- Trang chủ
- Khớp nối trục
- Khớp Nối Trục HRC: Bảng Thông Số HRC-70 Đến HRC-280
Khớp Nối Trục HRC: Bảng Thông Số HRC-70 Đến HRC-280
—
Khớp nối trục HRC là gì?
Khớp nối trục HRC (Hub – Rubber – Coupling) là loại khớp nối đàn hồi sử dụng đệm cao su hình sao lắp giữa hai hub có gờ mặt bích. Kết cấu bu-lông kẹp chặt hai hub lại, đệm cao su truyền mô-men xoắn và giảm chấn.HRC phổ biến trong các hệ thống truyền động công suất trung bình đến lớn, đặc biệt là bơm, quạt và máy nén công nghiệp.
—
Cấu tạo chi tiết
1. Hub (nửa khớp nối)
- Vật liệu: Gang xám GG25 hoặc gang cầu GGG40
- Thiết kế: Mặt bích có gờ hình sao (taper-lock hoặc pilot bore)
- Hub HRC thường có thiết kế taper-lock — dùng bạc côn để cố định lên trục
2. Đệm cao su (Rubber element)
- Vật liệu: Cao su NBR hoặc polyurethane
- Hình dạng: Hình sao, lắp khít vào gờ giữa hai hub
- Độ cứng: 80 Shore A (tiêu chuẩn)
3. Bu-lông kẹp
- 4 – 8 bu-lông tùy size
- Siết chặt hai mặt bích, ép đệm cao su
—
Bảng thông số kỹ thuật HRC-70 đến HRC-280
| Model | Bore range (mm) | OD (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Số bu-lông | Mô-men xoắn (Nm) | Max RPM |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HRC-70 | 10 – 22 | 108 | 56 | 4 | 50 | 5,200 |
| HRC-90 | 12 – 28 | 127 | 64 | 4 | 100 | 4,500 |
| HRC-110 | 16 – 35 | 159 | 76 | 4 | 200 | 3,800 |
| HRC-130 | 18 – 42 | 184 | 88 | 4 | 355 | 3,200 |
| HRC-150 | 20 – 48 | 210 | 100 | 6 | 560 | 2,800 |
| HRC-180 | 25 – 60 | 254 | 118 | 6 | 1,000 | 2,400 |
| HRC-230 | 32 – 75 | 318 | 144 | 6 | 2,000 | 1,800 |
| HRC-280 | 40 – 90 | 387 | 170 | 8 | 3,550 | 1,400 |
- Bore range: lỗ trục gia công theo yêu cầu, đơn vị ly (mm).
- OD của HRC lớn hơn tên model vì hub có mặt bích bu-lông bên ngoài.
- Mô-men xoắn tính với đệm NBR tiêu chuẩn.
- Một số HRC hỗ trợ taper-lock bush để thay đổi bore mà không cần gia công lại hub.
—
Đặc điểm nổi bật của HRC
1. Taper-lock design
Nhiều model HRC dùng bạc côn taper-lock thay vì gia công lỗ trục trực tiếp. Ưu điểm:
- Thay đổi bore nhanh bằng cách đổi bạc côn
- Lắp tháo dễ dàng
- Giảm thời gian dừng máy
2. Khả năng bù lệch
| Dạng lệch | Giới hạn |
|---|---|
| Lệch góc (Angular) | ≤ 1° |
| Lệch tâm (Parallel) | ≤ 0.3 mm |
| Lệch dọc trục (Axial) | ≤ 3 mm |
3. Cơ cấu an toàn (Fail-safe)
Khi đệm cao su hỏng, hai hub vẫn tiếp xúc qua gờ kim loại — hệ thống vẫn chạy được (dù rung lắc tăng). Cho phép kỹ thuật viên lên kế hoạch dừng máy thay vì dừng đột ngột.
—
Ưu điểm
- Chịu tải tốt: Mô-men xoắn lên đến 3.550 Nm.
- Fail-safe: Khi đệm hỏng, hệ thống không dừng đột ngột.
- Taper-lock tiện lợi: Thay bore nhanh.
- Bù lệch trục tốt: Lệch góc và lệch tâm trong giới hạn an toàn.
—
Nhược điểm
- Kích thước ngoài lớn — OD thực tế lớn hơn tên model đáng kể (HRC-130 có OD 184 mm).
- Giá cao hơn L và FCL ở cùng dải tải.
- Bu-lông nhiều — bảo trì phức tạp hơn jaw coupling.
—
Ứng dụng
| Ngành | Thiết bị | Model HRC |
|---|---|---|
| Bơm công nghiệp | Bơm ly tâm 7.5 – 45 kW | HRC-110 đến HRC-230 |
| Quạt công nghiệp | Quạt ID/FD nhà máy | HRC-130 đến HRC-280 |
| Máy nén | Máy nén khí 15 – 75 kW | HRC-150 đến HRC-280 |
| Dầu khí | Bơm dầu, máy nén gas | HRC-180 đến HRC-280 |
| Điện lực | Quạt lò hơi, bơm tuần hoàn | HRC-150 đến HRC-280 |
—
Hướng dẫn chọn size HRC
Ví dụ: Quạt công nghiệp 22 kW, 1450 rpm, trục Ø42 mm
1. Tính mô-men xoắn:
T = 9550 × 22 / 1450 = 144.9 Nm
2. Nhân hệ số an toàn (quạt, SF = 1.5):
T × SF = 144.9 × 1.5 = 217 Nm
3. Chọn model: HRC-130 (355 Nm) — dư tải.
4. Kiểm tra bore: Trục Ø42 mm → HRC-130 bore max 42 mm → OK (hoặc chọn HRC-150 nếu cần dư).
5. Kiểm tra RPM: 1450 < 3200 → OK.
Kết luận: Chọn HRC-130 hoặc HRC-150 (nếu muốn an toàn hơn).—
So sánh HRC với FCL
| Tiêu chí | HRC | FCL |
|---|---|---|
| Kết cấu | Đệm hình sao + bu-lông | Chốt + đệm ống |
| Fail-safe | Có | Không |
| Taper-lock | Có (tùy model) | Không |
| Mô-men xoắn max | 3,550 Nm | 20,000 Nm |
| Giá | Cao hơn 20-30% | Rẻ hơn |
| Thay đệm | Cần tháo bu-lông | Cần tháo đai ốc chốt |
—
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. HRC-150 dùng cho bơm bao nhiêu kW?
Với bơm ly tâm 1450 rpm, SF = 1.3: HRC-150 (560 Nm) phù hợp cho bơm đến 30 kW.
2. Đệm HRC hỏng thì có phải dừng máy ngay không?
Không bắt buộc. Nhờ thiết kế fail-safe, khi đệm hỏng hai hub vẫn truyền lực qua gờ kim loại. Tuy nhiên, rung lắc tăng mạnh nên cần lên kế hoạch thay đệm sớm — tối đa 24 – 48 giờ.3. Taper-lock bush là gì?
Taper-lock là bạc côn tiêu chuẩn (ISO). Lắp vào lỗ hub HRC, siết bu-lông để bạc côn ép chặt lên trục. Ưu điểm: thay bore nhanh mà không cần gia công hub.4. HRC có cần bôi trơn không?
Không. Phần tử đàn hồi là đệm cao su, không cần bôi trơn. Chỉ cần kiểm tra bu-lông định kỳ.—
Kết luận
Khớp nối trục HRC là lựa chọn cao cấp cho hệ thống truyền động công suất trung bình đến lớn. Thiết kế fail-safe và taper-lock giúp giảm thời gian dừng máy và tăng tính linh hoạt. Với 8 model từ HRC-70 đến HRC-280, mô-men xoắn 50 – 3.550 Nm. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối HRC và đệm thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.—
Suggested Internal Links
- Khớp nối trục là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng
- Khớp nối trục FCL (Pin Bush Coupling) (so sánh)
- Cách chọn khớp nối trục: 5 bước cho kỹ sư
- So sánh 7 loại khớp nối trục
Suggested Images
- Ảnh chụp HRC-150 (cắt bổ showing hub + đệm hình sao + bu-lông)
- Ảnh đệm cao su HRC các size
- Sơ đồ taper-lock bush (how it works)
- Bảng thông số dạng infographic
- Ảnh thực tế HRC-230 lắp trên quạt ID nhà máy
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 7 Loại Khớp Nối Trục: L vs FCL vs NM vs HRC vs NL vs GR vs ML
Meta Description: So sánh chi tiết 7 loại khớp nối trục phổ biến: L, FCL, NM, HRC, NL, GR, ML. Bảng so sánh, ưu nhược đi…

Cách Chọn Khớp Nối Trục: 5 Bước Cho Kỹ Sư
Meta Description: Hướng dẫn 5 bước chọn khớp nối trục đúng loại, đúng size. Công thức tính mô-men xoắn, hệ số an toàn, b…

Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục ML (plum blossom coupling) từ ML-1 đến ML-8. Kích thước, mô-men xoắn, đệm …