Tấm Cao Su Lót Sàn: Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Lựa Chọn Theo Ứng Dụng

Tấm Cao Su Lót Sàn Là Gì?

Tấm cao su lót sàn (rubber floor mat / rubber flooring sheet) là sản phẩm cao su kỹ thuật dạng tấm phẳng hoặc cuộn, trải trên bề mặt sàn để tăng độ bám và giảm trơn trượt.

Chức năng chính: ngăn trượt chân, bảo vệ nền sàn và giảm mỏi chân cho người đứng lâu.

Ứng dụng phổ biến: nhà xưởng, phòng sạch, bếp công nghiệp, bến loading dock, khu vực ẩm ướt.

Phân Loại Theo Hoa Văn Bề Mặt

1. Hoa Văn Coin (Đồng Tiền / Button Top)

Bề mặt nổi các núm tròn đều như đồng xu, xếp theo lưới vuông hoặc so le.

  • Ưu điểm: Thoát nước tốt, dễ vệ sinh, bám chân mọi hướng
  • Ứng dụng: Sàn xe tải, sàn thuyền, lối đi xưởng, garage ô tô
  • Độ dày phổ biến: 3–5 ly (3–5mm)

2. Hoa Văn Diamond (Kim Cương / Diamond Plate)

Bề mặt nổi gân hình thoi—tái hiện trên cao su từ mẫu tấm kim loại chống trượt.

  • Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, độ bám chắc, chịu mài mòn
  • Ứng dụng: Khu đón tiếp, lối vào tòa nhà, sàn thang máy, kho lạnh
  • Độ dày phổ biến: 3–6 ly (3–6mm)

3. Hoa Văn Ribbed (Gân Sọc / Corrugated)

Bề mặt gân thẳng song song, gân cao 2–5 ly (2–5mm)—thoát nước theo chiều gân rất tốt.

  • Ưu điểm: Thoát chất lỏng nhanh, chịu bánh xe
  • Ứng dụng: Ramp dốc, khu rửa xe, bến loading dock
  • Độ dày phổ biến: 4–8 ly (4–8mm)

4. Hoa Văn Smooth (Phẳng) Với Lớp Vải Gia Cường

Bề mặt trên phẳng hoặc nhám nhẹ, mặt dưới lớp vải gia cường chống co ngót.

  • Ứng dụng: Phòng sạch (cleanroom), phòng mổ, bếp công nghiệp
  • Vật liệu: Thường Silicone hoặc EPDM food grade

5. Hoa Văn Waffle (Kẻ Ô Vuông / Grid)

Mặt trên kẻ ô vuông nổi, mặt dưới rỗng theo ô vuông—giảm trọng lượng và tạo lớp đệm khí.

  • Ứng dụng: Khu đứng lâu (assembly line), trạm làm việc, kệ để đồ ẩm

Thông Số Kỹ Thuật

Bảng Kích Thước Tiêu Chuẩn

Quy cách Kích thước phổ biến
Tấm đơn (mat) 900×1500mm, 1000×1500mm, 1200×1800mm
Cuộn khổ hẹp
Cuộn khổ rộng 1200–1500mm × 10–20m
Cắt theo yêu cầu Bất kỳ kích thước từ cuộn/tấm lớn

Bảng Độ Dày Và Ứng Dụng

Độ dày Tải trọng / mục đích Ứng dụng
2–3 ly Người đi bộ, nhẹ Lối đi văn phòng, hành lang
3–5 ly Người đứng làm việc Trạm lắp ráp, bếp công nghiệp
5–8 ly Xe đẩy tay, xe nâng nhỏ Kho hàng, loading dock
8–12 ly Xe nâng điện, tải vừa Sàn xưởng sản xuất
12–20 ly Tải nặng, giảm rung Sàn dưới máy CNC, máy nặng

Vật Liệu Cao Su Theo Môi Trường

Vật liệu Môi trường phù hợp Không phù hợp
SBR (Cao su tổng hợp) Tải cơ học, lối đi khô Dầu, nhiệt cao, UV
NBR Khu vực có dầu/nhiên liệu Ngoài trời, ozone
EPDM Ngoài trời, ẩm ướt, UV Dầu khoáng
Silicone Thực phẩm, nhiệt cao Dung môi hydrocarbon
CR (Neopren) Đa môi trường, dầu nhẹ

Tiêu Chuẩn An Toàn Và Chứng Nhận

Theo ứng dụng, tấm lót sàn cần đáp ứng:

  • Hệ số ma sát (COF): Tối thiểu 0,5 (khô), 0,35 (ướt) — ASTM D1894
  • Food grade: FDA 21 CFR, EU 1935/2004 — bắt buộc khu vực thực phẩm
  • Kháng tĩnh điện (ESD): Điện trở 10⁵–10⁹ Ω — phòng sạch, khu vực điện tử
  • Chịu lửa (FR): UL 94 V-0 hoặc tương đương — khu vực nguy cơ cháy nổ

Bảng Giá Tấm Cao Su Lót Sàn (Tham Khảo 2024–2025)

Loại / Hoa văn Độ dày Giá tham khảo (m²)
SBR Ribbed 85.000 – 120.000 đ/m²
SBR Coin/Diamond 100.000 – 140.000 đ/m²
NBR Chống dầu 150.000 – 200.000 đ/m²
EPDM Ngoài trời 160.000 – 220.000 đ/m²
Silicone Food grade 350.000 – 500.000 đ/m²
ESD Anti-static 280.000 – 400.000 đ/m²

Giá bán lẻ tham khảo. Mua ≥50m² được chiết khấu.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Dưỡng

Lắp Đặt

  • Bề mặt sàn phải sạch, khô, phẳng
  • Tấm rời: dùng băng dính hai mặt hoặc keo dán cao su tại cạnh
  • Cuộn: cắt kích thước, để ổn định 24h (cao su thích nghi nhiệt độ)
  • Khe nối: dùng profile nối hoặc lắp sát để tránh vấp

Vệ Sinh Định Kỳ

  • Hàng ngày: quét, hút bụi, lau ướt nước sạch
  • Định kỳ: dùng dung dịch trung tính (pH 6–8), tránh dung môi mạnh
  • Tấm NBR: tránh xylene, toluene
  • Tấm food grade: dùng chất tẩy rửa đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tấm cao su mới có mùi? Mùi mất bao lâu?

Tấm SBR mới thường có mùi do quá trình lưu hóa. Mùi giảm dần và mất hoàn toàn sau 3–7 ngày thông thoáng.

Nếu cần hạn chế mùi ngay từ đầu, chọn EPDM hoặc Silicone — ít mùi hơn.

2. Tấm dày bao nhiêu đủ cho xe nâng đi qua?

Xe nâng điện 1–2 tấn: tấm dày tối thiểu 8 ly, Shore A 60–70.

Xe nâng dầu 3–5 tấn: dày 12–15 ly.

Lưu ý: bánh xe nâng có áp suất tiếp xúc rất cao tại điểm nhỏ — kiểm tra thông số tải trọng điểm (point load), không chỉ tải phân bố đều.

3. Tấm phòng sạch cần tiêu chuẩn gì?

Phòng sạch ISO Class 6–8: tấm Silicone hoặc EPDM, bề mặt phẳng không gân (dễ lau), kháng tĩnh điện (ESD) nếu khu vực điện tử.

Phòng sạch dược phẩm/thực phẩm: thêm food grade (FDA/EU) và khả năng chịu hóa chất tẩy trùng (IPA, hydrogen peroxide).

4. Có thể cắt tấm tại nhà không?

Tấm mỏng ≤5 ly: cắt bằng dao rọc giấy sắc + thước thẳng trên mặt cứng.

Tấm dày 8–20 ly: cần dao chuyên dụng hoặc máy cắt.

Cắt sẵn tại xưởng cho cạnh thẳng và chính xác hơn.

Liên Hệ Báo Giá

Phớt Chặn Dầu cung cấp tấm cao su lót sàn: SBR, NBR, EPDM, Silicone — nhiều hoa văn, độ dày, dịch vụ cắt theo kích thước dự án.

  • Hotline: [Số điện thoại]
  • Email: [Email liên hệ]
  • Form báo giá: [photchandau.net/lien-he](https://photchandau.net/lien-he)

Cung cấp: diện tích cần lót, môi trường (khô/ướt/dầu/thực phẩm), tải trọng và hoa văn mong muốn để nhận báo giá.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá