Tấm Cao Su Công Nghiệp: Phân Loại, Độ Dày Và Bảng Giá

Tấm Cao Su Công Nghiệp Là Gì?

Tấm cao su công nghiệp (rubber sheet) là sản phẩm cao su lưu hóa dạng tấm phẳng có chiều dài và chiều rộng lớn, được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn hoặc tùy yêu cầu.

Tấm cao su là nguyên liệu đầu vào chính của ngành cơ khí — từ đó gia công thành gioăng, ron, đệm lót, lớp phủ chống mài mòn, sàn bảo hộ.

Điểm khác biệt so với cao su dân dụng là: cao su đã qua lưu hóa (xử lý nhiệt với lưu huỳnh), tạo cầu nối ngang giữa phân tử polymer, cho ra vật liệu bền cơ học, kháng hóa chất, ổn định nhiệt vượt trội.

Phương Pháp Sản Xuất

Cán luyện (calendering): Hỗn hợp cao su qua trục cán nóng tạo tấm liên tục. Phổ biến, độ dày đồng đều.

Ép khuôn (compression molding): Cao su ép trong khuôn ở nhiệt độ và áp suất cao. Tấm dày, tấm ghép nhiều lớp.

Đùn (extrusion): Tấm liên tục qua khuôn đùn, sau đó lưu hóa trong lò hoặc bể muối nóng chảy.

Phân Loại Tấm Cao Su Theo Vật Liệu

1. Tấm Cao Su Tự Nhiên (NR)

Chiết xuất từ mủ cây Hevea brasiliensis, NR có đặc tính đàn hồi xuất sắc và chống rách cao nhất.

  • Độ cứng: Shore A 30–80
  • Dải nhiệt độ: -50°C đến +80°C
  • Ưu điểm: Đàn hồi tốt nhất, giá rẻ, chống rung hiệu quả
  • Nhược điểm: Kém kháng dầu, UV, ôzôn
  • Ứng dụng: Đệm chống rung, bệ máy, lót sàn xưởng, băng tải môi trường không dầu

2. Tấm Cao Su SBR

SBR là cao su tổng hợp phổ biến nhất — tiêu chuẩn giá rẻ, tính năng tổng quát tốt.

  • Độ cứng: Shore A 40–80
  • Dải nhiệt độ: -40°C đến +100°C
  • Ưu điểm: Giá thấp nhất, kháng mài mòn tốt, sẵn có
  • Nhược điểm: Kém kháng dầu, hóa chất hạn chế
  • Ứng dụng: Lót sàn nhà xưởng, đệm tải trọng nhẹ, cắt gioăng dân dụng

3. Tấm Cao Su NBR

NBR là tiêu chuẩn cho mọi ứng dụng tiếp xúc dầu khoáng, nhiên liệu, dầu thủy lực. Hàm lượng ACN càng cao, kháng dầu càng tốt nhưng tính đàn hồi giảm.

  • Độ cứng: Shore A 40–90
  • Dải nhiệt độ: -40°C đến +120°C
  • Ưu điểm: Kháng dầu xuất sắc, kháng nhiên liệu, kháng dầu thủy lực
  • Nhược điểm: Kém kháng UV, ôzôn; không dùng với ketone, ester
  • Ứng dụng: Cắt gioăng đường ống dầu, tấm lót máy móc dầu, gioăng bơm

4. Tấm Cao Su EPDM

EPDM là lựa chọn hàng đầu cho nước, hơi nước, ngoài trời và tiếp xúc clo. Tính kháng ôzôn và UV vượt trội.

  • Độ cứng: Shore A 40–80
  • Dải nhiệt độ: -50°C đến +150°C
  • Ưu điểm: Kháng nước, hơi nước, ôzôn, UV, clo xuất sắc
  • Nhược điểm: Kém kháng dầu khoáng và nhiên liệu
  • Ứng dụng: Gioăng đường ống nước, tấm chắn nước mái nhà, lớp phủ ngoài trời, HVAC

5. Tấm Cao Su Silicone

Silicone có dải nhiệt độ làm việc rộng nhất: -60°C đến +230°C. Đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (FDA) và y tế, trơ hóa học với phần lớn chất lỏng sinh lý.

  • Độ cứng: Shore A 20–80
  • Dải nhiệt độ: -60°C đến +230°C (có loại +260°C)
  • Màu sắc: Đỏ, trắng trong, xanh, vàng, đen
  • Ưu điểm: Dải nhiệt rộng, an toàn thực phẩm, cách điện tốt, không mùi
  • Nhược điểm: Giá cao nhất, kém kháng dầu khoáng, độ bền kéo thấp hơn NBR
  • Ứng dụng: Gioăng thiết bị thực phẩm, y tế, điện tử, lò nướng, bệnh viện

6. Tấm Cao Su Neoprene (CR)

Neoprene cân bằng tốt giữa kháng dầu và kháng thời tiết — điều mà NBR và EPDM không đạt đồng thời.

  • Độ cứng: Shore A 40–80
  • Dải nhiệt độ: -40°C đến +120°C
  • Ưu điểm: Kháng cả dầu nhẹ + thời tiết, chống cháy tốt
  • Nhược điểm: Giá trung bình, kém hơn NBR về kháng dầu đặc, kém hơn EPDM về kháng hơi nước
  • Ứng dụng: HVAC, refrigeration, gioăng cửa tủ lạnh, thiết bị biển

Phân Loại Tấm Cao Su Theo Màu Sắc

Màu Vật Liệu Thường Gặp Ý Nghĩa / Ứng Dụng
Đen SBR, NBR, EPDM, NR Tấm thông dụng, lót sàn, gioăng công nghiệp
Đỏ Silicone, SBR đỏ Silicone nhiệt độ cao, dễ nhận biết lắp đặt
Trắng / Trong Silicone, PTFE, NR trắng Thực phẩm, y tế, dược phẩm, vệ sinh cao
Xanh lá NBR, EPDM Gioăng nước uống (WRAS approved), kiểm tra vệ sinh
Xám / Nâu FKM (Viton) Môi trường hóa chất, nhiệt độ cao
Vàng Silicone, NR Đặc chủng theo yêu cầu

Quy Cách Tấm Cao Su Tiêu Chuẩn

Kích thước tiêu chuẩn:

  • 1.000 mm × 10.000 mm (cuộn hoặc tờ)
  • 1.200 mm × 10.000 mm (cuộn)
  • 1.400 mm × 10.000 mm (cuộn)
  • 1.500 mm × 10.000 mm (cuộn — phổ biến silicone)
  • Tờ cắt sẵn: 500 × 500 mm, 1000 × 1000 mm theo yêu cầu

Dung sai:

  • Chiều rộng: ±10 mm
  • Chiều dày: ±10% (tấm < 3mm), ±5% (tấm ≥ 3mm)

Bảng Độ Dày Tấm Cao Su Và Ứng Dụng

Độ Dày Ứng Dụng Điển Hình Vật Liệu Phổ Biến
Gioăng mỏng áp suất thấp, lớp phủ mỏng NBR, EPDM, Silicone
1.5 mm Gioăng đường ống nước gia dụng, ron vòi EPDM, NBR
Gioăng mặt bích PN6–PN10, gioăng đầu nối NBR, EPDM
Gioăng mặt bích PN10–PN16, lót máy móc nhẹ NBR, EPDM, SBR
Gioăng mặt bích PN16–PN25, đệm khe hở NBR, EPDM
Lót sàn xưởy nhẹ, đệm chân máy SBR, NR, EPDM
Lót sàn chống trơn, đệm tải động SBR, NR
Lót sàn công nghiệp, đệm chống rung trung bình SBR, NR, CR
Đệm chống rung máy nặng, barie va chạm NR, SBR
12–15 mm Đệm bệ máy, bảo vệ va chạm nhẹ NR, SBR
Đệm bệ máy hạng nặng, đệm cầu tàu NR
25–30 mm Đệm cầu cảng, dải chắn xe, bảo vệ va chạm NR, SBR
40–50 mm Lát sàn thể thao, đệm va đập, cách âm SBR, NR

Bảng Giá Tấm Cao Su Tham Khảo

Giá tham khảo theo mét vuông (m²), VND, tháng 3/2026. Giá thực tế phụ thuộc số lượng, vật liệu cụ thể, nhà sản xuất, biến động nguyên liệu.

Loại Tấm Cao Su Độ Dày Giá Tham Khảo (VND/m²)
SBR đen tiêu chuẩn 2–3 mm 80.000 – 130.000
SBR đen tiêu chuẩn 5–10 mm 150.000 – 280.000
NBR đen (kháng dầu) 2–3 mm 120.000 – 200.000
NBR đen (kháng dầu) 5–10 mm 220.000 – 420.000
EPDM đen 2–3 mm 130.000 – 220.000
EPDM đen 5–10 mm 250.000 – 480.000
Silicone đỏ 1–3 mm 380.000 – 650.000
Silicone đỏ 5–10 mm 700.000 – 1.400.000
Neoprene (CR) 3–5 mm 200.000 – 380.000
NR đen (chống rung) 10–20 mm 180.000 – 350.000

Mua số lượng lớn (>20m²) được chiết khấu 5–15%.

Ứng Dụng Tấm Cao Su Công Nghiệp

Lót Sàn Nhà Xưởng

Tấm SBR hoặc NR độ dày 5–10mm trải trực tiếp trên sàn bê tông. Giảm mệt mỏi công nhân, chống trơn trượt, giảm tiếng ồn và rung từ máy móc.

Tấm lót sàn phòng sạch (cleanroom) dùng Silicone hoặc EPDM trắng không phát thải hạt.

Dập Gioăng và Cắt Ron

Ứng dụng tiêu thụ tấm lớn nhất. Tấm NBR, EPDM, Silicone cắt thành gioăng và ron theo: dao bế (die cutting), tia nước (waterjet), CNC, đục lỗ thủ công.

Độ dày phụ thuộc trực tiếp khe hở mối ghép và áp suất hệ thống.

Chống Rung và Cách Âm

Tấm NR hoặc SBR mềm (Shore A 30–50) đặt dưới bệ máy bơm, máy nén khí, máy phát điện. Tấm dày 10–25mm giảm 30–70% biên độ rung, tùy tần số dao động và độ cứng.

Lớp Phủ và Bảo Vệ Bề Mặt

Tấm cao su cán dính (self-adhesive) hoặc dán kim loại làm lớp bảo vệ trong bunker, silo, máng chứa quặng, băng tải. Tấm NR có chỉ số kháng mài mòn cao nhất.

Cách Điện

Tấm EPDM hoặc Silicone độ dày 3–6mm làm thảm cách điện theo IEC 61111 (Class 0: 1000V đến Class 4: 36000V). Bắt buộc trong phòng điện cao thế và tủ điện HV/MV.

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

1. Mua tấm cao su theo đơn vị nào — kg hay m²?

Cả hai phổ biến. Mua theo m² tiện tính toán và so sánh giá. Mua theo kg thường dùng mua buôn số lượng lớn.

Cùng diện tích nhưng tấm dày hơn nặng hơn nhiều: tấm NBR

2. Tấm cao su có chịu được dầu thủy lực không?

Tấm NBR chịu dầu thủy lực loại HLP (mineral oil based) rất tốt. Tấm SBRNR không chịu — sẽ trương nở và mềm khi ngâm dầu.

Tấm FKM chịu cả dầu khoáng và dầu phosphate ester, phù hợp hệ thống thủy lực đặc biệt.

3. Cắt tấm cao su bằng gì tại xưởng?

Đơn giản: dao cắt thảm sắc bén + thước thép + bàn cắt phẳng. Hình dạng phức tạp dùng dao bế ép tay.

Chính xác cao + số lượng lớn: cắt tia nước lạnh (waterjet) — độ chính xác ±0.1mm, không nhiệt, không biến dạng. Không dùng máy cắt nhiệt (plasma, laser) vì sinh khí độc.

4. Tấm cao su bảo quản được bao lâu?

Tấm cao su chưa dùng bảo quản đúng (tránh ánh nắng, nhiệt độ 10–25°C, tránh ozone từ motor, không xếp chồng áp lực) giữ được 3–5 năm.

Tấm SiliconeEPDM bền hơn, tấm NR cần cẩn thận hơn tránh oxy hóa. Đánh dấu ngày nhập kho, dùng theo FIFO.

Kết Luận

Tấm cao su công nghiệp là nguyên liệu nền tảng của ngành cao su kỹ thuật — từ đó tạo hàng trăm loại sản phẩm làm kín, đệm lót, bảo vệ. Hiểu phân loại vật liệu, quy cách và ứng dụng giúp mua đúng, tránh lãng phí, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật.

Phớt Chặn Dầu cung cấp tấm cao su đa dạng: SBR, NBR, EPDM, Silicone, CR, NR — dày từ 1mm đến 50mm, khổ 1m và 1.2m. Cắt tờ theo yêu cầu, giao toàn quốc. Hỗ trợ kỹ thuật chọn vật liệu và độ dày phù hợp.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá — cho biết loại vật liệu, độ dày, kích thước và số lượng. Nhận báo giá trong 24 giờ làm việc.

Suggested Images

  • Ảnh các cuộn tấm cao su nhiều màu (đen, đỏ, trắng, xanh) xếp trong kho
  • Bảng so sánh 6 loại vật liệu dạng infographic với màu đại diện
  • Ảnh cắt tấm cao su bằng dao bế
  • Ảnh tấm lót sàn nhà xưởng thực tế
  • Ảnh tấm chống rung dưới bệ máy bơm

Từ khóa liên kết nội bộ: gioăng cao su, ron cao su, cao su kỹ thuật, gioăng phẳng, phớt chặn dầu


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá