kẽm + EPDM hoặc EPDM thuần
- Yêu cầu: chịu UV, ozone, mưa axit, dao động 10–80°C
- Vật liệu bắt buộc: EPDM — không dùng NBR ngoài trời
Ron Bu Lông Nắp Hộp Điện
- Bu lông: M4–M8
- Vật liệu: EPDM hoặc Neoprene
- Yêu cầu: IP65/IP67 — đảm bảo kín nước hoàn toàn
Ron Bu Lông Thiết Bị Thực Phẩm
- Bu lông: M6–M16 (inox 316)
- Vật liệu: Silicone trắng FDA hoặc EPDM trắng FDA
- Yêu cầu: Không độc hại, chịu CIP (axit, kiềm, nước nóng)
Ron Bu Lông Hệ Thống Ống Nước
- Bu lông: M10–M20
- Vật liệu: EPDM xanh hoặc EPDM đen
- Yêu cầu: Không ảnh hưởng chất lượng nước, chịu PN10–PN16
FAQ
1. Ron M12 theo DIN 125 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Ron M12 DIN 125 Form A có d1 = 13 mm, d2 = 24 mm, h = 2.5 ly (2.5mm). Nếu cần phân bố lực rộng hơn, dùng Form B với d2 ≈ 30 mm.
2. Ron EPDM ngoài trời tuổi thọ bao lâu?
10–15 năm. EPDM chịu ozone và UV rất tốt, vượt trội so với NBR (1–3 năm). Đây là lý do EPDM là tiêu chuẩn cho ron mái tôn.
3. Ron cao su có thể dùng lại không?
Ron EPDM/NBR dày (3 mm trở lên) chưa nén quá có thể tái sử dụng 1–2 lần nếu còn đàn hồi. Tuy nhiên, khuyến nghị thay mới — chi phí thấp, không đáng tiết kiệm với bu lông mái tôn hay thiết bị áp lực.
Tóm Lược
Ron cao su bu lông M6–M30 là vật tư tiêu hao trong xây dựng, điện, cơ khí, nước. Chọn đúng vật liệu (EPDM cho ngoài trời, NBR cho môi trường dầu, Silicone cho thực phẩm) và kích thước chuẩn DIN 125/ISO 7089 đảm bảo seal kín và tuổi thọ dài.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…