Tấm Cao Su EPDM: Tấm Cao Su Chịu Nhiệt, Chịu Thời Tiết Và Hóa Chất

Tấm Cao Su EPDM Là Gì?

Tấm cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là vật liệu cao su kỹ thuật với khả năng chịu nhiệt, chịu thời tiết và chịu nước vượt trội.

Cấu trúc phân tử EPDM bão hòa (liên kết đôi chỉ ở nhánh diene) khiến vật liệu cực bền với oxy hóa, ozone và tia UV.

Ứng dụng chính: hệ thống nước, hơi nước, ngoài trời, hóa chất nhẹ đến trung bình.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Cao Su EPDM

Bảng Thông Số Tiêu Chuẩn

Thông số Giá trị
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +150°C (peak +180°C)
Độ cứng (Shore A) 40 – 80 Shore A
Độ bền kéo ≥ 7 MPa
Độ giãn dài 200 – 450%
Chịu thời tiết / UV / ozone Xuất sắc
Chịu nước, hơi nước Xuất sắc
Chịu axit loãng, kiềm Tốt
Chịu dầu khoáng, nhiên liệu Kém (không dùng với dầu)
Chịu dung môi phân cực (acetone, MEK) Trung bình
Điện trở (bản EPDM cách điện) Cao

Các Cấp Độ EPDM Phổ Biến

Cấp độ Đặc điểm Ứng dụng
EPDM tiêu chuẩn Độ cứng 60–70 Shore A, đen Gioăng công nghiệp chung
EPDM hơi nước Chịu hơi nước bão hòa đến 150°C Gioăng nồi hơi, autoclave
EPDM trắng/xám Không màu, vệ sinh hơn Gioăng nước sạch, thực phẩm (FDA)
EPDM sponge Xốp/mềm, nén được nhiều Joint cửa, khe hở không đều
EPDM self-adhesive Có lớp keo dính một mặt Lắp nhanh, joint kín khí

Kích Thước Tấm Cao Su EPDM Tiêu Chuẩn

Độ Dày Sẵn Kho

Độ dày Ứng dụng tiêu biểu
1 ly (1mm) Gioăng mỏng, joint bịt
1,5 ly (1,5mm) Gioăng đường ống nước
2 ly (2mm) Gioăng mặt bích hệ thống nước sạch
3 ly (3mm) Gioăng bơm nước, máy lọc nước
4 ly (4mm) Gioăng hệ thống HVAC
5 ly (5mm) Đệm lót ngoài trời, joint mái
6 ly (6mm) Tấm lót nền ngoài trời
8 ly (8mm) Lót bề mặt chịu thời tiết
10 ly (10mm) Đệm giảm chấn hệ thống điện, nước
15–20 ly (15–20mm) Đệm lót sàn, giảm rung ngoài trời

Kích Thước Khổ Tấm

  • Khổ tiêu chuẩn: 1.000 × 1.000 mm
  • Khổ cuộn: 1.000–1.200 mm × 10.000–20.000 mm (độ dày 1–3mm)
  • Khổ lớn: 1.500 × 3.000 mm theo đặt hàng
  • Cắt tùy chỉnh: Theo bản vẽ hoặc kích thước yêu cầu

Ứng Dụng Của Tấm Cao Su EPDM

1. Hệ Thống Cấp Thoát Nước Và Nước Sạch

Tấm EPDM là gioăng tiêu chuẩn cho hệ thống cấp nước sạch, nước uống, nước sinh hoạt.

  • Không gây mùi, không làm ô nhiễm nước
  • Bền với clo và chloramine trong nước máy
  • Tuổi thọ 10–15 năm trong điều kiện cấp nước

2. Hệ Thống Nồi Hơi Và Hơi Nước

EPDM cấp hơi nước chịu được:

  • Nhiệt độ hơi bão hòa đến 150°C
  • Áp suất đến 10 bar
  • Môi trường hơi nước bão hòa

Ứng dụng: hệ thống hơi nước nhà máy thực phẩm, dệt may, dược phẩm, tiệt trùng.

