Tấm Cao Su Chịu Dầu (NBR): Đặc Tính, Độ Dày Và Bảng Giá

Tấm Cao Su Chịu Dầu NBR Là Gì?

Tấm cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber sheet) là loại tấm cao su tổng hợp được chế tạo từ copolymer của acrylonitrile (ACN) và butadiene, nổi tiếng nhất trong nhóm vật liệu cao su vì khả năng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, nhiên liệu và mỡ bôi trơn vượt trội.

Dùng phổ biến trong nhà máy cơ khí, xưởng ô tô, hóa dầu và hệ thống thủy lực để cắt gioăng, làm đệm kín, bảo vệ bề mặt thiết bị tiếp xúc dầu mỡ.

Tại Sao NBR Chịu Dầu Tốt?

Nhóm nitrile (-CN) trong chuỗi polymer của NBR có tính phân cực cao, tạo ra lực tương tác mạnh giữa các chuỗi phân tử. Điều này ngăn các phân tử dầu không phân cực (hydrocarbon) thấm vào và làm trương nở vật liệu.

Hàm lượng ACN và khả năng chịu dầu:

Hàm lượng ACN Khả năng chịu dầu Độ đàn hồi Chịu lạnh
18–22% Trung bình Rất tốt Tốt (-50°C)
28–33% Tốt (thông dụng nhất) Tốt Trung bình (-30°C)
38–45% Xuất sắc Trung bình Kém (-15°C)

Thị trường Việt Nam chủ yếu dùng NBR 28–33% ACN — cân bằng tốt giữa chịu dầu và đàn hồi, phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp.

Đặc Tính Kỹ Thuật Tấm Cao Su NBR

Thông số Giá trị điển hình
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +120°C
Nhiệt độ ngắn hạn đến +150°C
Độ cứng Shore A 40–80 (thông dụng: 60–70)
Độ bền kéo 10–18 MPa
Độ giãn dài khi đứt 150–400%
Chịu dầu khoáng Xuất sắc
Chịu nhiên liệu (xăng, diesel) Tốt
Chịu dầu thủy lực Tốt đến Xuất sắc
Chịu nước Tốt
Chịu axit/kiềm loãng Trung bình
Chịu UV/Ozone Kém (cần bảo vệ ngoài trời)
Chịu ketone, ester Kém
Màu sắc thông dụng Đen

Điểm Mạnh

  • Chịu dầu khoáng, mỡ động vật, dầu thực vật
  • Chịu nhiên liệu xăng, diesel, dầu hỏa
  • Chịu dầu thủy lực gốc khoáng (mineral hydraulic oil)
  • Chịu nước và hơi nước ở nhiệt độ vừa phải
  • Độ bền mài mòn tốt
  • Dễ cắt, đột dập gia công thành gioăng

Điểm Yếu Cần Lưu Ý

  • Không chịu UV và ozone — không dùng ngoài trời lâu dài nếu không có lớp bảo vệ
  • Không chịu dầu brake fluid (DOT) gốc glycol
  • Không chịu dung môi mạnh: acetone, MEK, ethyl acetate
  • Không chịu hóa chất oxy hóa mạnh: axit nitric, chlorine
  • Ở nhiệt độ dưới -30°C bắt đầu cứng giòn

Bảng Quy Cách Tấm Cao Su NBR

Độ Dày Tiêu Chuẩn

Độ dày (mm) Độ cứng Shore A thông dụng Ứng dụng chính
60–70 Gioăng mỏng, màng kín
1,5 mm 60–70 Gioăng mỏng cho van, máy bơm nhỏ
60–70 Gioăng mặt bích nhỏ, đệm thiết bị
55–70 Gioăng mặt bích, lót bàn chịu dầu
55–70 Gioăng áp lực thấp, đệm máy nhỏ
55–70 Gioăng áp lực trung bình
55–70 Gioăng mặt bích đường kính lớn
60–75 Đệm chịu nén, lót thùng chứa
60–75 Đệm máy bơm, gioăng áp lực cao
65–80 Đệm thiết bị nặng
65–80 Lót sàn chịu dầu, đệm chịu tải
65–80 Đệm giảm rung trong môi trường dầu

Kích Thước Tấm

Quy cách Chiều rộng Chiều dài
Cuộn tiêu chuẩn 1.000 mm 10m
Cuộn rộng 1.200–1.500 mm 5–10m
Tấm cắt sẵn 1.000 × 1.000 mm
Cắt theo yêu cầu Bất kỳ Bất kỳ

Bảng Giá Tấm Cao Su NBR Tham Khảo

Giá tham khảo tại Việt Nam, chưa VAT, năm 2025. Giá thực tế tùy số lượng và chất lượng.

