Tấm Cao Su Chịu Áp Lực: Đệm Kích Thủy Lực
Tấm Cao Su Chịu Áp Lực Là Gì?
Trong hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp, tấm cao su chịu áp lực đóng vai trò đệm đỡ, phân tán lực và làm kín trong các điều kiện áp suất cao. Không giống tấm cao su lót sàn thông thường, tấm cao su chịu áp lực phải đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật khắt khe hơn nhiều về độ cứng, khả năng chịu nén và chịu môi chất.
Ứng dụng điển hình:
- Đệm kê dưới kích thủy lực (hydraulic jack pad)
- Đệm xi lanh thủy lực và khí nén
- Đệm đỡ trong máy ép lực (press machine)
- Gối đỡ cầu và công trình dân dụng chịu tải lớn
- Đệm giữa mặt bích (flange gasket) áp suất cao
Yêu Cầu Kỹ Thuật Cho Tấm Chịu Áp Lực
Khả Năng Chịu Nén (Compression Resistance)
Tấm cao su chịu áp lực cần có compression set thấp — tức là sau khi bị nén và nhả lực, tấm phục hồi gần như hoàn toàn về chiều dày ban đầu. Compression set cao làm tấm bị lép dần, mất khả năng đệm.
| Mức độ ứng dụng | Compression set yêu cầu |
|---|---|
| Đệm nhẹ (dưới 5 MPa) | ≤ 30% |
| Đệm trung bình (5–20 MPa) | ≤ 20% |
| Đệm nặng (20–50 MPa) | ≤ 15% |
| Gối cầu công trình | ≤ 10% (theo EN 1337-3) |
Độ Cứng Shore A
- Tải nhẹ, cần đàn hồi: Shore A 45–55
- Tải trung bình: Shore A 60–70
- Tải nặng, biến dạng thấp: Shore A 70–80
Vật Liệu Tấm Cao Su Theo Môi Trường Áp Lực
NBR — Chịu Dầu Thủy Lực
NBR là lựa chọn hàng đầu cho đệm trong hệ thống thủy lực dầu khoáng. Hàm lượng ACN 33–45% đảm bảo khả năng chịu dầu thủy lực (HLP, HLPD) và dầu động cơ. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +100°C.
Ứng dụng: Đệm kích thủy lực, đệm xi lanh máy ép, gioăng bơm thủy lực.
CR (Neoprene) — Cân Bằng Chịu Dầu Và Thời Tiết
CR phù hợp khi hệ thống vừa chịu áp lực vừa tiếp xúc ánh nắng và ozone (hệ thống thủy lực ngoài trời). Nhiệt độ: -40°C đến +120°C.
EPDM — Chịu Áp Lực Nước Và Hơi Nước
Cho hệ thống thủy lực dùng nước (water hydraulics) hoặc môi trường ẩm. Không dùng cho hệ thống dầu khoáng.
FKM (Viton) — Áp Lực Cao + Nhiệt Độ Cao
FKM là vật liệu tốt nhất cho áp lực cực cao (> 50 MPa) kết hợp nhiệt độ cao (đến 200°C) và hóa chất mạnh. Giá thành cao nhất nhưng tuổi thọ vượt trội.
Bảng Thông Số Tấm Cao Su Chịu Áp Lực Phổ Biến
| Vật liệu | Áp suất tối đa | Nhiệt độ | Môi chất phù hợp |
|---|---|---|---|
| NBR 60 Shore A | 20–30 MPa | -20°C đến +100°C | Dầu khoáng, dầu thủy lực |
| NBR 70 Shore A | 30–50 MPa | -20°C đến +120°C | Dầu khoáng, nhiên liệu |
| CR 65 Shore A | 15–25 MPa | -40°C đến +120°C | Dầu, nước, ngoài trời |
| EPDM 65 Shore A | 15–20 MPa | -40°C đến +150°C | Nước, hơi nước, axit loãng |
| FKM 70 Shore A | 50+ MPa | -20°C đến +200°C | Dầu, hóa chất mạnh, nhiệt cao |
Tấm Cao Su Đệm Kích Thủy Lực
Kích thủy lực tạo áp lực tập trung cực lớn (thường 10–50 tấn/m²) tại điểm tiếp xúc. Tấm cao su đệm dưới kích có hai vai trò:
- Phân tán lực: Trải đều lực từ điểm nhọn của kích ra diện tích rộng hơn, tránh vết lõm hoặc nứt nền bê tông
- Bảo vệ bề mặt: Tránh trầy xước kết cấu được kích nâng (dầm thép, cột bê tông)
Yêu cầu tấm đệm kích:
- NBR hoặc NR dày 20–50mm
- Shore A 65–75 (đủ cứng để không bị ép lép, đủ mềm để phân tán lực)
- Kích thước tấm lớn hơn đế kích ít nhất 20% mỗi chiều
- Bề mặt nhám hoặc hoa văn để chống trượt
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tấm cao su thông thường có dùng làm đệm kích thủy lực được không?
Được trong giới hạn nhất định. Tấm NR/SBR dày 20–30mm Shore A 60–70 phù hợp kích tải trọng nhỏ (dưới 10 tấn). Tuy nhiên với kích công nghiệp 50–200 tấn, cần tấm NBR hoặc CR dày ≥ 40mm Shore A 70+, có thể gia cường thêm lớp vải để tránh nứt ngang. Không dùng tấm mỏng dưới 10mm làm đệm kích — nguy hiểm do tấm có thể trượt hoặc vỡ đột ngột.
2. Làm sao tính diện tích tấm đệm kích cần thiết?
Công thức: Diện tích tối thiểu (cm²) = Tải trọng kích (kg) / Cường độ chịu nén cho phép của tấm (kg/cm²). Ví dụ: kích 10 tấn (10.000kg), tấm NBR 70 Shore A chịu 150 kg/cm² → diện tích tối thiểu = 10.000/150 ≈ 67 cm² (khoảng 8,2×8,2cm). Trên thực tế nên chọn tấm lớn hơn 2–3 lần để có hệ số an toàn.
3. Tấm cao su chịu áp lực có cần thay định kỳ không?
Có. Kiểm tra sau mỗi lần sử dụng cường độ cao: nếu tấm không phục hồi về ≥ 85% chiều dày ban đầu sau 24h, đã đến lúc thay. Dấu hiệu cần thay: vết nứt mặt bên, biến dạng lồi ra ngoài (bulging), bề mặt trơn bóng do nén cứng vĩnh viễn.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…