3. Ứng Dụng Ngoài Trời

  • Lót mái bằng, chống thấm ao hồ
  • Màng chống thấm công trình ngoài trời
  • EPDM không bị cứng giòn dưới ánh nắng UV
  • Tuổi thọ 15–25 năm ngoài trời là tiêu chuẩn ngành

4. Hệ Thống Điều Hòa Không Khí (HVAC)

  • Gioăng bịt kín đường ống, khớp nối HVAC
  • Đệm lót quạt và máy nén không khí
  • Ứng dụng tòa nhà thương mại, nhà máy sản xuất

5. Ngành Ô Tô (Bộ Phận Không Tiếp Xúc Dầu)

  • Gioăng cửa xe, joint kính
  • Gioăng nắp capo, joint đường ống nước làm mát
  • Lưu ý: Không dùng EPDM cho bất kỳ bộ phận nào tiếp xúc dầu động cơ hoặc nhiên liệu

6. Xây Dựng Và Dân Dụng

  • Gioăng cửa nhôm kính
  • Joint chống thấm tường
  • Lớp lót chống thấm bể nước mái

So Sánh EPDM Với NBR Và Silicone

Tiêu chí EPDM NBR Silicone
Chịu dầu khoáng Kém Xuất sắc Kém
Chịu nước / hơi nước Xuất sắc Tốt Tốt
Chịu UV / ozone Xuất sắc Kém Tốt
Nhiệt độ max +150°C +100°C +200°C
Nhiệt độ min -40°C -30°C -60°C
Giá thành Thấp–Trung Thấp–Trung Cao
Food grade Có (EPDM trắng) Hạn chế Phổ biến

Nguyên tắc chọn:

  • Môi trường dầu → NBR
  • Môi trường nước/nhiệt/ngoài trời → EPDM
  • Nhiệt độ cực cao hoặc thực phẩm → Silicone

Bảng Giá Tấm Cao Su EPDM (Tham Khảo 2024–2025)

Độ dày Kích thước Giá tham khảo
2 ly (2mm) 1m × 1m 320.000 – 430.000 đ/tấm
3 ly (3mm) 1m × 1m 430.000 – 560.000 đ/tấm
5 ly (5mm) 1m × 1m 650.000 – 850.000 đ/tấm
10 ly (10mm) 1m × 1m 1.200.000 – 1.600.000 đ/tấm
20 ly (20mm) 1m × 1m 2.200.000 – 2.900.000 đ/tấm

> EPDM thường có giá nhỉnh hơn NBR khoảng 10–20% do chi phí nguyên liệu. Giá thực tế phụ thuộc cấp độ (tiêu chuẩn, food grade, hơi nước) và xuất xứ.

Cách Chọn Tấm Cao Su EPDM Đúng

Kiểm tra 4 điều kiện:

  1. Môi chất: Nước, hơi nước, không khí, hóa chất nhẹ → OK. Dầu khoáng, nhiên liệu → KHÔNG dùng EPDM.
  1. Nhiệt độ: Dưới 150°C → EPDM tiêu chuẩn. 150–180°C → EPDM cấp hơi nước. Trên 180°C → Viton/FKM.
  1. Tiêu chuẩn vệ sinh: Tiếp xúc thực phẩm → yêu cầu EPDM trắng/xám với chứng nhận FDA hoặc EU 1935/2004.
  1. Lắp đặt: Bề mặt phẳng đều → tấm đặc. Khe hở không đều, joint cửa → EPDM sponge.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tấm EPDM có dùng được với axit và kiềm không?

EPDM chịu tốt với axit loãng (HCl, H₂SO₄ nồng độ thấp) và kiềm loãng (NaOH loãng). Với axit đặc hoặc dung môi hữu cơ (toluene, xylene) → cần Viton hoặc PTFE.

2. Tại sao không được dùng EPDM với dầu?

Cấu trúc phân tử EPDM không phân cực, trong khi dầu khoáng là dung môi không phân cực. Dầu khuếch tán vào mạng phân tử EPDM, gây trương nở mạnh (đến 100% thể tích), mất hoàn toàn tính năng làm kín.

3. EPDM đen và EPDM trắng/xám khác nhau gì?

  • EPDM đen: Chứa carbon black, độ bền cơ học cao, kháng UV tốt.
  • EPDM trắng/xám: Không carbon black, tinh khiết hơn, phù hợp thực phẩm và dược phẩm. Giá cao hơn, độ bền cơ học thấp hơn.

4. Tấm EPDM có thể dùng làm màng chống thấm bể bơi không?

Có. EPDM dạng tấm dày 1–1,5mm hoặc cuộn khổ lớn là giải pháp chống thấm bể bơi, bể cá, ao hồ phổ biến. Cần chọn loại EPDM pond liner chuyên dụng, không chứa chất phụ gia độc hại cho thủy sinh.

Đặt Hàng Tấm Cao Su EPDM

Phớt Chặn Dầu cung cấp tấm cao su EPDM nhiều cấp độ:

  • EPDM tiêu chuẩn
  • EPDM food grade
  • EPDM cấp hơi nước
  • Đa dạng kích thước và độ dày

Dịch vụ cắt theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá