Khớp Nối Trục FCL (Pin Bush Coupling): Bảng Thông Số FCL-90 Đến FCL-630

Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục FCL (pin bush coupling) từ FCL-90 đến FCL-630. Kích thước, mô-men xoắn, đệm cao su. Sẵn kho, giao nhanh toàn quốc. Keywords: khớp nối trục FCL, pin bush coupling, FCL-125, FCL-160, FCL-200, đệm cao su FCL, bảng thông số FCL Word Count: ~1800

Khớp nối trục FCL là gì?

Khớp nối trục FCL (pin bush coupling) là loại khớp nối đàn hồi sử dụng chốt thép (pin)đệm cao su (bush) để truyền mô-men xoắn giữa hai trục. Đây là loại khớp nối phổ biến nhất tại Việt Nam cho các ứng dụng tải trung bình đến nặng.

FCL được đặt tên theo đường kính ngoài. Ví dụ: FCL-160 có OD khoảng 160 ly (mm).

Cấu tạo chi tiết

Khớp nối FCL gồm các bộ phận:

1. Hub chủ động (mặt bích có lỗ chốt)

  • Có 3 – 8 lỗ bố trí đều trên mặt bích
  • Vật liệu: Gang xám GG25 hoặc thép đúc

2. Hub bị động (mặt bích có lỗ bu-lông)

  • Lỗ bu-lông ren để bắt chốt
  • Vật liệu giống hub chủ động

3. Chốt thép (Pin)

  • Thép C45 hoặc 40Cr, mạ kẽm
  • Đầu có ren để bắt đai ốc

4. Đệm cao su (Bush)

  • Cao su NBR hoặc polyurethane
  • Ống trụ rỗng, lồng ngoài chốt
  • Đệm FCL là linh kiện tiêu hao, cần thay định kỳ

5. Đai ốc và vòng đệm

  • Siết chặt chốt vào hub bị động

Bảng thông số kỹ thuật FCL-90 đến FCL-630

Model Bore range (mm) OD (mm) Chiều dài tổng (mm) Số chốt Mô-men xoắn (Nm) Max RPM
FCL-90 10 – 22 90 54 3 25 5,000
FCL-100 12 – 25 100 60 3 40 4,500
FCL-112 14 – 28 112 66 4 63 4,000
FCL-125 16 – 32 125 72 4 100 3,500
FCL-140 18 – 38 140 80 4 160 3,200
FCL-160 20 – 42 160 90 6 250 2,800
FCL-180 22 – 48 180 100 6 400 2,500
FCL-200 25 – 55 200 110 6 630 2,200
FCL-224 28 – 60 224 120 6 1,000 2,000
FCL-250 32 – 65 250 132 6 1,400 1,800
FCL-280 35 – 75 280 148 8 2,000 1,600
FCL-315 40 – 80 315 162 8 2,800 1,400
FCL-355 45 – 90 355 180 8 4,000 1,200
FCL-400 50 – 100 400 200 8 5,600 1,000
FCL-450 55 – 110 450 220 8 8,000 900
FCL-500 60 – 120 500 240 8 11,200 800
FCL-560 65 – 130 560 264 8 14,000 700
FCL-630 70 – 140 630 290 8 20,000 600
Ghi chú:
  • Đường kính lỗ trục gia công theo yêu cầu, đơn vị ly (mm).
  • Mô-men xoắn tính với đệm cao su tiêu chuẩn NBR.
  • Từ FCL-280 trở lên thường dùng 8 chốt để phân bố tải đều.

Ưu điểm của khớp nối FCL

1. Chịu tải lớn: Dải mô-men xoắn từ 25 đến 20.000 Nm — phù hợp từ bơm nhỏ đến máy nghiền công nghiệp.

2. Bù lệch trục tốt:

– Lệch góc: ≤ 1°

– Lệch tâm: ≤ 0.3 mm

– Lệch dọc trục: ≤ 3 mm

3. Giảm chấn hiệu quả: Đệm cao su hấp thụ rung động và va đập.

4. Dễ bảo trì: Thay đệm cao su không cần tháo hub khỏi trục. Chỉ cần tháo đai ốc, rút chốt, thay đệm.

5. Giá hợp lý: Rẻ hơn HRC và NL ở cùng dải tải.

Nhược điểm

  • Kích thước lớn hơn jaw coupling (L) ở cùng mô-men xoắn
  • Bu-lông cần siết đúng lực — lỏng sẽ gây mòn đệm nhanh
  • Không phù hợp tốc độ rất cao (trên 5,000 rpm)