Độ dày Đơn giá (VND/kg) Đơn giá (VND/m²)
1–2 mm 110.000 – 140.000 105.000 – 130.000
3–5 mm 90.000 – 120.000 200.000 – 420.000
6–8 mm 85.000 – 115.000 420.000 – 700.000
85.000 – 115.000 750.000 – 1.000.000
12–15 mm 90.000 – 120.000 950.000 – 1.500.000
95.000 – 130.000 1.500.000 – 2.200.000

> Tấm NBR nhập khẩu (Trung Quốc, Đài Loan) thường rẻ hơn 10–20% so với hàng châu Âu/Nhật. Hàng châu Âu (Freudenberg, Trelleborg) có kiểm định ASTM, phù hợp ứng dụng áp lực cao, an toàn nghiêm ngặt.

Ứng Dụng Tấm Cao Su NBR

Cắt Gioăng Đệm (Gasket Cutting)

Ứng dụng phổ biến nhất. Tấm NBR được cắt thành gioăng vòng, gioăng chữ nhật, gioăng hình bất kỳ để làm kín mặt bích đường ống, bình chứa, bơm, van trong hệ thống dầu thủy lực, đường ống nhiên liệu.

Độ dày thường dùng: 3–6mm cho gioăng mặt bích. 1,5–3mm cho gioăng van nhỏ.

Lót Bàn Làm Việc Chịu Dầu

Tấm NBR lót bề mặt bàn tháo lắp động cơ, bàn thao tác trong xưởng cơ khí, ngăn dầu thấm xuống bàn gỗ và bảo vệ chi tiết máy khỏi va chạm.

Độ dày phù hợp: 3–5mm, Shore A 55–65.

Lót Thùng Chứa Dầu, Bể Chứa Nhiên Liệu

Tấm NBR dán lót bên trong thùng chứa dầu nhớt, bể chứa diesel, ngăn ăn mòn kim loại và thấm rỉ.

Gioăng Máy Ép Thủy Lực, Máy Bơm

Đệm mặt bích máy bơm thủy lực, gioăng nắp xi lanh máy ép — đây là ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cắt cao, thường cắt bằng máy CNC hoặc đột dập.

Lót Sàn Khu Vực Ướt Dầu

Nhà xưởng sửa chữa ô tô, gara, xưởng cơ khí — tấm NBR lót sàn chống thấm dầu, dễ lau chùi hơn sàn bê tông.

So Sánh NBR Vs SBR Vs NR

Tiêu chí NBR SBR NR
Chịu dầu khoáng Xuất sắc Kém Kém
Chịu nhiên liệu Tốt Kém Kém
Chịu mài mòn Tốt Tốt Rất tốt
Độ đàn hồi Tốt Trung bình Xuất sắc
Chịu nhiệt +120°C +80°C +70°C
Chịu lạnh -30°C -40°C -50°C
Chịu UV/Ozone Kém Kém Kém
Giá tương đối ★★★ ★★ ★★
Ứng dụng chính Môi trường dầu Lót sàn, gioăng nước Giảm rung, gioăng nước

Môi trường có dầu mỡ, nhiên liệu hoặc dầu thủy lực → NBR là lựa chọn duy nhất phù hợp. SBRNR bị phồng rộp, mất tính năng khi tiếp xúc dầu khoáng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tấm cao su NBR có màu gì? Màu có ảnh hưởng đến chất lượng không?

Tấm NBR thương mại hầu hết màu đen (do carbon black gia cường cơ tính). Có thể sản xuất màu nâu, xám nhạt nếu không dùng carbon black nhưng cơ tính thấp hơn. Màu sắc không phản ánh hàm lượng ACN hay chất lượng chịu dầu — cần xem certificate kỹ thuật.

2. Tấm NBR có chịu được brake fluid (dầu phanh) không?

Phụ thuộc loại brake fluid. Dầu phanh DOT 3, DOT 4, DOT 5.1 (gốc glycol) làm trương nở NBR nghiêm trọng — KHÔNG dùng NBR. Dầu phanh DOT 5 (gốc silicone) thì NBR chịu được. Với hệ thống phanh nên dùng EPDM hoặc SBR cho gioăng.

3. Cắt gioăng từ tấm NBR cần dụng cụ gì và độ chính xác đạt bao nhiêu?

Cắt thủ công bằng dao: sai số ±0,5–1mm. Cắt bằng máy đột dập (die punch): sai số ±0,1–0,3mm, phù hợp gioăng nhỏ số lượng lớn. Cắt CNC dao (oscillating knife): sai số ±0,2–0,5mm, phù hợp gioăng hình phức tạp. Cắt tia nước (waterjet): sai số ±0,1mm, phù hợp gioăng đặc biệt, không làm nóng vật liệu.

Suggested Images

  • Ảnh tấm NBR màu đen bề mặt phẳng, cuộn và tấm cắt
  • Ảnh cắt gioăng từ tấm NBR bằng máy đột dập
  • Infographic so sánh NBR vs SBR vs NR (spider chart)
  • Ảnh gioăng mặt bích cắt từ tấm NBR lắp vào đường ống

Liên Hệ Tư Vấn Và Đặt Mua

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá