- Trang chủ
- Khớp nối trục
- Khớp Nối Trục FCL (Pin Bush Coupling): Bảng Thông Số FCL-90 Đến FCL-630
Khớp Nối Trục FCL (Pin Bush Coupling): Bảng Thông Số FCL-90 Đến FCL-630
—
Khớp nối trục FCL là gì?
Khớp nối trục FCL (pin bush coupling) là loại khớp nối đàn hồi sử dụng chốt thép (pin) và đệm cao su (bush) để truyền mô-men xoắn giữa hai trục. Đây là loại khớp nối phổ biến nhất tại Việt Nam cho các ứng dụng tải trung bình đến nặng.FCL được đặt tên theo đường kính ngoài. Ví dụ: FCL-160 có OD khoảng 160 ly (mm).
—
Cấu tạo chi tiết
Khớp nối FCL gồm các bộ phận:1. Hub chủ động (mặt bích có lỗ chốt)
- Có 3 – 8 lỗ bố trí đều trên mặt bích
- Vật liệu: Gang xám GG25 hoặc thép đúc
2. Hub bị động (mặt bích có lỗ bu-lông)
- Lỗ bu-lông ren để bắt chốt
- Vật liệu giống hub chủ động
3. Chốt thép (Pin)
- Thép C45 hoặc 40Cr, mạ kẽm
- Đầu có ren để bắt đai ốc
4. Đệm cao su (Bush)
- Cao su NBR hoặc polyurethane
- Ống trụ rỗng, lồng ngoài chốt
- Đệm FCL là linh kiện tiêu hao, cần thay định kỳ
5. Đai ốc và vòng đệm
- Siết chặt chốt vào hub bị động
—
Bảng thông số kỹ thuật FCL-90 đến FCL-630
| Model | Bore range (mm) | OD (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Số chốt | Mô-men xoắn (Nm) | Max RPM |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FCL-90 | 10 – 22 | 90 | 54 | 3 | 25 | 5,000 |
| FCL-100 | 12 – 25 | 100 | 60 | 3 | 40 | 4,500 |
| FCL-112 | 14 – 28 | 112 | 66 | 4 | 63 | 4,000 |
| FCL-125 | 16 – 32 | 125 | 72 | 4 | 100 | 3,500 |
| FCL-140 | 18 – 38 | 140 | 80 | 4 | 160 | 3,200 |
| FCL-160 | 20 – 42 | 160 | 90 | 6 | 250 | 2,800 |
| FCL-180 | 22 – 48 | 180 | 100 | 6 | 400 | 2,500 |
| FCL-200 | 25 – 55 | 200 | 110 | 6 | 630 | 2,200 |
| FCL-224 | 28 – 60 | 224 | 120 | 6 | 1,000 | 2,000 |
| FCL-250 | 32 – 65 | 250 | 132 | 6 | 1,400 | 1,800 |
| FCL-280 | 35 – 75 | 280 | 148 | 8 | 2,000 | 1,600 |
| FCL-315 | 40 – 80 | 315 | 162 | 8 | 2,800 | 1,400 |
| FCL-355 | 45 – 90 | 355 | 180 | 8 | 4,000 | 1,200 |
| FCL-400 | 50 – 100 | 400 | 200 | 8 | 5,600 | 1,000 |
| FCL-450 | 55 – 110 | 450 | 220 | 8 | 8,000 | 900 |
| FCL-500 | 60 – 120 | 500 | 240 | 8 | 11,200 | 800 |
| FCL-560 | 65 – 130 | 560 | 264 | 8 | 14,000 | 700 |
| FCL-630 | 70 – 140 | 630 | 290 | 8 | 20,000 | 600 |
- Đường kính lỗ trục gia công theo yêu cầu, đơn vị ly (mm).
- Mô-men xoắn tính với đệm cao su tiêu chuẩn NBR.
- Từ FCL-280 trở lên thường dùng 8 chốt để phân bố tải đều.
—
Ưu điểm của khớp nối FCL
1. Chịu tải lớn: Dải mô-men xoắn từ 25 đến 20.000 Nm — phù hợp từ bơm nhỏ đến máy nghiền công nghiệp.
2. Bù lệch trục tốt:
– Lệch góc: ≤ 1°
– Lệch tâm: ≤ 0.3 mm
– Lệch dọc trục: ≤ 3 mm
3. Giảm chấn hiệu quả: Đệm cao su hấp thụ rung động và va đập.
4. Dễ bảo trì: Thay đệm cao su không cần tháo hub khỏi trục. Chỉ cần tháo đai ốc, rút chốt, thay đệm.
5. Giá hợp lý: Rẻ hơn HRC và NL ở cùng dải tải.
—
Nhược điểm
- Kích thước lớn hơn jaw coupling (L) ở cùng mô-men xoắn
- Bu-lông cần siết đúng lực — lỏng sẽ gây mòn đệm nhanh
- Không phù hợp tốc độ rất cao (trên 5,000 rpm)
—
Ứng dụng phổ biến
| Ngành | Thiết bị | Model FCL phù hợp |
|---|---|---|
| Xử lý nước | Bơm ly tâm 3 – 15 kW | FCL-125 đến FCL-200 |
| Xi măng | Băng tải, máy nghiền | FCL-250 đến FCL-500 |
| Thép | Máy cán, lò nung | FCL-315 đến FCL-630 |
| Giấy | Máy xeo, máy cuộn | FCL-200 đến FCL-400 |
| Nhựa | Máy ép phun, máy đùn | FCL-160 đến FCL-280 |
| Khai thác mỏ | Máy nghiền, sàng rung | FCL-280 đến FCL-630 |
—
Hướng dẫn lắp đặt
Chuẩn bị
- Kiểm tra bore trục và bore hub khớp — chênh lệch ≤ 0.02 mm.
