- Trang chủ
- Gioăng cao su
- Gia Công Gioăng Theo Bản Vẽ: CNC, Dập, Waterjet
Gia Công Gioăng Theo Bản Vẽ: CNC, Dập, Waterjet
—
Gia Công Gioăng Cao Su Theo Bản Vẽ

Thiết bị đặc chủng, máy nhập khẩu cũ hoặc kết cấu không tiêu chuẩn cần gioăng gia công theo yêu cầu. Dịch vụ gia công gioăng cao su theo bản vẽ kỹ thuật hỗ trợ 3 phương pháp: CNC, dập khuôn và cắt waterjet — đảm bảo độ chính xác cao, giao hàng nhanh.
—
3 Phương Pháp Gia Công
1. Cắt CNC
Máy cắt dao động tần số cao cắt tấm cao su theo file CAD/DXF với độ chính xác ±0.1–0.5mm.
Phù hợp cho:- Hình dạng phức tạp, nhiều lỗ, đường cong
- Số lượng nhỏ đến trung bình (1–500 cái)
- Không cần chi phí khuôn
- Giao hàng nhanh (1–3 ngày)
2. Dập Khuôn
Khuôn thép theo hình dạng gioăng, dập ra sản phẩm nhanh và đồng đều.
Phù hợp cho:- Số lượng lớn (500+ cái/lô)
- Hình dạng đơn giản đến trung bình
- Chi phí sản phẩm thấp nhất
- Cần độ đồng đều tuyệt đối
3. Cắt Waterjet
Tia nước áp suất cao (3.000–6.000 bar) cắt vật liệu không sinh nhiệt, không biến dạng.
Phù hợp cho:- Vật liệu mỏng dễ biến dạng
- Yêu cầu độ chính xác ±0.1mm
- Gioăng FKM, PTFE, vật liệu đặc biệt
- Profile phức tạp, chi tiết nhỏ
—
Quy Trình Gia Công
Bước 1 — Gửi yêu cầu: Gửi bản vẽ kỹ thuật (PDF, DXF, DWG, STEP) hoặc mẫu vật thực kèm thông số vật liệu và số lượng. Bước 2 — Báo giá: Nhận báo giá trong 2–4 giờ làm việc (đơn giá, phí khuôn nếu có, thời gian giao hàng). Bước 3 — Xác nhận: Xác nhận đơn hàng, thanh toán đặt cọc 50%. Bước 4 — Sản xuất: Gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật đã thỏa thuận. Bước 5 — Giao hàng: Kiểm tra kích thước, giao hàng kèm phiếu kiểm tra chất lượng.—
Thời Gian Và Chi Phí Gia Công
| Phương Pháp | Thời Gian Giao | Chi Phí Khuôn | Phù Hợp Số Lượng |
|---|---|---|---|
| CNC | 1–3 ngày | Không có | 1 – 500 cái |
| Waterjet | 2–5 ngày | Không có | 1 – 200 cái |
| Dập khuôn | 5–10 ngày (lần đầu) | Có | 500+ cái |
—
Vật Liệu Gia Công Theo Yêu Cầu
| Vật Liệu | Độ Cứng (Shore A) | Nhiệt Độ | Đặc Tính Nổi Bật |
|---|---|---|---|
| NBR | 40–80 | –40 đến +120°C | Kháng dầu |
| EPDM | 40–80 | –50 đến +150°C | Kháng nước, ozone |
| FKM (Viton) | 60–80 | –20 đến +200°C | Kháng hóa chất |
| Silicone | 30–70 | –60 đến +230°C | Thực phẩm, y tế |
| CR | 40–70 | –40 đến +120°C | Cân bằng dầu/thời tiết |
| PTFE | N/A | –200 đến +260°C | Kháng hóa chất tuyệt đối |
—
Yêu Cầu Kỹ Thuật Khi Gửi Bản Vẽ

- Kích thước (đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày, lỗ bulông)
- Vật liệu và độ cứng (Shore A)
- Số lượng
- Môi chất và điều kiện làm việc (nhiệt độ, áp suất)
—
FAQ
Q: Không có bản vẽ kỹ thuật, chỉ có mẫu gioăng cũ, có làm được không?
Được. Gửi mẫu gioăng qua bưu điện hoặc trực tiếp — đo kích thước và gia công theo mẫu. Chi phí đo mẫu miễn phí khi đặt hàng gia công.
Q: Số lượng 5–10 cái có nhận gia công không?
Nhận từ 1 cái. Phương pháp CNC hoặc waterjet không cần chi phí khuôn nên phù hợp với số lượng nhỏ. Đơn giá cao hơn đơn hàng lớn nhưng hợp lý.
Q: Sau khi làm khuôn dập, khuôn thuộc về ai?
Khuôn thuộc khách hàng sau khi thanh toán. Lưu kho miễn phí tối đa 2 năm. Đơn hàng tiếp theo không mất phí khuôn, chỉ tính giá gia công.
Q: Dung sai ±0,1mm có đạt được với gioăng cao su không?
Đạt được với phương pháp CNC và waterjet cho gioăng có độ dày từ 1 ly (1mm) trở lên. Tuy nhiên, cao su là vật liệu đàn hồi — khi lắp đặt và chịu lực ép, kích thước thay đổi 2–5% tùy độ cứng Shore A. Với gioăng mặt bích chịu áp, dung sai ±0,5 ly (±0,5mm) là đủ chính xác cho hầu hết ứng dụng công nghiệp.
Q: Gioăng gia công theo bản vẽ có đạt tiêu chuẩn thực phẩm (food grade) không?
Có, nếu chọn vật liệu Silicone food grade (FDA 21 CFR 177.2600) hoặc EPDM food grade. Vật liệu có chứng nhận FDA/EU 1935/2004 — cung cấp giấy chứng nhận vật liệu theo từng lô hàng khi yêu cầu.
Q: Thời gian giao hàng nhanh nhất là bao lâu?
Gioăng CNC hình dạng đơn giản (tròn, chữ nhật) với vật liệu có sẵn: giao trong 24 giờ. Hình dạng phức tạp hoặc vật liệu đặc biệt (FKM, PTFE): 2–3 ngày. Dập khuôn lần đầu (bao gồm làm khuôn): 5–7 ngày.
—
Bảng Dung Sai Theo Phương Pháp Gia Công
| Phương Pháp | Dung sai đường kính (mm) | Dung sai độ dày (mm) | Độ nhám cạnh cắt |
|---|---|---|---|
| CNC dao lạnh | ±0,3–0,5 | ±0,2 | Mịn |
| Waterjet | ±0,1–0,3 | ±0,1 | Rất mịn |
| Dập khuôn | ±0,2–0,5 | ±0,3 | Đồng đều |
| Cắt tay (thủ công) | ±1,0–2,0 | ±0,5 | Thô |
Dung sai trên áp dụng cho gioăng độ dày 2–20 ly (2–20mm). Gioăng mỏng hơn 2 ly hoặc dày hơn 20 ly cần trao đổi dung sai riêng.
—
Liên Hệ Để Được Báo Giá
- Zalo / Hotline: [SỐ ĐIỆN THOẠI] — gửi file trực tiếp
- Email: [EMAIL]
- Website: photchandau.net
Gửi bản vẽ hoặc mô tả yêu cầu để nhận báo giá trong 2–4 giờ làm việc.
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Gioăng Cao Su Cho Xe Máy: Ron Nắp Máy, Gioăng Bơm
Meta Description: Gioăng cao su xe máy tại Photchandau.net — ron nắp máy, gioăng bơm xăng, O-ring động cơ. Đủ size phổ b…

Gioăng Cao Su Xe Ô Tô: OEM Kích Thước Phổ Biến
Meta Description: Gioăng cao su xe ô tô tại Photchandau.net — gioăng nắp máy, gioăng nắp che bugi, O-ring bơm nước, O-ri…

Báo Giá Gioăng Cao Su: Bảng Giá Theo Vật Liệu Và Kích Thước
Meta Description: Bảng giá gioăng cao su chi tiết theo vật liệu NBR, EPDM, FKM, Silicone và kích thước. Báo giá nhanh tr…