Ứng dụng phổ biến

Ngành Thiết bị Model FCL phù hợp
Xử lý nước Bơm ly tâm 3 – 15 kW FCL-125 đến FCL-200
Xi măng Băng tải, máy nghiền FCL-250 đến FCL-500
Thép Máy cán, lò nung FCL-315 đến FCL-630
Giấy Máy xeo, máy cuộn FCL-200 đến FCL-400
Nhựa Máy ép phun, máy đùn FCL-160 đến FCL-280
Khai thác mỏ Máy nghiền, sàng rung FCL-280 đến FCL-630

Hướng dẫn lắp đặt

Chuẩn bị

  • Kiểm tra bore trục và bore hub khớp — chênh lệch ≤ 0.02 mm.
  • Vệ sinh bề mặt trục và lỗ hub.

Lắp đặt

1. Lắp hub lên trục: Gia nhiệt hub đến 80 – 100°C, lắp lên trục. Chờ nguội.

2. Lắp đệm cao su lên chốt: Đệm phải lắp khít, không xoay trên chốt.

3. Lắp chốt qua hub chủ động: Xuyên chốt (đã có đệm) qua lỗ trên hub chủ động.

4. Căn chỉnh đồng tâm: Dùng đồng hồ so. Lệch tâm ≤ 0.3 mm, lệch góc ≤ 1°.

5. Bắt đai ốc phía hub bị động: Siết đều tay, sau đó siết theo lực quy định.

6. Kiểm tra khe hở: Khe hở giữa 2 mặt bích hub: 2 – 5 mm.

7. Chạy thử: 15 phút không tải, kiểm tra rung và nhiệt.

Thay đệm cao su FCL

Đệm cao su FCL là linh kiện tiêu hao. Thay khi:

  • Đệm bị nứt, vỡ, hoặc biến dạng
  • Hệ thống rung tăng bất thường
  • Có tiếng gõ tại vị trí khớp nối
  • Định kỳ 1 – 2 năm (tùy tải)
Quy trình thay đệm:

1. Tháo đai ốc phía hub bị động.

2. Rút chốt ra.

3. Tháo đệm cũ, lắp đệm mới.

4. Lắp lại chốt và siết đai ốc.

Thời gian thay: 15 – 30 phút (không cần tháo hub).

So sánh FCL với NM

Tiêu chí FCL NM
Kết cấu Chốt + đệm ống Chốt + đệm vòng
Mô-men xoắn Cao hơn Thấp hơn
Kích thước Lớn hơn Nhỏ gọn hơn
Giá Tương đương Tương đương
Ứng dụng Tải nặng Tải nhẹ – trung bình

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. FCL-160 dùng cho bơm bao nhiêu kW?

Với bơm ly tâm 1450 rpm, FCL-160 (250 Nm) phù hợp cho bơm đến 15 kW (SF = 1.3). Bơm piston hoặc tải va đập cần giảm xuống 10 kW.

2. Đệm cao su FCL có mấy loại?

Hai loại chính: NBR (cao su nitrile, tiêu chuẩn, chịu dầu) và PU (polyurethane, chịu tải cao hơn, tuổi thọ lâu hơn). NBR phổ biến hơn vì giá rẻ.

3. FCL và jaw coupling (L) nên chọn loại nào?

Nếu mô-men xoắn dưới 700 Nm và không gian hạn chế → chọn L. Nếu mô-men xoắn trên 700 Nm hoặc cần chịu va đập → chọn FCL.

4. Có thể mua riêng đệm cao su FCL không?

Có. Phớt Chặn Dầu bán riêng đệm cao su cho tất cả model FCL-90 đến FCL-630. Đệm là linh kiện tiêu hao, nên mua dự phòng.

Kết luận

Khớp nối trục FCL là “con ngựa thồ” của ngành công nghiệp Việt Nam — chịu tải tốt, giá hợp lý, dễ bảo trì. Với 18 model từ FCL-90 đến FCL-630, dải mô-men xoắn từ 25 đến 20.000 Nm, phù hợp hầu hết ứng dụng từ bơm nước đến máy nghiền. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối FCL và đệm cao su thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Suggested Internal Links

Suggested Images

  • Ảnh chụp FCL-200 (cắt bổ showing chốt + đệm + hub)
  • Ảnh đệm cao su FCL các size xếp cạnh nhau
  • Sơ đồ cấu tạo pin bush coupling (exploded view)
  • Bảng thông số dạng infographic
  • Ảnh thực tế FCL-315 lắp trên băng tải

Bài viết liên quan