- Trang chủ
- Khớp nối trục
- Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
—
Khớp nối trục ML (Plum Blossom) là gì?
Khớp nối trục ML — còn gọi là khớp nối hoa mận (plum blossom coupling) — là loại khớp nối đàn hồi có cấu tạo tương tự jaw coupling. Hub có các hàm xen kẽ, ở giữa lắp đệm cao su hình hoa mận (plum pad).ML rất phổ biến trong máy móc nhập từ Trung Quốc. Ưu điểm lớn nhất: giá rẻ, dễ tìm linh kiện thay thế.
ML được đặt tên theo số thứ tự kích cỡ (ML-1 đến ML-8).
—
Cấu tạo
Hub
- Vật liệu: Gang xám GG25 (phổ biến), thép C45 (tải nặng hơn)
- Hàm: 5 – 10 cánh tùy size, dạng hoa mận
- Lỗ trục: Có rãnh then, gia công theo yêu cầu
Đệm hoa mận (Plum pad)
- Vật liệu: Polyurethane (PU) hoặc cao su NBR
- Hình dạng: Dạng hoa mận nhiều cánh, lắp khít giữa hai hub
- Độ cứng: 80 Shore A (tiêu chuẩn)
—
Bảng thông số kỹ thuật ML-1 đến ML-8
| Model | Bore range (mm) | OD (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Số cánh đệm | Mô-men xoắn (Nm) | Max RPM | Đệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ML-1 | 6 – 14 | 40 | 28 | 5 | 4 | 10,000 | PU |
| ML-2 | 8 – 18 | 55 | 36 | 6 | 10 | 8,000 | PU |
| ML-3 | 10 – 24 | 65 | 42 | 6 | 20 | 6,500 | PU |
| ML-4 | 12 – 30 | 80 | 50 | 8 | 40 | 5,500 | PU |
| ML-5 | 14 – 38 | 100 | 60 | 8 | 80 | 4,500 | PU |
| ML-6 | 18 – 45 | 120 | 72 | 10 | 160 | 3,800 | PU |
| ML-7 | 20 – 55 | 145 | 86 | 10 | 300 | 3,200 | PU |
| ML-8 | 25 – 65 | 170 | 100 | 10 | 500 | 2,600 | PU |
- Bore range: đường kính lỗ trục, đơn vị ly (mm).
- Mô-men xoắn tính với đệm PU 80 Shore A.
- Số cánh đệm tăng theo size để phân bố tải đều hơn.
—
Khả năng bù lệch trục
| Dạng lệch | Giới hạn |
|---|---|
| Lệch góc (Angular) | ≤ 1° |
| Lệch tâm (Parallel) | ≤ 0.2 mm |
| Lệch dọc trục (Axial) | ≤ 1.5 mm |
—
Ưu điểm
- Giá rẻ nhất trong các loại khớp nối đàn hồi.
- Dễ tìm linh kiện: Đệm hoa mận có sẵn tại hầu hết cửa hàng phụ tùng cơ khí.
- Lắp đặt đơn giản: Không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Không cần bôi trơn.
- Thay đệm nhanh: Không cần tháo hub.
—
Nhược điểm
- Mô-men xoắn giới hạn: Max 500 Nm (ML-8).
- Độ chính xác đồng tâm thấp hơn GR.
- Chủ yếu dùng cho tải nhẹ đến trung bình.
- Đệm PU mòn nhanh hơn spider jaw coupling ở tải va đập.
—
Ứng dụng
| Thiết bị | Công suất | Model ML |
|---|---|---|
| Bơm nước nhỏ | 0.37 – 2.2 kW | ML-2 đến ML-4 |
| Quạt nhỏ | 0.55 – 3 kW | ML-2 đến ML-5 |
| Máy khuấy nhẹ | 0.75 – 4 kW | ML-3 đến ML-5 |
| Máy nông nghiệp | 1 – 7.5 kW | ML-3 đến ML-6 |
| Máy đóng gói nhỏ | 0.5 – 3 kW | ML-2 đến ML-5 |
| Băng tải nhẹ | 0.75 – 5 kW | ML-3 đến ML-6 |
| Máy gia công gỗ | 2 – 10 kW | ML-4 đến ML-7 |
—
So sánh ML với L
| Tiêu chí | ML (Plum Blossom) | L (Jaw) |
|---|---|---|
| Đệm | Hoa mận nhiều cánh | Spider 3 cánh |
| Mô-men max | 500 Nm | 700 Nm |
| OD max | 170 mm | 225 mm |
| Độ chính xác | Trung bình | Trung bình |
| Giá | Rẻ hơn 10-20% | Đắt hơn |
| Tìm linh kiện | Rất dễ | Dễ |
—
Hướng dẫn chọn size ML
Ví dụ: Bơm nước 3 kW, 1450 rpm, trục Ø22 mm
1. Tính mô-men xoắn:
T = 9550 × 3 / 1450 = 19.8 Nm
2. Nhân hệ số an toàn (bơm, SF = 1.3):
T × SF = 19.8 × 1.3 = 25.7 Nm
3. Chọn model: ML-4 (40 Nm).
4. Kiểm tra bore: Trục Ø22 mm → ML-4 bore max 30 mm → OK.
5. Kiểm tra RPM: 1450 < 5500 → OK.
Kết luận: Chọn ML-4.—
Bảo trì
- Kiểm tra hàng tháng: Rung lắc, tiếng ồn.
- Kiểm tra hàng quý: Đệm có nứt, biến dạng không.
- Thay đệm: Khi nứt hoặc mòn. Trung bình 1 – 2 năm.
- Thời gian thay: 5 – 15 phút (không cần tháo hub).
—
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Đệm ML mua ở đâu?
Phớt Chặn Dầu cung cấp đệm ML cho tất cả size ML-1 đến ML-8. Ngoài ra, các cửa hàng phụ tùng cơ khí tại Việt Nam đều có sẵn.2. ML và L dùng chung đệm được không?
Không. Đệm hoa mận (ML) và spider (L) khác hình dạng và kích thước. Không lắp lẫn được.3. ML-5 phù hợp cho máy bao nhiêu kW?
Với tốc độ 1450 rpm, SF = 1.3: ML-5 (80 Nm) phù hợp máy đến 5.5 kW.
—
Kết luận
Khớp nối trục ML là giải pháp kinh tế cho tải nhẹ đến trung bình. Giá rẻ, dễ tìm đệm thay thế, lắp đặt đơn giản. Với 8 model từ ML-1 đến ML-8, dải mô-men xoắn 4 – 500 Nm. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối ML và đệm hoa mận thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.—
Suggested Internal Links
- Khớp nối trục là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng
- Khớp nối trục L (Jaw Coupling) (so sánh)
- Cách chọn khớp nối trục: 5 bước cho kỹ sư
- So sánh 7 loại khớp nối trục
Suggested Images
- Ảnh chụp ML-5 (cắt bổ showing hub + đệm hoa mận)
- Ảnh đệm hoa mận các size xếp cạnh nhau
- So sánh hình dạng đệm ML vs spider L (cạnh nhau)
- Bảng thông số dạng infographic
- Ảnh thực tế ML-6 lắp trên máy nông nghiệp
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 7 Loại Khớp Nối Trục: L vs FCL vs NM vs HRC vs NL vs GR vs ML
Meta Description: So sánh chi tiết 7 loại khớp nối trục phổ biến: L, FCL, NM, HRC, NL, GR, ML. Bảng so sánh, ưu nhược đi…

Cách Chọn Khớp Nối Trục: 5 Bước Cho Kỹ Sư
Meta Description: Hướng dẫn 5 bước chọn khớp nối trục đúng loại, đúng size. Công thức tính mô-men xoắn, hệ số an toàn, b…

Khớp Nối Trục GR: Bảng Thông Số GR-19 Đến GR-90
Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục GR từ GR-19 đến GR-90. Kích thước, mô-men xoắn, spider cao su, ứng dụng tự…