Tấm Cao Su Dùng Để Dập Gioăng: Chọn Loại Và Độ Dày Nào
Tấm Cao Su Dùng Để Dập Gioăng: Chọn Loại Và Độ Dày Nào
Tấm cao su (rubber sheet) là nguyên liệu đầu vào chính trong sản xuất gioăng tấm phẳng. Chọn loại tấm sai làm gioăng rò rỉ, hỏng sớm, giảm tuổi thọ thiết bị. Độ dày không phù hợp dẫn đến gioăng bị đùn hoặc kín khít không đạt.
Các Loại Tấm Cao Su Công Nghiệp Phổ Biến
1. Tấm NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Đặc điểm:
- Màu sắc: Đen (phổ biến), nâu, xanh lá
- Độ cứng Shore A: 40, 50, 60, 65, 70, 80
- Phạm vi nhiệt độ: -30°C đến +120°C
Ứng dụng tấm NBR:
- Gioăng dầu khoáng, dầu thủy lực, dầu động cơ
- Gioăng xăng dầu, LPG (nồng độ thấp)
- Gioăng đường ống khí tự nhiên
- Gioăng máy nén khí và thiết bị thủy lực
Các cấp độ NBR theo hàm lượng ACN (Acrylonitrile):
| Cấp | Hàm lượng ACN | Chịu dầu | Chịu lạnh |
|---|---|---|---|
| Low ACN | 18–22% | Trung bình | Tốt |
| Medium ACN | 28–33% | Tốt | Trung bình |
| High ACN | 38–45% | Rất tốt | Kém |
2. Tấm EPDM
Đặc điểm:
- Màu sắc: Đen, xám đen
- Độ cứng Shore A: 40, 50, 60, 65, 70, 80
- Phạm vi nhiệt độ: -40°C đến +150°C
Ứng dụng tấm EPDM:
- Gioăng nước sạch, nước thải
- Gioăng hơi nước bão hòa đến 150°C
- Gioăng hệ thống điều hòa và làm lạnh (glycol)
- Gioăng ngoài trời, chịu UV và ozone
- Gioăng kiềm, axit loãng
Lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng EPDM cho đường ống dầu mỡ — sẽ bị sưng phồng và hỏng.
3. Tấm FKM / Viton
Đặc điểm:
- Màu sắc: Nâu/nâu xanh (đặc trưng)
- Độ cứng Shore A: 60, 70, 80, 90
- Phạm vi nhiệt độ: -20°C đến +200°C
Ứng dụng tấm FKM:
- Gioăng hóa chất ăn mòn mạnh
- Gioăng dầu tổng hợp, dầu silicon
- Gioăng dung môi thơm (toluene, xylene)
- Gioăng chịu nhiệt cao (lò, thiết bị sấy)
Lưu ý: FKM đắt gấp 5–15 lần so với NBR. Chỉ dùng khi thực sự cần chịu hóa chất hoặc nhiệt độ cao.
4. Tấm Silicone
Đặc điểm:
- Màu sắc: Trắng, đỏ, xanh lá, trong suốt
- Độ cứng Shore A: 30, 40, 50, 60, 70
- Phạm vi nhiệt độ: -60°C đến +200°C
Ứng dụng tấm Silicone:
- Gioăng tiếp xúc thực phẩm (FDA compliant)
- Gioăng thiết bị y tế và dược phẩm
- Gioăng cửa lò nướng, lò sấy
- Gioăng chịu lạnh cực thấp
Lưu ý: Silicone yếu về độ bền cơ học — không dùng chịu tải cao hoặc áp suất cao.
5. Tấm Neoprene (CR)
Đặc điểm:
- Màu sắc: Đen
- Độ cứng Shore A: 40, 50, 60, 70
- Phạm vi nhiệt độ: -30°C đến +120°C
- Chịu ozone, thời tiết, UV tốt
Ứng dụng: Gioăng ngoài trời, tủ điện, vỏ máy ngoài trời, đệm chống rung.
