- Trang chủ
- Khớp nối trục
- Khớp Nối Trục L (Jaw Coupling): Bảng Thông Số L-035 Đến L-225
Khớp Nối Trục L (Jaw Coupling): Bảng Thông Số L-035 Đến L-225
—
Khớp nối trục L (Jaw Coupling) là gì?
Khớp nối trục L (jaw coupling) là loại khớp nối đàn hồi phổ biến nhất trong công nghiệp. Cấu tạo gồm 2 hub có các hàm (jaw) xen kẽ nhau, ở giữa lắp 1 spider cao su.Spider cao su đóng vai trò:
- Truyền mô-men xoắn giữa hai hub
- Giảm chấn, giảm rung cho hệ thống
- Bù lệch trục (góc, tâm, dọc trục)
Khớp nối L được đặt tên theo kích thước ngoài (OD) của hub. Ví dụ: L-090 có đường kính ngoài khoảng 90 ly (mm), L-150 khoảng 150 ly.
—
Cấu tạo chi tiết
Hub (nửa khớp nối)
- Vật liệu: Gang xám GG25 (phổ biến), thép C45, nhôm (loại nhỏ)
- Lỗ trục: Gia công theo yêu cầu, có rãnh then
- Số hàm (jaw): 3 hàm mỗi hub (tổng 6 hàm xen kẽ)
Spider (nhện cao su)
- Vật liệu: Polyurethane (PU) hoặc cao su NBR
- Độ cứng: 80 Shore A (tiêu chuẩn), 92 Shore A (cứng), 64 Shore A (mềm)
- Màu sắc phân biệt:
– Vàng: 92 Shore A — chịu tải cao, ít đàn hồi
– Đỏ: 80 Shore A — tiêu chuẩn, cân bằng giữa tải và đàn hồi
– Xanh/Tím: 64 Shore A — mềm, giảm chấn tốt
—
Bảng thông số kỹ thuật L-035 đến L-225
| Model | Bore range (mm) | OD (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Mô-men xoắn danh nghĩa (Nm) | Max RPM | Spider |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L-035 | 6 – 12 | 35 | 32 | 1.5 | 15,000 | 3 cánh, PU |
| L-050 | 8 – 18 | 50 | 38 | 5 | 12,000 | 3 cánh, PU |
| L-070 | 10 – 22 | 70 | 43 | 12 | 9,000 | 3 cánh, PU |
| L-075 | 10 – 25 | 75 | 48 | 18 | 8,500 | 3 cánh, PU |
| L-090 | 12 – 30 | 90 | 52 | 30 | 7,000 | 3 cánh, PU |
| L-095 | 14 – 32 | 95 | 56 | 40 | 6,500 | 3 cánh, PU |
| L-099 | 14 – 35 | 99 | 58 | 50 | 6,000 | 3 cánh, PU |
| L-100 | 16 – 38 | 100 | 60 | 60 | 5,500 | 3 cánh, PU |
| L-110 | 18 – 42 | 110 | 66 | 90 | 5,000 | 3 cánh, PU |
| L-150 | 20 – 55 | 150 | 80 | 200 | 4,000 | 3 cánh, PU |
| L-190 | 25 – 65 | 190 | 96 | 400 | 3,200 | 3 cánh, PU |
| L-225 | 30 – 75 | 225 | 114 | 700 | 2,500 | 3 cánh, PU |
- Bore range: dải đường kính lỗ trục có thể gia công. Ly (mm) tùy yêu cầu.
- Mô-men xoắn danh nghĩa tính với spider tiêu chuẩn (80 Shore A). Spider 92 Shore A tăng khoảng 20%.
- Max RPM giảm khi lắp spider mềm (64 Shore A).
—
Khả năng bù lệch trục
| Dạng lệch | Giới hạn cho phép |
|---|---|
| Lệch góc (Angular) | ≤ 1° |
| Lệch tâm (Parallel) | ≤ 0.2 mm |
| Lệch dọc trục (Axial) | ≤ 1.5 mm |
Các giá trị trên áp dụng cho spider tiêu chuẩn. Spider mềm cho phép lệch lớn hơn nhưng giảm tuổi thọ.
—
Cách chọn khớp nối L đúng size
Bước 1: Tính mô-men xoắn yêu cầu
T = 9550 × P (kW) / n (rpm) × SFTrong đó SF (service factor):
- Bơm ly tâm: SF = 1.0 – 1.5
- Băng tải: SF = 1.5 – 2.0
- Máy nghiền: SF = 2.0 – 3.0
Bước 2: Kiểm tra đường kính trục
Đường kính trục phải nằm trong bore range của model đã chọn. Ví dụ: trục Ø25 mm → chọn từ L-075 trở lên.
Bước 3: Kiểm tra tốc độ quay
Tốc độ vận hành phải thấp hơn Max RPM của model đã chọn.
