Tấm Cao Su NBR (Chịu Dầu): Độ Dày, Kích Thước Và Giá
Tấm Cao Su NBR Là Gì?
Tấm cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber – cao su nitrile butadiene) là vật liệu chịu dầu phổ biến nhất trong công nghiệp.
Sản xuất dưới dạng tấm phẳng (sheet), NBR chống thấm dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn và dung môi dầu mỏ.
Tỷ lệ hiệu năng/chi phí vượt trội so với các loại cao su kỹ thuật khác. Ứng dụng rộng: cắt gioăng đệm, đệm lót sàn, tấm bịt, chi tiết cao su chịu dầu trong dây chuyền sản xuất.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Cao Su NBR
Bảng Thông Số Tiêu Chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +100°C (peak +120°C) |
| Độ cứng (Shore A) | 40 – 80 Shore A (phổ biến: 60–70 SHA) |
| Độ bền kéo | ≥ 10 MPa |
| Độ giãn dài | 200 – 400% |
| Chịu dầu khoáng | Xuất sắc |
| Chịu nhiên liệu xăng, diesel | Tốt |
| Chịu axit loãng, kiềm | Trung bình |
| Chịu dầu thực vật, ester | Kém |
| Chịu ozone, UV | Kém (không dùng ngoài trời) |
Phân Loại Theo Hàm Lượng Acrylonitrile (ACN)
Hàm lượng ACN ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất:
| Loại NBR | % ACN | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| NBR thấp ACN | 18–22% | Đàn hồi tốt, chịu lạnh | Chịu dầu trung bình |
| NBR trung ACN | 28–33% | Cân bằng tốt nhất | – |
| NBR cao ACN | 36–42% | Chịu dầu xuất sắc | Cứng hơn ở nhiệt độ thấp |
Thị trường Việt Nam chủ yếu dùng NBR 33–38% ACN cho ứng dụng công nghiệp nặng.
Kích Thước Tấm Cao Su NBR Tiêu Chuẩn
Độ Dày Sẵn Kho
| Độ dày | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| 1 ly (1 mm) | Gioăng mỏng, joint bịt mặt bích nhỏ |
| 1,5 ly (1,5 mm) | Gioăng đường ống cỡ nhỏ |
| 2 ly (2 mm) | Gioăng tấm, đệm lót chống rung nhẹ |
| 3 ly (3 mm) | Gioăng mặt bích, tấm đệm bơm |
| 4 ly (4 mm) | Gioăng máy nén khí, van áp lực |
| 5 ly (5 mm) | Đệm lót máy móc, gioăng bể dầu |
| 6 ly (6 mm) | Tấm đệm chịu va đập, đáy bể |
| 8 ly (8 mm) | Đệm lót sàn công nghiệp nhẹ |
| 10 ly (10 mm) | Lót sàn kho, xưởng máy |
| 12 ly (12 mm) | Tấm chắn, cách ly rung động |
| 15 ly (15 mm) | Giảm chấn, đế máy |
| 20 ly (20 mm) | Đệm giảm rung nặng, lót cầu dao |
Kích Thước Khổ Tấm
- Khổ tiêu chuẩn: 1.000 × 1.000 mm (1m × 1m)
- Khổ cuộn: 1.000 mm × 5.000–10.000 mm (dày 1–3mm)
- Khổ lớn: 1.200 × 1.500 mm, 1.500 × 3.000 mm (theo đặt hàng)
- Cắt theo yêu cầu: Cắt bất kỳ kích thước từ tấm khổ lớn
Ứng Dụng Của Tấm Cao Su NBR
1. Cắt Gioăng Tấm (Sheet Gasket)
Tấm NBR được cắt thành gioăng mặt bích tiêu chuẩn ANSI, JIS, DIN hoặc theo bản vẽ riêng.
Phù hợp cho đường ống dẫn dầu, hệ thống thủy lực, bơm, máy nén khí.
2. Đệm Lót Máy Móc
Tấm đệm giữa các bề mặt kim loại để chống rò rỉ, hấp thụ rung động, điều chỉnh khe hở lắp ghép.
Ứng dụng: máy ép, bơm, van, hộp số, động cơ.
3. Lót Sàn Xưởng (Khu Vực Có Dầu)
Tấm NBR 8–15 ly (8–15 mm) dùng lót khu vực xưởng tiếp xúc dầu thường xuyên.
Ưu điểm: không trương nở khi ngấm dầu, dễ vệ sinh, bền lâu.
4. Bảo Vệ Bề Mặt
Lót đáy bể chứa dầu, lót thùng xe, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi trầy xước và ăn mòn.
5. Chi Tiết Cao Su Đặc Biệt
Cắt dập thành miếng đệm, vòng chặn, gioăng đặc biệt theo bản vẽ kỹ thuật cho thiết bị chuyên dụng.
Bảng Giá Tấm Cao Su NBR (Tham Khảo 2024–2025)
| Độ dày | Kích thước | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 2 ly (2 mm) | 1m × 1m | 280.000 – 380.000 đ/tấm |
| 3 ly (3 mm) | 1m × 1m | 380.000 – 500.000 đ/tấm |
| 5 ly (5 mm) | 1m × 1m | 580.000 – 750.000 đ/tấm |
| 10 ly (10 mm) | 1m × 1m | 1.100.000 – 1.400.000 đ/tấm |
| 20 ly (20 mm) | 1m × 1m | 2.000.000 – 2.600.000 đ/tấm |
Giá thực tế phụ thuộc: hàm lượng ACN, độ cứng, chứng chỉ chất lượng, số lượng đặt hàng, nhà sản xuất (Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức).
Cách Chọn Tấm Cao Su NBR Phù Hợp
Bước 1: Xác Định Môi Trường Làm Việc
- Tiếp xúc dầu khoáng, dầu thủy lực, nhiên liệu: NBR là lựa chọn đúng
- Tiếp xúc nước nóng, hơi nước, môi trường ngoài trời: Chọn EPDM thay thế
- Tiếp xúc dầu động cơ nhiệt độ cao (>120°C), hóa chất mạnh: Chọn Viton (FKM)
Bước 2: Chọn Độ Dày
- Gioăng mặt bích áp suất thấp (<10 bar): 2–3 ly (2–3 mm)
- Gioăng mặt bích áp suất cao (10–40 bar): 3–5 ly (3–5 mm)
- Đệm lót giảm rung: 8–20 ly (8–20 mm) tùy tải trọng
Bước 3: Chọn Độ Cứng
- 40–50 Shore A: Mềm, chịu nén tốt, dùng cho bề mặt không phẳng
- 60–70 Shore A: Tiêu chuẩn, đa dụng nhất
- 70–80 Shore A: Cứng, chịu áp lực cao, ít biến dạng
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tấm cao su NBR có dùng cho thực phẩm không?
Không. NBR tiêu chuẩn không đạt chứng chỉ FDA/food grade. Cho ứng dụng thực phẩm, cần NBR food grade có chứng nhận, hoặc dùng Silicone/EPDM food grade.
2. Tấm cao su NBR có thể cắt bằng dao thông thường không?
Tấm mỏng (1–3 ly / 1–3 mm): có thể cắt bằng dao rọc giấy sắc. Tấm dày hơn cần máy cắt dập, máy cắt waterjet hoặc CNC để cạnh thẳng, chính xác.
3. NBR và SBR khác nhau thế nào?
SBR (Styrene-Butadiene Rubber) giá rẻ, chịu mài mòn tốt nhưng không chịu dầu. NBR có acrylonitrile nên chịu dầu vượt trội. Không dùng lẫn lộn.
4. Tấm cao su NBR bảo quản được bao lâu?
Điều kiện tốt (tránh ánh nắng, ozone, để phẳng không cuộn ép): hạn sử dụng 3–5 năm.
Dấu hiệu hỏng: bề mặt nứt rạn, cứng giòn bất thường, mùi khó chịu.
Liên Hệ Đặt Hàng
Phớt Chặn Dầu cung cấp tấm cao su NBR nhiều độ dày, khổ tiêu chuẩn và theo yêu cầu với dịch vụ cắt theo kích thước.
Giao hàng toàn quốc, báo giá trong ngày.
Để được báo giá chính xác và tư vấn loại tấm phù hợp, cung cấp:
- Môi chất tiếp xúc
- Nhiệt độ làm việc
- Áp suất (nếu dùng làm gioăng)
- Kích thước cần thiết
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…