6. Tấm Cao Su Tự Nhiên (NR)
Đặc điểm:
- Màu sắc: Đen, đỏ, nâu
- Đàn hồi tốt nhất trong tất cả loại cao su
- Ứng dụng: Gioăng chịu va đập, đệm chống rung, gioăng nắp bồn nước sạch
Chọn Độ Dày Tấm Cao Su Phù Hợp
Độ dày gioăng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp và bù sai lệch bề mặt mặt bích.
| Áp suất hệ thống | Độ dày khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| < PN6 (6 bar) | 3–6 ly (3–6 mm) | Áp thấp, bề mặt bích thô |
| PN6–PN10 | 2–4 ly (2–4 mm) | Đường ống công nghiệp thông thường |
| PN10–PN16 | 1.5–3 ly (1.5–3 mm) | Hơi nước, nước nóng |
| PN16–PN25 | 1.5–2 ly (1.5–2 mm) | Gioăng mỏng, áp suất cao |
| > PN25 | 1–1.5 ly (1–1.5 mm) hoặc spiral wound | Giới hạn tấm dẻo, nên dùng tấm gia cường |
Quy tắc chung:
- Gioăng mỏi → chịu áp tốt hơn (lực kẹp tập trung)
- Gioăng dày → bù bề mặt tốt hơn (nhưng dễ bị đùn)
Bảng Thông Số Tấm Cao Su Tiêu Chuẩn
| Kích thước tấm | Độ dày có sẵn | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1,000×1,000 mm | 1, 1.5, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm | Tấm vuông phổ thông |
| 1,000×2,000 mm | 1–20 mm | Tấm dài cho gioăng lớn |
| 1,200×5,000 mm (cuộn) | 1–3 mm | Cuộn cho dây chuyền tự động |
| Theo yêu cầu | Đến 100 mm | Tấm dày đặc biệt |
Tấm Cao Su Gia Cường (Reinforced Rubber Sheet)
Tấm cao su thuần không đủ chịu áp cao. Gia cường với vải, thép hoặc sợi aramid để tăng độ bền cơ học:
Tấm cao su + vải bông (fabric-inserted)
- Chịu áp tốt hơn, ít bị đùn
- Phù hợp: PN16–PN40
Tấm cao su + lưới thép (wire-reinforced)
- Chịu áp rất cao
- Dùng cho máy nén, nồi hơi
Tấm cao su + sợi aramid (Kevlar)
- Bền cơ học cao
- Dùng cho môi trường mài mòn nặng
FAQ
1. Tấm NBR màu đen và màu nâu khác gì?
Tấm NBR đen chứa carbon black — tăng độ bền cơ học, chống UV, cứng hơn. Tấm NBR nâu dùng silica hoặc không màu, mềm hơn, có thể đạt FDA tiêu chuẩn thực phẩm. Luôn kiểm tra datasheet, không phán đoán theo màu.
2. Tấm EPDM dày 2 ly (2 mm) chịu được PN16 không?
EPDM 2 mm chịu PN16 nếu bề mặt mặt bích phẳng sạch và bu lông siết đúng lực moment. Với bề mặt mặt bích cũ hoặc kém phẳng, dùng EPDM 3 mm để bù. Ở PN25 trở lên, chuyển sang tấm gia cường hoặc spiral wound.
3. Tấm cao su lưu kho được bao lâu trước khi gia công gioăng?
Theo ISO 2230: NBR và EPDM tấm kho được 5–10 năm trong điều kiện chuẩn (15–25°C, tránh ozone và ánh sáng). Trước gia công, kiểm tra: không nứt, không cứng bất thường, đàn hồi tốt.
Kết Luận
Chọn loại tấm cao su theo môi chất và độ dày theo áp suất + điều kiện mặt bích là nền tảng sản xuất gioăng chất lượng. Tấm nguyên liệu đúng chuẩn giảm tỷ lệ gioăng hỏng sau lắp và kéo dài thời gian bảo trì.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá tấm cao su NBR, EPDM, FKM với đầy đủ thông số kỹ thuật.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…