Ví dụ thực tế
Bơm ly tâm 5.5 kW, 1450 rpm, trục Ø28 mm:
- T = 9550 × 5.5 / 1450 × 1.3 = 47 Nm
- Trục Ø28 → cần bore ≥ 28 mm
- Chọn L-099 (bore max 35mm, Torque 50 Nm) hoặc L-100 (bore max 38mm, Torque 60 Nm)
—
Hướng dẫn lắp đặt
1. Lắp hub lên trục: Đảm bảo then khít, siết vít cố định (nếu có).
2. Căn chỉnh đồng tâm: Dùng đồng hồ so hoặc thước thẳng. Lệch tâm ≤ 0.2 mm, lệch góc ≤ 1°.
3. Lắp spider: Đặt spider vào hub chủ động, sau đó đẩy hub bị động vào.
4. Kiểm tra khe hở: Giữa 2 hub phải có khe hở axial 1 – 3 mm.
5. Chạy thử: Chạy không tải 15 phút, kiểm tra rung và nhiệt độ.
Lưu ý: Không dùng búa để ép hub lên trục. Dùng thiết bị gia nhiệt hoặc ép thủy lực.—
Vật liệu spider — chọn theo ứng dụng
| Độ cứng | Màu | Ứng dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 92 Shore A | Vàng | Tải nặng, ít rung | Mô-men xoắn cao nhất, ít đàn hồi |
| 80 Shore A | Đỏ | Đa năng, phổ biến nhất | Cân bằng tải và giảm chấn |
| 64 Shore A | Xanh/Tím | Giảm chấn tốt, tải nhẹ | Bù lệch tốt nhất, mô-men thấp |
Ngoài ra có spider Hytrel (nhựa nhiệt dẻo) chịu nhiệt đến 140°C, dùng trong môi trường khắc nghiệt.
—
So sánh khớp nối L với các loại khác
| Tiêu chí | L (Jaw) | FCL | GR |
|---|---|---|---|
| Kết cấu | Đơn giản nhất | Phức tạp hơn (có chốt) | Tương tự L |
| Mô-men xoắn | Thấp – trung bình | Trung bình – cao | Thấp – trung bình |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn hơn | Tương đương L |
| Giá | Rẻ nhất | Trung bình | Cao hơn L |
| Thay spider | Không cần tháo hub | Cần tháo bu-lông | Không cần tháo hub |
—
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Spider khớp nối L bao lâu phải thay?
Trung bình 1 – 3 năm tùy tải và điều kiện vận hành. Khi spider bị nứt, mòn, hoặc hệ thống rung tăng — thay ngay.
2. Có thể lắp 2 hub khác size không?
Có. Nhiều trường hợp trục chủ động và bị động khác đường kính. Miễn cả 2 hub cùng model (cùng OD), spider sẽ lắp được.3. L-090 và L-095 khác gì?
L-090 và L-095 khác nhau ở bore range và mô-men xoắn. L-095 có bore max lớn hơn (32 mm so với 30 mm) và torque cao hơn (40 Nm so với 30 Nm). Chọn theo đường kính trục thực tế.—
Kết luận
Khớp nối trục L là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho hầu hết ứng dụng truyền động công nghiệp nhẹ và trung bình. Với 12 model từ L-035 đến L-225, dải mô-men xoắn từ 1.5 đến 700 Nm, đáp ứng đa dạng nhu cầu. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối L và spider thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.—
Suggested Internal Links
- Khớp nối trục là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng
- Khớp nối trục GR (so sánh với L)
- Cách chọn khớp nối trục: 5 bước cho kỹ sư
- So sánh 7 loại khớp nối trục
Suggested Images
- Ảnh chụp khớp nối L-100 (cắt bổ showing hub + spider)
- Ảnh 3 loại spider (vàng, đỏ, xanh) xếp cạnh nhau
- Sơ đồ cấu tạo jaw coupling (2D hoặc 3D exploded view)
- Bảng thông số dạng infographic
- Ảnh thực tế L-150 lắp trên bơm ly tâm
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 7 Loại Khớp Nối Trục: L vs FCL vs NM vs HRC vs NL vs GR vs ML
Meta Description: So sánh chi tiết 7 loại khớp nối trục phổ biến: L, FCL, NM, HRC, NL, GR, ML. Bảng so sánh, ưu nhược đi…

Cách Chọn Khớp Nối Trục: 5 Bước Cho Kỹ Sư
Meta Description: Hướng dẫn 5 bước chọn khớp nối trục đúng loại, đúng size. Công thức tính mô-men xoắn, hệ số an toàn, b…

Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục ML (plum blossom coupling) từ ML-1 đến ML-8. Kích thước, mô-men xoắn, đệm …