- Trang chủ
- Gioăng cao su
- Báo Giá Gioăng Cao Su: Bảng Giá Theo Vật Liệu Và Kích Thước
Báo Giá Gioăng Cao Su: Bảng Giá Theo Vật Liệu Và Kích Thước
—
Bảng Giá Gioăng Cao Su Tham Khảo 2024

Giá gioăng cao su phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: vật liệu, kích thước, số lượng và gia công.
Bảng dưới là mức giá tham khảo để ước tính ngân sách trước khi yêu cầu báo giá chính thức.
—
Bảng Giá O-ring Theo Vật Liệu
O-ring NBR (Nitrile)
| Kích Thước (ID x CS) | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| 5 x 1.5 mm | 500 – 1.000 |
| 10 x 2 mm | 800 – 1.500 |
| 20 x 3 mm | 1.200 – 2.500 |
| 50 x 3.5 mm | 3.000 – 6.000 |
| 100 x 4 mm | 8.000 – 15.000 |
O-ring EPDM
| Kích Thước (ID x CS) | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| 5 x 1.5 mm | 700 – 1.500 |
| 20 x 3 mm | 2.000 – 4.000 |
| 50 x 3.5 mm | 5.000 – 10.000 |
| 100 x 4 mm | 12.000 – 22.000 |
O-ring FKM (Viton)
| Kích Thước (ID x CS) | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| 5 x 1.5 mm | 3.000 – 6.000 |
| 20 x 3 mm | 8.000 – 15.000 |
| 50 x 3.5 mm | 20.000 – 40.000 |
| 100 x 4 mm | 50.000 – 90.000 |
—
Bảng Giá Gioăng Mặt Bích
Gioăng Mặt Bích EPDM — Tiêu Chuẩn PN16
| DN (Đường Kính) | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| DN15 (1/2″) | 15.000 – 25.000 |
| DN25 (1″) | 20.000 – 35.000 |
| DN50 (2″) | 35.000 – 65.000 |
| DN80 (3″) | 55.000 – 100.000 |
| DN100 (4″) | 75.000 – 140.000 |
| DN150 (6″) | 120.000 – 220.000 |
| DN200 (8″) | 180.000 – 350.000 |
Gioăng Mặt Bích NBR — Tiêu Chuẩn PN16
| DN | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| DN50 | 30.000 – 55.000 |
| DN100 | 65.000 – 120.000 |
| DN200 | 160.000 – 300.000 |
Gioăng Mặt Bích FKM — Tiêu Chuẩn PN16
| DN | Đơn Giá (VND/cái) |
|---|---|
| DN50 | 120.000 – 250.000 |
| DN100 | 250.000 – 500.000 |
| DN200 | 600.000 – 1.200.000 |
—
Bảng Giá Tấm Cao Su Công Nghiệp (Theo m²)
| Vật Liệu | Độ Dày | Giá/m² (VND) |
|---|---|---|
| NBR đen | 3 ly (3mm) | 180.000 – 280.000 |
| NBR đen | 5 ly (5mm) | 260.000 – 400.000 |
| NBR đen | 10 ly (10mm) | 480.000 – 750.000 |
| EPDM đen | 3 ly (3mm) | 200.000 – 320.000 |
| EPDM đen | 5 ly (5mm) | 300.000 – 480.000 |
| FKM (Viton) | 3 ly (3mm) | 1.500.000 – 3.000.000 |
| Silicone trắng/đỏ | 3 ly (3mm) | 350.000 – 600.000 |
| Silicone trắng/đỏ | 5 ly (5mm) | 550.000 – 900.000 |
—
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá

1. Vật Liệu — Yếu Tố Quyết Định Chính
Thứ tự giá từ thấp đến cao:
- SBR — Giá thấp nhất, dùng kết cấu chung
- NBR — Vật liệu cơ sở phổ biến, chống dầu tốt
- CR — Chống thời tiết tốt hơn NBR
- EPDM — Nhỉnh hơn NBR 30–50%, chống hóa chất loãng
- Silicone — Đắt hơn NBR 2–3 lần, dùng thực phẩm/y tế
- FKM — Đắt nhất, chịu nhiệt cao, dùng môi trường khắc nghiệt
- PTFE — Giá cao nhất, chống ma sát
2. Kích Thước
Giá tỷ lệ thuận với diện tích/thể tích vật liệu.
Kích thước ngoài tiêu chuẩn có chi phí khuôn bổ sung.
3. Số Lượng — Chiết Khấu Sỉ
| Số Lượng | Chiết Khấu |
|---|---|
| 1 – 9 cái | Giá lẻ |
| 10 – 99 cái | 5 – 10% |
| 100 – 499 cái | 10 – 20% |
| 500+ cái | 20 – 30% |
| Đại lý / nhà phân phối | Thỏa thuận riêng |
4. Phương Pháp Gia Công
- Cắt thủ công — Chi phí thấp nhất, phù hợp hàng ít, hình đơn giản
- Cắt CNC / Waterjet — Độ chính xác cao, phù hợp hàng loạt, chi phí cao hơn
- Ép khuôn — Chi phí khuôn ban đầu cao, giá sản phẩm rẻ khi số lượng lớn
—
Lợi Thế Giá Cạnh Tranh
- Nhập trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian
- Kho hàng đủ, không chi phí đặt gấp
- Gia công nội bộ, tiết kiệm chi phí
- Chiết khấu minh bạch theo khối lượng
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Q1: Giá trên bảng có phải giá cuối cùng?Bảng giá là tham khảo. Giá chính xác phụ thuộc kích thước cụ thể, số lượng, và thời điểm (giá nguyên liệu biến động). Yêu cầu báo giá chính thức để có mức giá chính xác.
Q2: Có thương lượng giá khi mua số lượng lớn?Có. Đơn hàng trên 500 cái hoặc hợp đồng định kỳ có chính sách giá đặc biệt. Liên hệ bộ phận kinh doanh để thảo luận.
Q3: Phí vận chuyển tính như thế nào?Phí vận chuyển tính riêng theo thực tế đơn vị giao hàng. Đơn hàng lớn hoặc khách hàng thường xuyên có hỗ trợ phí ship.
—
Liên Hệ Báo Giá
Gửi yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá chính xác:
- Hotline / Zalo: [SỐ ĐIỆN THOẠI]
- Email: [EMAIL]
- Form báo giá: photchandau.net/bao-gia
Cung cấp: Loại gioăng, vật liệu, kích thước (ID/OD/dày), số lượng, môi trường sử dụng.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Gioăng Cao Su Cho Xe Máy: Ron Nắp Máy, Gioăng Bơm
Meta Description: Gioăng cao su xe máy tại Photchandau.net — ron nắp máy, gioăng bơm xăng, O-ring động cơ. Đủ size phổ b…

Gioăng Cao Su Xe Ô Tô: OEM Kích Thước Phổ Biến
Meta Description: Gioăng cao su xe ô tô tại Photchandau.net — gioăng nắp máy, gioăng nắp che bugi, O-ring bơm nước, O-ri…

Gia Công Gioăng Theo Bản Vẽ: CNC, Dập, Waterjet
Meta Description: Gia công gioăng cao su theo bản vẽ kỹ thuật — CNC, dập khuôn, cắt waterjet. Mọi hình dạng, mọi vật liệ…