- Vệ sinh bề mặt trục và lỗ hub.
Lắp đặt
1. Lắp hub lên trục: Gia nhiệt hub đến 80 – 100°C, lắp lên trục. Chờ nguội.
2. Lắp đệm cao su lên chốt: Đệm phải lắp khít, không xoay trên chốt.
3. Lắp chốt qua hub chủ động: Xuyên chốt (đã có đệm) qua lỗ trên hub chủ động.
4. Căn chỉnh đồng tâm: Dùng đồng hồ so. Lệch tâm ≤ 0.3 mm, lệch góc ≤ 1°.
5. Bắt đai ốc phía hub bị động: Siết đều tay, sau đó siết theo lực quy định.
6. Kiểm tra khe hở: Khe hở giữa 2 mặt bích hub: 2 – 5 mm.
7. Chạy thử: 15 phút không tải, kiểm tra rung và nhiệt.
—
Thay đệm cao su FCL
Đệm cao su FCL là linh kiện tiêu hao. Thay khi:
- Đệm bị nứt, vỡ, hoặc biến dạng
- Hệ thống rung tăng bất thường
- Có tiếng gõ tại vị trí khớp nối
- Định kỳ 1 – 2 năm (tùy tải)
1. Tháo đai ốc phía hub bị động.
2. Rút chốt ra.
3. Tháo đệm cũ, lắp đệm mới.
4. Lắp lại chốt và siết đai ốc.
Thời gian thay: 15 – 30 phút (không cần tháo hub).
—
So sánh FCL với NM
| Tiêu chí | FCL | NM |
|---|---|---|
| Kết cấu | Chốt + đệm ống | Chốt + đệm vòng |
| Mô-men xoắn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Kích thước | Lớn hơn | Nhỏ gọn hơn |
| Giá | Tương đương | Tương đương |
| Ứng dụng | Tải nặng | Tải nhẹ – trung bình |
—
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. FCL-160 dùng cho bơm bao nhiêu kW?
Với bơm ly tâm 1450 rpm, FCL-160 (250 Nm) phù hợp cho bơm đến 15 kW (SF = 1.3). Bơm piston hoặc tải va đập cần giảm xuống 10 kW.
2. Đệm cao su FCL có mấy loại?
Hai loại chính: NBR (cao su nitrile, tiêu chuẩn, chịu dầu) và PU (polyurethane, chịu tải cao hơn, tuổi thọ lâu hơn). NBR phổ biến hơn vì giá rẻ.
3. FCL và jaw coupling (L) nên chọn loại nào?
Nếu mô-men xoắn dưới 700 Nm và không gian hạn chế → chọn L. Nếu mô-men xoắn trên 700 Nm hoặc cần chịu va đập → chọn FCL.
4. Có thể mua riêng đệm cao su FCL không?
Có. Phớt Chặn Dầu bán riêng đệm cao su cho tất cả model FCL-90 đến FCL-630. Đệm là linh kiện tiêu hao, nên mua dự phòng.—
Kết luận
Khớp nối trục FCL là “con ngựa thồ” của ngành công nghiệp Việt Nam — chịu tải tốt, giá hợp lý, dễ bảo trì. Với 18 model từ FCL-90 đến FCL-630, dải mô-men xoắn từ 25 đến 20.000 Nm, phù hợp hầu hết ứng dụng từ bơm nước đến máy nghiền. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối FCL và đệm cao su thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.—
Suggested Internal Links
- Khớp nối trục là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng
- Khớp nối trục NM (so sánh với FCL)
- Khớp nối trục L (Jaw Coupling)
- Cách chọn khớp nối trục: 5 bước cho kỹ sư
- So sánh 7 loại khớp nối trục
Suggested Images
- Ảnh chụp FCL-200 (cắt bổ showing chốt + đệm + hub)
- Ảnh đệm cao su FCL các size xếp cạnh nhau
- Sơ đồ cấu tạo pin bush coupling (exploded view)
- Bảng thông số dạng infographic
- Ảnh thực tế FCL-315 lắp trên băng tải
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 7 Loại Khớp Nối Trục: L vs FCL vs NM vs HRC vs NL vs GR vs ML
Meta Description: So sánh chi tiết 7 loại khớp nối trục phổ biến: L, FCL, NM, HRC, NL, GR, ML. Bảng so sánh, ưu nhược đi…

Cách Chọn Khớp Nối Trục: 5 Bước Cho Kỹ Sư
Meta Description: Hướng dẫn 5 bước chọn khớp nối trục đúng loại, đúng size. Công thức tính mô-men xoắn, hệ số an toàn, b…

Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục ML (plum blossom coupling) từ ML-1 đến ML-8. Kích thước, mô-men xoắn, đệm …